Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.19%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93351.00 (-0.48%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.19%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93351.00 (-0.48%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.19%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93351.00 (-0.48%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi ONI thành HUF
ONI/HUF: 1 ONI = 0.{4}3963 HUF. Giá chuyển đổi 1 Onigiri (ONI) thành Forint Hungary (HUF) là 0.{4}3963 HUF hôm nay.

ONI
HUF
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá ONI/HUF theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Onigiri (ONI) thành Forint Hungary (HUF) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 ONI hiện có giá trị là 0.{4}3963 HUF. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 ONI hiện có giá 0.{4}3963 HUF, nghĩa là mua 5 ONI sẽ mất 0.0001982 HUF. Tương tự, Ft1 HUF có thể được chuyển đổi thành 25,232.21 ONI và Ft50 HUF có thể được chuyển đổi thành 126,161.06 ONI, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi ONI sang HUF
Chuyển đổi HUF sang ONI
Onigiri
Forint Hungary
1 ONI
0.{4}3963 HUF
Đổi 1 ONI sang 0.{4}3963 HUF
2 ONI
0.{4}7926 HUF
Đổi 2 ONI sang 0.{4}7926 HUF
5 ONI
0.0001982 HUF
Đổi 5 ONI sang 0.0001982 HUF
10 ONI
0.0003963 HUF
Đổi 10 ONI sang 0.0003963 HUF
20 ONI
0.0007926 HUF
Đổi 20 ONI sang 0.0007926 HUF
50 ONI
0.001982 HUF
Đổi 50 ONI sang 0.001982 HUF
100 ONI
0.003963 HUF
Đổi 100 ONI sang 0.003963 HUF
200 ONI
0.007926 HUF
Đổi 200 ONI sang 0.007926 HUF
500 ONI
0.01982 HUF
Đổi 500 ONI sang 0.01982 HUF
1000 ONI
0.03963 HUF
Đổi 1000 ONI sang 0.03963 HUF
5000 ONI
0.1982 HUF
Đổi 5000 ONI sang 0.1982 HUF
10000 ONI
0.3963 HUF
Đổi 10000 ONI sang 0.3963 HUF
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ONI thành HUF toàn diện, cho thấy giá trị của Onigiri tính theo Forint Hungary đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ONI sang HUF, lên đến 10000 ONI, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Forint Hungary
Onigiri
1 HUF
25,232.21 ONI
Đổi 1 HUF sang 25,232.21 ONI
10 HUF
252,322.11 ONI
Đổi 10 HUF sang 252,322.11 ONI
50 HUF
1,261,610.55 ONI
Đổi 50 HUF sang 1,261,610.55 ONI
100 HUF
2,523,221.1 ONI
Đổi 100 HUF sang 2,523,221.1 ONI
200 HUF
5,046,442.2 ONI
Đổi 200 HUF sang 5,046,442.2 ONI
500 HUF
12,616,105.5 ONI
Đổi 500 HUF sang 12,616,105.5 ONI
1000 HUF
25,232,211 ONI
Đổi 1000 HUF sang 25,232,211 ONI
2000 HUF
50,464,422 ONI
Đổi 2000 HUF sang 50,464,422 ONI
5000 HUF
126,161,055.01 ONI
Đổi 5000 HUF sang 126,161,055.01 ONI
10000 HUF
252,322,110.02 ONI
Đổi 10000 HUF sang 252,322,110.02 ONI
50000 HUF
1,261,610,550.11 ONI
Đổi 50000 HUF sang 1,261,610,550.11 ONI
100000 HUF
2,523,221,100.23 ONI
Đổi 100000 HUF sang 2,523,221,100.23 ONI
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi HUF thành ONI toàn diện, cho thấy giá trị của Forint Hungary tính theo Onigiri đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 HUF sang ONI, lên đến 100000 HUF, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ ONI/HUF
ONI/HUF: 1 ONI = 0.{4}3963 HUF; 2026/01/07 00:29:18
Trong 1D vừa qua, Onigiri đã thay đổi +0.00% thành HUF. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Onigiri(ONI) đã thay đổi +0.00% thành HUF trong khi đó Forint Hungary(HUF) đã thay đổi % thành ONI trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi ONI sang HUF: Biến động và thay đổi giá của Onigiri/HUF
Giá Onigiri cao nhất theo HUF 7 ngày qua là 0.{4}4034 HUF trong khi giá Onigiri thấp nhất theo HUF trong 7 ngày qua là 0.{4}3612 HUF. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Onigiri theo HUF trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá ONI theo HUF trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.{4}3963 HUF | 0.{4}4034 HUF | 0.{4}4055 HUF | 0.{4}7252 HUF |
Thấp | 0.{4}3963 HUF | 0.{4}3612 HUF | 0.{4}3475 HUF | 0.{4}3475 HUF |
Bình thường | 0 HUF | 0 HUF | 0 HUF | 0 HUF |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +0.00% | +9.41% | +3.72% | -44.07% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua ONI (hoặc USDT) bằng HUF (Hungarian Forint)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp ONI bằng HUF. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua ONI bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Onigiri
Số liệu thị trường ONI sang HUF
ONI/HUF:
Ft0.{4}3963
Khối lượng ONI 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường ONI:
Ft16,169,137.21
Nguồn cung lưu hành ONI:
407.98B ONI
Tỷ giá ONI sang HUF hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Onigiri thành Forint Hungary đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Onigiri là Ft0.407,983,100,0003963 mỗi ONI, với tổng vốn hoá thị trường của Ft16,169,137.21 HUF dựa trên nguồn cung lưu hành của {4} ONI. Khối lượng giao dịch của Onigiri đã thay đổi 0.00% (Ft0 HUF) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của ONI là Ft0.
Thông tin thêm về Onigiri trên Bitget
Thông tin Forint Hungary
Ký hiệu của HUF là Ft.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Onigiri phổ biến nhất là ONI sang HUF, trong đó mã của Onigiri là ONI. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị HUF đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 93674.78 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3182.50 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.18 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.65 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 80138.77 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 69375.54 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 129383.61 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 503314.59 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8444547.23 INR

PI đến INR
1 PI thành 19.18 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi ONI sang HUF

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi ONI sang HUF
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Onigiri phổ biến
ONI đến TWD
1 ONI thành NT$0.{5}3794 TWD
ONI đến CNY
1 ONI thành ¥0.{6}8408 CNY
ONI đến USD
1 ONI thành $0.{6}1204 USD
ONI đến AUD
1 ONI thành AU$0.{6}1786 AUD
ONI đến EUR
1 ONI thành €0.{6}1030 EUR
ONI đến CAD
1 ONI thành C$0.{6}1663 CAD
ONI đến KRW
1 ONI thành ₩0.0001741 KRW
ONI đến JPY
1 ONI thành ¥0.{4}1886 JPY
ONI đến GBP
1 ONI thành £0.{7}8917 GBP
ONI đến HUF
1 ONI thành Ft0.{4}3963 HUF
ONI đến BRL
1 ONI thành R$0.{6}6469 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang HUF

ETH đến HUF
1 ETH thành Ft1,081,641.63 HUF

XRP đến HUF
1 XRP thành Ft759.05 HUF

SOL đến HUF
1 SOL thành Ft46,392.24 HUF

BREV đến HUF
1 BREV thành Ft112.41 HUF

BTC đến HUF
1 BTC thành Ft30,786,359.9 HUF

JASMY đến HUF
1 JASMY thành Ft3.14 HUF

SUI đến HUF
1 SUI thành Ft623 HUF

WIF đến HUF
1 WIF thành Ft138.16 HUF

ZEC đến HUF
1 ZEC thành Ft165,219.64 HUF

DOGE đến HUF
1 DOGE thành Ft49.35 HUF
Bảng chuyển đổi từ ONI sang HUF
Tỷ giá hoán đổi của Onigiri đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 ONI thành Forint Hungary đã thay đổi +9.41% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +0.00%, đạt mức cao nhất là 0.{4}3963 HUF và mức thấp nhất là 0.{4}3963 HUF . Một tháng trước, giá trị của 1 ONI là Ft0.{4}3821 HUF , thay đổi +3.72% so với giá hiện tại. Onigiri đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -81.98% so với năm trước.
-Ft
0.0001803HUF24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 00:29 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 ONI | Ft0.{4}1982 | Ft0.{4}1982 | +0.00% |
1 ONI | Ft0.{4}3963 | Ft0.{4}3963 | +0.00% |
5 ONI | Ft0.0001982 | Ft0.0001982 | +0.00% |
10 ONI | Ft0.0003963 | Ft0.0003963 | +0.00% |
50 ONI | Ft0.001982 | Ft0.001982 | +0.00% |
100 ONI | Ft0.003963 | Ft0.003963 | +0.00% |
500 ONI | Ft0.01982 | Ft0.01982 | +0.00% |
1000 ONI | Ft0.03963 | Ft0.03963 | +0.00% |
Câu Hỏi Thường Gặp ONI/HUF
1 Onigiri bằng bao nhiêu HUF?
Hiện tại, giá 1 Onigiri (ONI) trong Forint Hungary (HUF) là Ft0.{4}3963.
Tôi có thể mua bao nhiêu ONI với 1 HUF?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 25,232.21 ONI đối với HUF.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển ONI sang HUF?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi ONI sang HUF của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng ONI bất kỳ sang HUF. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 HUF tương đương 126,161.06 ONI, trong khi 5 ONI sẽ có giá khoảng 0.0001982HUF.
Giá cao nhất của ONI/HUF trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 ONI tính theo HUF là Ft0.01186. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 ONI/HUF có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Onigiri tính theo HUF như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Onigiri (ONI) đã tăng 9.41%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Onigiri (ONI) đã tăng 3.72% so với Forint Hungary (HUF).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ ONI thành HUF?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Onigiri và Forint Hungary, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của ONI/HUF. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với ONI hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá ONI/HUF tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá ONI/HUF giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá ONI/HUF. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Onigiri và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ gi á hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Onigiri: ONI sang Đô la Mỹ (USD), ONI sang Euro (EUR), ONI sang Bảng Anh (GBP), ONI sang Đô la Canada (CAD), ONI sang Rupee Ấn Độ (INR), ONI sang Rupee Pakistan (PKR), ONI sang Real Brazil (BRL), ONI sang ...
Giá của Onigiri ở Mỹ là $0.₨0.{4}33691204 USD. Ngoài ra, giá của Onigiri là €0.{6}1030 EUR ở khu vực đồng euro, £0.R$0.{6}64698917 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.{6}1663 CAD ở Canada, ₹0.{4}1085 INR ở Ấn Độ, {6} PKR ở Pakistan, {7} BRL ở Brazil, ...
Cặp Onigiri phổ biến nhất là ONI sang Forint Hungary(HUF). Giá của 1 Onigiri (ONI) ở Forint Hungary (HUF) là Ft0.{4}3963.
Giá của Onigiri ở Mỹ là $0.₨0.{4}33691204 USD. Ngoài ra, giá của Onigiri là €0.{6}1030 EUR ở khu vực đồng euro, £0.R$0.{6}64698917 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.{6}1663 CAD ở Canada, ₹0.{4}1085 INR ở Ấn Độ, {6} PKR ở Pakistan, {7} BRL ở Brazil, ...
Cặp Onigiri phổ biến nhất là ONI sang Forint Hungary(HUF). Giá của 1 Onigiri (ONI) ở Forint Hungary (HUF) là Ft0.{4}3963.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.








































