Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.84%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90271.81 (+2.64%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.84%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90271.81 (+2.64%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.84%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90271.81 (+2.64%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi SIMBA thành ISK
SIMBA/ISK: 1 SIMBA = 0.0005944 ISK. Giá chuyển đổi 1 Official Binance Cat (SIMBA) thành Króna Iceland (ISK) là 0.0005944 ISK hôm nay.

SIMBA
ISK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá SIMBA/ISK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Official Binance Cat (SIMBA) thành Króna Iceland (ISK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 SIMBA hiện có giá trị là 0.0005944 ISK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 SIMBA hiện có giá 0.0005944 ISK, nghĩa là mua 5 SIMBA sẽ mất 0.002972 ISK. Tương tự, kr1 ISK có thể được chuyển đổi thành 1,682.24 SIMBA và kr50 ISK có thể được chuyển đổi thành 8,411.18 SIMBA, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi SIMBA sang ISK
Chuyển đổi ISK sang SIMBA
Official Binance Cat
Króna Iceland
1 SIMBA
0.0005944 ISK
Đổi 1 SIMBA sang 0.0005944 ISK
2 SIMBA
0.001189 ISK
Đổi 2 SIMBA sang 0.001189 ISK
5 SIMBA
0.002972 ISK
Đổi 5 SIMBA sang 0.002972 ISK
10 SIMBA
0.005944 ISK
Đổi 10 SIMBA sang 0.005944 ISK
20 SIMBA
0.01189 ISK
Đổi 20 SIMBA sang 0.01189 ISK
50 SIMBA
0.02972 ISK
Đổi 50 SIMBA sang 0.02972 ISK
100 SIMBA
0.05944 ISK
Đổi 100 SIMBA sang 0.05944 ISK
200 SIMBA
0.1189 ISK
Đổi 200 SIMBA sang 0.1189 ISK
500 SIMBA
0.2972 ISK
Đổi 500 SIMBA sang 0.2972 ISK
1000 SIMBA
0.5944 ISK
Đổi 1000 SIMBA sang 0.5944 ISK
5000 SIMBA
2.97 ISK
Đổi 5000 SIMBA sang 2.97 ISK
10000 SIMBA
5.94 ISK
Đổi 10000 SIMBA sang 5.94 ISK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi SIMBA thành ISK toàn diện, cho thấy giá trị của Official Binance Cat tính theo Króna Iceland đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 SIMBA sang ISK, lên đến 10000 SIMBA, cung cấp một cái nhìn rõ ràng v ề các giá trị tương ứng của chúng.
Króna Iceland
Official Binance Cat
1 ISK
1,682.24 SIMBA
Đổi 1 ISK sang 1,682.24 SIMBA
10 ISK
16,822.36 SIMBA
Đổi 10 ISK sang 16,822.36 SIMBA
50 ISK
84,111.82 SIMBA
Đổi 50 ISK sang 84,111.82 SIMBA
100 ISK
168,223.64 SIMBA
Đổi 100 ISK sang 168,223.64 SIMBA
200 ISK
336,447.27 SIMBA
Đổi 200 ISK sang 336,447.27 SIMBA
500 ISK
841,118.19 SIMBA
Đổi 500 ISK sang 841,118.19 SIMBA
1000 ISK
1,682,236.37 SIMBA
Đổi 1000 ISK sang 1,682,236.37 SIMBA
2000 ISK
3,364,472.74 SIMBA
Đổi 2000 ISK sang 3,364,472.74 SIMBA
5000 ISK
8,411,181.86 SIMBA
Đổi 5000 ISK sang 8,411,181.86 SIMBA
10000 ISK
16,822,363.72 SIMBA
Đổi 10000 ISK sang 16,822,363.72 SIMBA
50000 ISK
84,111,818.6 SIMBA
Đổi 50000 ISK sang 84,111,818.6 SIMBA
100000 ISK
168,223,637.2 SIMBA
Đổi 100000 ISK sang 168,223,637.2 SIMBA
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ISK thành SIMBA toàn diện, cho thấy giá trị của Króna Iceland tính theo Official Binance Cat đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ISK sang SIMBA, lên đến 100000 ISK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ SIMBA/ISK
SIMBA/ISK: 1 SIMBA = 0.0005944 ISK; 2026/01/02 16:42:59
Trong 1D vừa qua, Official Binance Cat đã thay đổi 0.00% thành ISK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Official Binance Cat(SIMBA) đã thay đổi 0.00% thành ISK trong khi đó Króna Iceland(ISK) đã thay đổi % thành SIMBA trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi SIMBA sang ISK: Biến động và thay đổi giá của Official Binance Cat/ISK
Giá Official Binance Cat cao nhất theo ISK 7 ngày qua là -- ISK trong khi giá Official Binance Cat thấp nhất theo ISK trong 7 ngày qua là -- ISK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Official Binance Cat theo ISK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá SIMBA theo ISK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0 ISK | -- ISK | -- ISK | -- ISK |
Thấp | 0 ISK | -- ISK | -- ISK | -- ISK |
Bình thường | 0 ISK | 0 ISK | 0 ISK | 0 ISK |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -- | -- | -- | -- |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua SIMBA (hoặc USDT) bằng ISK (Icelandic Króna)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp SIMBA bằng ISK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua SIMBA bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Official Binance Cat
Số liệu thị trường SIMBA sang ISK
SIMBA/ISK:
kr0.0005944
Khối lượng SIMBA 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường SIMBA:
kr594,446.78
Nguồn cung lưu hành SIMBA:
1.00B SIMBA
Tỷ giá SIMBA sang ISK hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Official Binance Cat thành Króna Iceland đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Official Binance Cat là kr0.0005944 mỗi SIMBA, với tổng vốn hoá thị trường của kr594,446.78 ISK dựa trên nguồn cung lưu hành của 1,000,000,000 SIMBA. Khối lượng giao dịch của Official Binance Cat đã thay đổi --% (kr-- ISK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của SIMBA là kr--.
Thông tin thêm về Official Binance Cat trên Bitget
Thông tin Króna Iceland
Ký hiệu của ISK là kr.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Official Binance Cat phổ biến nhất là SIMBA sang ISK, trong đó mã của Official Binance Cat là SIMBA. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị ISK đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 87936.16 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2985.41 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.86 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 124.39 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 75018.34 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 65336.57 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 120815.50 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 477722.00 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 7929986.54 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.48 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi SIMBA sang ISK

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi SIMBA sang ISK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Official Binance Cat phổ biến
SIMBA đến TWD
1 SIMBA thành NT$0.0001486 TWD
SIMBA đến CNY
1 SIMBA thành ¥0.{4}3306 CNY
SIMBA đến ISK
1 SIMBA thành kr0.0005944 ISK
SIMBA đến USD
1 SIMBA thành $0.{5}4727 USD
SIMBA đến AUD
1 SIMBA thành AU$0.{5}7068 AUD
SIMBA đến EUR
1 SIMBA thành €0.{5}4033 EUR
SIMBA đến CAD
1 SIMBA thành C$0.{5}6495 CAD
SIMBA đến KRW
1 SIMBA thành ₩0.006833 KRW
SIMBA đến JPY
1 SIMBA thành ¥0.0007417 JPY
SIMBA đến GBP
1 SIMBA thành £0.{5}3512 GBP
SIMBA đến BRL
1 SIMBA thành R$0.{4}2568 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang ISK

BTC đến ISK
1 BTC thành kr11,319,205.17 ISK

ETH đến ISK
1 ETH thành kr390,438.46 ISK

PEPE đến ISK
1 PEPE thành kr0.0007096 ISK

SOL đến ISK
1 SOL thành kr16,360.71 ISK

DOGE đến ISK
1 DOGE thành kr17.2 ISK

LINK đến ISK
1 LINK thành kr1,655.29 ISK

FLOKI đến ISK
1 FLOKI thành kr0.006117 ISK

SHIB đến ISK
1 SHIB thành kr0.001013 ISK

MON đến ISK
1 MON thành kr3.37 ISK

XRP đến ISK
1 XRP thành kr244.06 ISK
Bảng chuyển đổi từ SIMBA sang ISK
Tỷ giá hoán đổi của Official Binance Cat đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 SIMBA thành Króna Iceland đã thay đổi --% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động 0.00%, đạt mức cao nhất là 0 ISK và mức thấp nhất là 0 ISK . Một tháng trước, giá trị của 1 SIMBA là kr-- ISK , thay đổi --% so với giá hiện tại. Official Binance Cat đã thay đổi , tương đương mức thay đổi --% so với năm trước.
-kr
--ISK24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 16:42 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 SIMBA | kr0.0002972 | kr-- | 0.00% |
1 SIMBA | kr0.0005944 | kr-- | 0.00% |
5 SIMBA | kr0.002972 | kr-- | 0.00% |
10 SIMBA | kr0.005944 | kr-- | 0.00% |
50 SIMBA | kr0.02972 | kr-- | 0.00% |
100 SIMBA | kr0.05944 | kr-- | 0.00% |
500 SIMBA | kr0.2972 | kr-- | 0.00% |
1000 SIMBA | kr0.5944 | kr-- | 0.00% |
Câu Hỏi Thường Gặp SIMBA/ISK
1 Official Binance Cat bằng bao nhiêu ISK?
Hiện tại, giá 1 Official Binance Cat (SIMBA) trong Króna Iceland (ISK) là kr0.0005944.
Tôi có thể mua bao nhiêu SIMBA với 1 ISK?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 1,682.24 SIMBA đối với ISK.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển SIMBA sang ISK?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi SIMBA sang ISK của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng SIMBA bất kỳ sang ISK. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 ISK tương đương 8,411.18 SIMBA, trong khi 5 SIMBA sẽ có giá khoảng 0.002972ISK.
Giá cao nhất của SIMBA/ISK trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 SIMBA tính theo ISK là --. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 SIMBA/ISK có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Official Binance Cat tính theo ISK như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Official Binance Cat (SIMBA) đã giảm --.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Official Binance Cat (SIMBA) đã giảm -- so với Króna Iceland (ISK).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ SIMBA thành ISK?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Official Binance Cat và Króna Iceland, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của SIMBA/ISK. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với SIMBA hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá SIMBA/ISK tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá SIMBA/ISK giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá SIMBA/ISK. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Official Binance Cat và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Official Binance Cat: SIMBA sang Đô la Mỹ (USD), SIMBA sang Euro (EUR), SIMBA sang Bảng Anh (GBP), SIMBA sang Đô la Canada (CAD), SIMBA sang Rupee Ấn Độ (INR), SIMBA sang Rupee Pakistan (PKR), SIMBA sang Real Brazil (BRL), SIMBA sang ...
Giá của Official Binance Cat ở Mỹ là $0.₹0.00042634727 USD. Ngoài ra, giá của Official Binance Cat là €0.{5}4033 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{5}3512 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.{5}6495 CAD ở Canada, {5} INR ở Ấn Độ, ₨0.001324 PKR ở Pakistan, R$0.{4}2568 BRL ở Brazil, ...
Cặp Official Binance Cat phổ biến nhất là SIMBA sang Króna Iceland(ISK). Giá của 1 Official Binance Cat (SIMBA) ở Króna Iceland (ISK) là kr0.0005944.
Giá của Official Binance Cat ở Mỹ là $0.₹0.00042634727 USD. Ngoài ra, giá của Official Binance Cat là €0.{5}4033 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{5}3512 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.{5}6495 CAD ở Canada, {5} INR ở Ấn Độ, ₨0.001324 PKR ở Pakistan, R$0.{4}2568 BRL ở Brazil, ...
Cặp Official Binance Cat phổ biến nhất là SIMBA sang Króna Iceland(ISK). Giá của 1 Official Binance Cat (SIMBA) ở Króna Iceland (ISK) là kr0.0005944.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm y ết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
Làm thế nào IPO của SpaceX có thể thúc đẩy hoặc thách thức cổ phiếu của TeslaĐồng Coin Nào Sẽ Tăng 1000x Vào Năm 2026? Những Lựa Chọn Này Có Thể Giúp Bạn Thành Triệu PhúCổ Phiếu Trump Media: Hướng Dẫn Toàn Diện Về Các Thông Báo Mới Nhất, Thay Đổi Chiến Lược, Nước Đi Sức Mạnh AI, Hiệu Suất Cổ Phiếu và Dự Đoán Giá 2025-2026VOOI (VOOI): Đơn giản hóa giao dịch đòn bẩy xuyên chuỗiMedline Cổ phiếu (MDLN): Hướng dẫn hoàn chỉnh về IPO lịch sử và Triển vọng tương laiInfrared (IR): Cơ sở hạ tầng bằng chứng thanh khoản của BerachainTheoriq (THQ): Cơ sở hạ tầng tác nhân AI phi tập trung cho DeFiBitget điều chỉnh thời gian tỷ lệ funding cho futures vĩnh cửu TRUSTUSDTZKPUSDT hiện đã mở giao dịch futures và bot giao dịchIRUSDT hiện đã mở giao dịch futures và bot giao dịch







































