Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
Olive Cash sang Euro (OLIVE sang EUR)

Máy tính và công cụ chuyển đổi OLIVE thành EUR

OLIVE/EUR: 1 OLIVE = 0.0004383 EUR. Giá chuyển đổi 1 Olive Cash (OLIVE) thành Euro (EUR) là 0.0004383 EUR hôm nay.
OLIVE
OLIVE
EUR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá OLIVE/EUR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Olive Cash (OLIVE) thành Euro (EUR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 OLIVE hiện có giá trị là 0.0004383 EUR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 OLIVE hiện có giá 0.0004383 EUR, nghĩa là mua 5 OLIVE sẽ mất 0.002191 EUR. Tương tự, €1 EUR có thể được chuyển đổi thành 2,281.73 OLIVE và €50 EUR có thể được chuyển đổi thành 11,408.66 OLIVE, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi OLIVE sang EUR

Chuyển đổi EUR sang OLIVE

Olive Cash
Euro
1 OLIVE
0.0004383  EUR
Đổi 1 OLIVE sang 0.0004383 EUR
2 OLIVE
0.0008765  EUR
Đổi 2 OLIVE sang 0.0008765 EUR
5 OLIVE
0.002191  EUR
Đổi 5 OLIVE sang 0.002191 EUR
10 OLIVE
0.004383  EUR
Đổi 10 OLIVE sang 0.004383 EUR
20 OLIVE
0.008765  EUR
Đổi 20 OLIVE sang 0.008765 EUR
50 OLIVE
0.02191  EUR
Đổi 50 OLIVE sang 0.02191 EUR
100 OLIVE
0.04383  EUR
Đổi 100 OLIVE sang 0.04383 EUR
200 OLIVE
0.08765  EUR
Đổi 200 OLIVE sang 0.08765 EUR
500 OLIVE
0.2191  EUR
Đổi 500 OLIVE sang 0.2191 EUR
1000 OLIVE
0.4383  EUR
Đổi 1000 OLIVE sang 0.4383 EUR
5000 OLIVE
2.19  EUR
Đổi 5000 OLIVE sang 2.19 EUR
10000 OLIVE
4.38  EUR
Đổi 10000 OLIVE sang 4.38 EUR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi OLIVE thành EUR toàn diện, cho thấy giá trị của Olive Cash tính theo Euro đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 OLIVE sang EUR, lên đến 10000 OLIVE, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Euro
Olive Cash
1 EUR
2,281.73 OLIVE
Đổi 1 EUR sang 2,281.73 OLIVE
10 EUR
22,817.31 OLIVE
Đổi 10 EUR sang 22,817.31 OLIVE
50 EUR
114,086.57 OLIVE
Đổi 50 EUR sang 114,086.57 OLIVE
100 EUR
228,173.15 OLIVE
Đổi 100 EUR sang 228,173.15 OLIVE
200 EUR
456,346.29 OLIVE
Đổi 200 EUR sang 456,346.29 OLIVE
500 EUR
1,140,865.73 OLIVE
Đổi 500 EUR sang 1,140,865.73 OLIVE
1000 EUR
2,281,731.46 OLIVE
Đổi 1000 EUR sang 2,281,731.46 OLIVE
2000 EUR
4,563,462.92 OLIVE
Đổi 2000 EUR sang 4,563,462.92 OLIVE
5000 EUR
11,408,657.3 OLIVE
Đổi 5000 EUR sang 11,408,657.3 OLIVE
10000 EUR
22,817,314.59 OLIVE
Đổi 10000 EUR sang 22,817,314.59 OLIVE
50000 EUR
114,086,572.95 OLIVE
Đổi 50000 EUR sang 114,086,572.95 OLIVE
100000 EUR
228,173,145.91 OLIVE
Đổi 100000 EUR sang 228,173,145.91 OLIVE
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi EUR thành OLIVE toàn diện, cho thấy giá trị của Euro tính theo Olive Cash đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 EUR sang OLIVE, lên đến 100000 EUR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ OLIVE/EUR

OLIVE/EUR: 1 OLIVE = 0.0004383 EUR; 2026/01/04 04:33:01
Trong 1D vừa qua, Olive Cash đã thay đổi -0.73% thành EUR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Olive Cash(OLIVE) đã thay đổi -0.73% thành EUR trong khi đó Euro(EUR) đã thay đổi % thành OLIVE trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi OLIVE sang EUR: Biến động và thay đổi giá của Olive Cash/EUR

Giá Olive Cash cao nhất theo EUR 7 ngày qua là 0.0004415 EUR trong khi giá Olive Cash thấp nhất theo EUR trong 7 ngày qua là 0.0004256 EUR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Olive Cash theo EUR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá OLIVE theo EUR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.0004415 EUR
0.0004415 EUR
0.0004790 EUR
0.0009969 EUR
Thấp
0.0004348 EUR
0.0004256 EUR
0.0004215 EUR
0.0004215 EUR
Bình thường
0 EUR
0 EUR
0 EUR
0 EUR
Biến động
%
%
%
%
Biến động
-0.73%
+2.98%
-8.05%
-50.30%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua OLIVE (hoặc USDT) bằng EUR (Euro)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp OLIVE bằng EUR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua OLIVE bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin Olive Cash

Số liệu thị trường OLIVE sang EUR

OLIVE/EUR:
€0.0004383
Khối lượng OLIVE 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường OLIVE:
--
Nguồn cung lưu hành OLIVE:
0 OLIVE

Tỷ giá OLIVE sang EUR hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi Olive Cash thành Euro đang tăng trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của Olive Cash là €0.0004383 mỗi OLIVE, với tổng vốn hoá thị trường của €0 EUR dựa trên nguồn cung lưu hành của -- OLIVE. Khối lượng giao dịch của Olive Cash đã thay đổi -100.00% (€-- EUR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của OLIVE là €--.

