Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
ONINO sang Shilling Kenya (ONI sang KES)

Máy tính và công cụ chuyển đổi ONI thành KES

ONI/KES: 1 ONI = 2.34 KES. Giá chuyển đổi 1 ONINO (ONI) thành Shilling Kenya (KES) là 2.34 KES hôm nay.
ONI
ONI
KES
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá ONI/KES theo thời gian thực, giúp chuyển đổi ONINO (ONI) thành Shilling Kenya (KES) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 ONI hiện có giá trị là 2.34 KES. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 ONI hiện có giá 2.34 KES, nghĩa là mua 5 ONI sẽ mất 11.68 KES. Tương tự, KSh1 KES có thể được chuyển đổi thành 0.4279 ONI và KSh50 KES có thể được chuyển đổi thành 2.14 ONI, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi ONI sang KES

Chuyển đổi KES sang ONI

ONINO
Shilling Kenya
1 ONI
2.34  KES
Đổi 1 ONI sang 2.34 KES
2 ONI
4.67  KES
Đổi 2 ONI sang 4.67 KES
5 ONI
11.68  KES
Đổi 5 ONI sang 11.68 KES
10 ONI
23.37  KES
Đổi 10 ONI sang 23.37 KES
20 ONI
46.74  KES
Đổi 20 ONI sang 46.74 KES
50 ONI
116.84  KES
Đổi 50 ONI sang 116.84 KES
100 ONI
233.69  KES
Đổi 100 ONI sang 233.69 KES
200 ONI
467.37  KES
Đổi 200 ONI sang 467.37 KES
500 ONI
1,168.43  KES
Đổi 500 ONI sang 1,168.43 KES
1000 ONI
2,336.87  KES
Đổi 1000 ONI sang 2,336.87 KES
5000 ONI
11,684.33  KES
Đổi 5000 ONI sang 11,684.33 KES
10000 ONI
23,368.66  KES
Đổi 10000 ONI sang 23,368.66 KES
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ONI thành KES toàn diện, cho thấy giá trị của ONINO tính theo Shilling Kenya đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ONI sang KES, lên đến 10000 ONI, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Shilling Kenya
ONINO
1 KES
0.4279 ONI
Đổi 1 KES sang 0.4279 ONI
10 KES
4.28 ONI
Đổi 10 KES sang 4.28 ONI
50 KES
21.4 ONI
Đổi 50 KES sang 21.4 ONI
100 KES
42.79 ONI
Đổi 100 KES sang 42.79 ONI
200 KES
85.58 ONI
Đổi 200 KES sang 85.58 ONI
500 KES
213.96 ONI
Đổi 500 KES sang 213.96 ONI
1000 KES
427.92 ONI
Đổi 1000 KES sang 427.92 ONI
2000 KES
855.85 ONI
Đổi 2000 KES sang 855.85 ONI
5000 KES
2,139.62 ONI
Đổi 5000 KES sang 2,139.62 ONI
10000 KES
4,279.24 ONI
Đổi 10000 KES sang 4,279.24 ONI
50000 KES
21,396.18 ONI
Đổi 50000 KES sang 21,396.18 ONI
100000 KES
42,792.36 ONI
Đổi 100000 KES sang 42,792.36 ONI
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KES thành ONI toàn diện, cho thấy giá trị của Shilling Kenya tính theo ONINO đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KES sang ONI, lên đến 100000 KES, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ ONI/KES

ONI/KES: 1 ONI = 2.34 KES; 2026/01/05 20:55:31
Trong 1D vừa qua, ONINO đã thay đổi +2.86% thành KES. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy ONINO(ONI) đã thay đổi +2.86% thành KES trong khi đó Shilling Kenya(KES) đã thay đổi % thành ONI trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi ONI sang KES: Biến động và thay đổi giá của ONINO/KES

Giá ONINO cao nhất theo KES 7 ngày qua là 2.34 KES trong khi giá ONINO thấp nhất theo KES trong 7 ngày qua là 2.16 KES. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá ONINO theo KES trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá ONI theo KES trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
2.34 KES
2.34 KES
2.83 KES
4.47 KES
Thấp
2.27 KES
2.16 KES
2.15 KES
2.08 KES
Bình thường
0 KES
0 KES
0 KES
0 KES
Biến động
%
%
%
%
Biến động
+2.86%
+7.60%
-12.28%
-47.21%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua ONI (hoặc USDT) bằng KES (Kenyan Shilling)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp ONI bằng KES. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua ONI bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin ONINO

Số liệu thị trường ONI sang KES

ONI/KES:
KSh2.34
Khối lượng ONI 24 giờ:
KSh18,480,577.89
Vốn hóa thị trường ONI:
--
Nguồn cung lưu hành ONI:
0 ONI

Tỷ giá ONI sang KES hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi ONINO thành Shilling Kenya đang tăng trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của ONINO là KSh2.34 mỗi ONI, với tổng vốn hoá thị trường của KSh0 KES dựa trên nguồn cung lưu hành của -- ONI. Khối lượng giao dịch của ONINO đã thay đổi +5.20% (KSh913,171.36 KES) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của ONI là KSh17,567,406.54.

Thông tin thêm về ONINO trên Bitget

Thông tin Shilling Kenya

Ký hiệu của KES là KSh.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá ONINO phổ biến nhất là ONI sang KES, trong đó mã của ONINO là ONI. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị KES đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 93674.78 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3182.50 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.18 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 135.65 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 79876.48 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 69160.09 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 128859.03 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 506209.14 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8452687.57 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 19.16 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi ONI sang KES

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi ONI sang KES
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi ONINO phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
ONI đến TWD
1 ONI thành NT$0.5701 TWD
popular info Shilling Kenya
ONI đến KES
1 ONI thành KSh2.34 KES
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
ONI đến CNY
1 ONI thành ¥0.1266 CNY
popular info Đô la Mỹ
ONI đến USD
1 ONI thành $0.01812 USD
popular info Đô la Úc
ONI đến AUD
1 ONI thành AU$0.02697 AUD
popular info Euro
ONI đến EUR
1 ONI thành €0.01545 EUR
popular info Đô la Canada
ONI đến CAD
1 ONI thành C$0.02492 CAD
popular info Won Hàn Quốc
ONI đến KRW
1 ONI thành ₩26.19 KRW
popular info Yên Nhật
ONI đến JPY
1 ONI thành ¥2.83 JPY
popular info Bảng Anh
ONI đến GBP
1 ONI thành £0.01337 GBP
popular info Real Brazil
ONI đến BRL
1 ONI thành R$0.09789 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang KES

other assets Bitcoin
BTC đến KES
1 BTC thành KSh12,173,013.41 KES
other assets Ethereum
ETH đến KES
1 ETH thành KSh419,127.97 KES
other assets XRP
XRP đến KES
1 XRP thành KSh299.68 KES
other assets Solana
SOL đến KES
1 SOL thành KSh17,908.8 KES
other assets Virtuals Protocol
VIRTUAL đến KES
1 VIRTUAL thành KSh142.64 KES
other assets Shiba Inu
SHIB đến KES
1 SHIB thành KSh0.001188 KES
other assets BNB
BNB đến KES
1 BNB thành KSh117,937.26 KES
other assets Cardano
ADA đến KES
1 ADA thành KSh54.28 KES
other assets Chainlink
LINK đến KES
1 LINK thành KSh1,806.66 KES
other assets Sui
SUI đến KES
1 SUI thành KSh244.58 KES

Bảng chuyển đổi từ ONI sang KES

Tỷ giá hoán đổi của ONINO đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 ONI thành Shilling Kenya đã thay đổi +7.60% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +2.86%, đạt mức cao nhất là 2.34 KES và mức thấp nhất là 2.27 KES . Một tháng trước, giá trị của 1 ONI là KSh2.66 KES , thay đổi -12.28% so với giá hiện tại. ONINO đã thay đổi
-KSh
8.3KES
, tương đương mức thay đổi -77.99% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 20:55 hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 ONI
KSh1.17KSh1.14
+2.86%
1 ONI
KSh2.34KSh2.27
+2.86%
5 ONI
KSh11.68KSh11.36
+2.86%
10 ONI
KSh23.37KSh22.72
+2.86%
50 ONI
KSh116.84KSh113.59
+2.86%
100 ONI
KSh233.69KSh227.18
+2.86%
500 ONI
KSh1,168.43KSh1,135.91
+2.86%
1000 ONI
KSh2,336.87KSh2,271.82
+2.86%

Câu Hỏi Thường Gặp ONI/KES

1 ONINO bằng bao nhiêu KES?
Hiện tại, giá 1 ONINO (ONI) trong Shilling Kenya (KES) là KSh2.34.
Tôi có thể mua bao nhiêu ONI với 1 KES?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.4279 ONI đối với KES.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển ONI sang KES?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi ONI sang KES của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng ONI bất kỳ sang KES. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 KES tương đương 2.14 ONI, trong khi 5 ONI sẽ có giá khoảng 11.68KES.
Giá cao nhất của ONI/KES trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 ONI tính theo KES là KSh95.32. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 ONI/KES có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của ONINO tính theo KES như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi ONINO (ONI) đã tăng 7.60%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi ONINO (ONI) đã giảm 12.28% so với Shilling Kenya (KES).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ ONI thành KES?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa ONINO và Shilling Kenya, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của ONI/KES. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với ONI hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá ONI/KES tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá ONI/KES giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá ONI/KES. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của ONINO và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp ONINO: ONI sang Đô la Mỹ (USD), ONI sang Euro (EUR), ONI sang Bảng Anh (GBP), ONI sang Đô la Canada (CAD), ONI sang Rupee Ấn Độ (INR), ONI sang Rupee Pakistan (PKR), ONI sang Real Brazil (BRL), ONI sang ...
Giá của ONINO ở Mỹ là $0.01812 USD. Ngoài ra, giá của ONINO là €0.01545 EUR ở khu vực đồng euro, £0.01337 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.02492 CAD ở Canada, ₹1.63 INR ở Ấn Độ, ₨5.07 PKR ở Pakistan, R$0.09789 BRL ở Brazil, ...
Cặp ONINO phổ biến nhất là ONI sang Shilling Kenya(KES). Giá của 1 ONINO (ONI) ở Shilling Kenya (KES) là KSh2.34.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget