Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.58%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89815.00 (+1.73%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.58%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89815.00 (+1.73%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.58%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89815.00 (+1.73%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi OPNX thành MNT
OPNX/MNT: 1 OPNX = 0.02163 MNT. Giá chuyển đổi 1 opnx (OPNX) thành Tugrik Mông Cổ (MNT) là 0.02163 MNT hôm nay.

OPNX
MNT
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá OPNX/MNT theo thời gian thực, giúp chuyển đổi opnx (OPNX) thành Tugrik Mông Cổ (MNT) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 OPNX hiện có giá trị là 0.02163 MNT. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 OPNX hiện có giá 0.02163 MNT, nghĩa là mua 5 OPNX sẽ mất 0.1081 MNT. Tương tự, ₮1 MNT có thể được chuyển đổi thành 46.24 OPNX và ₮50 MNT có thể được chuyển đổi thành 231.18 OPNX, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi OPNX sang MNT
Chuyển đổi MNT sang OPNX
opnx
Tugrik Mông Cổ
1 OPNX
0.02163 MNT
Đổi 1 OPNX sang 0.02163 MNT
2 OPNX
0.04326 MNT
Đổi 2 OPNX sang 0.04326 MNT
5 OPNX
0.1081 MNT
Đổi 5 OPNX sang 0.1081 MNT
10 OPNX
0.2163 MNT
Đổi 10 OPNX sang 0.2163 MNT
20 OPNX
0.4326 MNT
Đổi 20 OPNX sang 0.4326 MNT
50 OPNX
1.08 MNT
Đổi 50 OPNX sang 1.08 MNT
100 OPNX
2.16 MNT
Đổi 100 OPNX sang 2.16 MNT
200 OPNX
4.33 MNT
Đổi 200 OPNX sang 4.33 MNT
500 OPNX
10.81 MNT
Đổi 500 OPNX sang 10.81 MNT
1000 OPNX
21.63 MNT
Đổi 1000 OPNX sang 21.63 MNT
5000 OPNX
108.14 MNT
Đổi 5000 OPNX sang 108.14 MNT
10000 OPNX
216.28 MNT
Đổi 10000 OPNX sang 216.28 MNT
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi OPNX thành MNT toàn diện, cho thấy giá trị của opnx tính theo Tugrik Mông Cổ đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 OPNX sang MNT, lên đến 10000 OPNX, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Tugrik Mông Cổ
opnx
1 MNT
46.24 OPNX
Đổi 1 MNT sang 46.24 OPNX
10 MNT
462.36 OPNX
Đổi 10 MNT sang 462.36 OPNX
50 MNT
2,311.8 OPNX
Đổi 50 MNT sang 2,311.8 OPNX
100 MNT
4,623.6 OPNX
Đổi 100 MNT sang 4,623.6 OPNX
200 MNT
9,247.2 OPNX
Đổi 200 MNT sang 9,247.2 OPNX
500 MNT
23,117.99 OPNX
Đổi 500 MNT sang 23,117.99 OPNX
1000 MNT
46,235.98 OPNX
Đổi 1000 MNT sang 46,235.98 OPNX
2000 MNT
92,471.96 OPNX
Đổi 2000 MNT sang 92,471.96 OPNX
5000 MNT
231,179.89 OPNX
Đổi 5000 MNT sang 231,179.89 OPNX
10000 MNT
462,359.78 OPNX
Đổi 10000 MNT sang 462,359.78 OPNX
50000 MNT
2,311,798.9 OPNX
Đổi 50000 MNT sang 2,311,798.9 OPNX
100000 MNT
4,623,597.8 OPNX
Đổi 100000 MNT sang 4,623,597.8 OPNX
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MNT thành OPNX toàn diện, cho thấy giá trị của Tugrik Mông Cổ tính theo opnx đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MNT sang OPNX, lên đến 100000 MNT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ OPNX/MNT
OPNX/MNT: 1 OPNX = 0.02163 MNT; 2026/01/02 20:46:38
Trong 1D vừa qua, opnx đã thay đổi 0.00% thành MNT. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy opnx(OPNX) đã thay đổi 0.00% thành MNT trong khi đó Tugrik Mông Cổ(MNT) đã thay đổi % thành OPNX trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi OPNX sang MNT: Biến động và thay đổi giá của opnx/MNT
Giá opnx cao nhất theo MNT 7 ngày qua là -- MNT trong khi giá opnx thấp nhất theo MNT trong 7 ngày qua là -- MNT. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá opnx theo MNT trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá OPNX theo MNT trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0 MNT | -- MNT | -- MNT | -- MNT |
Thấp | 0 MNT | -- MNT | -- MNT | -- MNT |
Bình thường | 0 MNT | 0 MNT | 0 MNT | 0 MNT |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -- | -- | -- | -- |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua OPNX (hoặc USDT) bằng MNT (Mongolian Tugrik)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp OPNX bằng MNT. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua OPNX bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin opnx
Số liệu thị trường OPNX sang MNT
OPNX/MNT:
₮0.02163
Khối lượng OPNX 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường OPNX:
₮21,628,178.7
Nguồn cung lưu hành OPNX:
1.00B OPNX
Tỷ giá OPNX sang MNT hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi opnx thành Tugrik Mông Cổ đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của opnx là ₮0.02163 mỗi OPNX, với tổng vốn hoá thị trường của ₮21,628,178.7 MNT dựa trên nguồn cung lưu hành của 1,000,000,000 OPNX. Khối lượng giao dịch của opnx đã thay đổi --% (₮-- MNT) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của OPNX là ₮--.
Thông tin thêm về opnx trên Bitget
Thông tin Tugrik Mông Cổ
Ký hiệu của MNT là ₮.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá opnx phổ biến nhất là OPNX sang MNT, trong đó mã của opnx là OPNX. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị MNT đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 87936.16 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2985.41 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.86 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 124.39 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 75009.55 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 65354.16 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 120762.73 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 476675.56 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 7921667.78 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.46 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi OPNX sang MNT

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính b ằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi OPNX sang MNT
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi opnx phổ biến
OPNX đến TWD
1 OPNX thành NT$0.0001896 TWD
OPNX đến CNY
1 OPNX thành ¥0.{4}4223 CNY
OPNX đến USD
1 OPNX thành $0.{5}6038 USD
OPNX đến AUD
1 OPNX thành AU$0.{5}9026 AUD
OPNX đến EUR
1 OPNX thành €0.{5}5150 EUR
OPNX đến CAD
1 OPNX thành C$0.{5}8292 CAD
OPNX đến KRW
1 OPNX thành ₩0.008720 KRW
OPNX đến JPY
1 OPNX thành ¥0.0009471 JPY
OPNX đến MNT
1 OPNX thành ₮0.02163 MNT
OPNX đến GBP
1 OPNX thành £0.{5}4487 GBP
OPNX đến BRL
1 OPNX thành R$0.{4}3273 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang MNT

BTC đến MNT
1 BTC thành ₮321,814,624.56 MNT

ETH đến MNT
1 ETH thành ₮11,175,998.5 MNT

XRP đến MNT
1 XRP thành ₮7,127.19 MNT

PEPE đến MNT
1 PEPE thành ₮0.02121 MNT

SOL đến MNT
1 SOL thành ₮471,373.51 MNT

DOGE đến MNT
1 DOGE thành ₮499.34 MNT

LINK đến MNT
1 LINK thành ₮47,544.97 MNT

SHIB đến MNT
1 SHIB thành ₮0.02904 MNT

ADA đến MNT
1 ADA thành ₮1,388.26 MNT

SUI đến MNT
1 SUI thành ₮5,757.24 MNT
Bảng chuyển đổi từ OPNX sang MNT
Tỷ giá hoán đổi của opnx đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 OPNX thành Tugrik Mông Cổ đã thay đổi --% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động 0.00%, đạt mức cao nhất là 0 MNT và mức thấp nhất là 0 MNT . Một tháng trước, giá trị của 1 OPNX là ₮-- MNT , thay đổi --% so với giá hiện tại. opnx đã thay đổi , tương đương mức thay đổi --% so với năm trước.
-₮
--MNT24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 20:46 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 OPNX | ₮0.01081 | ₮-- | 0.00% |
1 OPNX | ₮0.02163 | ₮-- | 0.00% |
5 OPNX | ₮0.1081 | ₮-- | 0.00% |
10 OPNX | ₮0.2163 | ₮-- | 0.00% |
50 OPNX | ₮1.08 | ₮-- | 0.00% |
100 OPNX |