Thông tin thêm về Olive Cash trên Bitget

Thông tin Euro

Ký hiệu của EUR là €.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Olive Cash phổ biến nhất là OLIVE sang EUR, trong đó mã của Olive Cash là OLIVE. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị EUR đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 90036.45 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3128.39 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.03 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 132.66 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 76774.08 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 66852.06 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 123701.08 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 488330.69 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8104577.02 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 18.75 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi OLIVE sang EUR

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi OLIVE sang EUR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi Olive Cash phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
OLIVE đến TWD
1 OLIVE thành NT$0.01613 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
OLIVE đến CNY
1 OLIVE thành ¥0.003595 CNY
popular info Đô la Mỹ
OLIVE đến USD
1 OLIVE thành $0.0005140 USD
popular info Đô la Úc
OLIVE đến AUD
1 OLIVE thành AU$0.0007680 AUD
popular info Euro
OLIVE đến EUR
1 OLIVE thành €0.0004383 EUR
popular info Đô la Canada
OLIVE đến CAD
1 OLIVE thành C$0.0007061 CAD
popular info Won Hàn Quốc
OLIVE đến KRW
1 OLIVE thành ₩0.7414 KRW
popular info Yên Nhật
OLIVE đến JPY
1 OLIVE thành ¥0.08059 JPY
popular info Bảng Anh
OLIVE đến GBP
1 OLIVE thành £0.0003816 GBP
popular info Real Brazil
OLIVE đến BRL
1 OLIVE thành R$0.002788 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang EUR

other assets World Liberty Financial
WLFI đến EUR
1 WLFI thành €0.1502 EUR
other assets OFFICIAL TRUMP
TRUMP đến EUR
1 TRUMP thành €4.63 EUR
other assets Render
RENDER đến EUR
1 RENDER thành €1.55 EUR
other assets Convex Finance
CVX đến EUR
1 CVX thành €1.97 EUR
other assets Bitcoin Cash
BCH đến EUR
1 BCH thành €551.89 EUR
other assets MYX Finance
MYX đến EUR
1 MYX thành €5.61 EUR
other assets Terra Classic
LUNC đến EUR
1 LUNC thành €0.{4}3715 EUR
other assets Alchemy Pay
ACH đến EUR
1 ACH thành €0.007436 EUR
other assets Definitive
EDGE đến EUR
1 EDGE thành €0.1397 EUR
other assets SIDUS
SIDUS đến EUR
1 SIDUS thành €0.0001932 EUR

Bảng chuyển đổi từ OLIVE sang EUR

Tỷ giá hoán đổi của Olive Cash đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 OLIVE thành Euro đã thay đổi +2.98% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -0.73%, đạt mức cao nhất là 0.0004415 EUR và mức thấp nhất là 0.0004348 EUR . Một tháng trước, giá trị của 1 OLIVE là €0.0004766 EUR , thay đổi -8.05% so với giá hiện tại. Olive Cash đã thay đổi
-
0.{4}1408EUR
, tương đương mức thay đổi -3.11% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 04:33 am hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 OLIVE
€0.0002191€0.0002207
-0.73%
1 OLIVE
€0.0004383€0.0004415
-0.73%
5 OLIVE
€0.002191€0.002207
-0.73%
10 OLIVE
€0.004383€0.004415
-0.73%
50 OLIVE
€0.02191€0.02207
-0.73%
100 OLIVE
€0.04383€0.04415
-0.73%
500 OLIVE
€0.2191€0.2207
-0.73%
1000 OLIVE
€0.4383€0.4415
-0.73%

Câu Hỏi Thường Gặp OLIVE/EUR

1 Olive Cash bằng bao nhiêu EUR?
Hiện tại, giá 1 Olive Cash (OLIVE) trong Euro (EUR) là €0.0004383.
Tôi có thể mua bao nhiêu OLIVE với 1 EUR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 2,281.73 OLIVE đối với EUR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển OLIVE sang EUR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi OLIVE sang EUR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng OLIVE bất kỳ sang EUR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 EUR tương đương 11,408.66 OLIVE, trong khi 5 OLIVE sẽ có giá khoảng 0.002191EUR.
Giá cao nhất của OLIVE/EUR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 OLIVE tính theo EUR là €0.8030. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 OLIVE/EUR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Olive Cash tính theo EUR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Olive Cash (OLIVE) đã tăng 2.98%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Olive Cash (OLIVE) đã giảm 8.05% so với Euro (EUR).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ OLIVE thành EUR?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Olive Cash và Euro, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của OLIVE/EUR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với OLIVE hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá OLIVE/EUR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá OLIVE/EUR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá OLIVE/EUR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Olive Cash và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Olive Cash: OLIVE sang Đô la Mỹ (USD), OLIVE sang Euro (EUR), OLIVE sang Bảng Anh (GBP), OLIVE sang Đô la Canada (CAD), OLIVE sang Rupee Ấn Độ (INR), OLIVE sang Rupee Pakistan (PKR), OLIVE sang Real Brazil (BRL), OLIVE sang ...
Giá của Olive Cash ở Mỹ là $0.0005140 USD. Ngoài ra, giá của Olive Cash là €0.0004383 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0003816 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.0007061 CAD ở Canada, ₹0.04626 INR ở Ấn Độ, ₨0.1439 PKR ở Pakistan, R$0.002788 BRL ở Brazil, ...
Cặp Olive Cash phổ biến nhất là OLIVE sang Euro(EUR). Giá của 1 Olive Cash (OLIVE) ở Euro (EUR) là €0.0004383.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget