Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
OpenVision sang Bảng Ai Cập (VISION sang EGP)

Máy tính và công cụ chuyển đổi VISION thành EGP

VISION/EGP: 1 VISION = 0.002380 EGP. Giá chuyển đổi 1 OpenVision (VISION) thành Bảng Ai Cập (EGP) là 0.002380 EGP hôm nay.
VISION
VISION
EGP
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá VISION/EGP theo thời gian thực, giúp chuyển đổi OpenVision (VISION) thành Bảng Ai Cập (EGP) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 VISION hiện có giá trị là 0.002380 EGP. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 VISION hiện có giá 0.002380 EGP, nghĩa là mua 5 VISION sẽ mất 0.01190 EGP. Tương tự, EGP1 EGP có thể được chuyển đổi thành 420.13 VISION và EGP50 EGP có thể được chuyển đổi thành 2,100.65 VISION, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi VISION sang EGP

Chuyển đổi EGP sang VISION

OpenVision
Bảng Ai Cập
1 VISION
0.002380  EGP
Đổi 1 VISION sang 0.002380 EGP
2 VISION
0.004760  EGP
Đổi 2 VISION sang 0.004760 EGP
5 VISION
0.01190  EGP
Đổi 5 VISION sang 0.01190 EGP
10 VISION
0.02380  EGP
Đổi 10 VISION sang 0.02380 EGP
20 VISION
0.04760  EGP
Đổi 20 VISION sang 0.04760 EGP
50 VISION
0.1190  EGP
Đổi 50 VISION sang 0.1190 EGP
100 VISION
0.2380  EGP
Đổi 100 VISION sang 0.2380 EGP
200 VISION
0.4760  EGP
Đổi 200 VISION sang 0.4760 EGP
500 VISION
1.19  EGP
Đổi 500 VISION sang 1.19 EGP
1000 VISION
2.38  EGP
Đổi 1000 VISION sang 2.38 EGP
5000 VISION
11.9  EGP
Đổi 5000 VISION sang 11.9 EGP
10000 VISION
23.8  EGP
Đổi 10000 VISION sang 23.8 EGP
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi VISION thành EGP toàn diện, cho thấy giá trị của OpenVision tính theo Bảng Ai Cập đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 VISION sang EGP, lên đến 10000 VISION, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Bảng Ai Cập
OpenVision
1 EGP
420.13 VISION
Đổi 1 EGP sang 420.13 VISION
10 EGP
4,201.29 VISION
Đổi 10 EGP sang 4,201.29 VISION
50 EGP
21,006.47 VISION
Đổi 50 EGP sang 21,006.47 VISION
100 EGP
42,012.94 VISION
Đổi 100 EGP sang 42,012.94 VISION
200 EGP
84,025.87 VISION
Đổi 200 EGP sang 84,025.87 VISION
500 EGP
210,064.68 VISION
Đổi 500 EGP sang 210,064.68 VISION
1000 EGP
420,129.36 VISION
Đổi 1000 EGP sang 420,129.36 VISION
2000 EGP
840,258.71 VISION
Đổi 2000 EGP sang 840,258.71 VISION
5000 EGP
2,100,646.78 VISION
Đổi 5000 EGP sang 2,100,646.78 VISION
10000 EGP
4,201,293.56 VISION
Đổi 10000 EGP sang 4,201,293.56 VISION
50000 EGP
21,006,467.82 VISION
Đổi 50000 EGP sang 21,006,467.82 VISION
100000 EGP
42,012,935.64 VISION
Đổi 100000 EGP sang 42,012,935.64 VISION
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi EGP thành VISION toàn diện, cho thấy giá trị của Bảng Ai Cập tính theo OpenVision đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 EGP sang VISION, lên đến 100000 EGP, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ VISION/EGP

VISION/EGP: 1 VISION = 0.002380 EGP; 2026/01/02 02:03:10
Trong 1D vừa qua, OpenVision đã thay đổi +0.06% thành EGP. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy OpenVision(VISION) đã thay đổi +0.06% thành EGP trong khi đó Bảng Ai Cập(EGP) đã thay đổi % thành VISION trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi VISION sang EGP: Biến động và thay đổi giá của OpenVision/EGP

Giá OpenVision cao nhất theo EGP 7 ngày qua là 0.002465 EGP trong khi giá OpenVision thấp nhất theo EGP trong 7 ngày qua là 0.002363 EGP. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá OpenVision theo EGP trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá VISION theo EGP trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.002389 EGP
0.002465 EGP
0.002903 EGP
0.007960 EGP
Thấp
0.002379 EGP
0.002363 EGP
0.002349 EGP
0.002349 EGP
Bình thường
0 EGP
0 EGP
0 EGP
0 EGP
Biến động
%
%
%
%
Biến động
+0.06%
-3.03%
-10.45%
-59.54%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua VISION (hoặc USDT) bằng EGP (Egyptian Pound)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp VISION bằng EGP. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua VISION bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin OpenVision

Số liệu thị trường VISION sang EGP

VISION/EGP:
EGP0.002380
Khối lượng VISION 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường VISION:
EGP2,380,219.28
Nguồn cung lưu hành VISION:
1.00B VISION

Tỷ giá VISION sang EGP hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi OpenVision thành Bảng Ai Cập đang giảm trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của OpenVision là EGP0.002380 mỗi VISION, với tổng vốn hoá thị trường của EGP2,380,219.28 EGP dựa trên nguồn cung lưu hành của 1,000,000,000 VISION. Khối lượng giao dịch của OpenVision đã thay đổi -100.00% (EGP-- EGP) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của VISION là EGP--.

