Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.98%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87604.85 (-0.90%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.98%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87604.85 (-0.90%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.98%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87604.85 (-0.90%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi OVPP thành MMK
OVPP/MMK: 1 OVPP = 15.73 MMK. Giá chuyển đổi 1 OpenVPP (OVPP) thành Kyat Myanmar (MMK) là 15.73 MMK hôm nay.

OVPP
MMK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá OVPP/MMK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi OpenVPP (OVPP) thành Kyat Myanmar (MMK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 OVPP hiện có giá trị là 15.73 MMK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 OVPP hiện có giá 15.73 MMK, nghĩa là mua 5 OVPP sẽ mất 78.67 MMK. Tương tự, Ks1 MMK có thể được chuyển đổi thành 0.06356 OVPP và Ks50 MMK có thể được chuyển đổi thành 0.3178 OVPP, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi OVPP sang MMK
Chuyển đổi MMK sang OVPP
OpenVPP
Kyat Myanmar
1 OVPP
15.73 MMK
Đổi 1 OVPP sang 15.73 MMK
2 OVPP
31.47 MMK
Đổi 2 OVPP sang 31.47 MMK
5 OVPP
78.67 MMK
Đổi 5 OVPP sang 78.67 MMK
10 OVPP
157.33 MMK
Đổi 10 OVPP sang 157.33 MMK
20 OVPP
314.67 MMK
Đổi 20 OVPP sang 314.67 MMK
50 OVPP
786.67 MMK
Đổi 50 OVPP sang 786.67 MMK
100 OVPP
1,573.33 MMK
Đổi 100 OVPP sang 1,573.33 MMK
200 OVPP
3,146.67 MMK
Đổi 200 OVPP sang 3,146.67 MMK
500 OVPP
7,866.67 MMK
Đổi 500 OVPP sang 7,866.67 MMK
1000 OVPP
15,733.33 MMK
Đổi 1000 OVPP sang 15,733.33 MMK
5000 OVPP
78,666.66 MMK
Đổi 5000 OVPP sang 78,666.66 MMK
10000 OVPP
157,333.33 MMK
Đổi 10000 OVPP sang 157,333.33 MMK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi OVPP thành MMK toàn diện, cho thấy giá trị của OpenVPP tính theo Kyat Myanmar đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 OVPP sang MMK, lên đến 10000 OVPP, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Kyat Myanmar
OpenVPP
1 MMK
0.06356 OVPP
Đổi 1 MMK sang 0.06356 OVPP
10 MMK
0.6356 OVPP
Đổi 10 MMK sang 0.6356 OVPP
50 MMK
3.18 OVPP
Đổi 50 MMK sang 3.18 OVPP
100 MMK
6.36 OVPP
Đổi 100 MMK sang 6.36 OVPP
200 MMK
12.71 OVPP
Đổi 200 MMK sang 12.71 OVPP
500 MMK
31.78 OVPP
Đổi 500 MMK sang 31.78 OVPP
1000 MMK
63.56 OVPP
Đổi 1000 MMK sang 63.56 OVPP
2000 MMK
127.12 OVPP
Đổi 2000 MMK sang 127.12 OVPP
5000 MMK
317.8 OVPP
Đổi 5000 MMK sang 317.8 OVPP
10000 MMK
635.59 OVPP
Đổi 10000 MMK sang 635.59 OVPP
50000 MMK
3,177.97 OVPP
Đổi 50000 MMK sang 3,177.97 OVPP
100000 MMK
6,355.93 OVPP
Đổi 100000 MMK sang 6,355.93 OVPP
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MMK thành OVPP toàn diện, cho thấy giá trị của Kyat Myanmar tính theo OpenVPP đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MMK sang OVPP, lên đến 100000 MMK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ OVPP/MMK
OVPP/MMK: 1 OVPP = 15.73 MMK; 2026/01/01 04:53:02
Trong 1D vừa qua, OpenVPP đã thay đổi -0.58% thành MMK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy OpenVPP(OVPP) đã thay đổi -0.58% thành MMK trong khi đó Kyat Myanmar(MMK) đã thay đổi % thành OVPP trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi OVPP sang MMK: Biến động và thay đổi giá của OpenVPP/MMK
Giá OpenVPP cao nhất theo MMK 7 ngày qua là 19.64 MMK trong khi giá OpenVPP thấp nhất theo MMK trong 7 ngày qua là 14.65 MMK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá OpenVPP theo MMK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá OVPP theo MMK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 15.94 MMK | 19.64 MMK | 21.82 MMK | 229.42 MMK |
Thấp | 15.51 MMK | 14.65 MMK | 14.65 MMK | 14.65 MMK |
Bình thường | 0 MMK | 0 MMK | 0 MMK | 0 MMK |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -0.58% | -3.49% | -5.34% | -92.96% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua OVPP (hoặc USDT) bằng MMK (Myanma Kyat)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp OVPP bằng MMK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua OVPP bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin OpenVPP
Số liệu thị trường OVPP sang MMK
OVPP/MMK:
Ks15.73
Khối lượng OVPP 24 giờ:
Ks2,547,344,865.83
Vốn hóa thị trường OVPP:
Ks12,638,323,713.91
Nguồn cung lưu hành OVPP:
803.28M OVPP
Tỷ giá OVPP sang MMK hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi OpenVPP thành Kyat Myanmar đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của OpenVPP là Ks15.73 mỗi OVPP, với tổng vốn hoá thị trường của Ks12,638,323,713.91 MMK dựa trên nguồn cung lưu hành của 803,283,300 OVPP. Khối lượng giao dịch của OpenVPP đã thay đổi -2.01% (Ks-52,148,435.11 MMK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của OVPP là Ks2,599,493,300.94.
Thông tin thêm về OpenVPP trên Bitget
Thông tin Kyat Myanmar
Ký hiệu của MMK là Ks.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá OpenVPP phổ biến nhất là OVPP sang MMK, trong đó mã của OpenVPP là OVPP. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị MMK đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 88506.66 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2972.19 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.87 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 125.84 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 75434.23 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 65813.56 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 121475.40 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 488149.65 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 7963865.03 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.27 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi OVPP sang MMK

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi OVPP sang MMK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi OpenVPP phổ biến
OVPP đến TWD
1 OVPP thành NT$0.2352 TWD
OVPP đến CNY
1 OVPP thành ¥0.05242 CNY
OVPP đến USD
1 OVPP thành $0.007493 USD
OVPP đến AUD
1 OVPP thành AU$0.01123 AUD
OVPP đến EUR
1 OVPP thành €0.006386 EUR
OVPP đến CAD
1 OVPP thành C$0.01028 CAD
OVPP đến MMK
1 OVPP thành Ks15.73 MMK
OVPP đến KRW
1 OVPP thành ₩10.82 KRW
OVPP đến JPY
1 OVPP thành ¥1.18 JPY
OVPP đến GBP
1 OVPP thành £0.005572 GBP
OVPP đến BRL
1 OVPP thành R$0.04133 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang MMK

BROCCOLI đến MMK
1 BROCCOLI thành Ks37.21 MMK

XRP đến MMK
1 XRP thành Ks3,834.4 MMK

LIGHT đến MMK
1 LIGHT thành Ks4,714.63 MMK

LUNC đến MMK
1 LUNC thành Ks0.08716 MMK

ADA đến MMK
1 ADA thành Ks697.45 MMK

RIVER đến MMK
1 RIVER thành Ks20,361.33 MMK

DOGE đến MMK
1 DOGE thành Ks247.85 MMK

AMP đến MMK
1 AMP thành Ks4.7 MMK

MUBARAK đến MMK
1 MUBARAK thành Ks37.97 MMK

TLM đến MMK
1 TLM thành Ks5.51 MMK
Bảng chuyển đổi từ OVPP sang MMK
Tỷ giá hoán đổi của OpenVPP đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 OVPP thành Kyat Myanmar đã thay đổi -3.49% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -0.58%, đạt mức cao nhất là 15.94 MMK và mức thấp nhất là 15.51 MMK . Một tháng trước, giá trị của 1 OVPP là Ks16.62 MMK , thay đổi -5.34% so với giá hiện tại. OpenVPP đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -85.70% so với năm trước.
+Ks
15.75MMK24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 04:53 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 OVPP | Ks7.87 | Ks7.91 | -0.58% |
1 OVPP | Ks15.73 | Ks15.83 | -0.58% |
5 OVPP | Ks78.67 | Ks79.13 | -0.58% |
10 OVPP | Ks157.33 | Ks158.26 | -0.58% |
50 OVPP | Ks786.67 | Ks791.29 | -0.58% |
100 OVPP | Ks1,573.33 | Ks1,582.59 | -0.58% |
500 OVPP | Ks7,866.67 | Ks7,912.95 | -0.58% |
1000 OVPP | Ks15,733.33 | Ks15,825.9 | -0.58% |
C âu Hỏi Thường Gặp OVPP/MMK
1 OpenVPP bằng bao nhiêu MMK?
Hiện tại, giá 1 OpenVPP (OVPP) trong Kyat Myanmar (MMK) là Ks15.73.
Tôi có thể mua bao nhiêu OVPP với 1 MMK?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.06356 OVPP đối với MMK.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển OVPP sang MMK?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi OVPP sang MMK của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng OVPP bất kỳ sang MMK. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 MMK tương đương 0.3178 OVPP, trong khi 5 OVPP sẽ có giá khoảng 78.67MMK.
Giá cao nhất của OVPP/MMK trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 OVPP tính theo MMK là Ks602.2. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 OVPP/MMK có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của OpenVPP tính theo MMK như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi OpenVPP (OVPP) đã giảm 3.49%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi OpenVPP (OVPP) đã giảm 5.34% so với Kyat Myanmar (MMK).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ OVPP thành MMK?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa OpenVPP và Kyat Myanmar, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của OVPP/MMK. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với OVPP hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá OVPP/MMK tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá OVPP/MMK giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá OVPP/MMK. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của OpenVPP và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp OpenVPP: OVPP sang Đô la Mỹ (USD), OVPP sang Euro (EUR), OVPP sang Bảng Anh (GBP), OVPP sang Đô la Canada (CAD), OVPP sang Rupee Ấn Độ (INR), OVPP sang Rupee Pakistan (PKR), OVPP sang Real Brazil (BRL), OVPP sang ...
Giá của OpenVPP ở Mỹ là $0.007493 USD. Ngoài ra, giá của OpenVPP là €0.006386 EUR ở khu vực đồng euro, £0.005572 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.01028 CAD ở Canada, ₹0.6742 INR ở Ấn Độ, ₨2.1 PKR ở Pakistan, R$0.04133 BRL ở Brazil, ...
Cặp OpenVPP phổ biến nhất là OVPP sang Kyat Myanmar(MMK). Giá của 1 OpenVPP (OVPP) ở Kyat Myanmar (MMK) là Ks15.73.
Giá của OpenVPP ở Mỹ là $0.007493 USD. Ngoài ra, giá của OpenVPP là €0.006386 EUR ở khu vực đồng euro, £0.005572 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.01028 CAD ở Canada, ₹0.6742 INR ở Ấn Độ, ₨2.1 PKR ở Pakistan, R$0.04133 BRL ở Brazil, ...
Cặp OpenVPP phổ biến nhất là OVPP sang Kyat Myanmar(MMK). Giá của 1 OpenVPP (OVPP) ở Kyat Myanmar (MMK) là Ks15.73.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
Hướng dẫn cách mua Base AppTokenHướng dẫn cách mua L1 POWer ooooAIHướng dẫn cách mua flash ACCOUNT SpurOfProtoclyHướng dẫn cách mua its as shrimple as thatHướng dẫn cách mua MetaMakAiHướng dẫn cách mua The9bitHướng dẫn cách mua premier_league_officialHướng dẫn cách mua Official Facebook CoinHướng dẫn cách mua POwer ZKROLLUp NAIcoinHướng dẫn cách mua 0000 DATALayer boost










































