Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.51%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90141.10 (+1.76%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.51%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90141.10 (+1.76%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.51%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90141.10 (+1.76%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi OZK thành IDR
OZK/IDR: 1 OZK = 0.7460 IDR. Giá chuyển đổi 1 OpenZK Network (OZK) thành Rupiah Indonesia (IDR) là 0.7460 IDR hôm nay.

OZK
IDR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá OZK/IDR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi OpenZK Network (OZK) thành Rupiah Indonesia (IDR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 OZK hiện có giá trị là 0.7460 IDR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 OZK hiện có giá 0.7460 IDR, nghĩa là mua 5 OZK sẽ mất 3.73 IDR. Tương tự, Rp1 IDR có thể được chuyển đổi thành 1.34 OZK và Rp50 IDR có thể được chuyển đổi thành 6.7 OZK, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi OZK sang IDR
Chuyển đổi IDR sang OZK
OpenZK Network
Rupiah Indonesia
1 OZK
0.7460 IDR
Đổi 1 OZK sang 0.7460 IDR
2 OZK
1.49 IDR
Đổi 2 OZK sang 1.49 IDR
5 OZK
3.73 IDR
Đổi 5 OZK sang 3.73 IDR
10 OZK
7.46 IDR
Đổi 10 OZK sang 7.46 IDR
20 OZK
14.92 IDR
Đổi 20 OZK sang 14.92 IDR
50 OZK
37.3 IDR
Đổi 50 OZK sang 37.3 IDR
100 OZK
74.6 IDR
Đổi 100 OZK sang 74.6 IDR
200 OZK
149.2 IDR
Đổi 200 OZK sang 149.2 IDR
500 OZK
373 IDR
Đổi 500 OZK sang 373 IDR
1000 OZK
746 IDR
Đổi 1000 OZK sang 746 IDR
5000 OZK
3,729.99 IDR
Đổi 5000 OZK sang 3,729.99 IDR
10000 OZK
7,459.97 IDR
Đổi 10000 OZK sang 7,459.97 IDR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi OZK thành IDR toàn diện, cho thấy giá trị của OpenZK Network tính theo Rupiah Indonesia đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 OZK sang IDR, lên đến 10000 OZK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Rupiah Indonesia
OpenZK Network
1 IDR
1.34 OZK
Đổi 1 IDR sang 1.34 OZK
10 IDR
13.4 OZK
Đổi 10 IDR sang 13.4 OZK
50 IDR
67.02 OZK
Đổi 50 IDR sang 67.02 OZK
100 IDR
134.05 OZK
Đổi 100 IDR sang 134.05 OZK
200 IDR
268.1 OZK
Đổi 200 IDR sang 268.1 OZK
500 IDR
670.24 OZK
Đổi 500 IDR sang 670.24 OZK
1000 IDR
1,340.49 OZK
Đổi 1000 IDR sang 1,340.49 OZK
2000 IDR
2,680.98 OZK
Đổi 2000 IDR sang 2,680.98 OZK
5000 IDR
6,702.44 OZK
Đổi 5000 IDR sang 6,702.44 OZK
10000