Thông tin thêm về OpenVision trên Bitget

Thông tin Bảng Ai Cập

Ký hiệu của EGP là EGP.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá OpenVision phổ biến nhất là VISION sang EGP, trong đó mã của OpenVision là VISION. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị EGP đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 87936.16 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 2985.41 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 1.86 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 124.39 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 74842.47 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 65266.22 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 120666.00 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 485020.71 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 7911396.83 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 18.27 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi VISION sang EGP

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi VISION sang EGP
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi OpenVision phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
VISION đến TWD
1 VISION thành NT$0.001565 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
VISION đến CNY
1 VISION thành ¥0.0003495 CNY
popular info Đô la Mỹ
VISION đến USD
1 VISION thành $0.{4}4995 USD
popular info Đô la Úc
VISION đến AUD
1 VISION thành AU$0.{4}7492 AUD
popular info Euro
VISION đến EUR
1 VISION thành €0.{4}4252 EUR
popular info Đô la Canada
VISION đến CAD
1 VISION thành C$0.{4}6855 CAD
popular info Won Hàn Quốc
VISION đến KRW
1 VISION thành ₩0.07213 KRW
popular info Yên Nhật
VISION đến JPY
1 VISION thành ¥0.007830 JPY
popular info Bảng Anh
VISION đến GBP
1 VISION thành £0.{4}3708 GBP
popular info Bảng Ai Cập
VISION đến EGP
1 VISION thành EGP0.002380 EGP
popular info Real Brazil
VISION đến BRL
1 VISION thành R$0.0002755 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang EGP

other assets Pepe
PEPE đến EGP
1 PEPE thành EGP0.0002333 EGP
other assets Dogecoin
DOGE đến EGP
1 DOGE thành EGP6.02 EGP
other assets Filecoin
FIL đến EGP
1 FIL thành EGP70.26 EGP
other assets Avalanche
AVAX đến EGP
1 AVAX thành EGP646.84 EGP
other assets River
RIVER đến EGP
1 RIVER thành EGP727.08 EGP
other assets KGeN
KGEN đến EGP
1 KGEN thành EGP9.74 EGP
other assets Polkadot
DOT đến EGP
1 DOT thành EGP95.09 EGP
other assets Aergo
AERGO đến EGP
1 AERGO thành EGP3.18 EGP
other assets Story
IP đến EGP
1 IP thành EGP97.98 EGP
other assets ZEROBASE
ZBT đến EGP
1 ZBT thành EGP6.97 EGP

Bảng chuyển đổi từ VISION sang EGP

Tỷ giá hoán đổi của OpenVision đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 VISION thành Bảng Ai Cập đã thay đổi -3.03% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +0.06%, đạt mức cao nhất là 0.002389 EGP và mức thấp nhất là 0.002379 EGP . Một tháng trước, giá trị của 1 VISION là EGP0.002658 EGP , thay đổi -10.45% so với giá hiện tại. OpenVision đã thay đổi
+EGP
0.002380EGP
, tương đương mức thay đổi -99.11% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 02:03 am hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 VISION
EGP0.001190EGP0.001189
+0.06%
1 VISION
EGP0.002380EGP0.002379
+0.06%
5 VISION
EGP0.01190EGP0.01189
+0.06%
10 VISION
EGP0.02380EGP0.02379
+0.06%
50 VISION
EGP0.1190EGP0.1189
+0.06%
100 VISION
EGP0.2380EGP0.2379
+0.06%
500 VISION
EGP1.19EGP1.19
+0.06%
1000 VISION
EGP2.38EGP2.38
+0.06%

Câu Hỏi Thường Gặp VISION/EGP

1 OpenVision bằng bao nhiêu EGP?
Hiện tại, giá 1 OpenVision (VISION) trong Bảng Ai Cập (EGP) là EGP0.002380.
Tôi có thể mua bao nhiêu VISION với 1 EGP?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 420.13 VISION đối với EGP.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển VISION sang EGP?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi VISION sang EGP của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng VISION bất kỳ sang EGP. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 EGP tương đương 2,100.65 VISION, trong khi 5 VISION sẽ có giá khoảng 0.01190EGP.
Giá cao nhất của VISION/EGP trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 VISION tính theo EGP là EGP0.3740. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 VISION/EGP có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của OpenVision tính theo EGP như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi OpenVision (VISION) đã giảm 3.03%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi OpenVision (VISION) đã giảm 10.45% so với Bảng Ai Cập (EGP).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ VISION thành EGP?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa OpenVision và Bảng Ai Cập, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của VISION/EGP. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với VISION hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá VISION/EGP tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá VISION/EGP giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá VISION/EGP. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của OpenVision và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp OpenVision: VISION sang Đô la Mỹ (USD), VISION sang Euro (EUR), VISION sang Bảng Anh (GBP), VISION sang Đô la Canada (CAD), VISION sang Rupee Ấn Độ (INR), VISION sang Rupee Pakistan (PKR), VISION sang Real Brazil (BRL), VISION sang ...
Giá của OpenVision ở Mỹ là $0.C$0.{4}68554995 USD. Ngoài ra, giá của OpenVision là €0.{4}4252 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{4}3708 GBP ở Vương quốc Anh, {4} CAD ở Canada, ₹0.004494 INR ở Ấn Độ, ₨0.01400 PKR ở Pakistan, R$0.0002755 BRL ở Brazil, ...
Cặp OpenVision phổ biến nhất là VISION sang Bảng Ai Cập(EGP). Giá của 1 OpenVision (VISION) ở Bảng Ai Cập (EGP) là EGP0.002380.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget