Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.37%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93743.91 (+0.81%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.37%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93743.91 (+0.81%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.37%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93743.91 (+0.81%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi SEA thành ZAR
SEA/ZAR: 1 SEA = 0.0008020 ZAR. Giá chuyển đổi 1 OpenSea🔝⚜🐼 (SEA) thành Rand Nam Phi (ZAR) là 0.0008020 ZAR hôm nay.
SEA
ZAR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá SEA/ZAR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi OpenSea🔝⚜🐼 (SEA) thành Rand Nam Phi (ZAR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 SEA hiện có giá trị là 0.0008020 ZAR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 SEA hiện có giá 0.0008020 ZAR, nghĩa là mua 5 SEA sẽ mất 0.004010 ZAR. Tương tự, R1 ZAR có thể được chuyển đổi thành 1,246.87 SEA và R50 ZAR có thể được chuyển đổi thành 6,234.35 SEA, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi SEA sang ZAR
Chuyển đổi ZAR sang SEA
OpenSea🔝⚜🐼
Rand Nam Phi
1 SEA
0.0008020 ZAR
Đổi 1 SEA sang 0.0008020 ZAR
2 SEA
0.001604 ZAR
Đổi 2 SEA sang 0.001604 ZAR
5 SEA
0.004010 ZAR
Đổi 5 SEA sang 0.004010 ZAR
10 SEA
0.008020 ZAR
Đổi 10 SEA sang 0.008020 ZAR
20 SEA
0.01604 ZAR
Đổi 20 SEA sang 0.01604 ZAR
50 SEA
0.04010 ZAR
Đổi 50 SEA sang 0.04010 ZAR
100 SEA
0.08020 ZAR
Đổi 100 SEA sang 0.08020 ZAR
200 SEA
0.1604 ZAR
Đổi 200 SEA sang 0.1604 ZAR
500 SEA
0.4010 ZAR
Đổi 500 SEA sang 0.4010 ZAR
1000 SEA
0.8020 ZAR
Đổi 1000 SEA sang 0.8020 ZAR
5000 SEA
4.01 ZAR
Đổi 5000 SEA sang 4.01 ZAR
10000 SEA
8.02 ZAR
Đổi 10000 SEA sang 8.02 ZAR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi SEA thành ZAR toàn diện, cho thấy giá trị của OpenSea🔝⚜🐼 tính theo Rand Nam Phi đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 SEA sang ZAR, lên đến 10000 SEA, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Rand Nam Phi
OpenSea🔝⚜🐼
1 ZAR
1,246.87 SEA
Đổi 1 ZAR sang 1,246.87 SEA
10 ZAR
12,468.71 SEA
Đổi 10 ZAR sang 12,468.71 SEA
50 ZAR
62,343.53 SEA
Đổi 50 ZAR sang 62,343.53 SEA
100 ZAR
124,687.06 SEA
Đổi 100 ZAR sang 124,687.06 SEA
200 ZAR
249,374.12 SEA
Đổi 200 ZAR sang 249,374.12 SEA
500 ZAR
623,435.31 SEA
Đổi 500 ZAR sang 623,435.31 SEA
1000 ZAR
1,246,870.62 SEA
Đổi 1000 ZAR sang 1,246,870.62 SEA
2000 ZAR
2,493,741.23 SEA
Đổi 2000 ZAR sang 2,493,741.23 SEA
5000 ZAR
6,234,353.08 SEA
Đổi 5000 ZAR sang 6,234,353.08 SEA
10000 ZAR
12,468,706.17 SEA
Đổi 10000 ZAR sang 12,468,706.17 SEA
50000 ZAR
62,343,530.85 SEA
Đổi 50000 ZAR sang 62,343,530.85 SEA
100000 ZAR
124,687,061.69 SEA
Đổi 100000 ZAR sang 124,687,061.69 SEA
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ZAR thành SEA toàn diện, cho thấy giá trị của Rand Nam Phi tính theo OpenSea🔝⚜🐼 đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ZAR sang SEA, lên đến 100000 ZAR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ SEA/ZAR
SEA/ZAR: 1 SEA = 0.0008020 ZAR; 2026/01/06 03:10:40
Trong 1D vừa qua, OpenSea🔝⚜🐼 đã thay đổi 0.00% thành ZAR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy OpenSea🔝⚜🐼(SEA) đã thay đổi 0.00% thành ZAR trong khi đó Rand Nam Phi(ZAR) đã thay đổi % thành SEA trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi SEA sang ZAR: Biến động và thay đổi giá của OpenSea🔝⚜🐼/ZAR
Giá OpenSea🔝⚜🐼 cao nhất theo ZAR 7 ngày qua là -- ZAR trong khi giá OpenSea🔝⚜🐼 thấp nhất theo ZAR trong 7 ngày qua là -- ZAR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá OpenSea🔝⚜🐼 theo ZAR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá SEA theo ZAR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0 ZAR | -- ZAR | -- ZAR | -- ZAR |
Thấp | 0 ZAR | -- ZAR | -- ZAR | -- ZAR |
Bình thường | 0 ZAR | 0 ZAR | 0 ZAR | 0 ZAR |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -- | -- | -- | -- |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua SEA (hoặc USDT) bằng ZAR (South African Rand)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp SEA bằng ZAR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua SEA bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin OpenSea🔝⚜🐼
Số liệu thị trường SEA sang ZAR
SEA/ZAR:
R0.0008020
Khối lượng SEA 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường SEA:
R8,019,609.8
Nguồn cung lưu hành SEA:
10.00B SEA
Tỷ giá SEA sang ZAR hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi OpenSea🔝⚜🐼 thành Rand Nam Phi đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của OpenSea🔝⚜🐼 là R0.0008020 mỗi SEA, với tổng vốn hoá thị trường của R8,019,609.8 ZAR dựa trên nguồn cung lưu hành của 9,999,415,000 SEA. Khối lượng giao dịch của OpenSea🔝⚜🐼 đã thay đổi --% (R-- ZAR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của SEA là R--.