Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
NvirWorld sang Rial Oman (NVIR sang OMR)

Máy tính và công cụ chuyển đổi NVIR thành OMR

NVIR/OMR: 1 NVIR = 0.{4}4596 OMR. Giá chuyển đổi 1 NvirWorld (NVIR) thành Rial Oman (OMR) là 0.{4}4596 OMR hôm nay.
NVIR
NVIR
OMR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá NVIR/OMR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi NvirWorld (NVIR) thành Rial Oman (OMR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 NVIR hiện có giá trị là 0.{4}4596 OMR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 NVIR hiện có giá 0.{4}4596 OMR, nghĩa là mua 5 NVIR sẽ mất 0.0002298 OMR. Tương tự, ر.ع.1 OMR có thể được chuyển đổi thành 21,758.26 NVIR và ر.ع.50 OMR có thể được chuyển đổi thành 108,791.29 NVIR, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi NVIR sang OMR

Chuyển đổi OMR sang NVIR

NvirWorld
Rial Oman
1 NVIR
0.{4}4596  OMR
Đổi 1 NVIR sang 0.{4}4596 OMR
2 NVIR
0.{4}9192  OMR
Đổi 2 NVIR sang 0.{4}9192 OMR
5 NVIR
0.0002298  OMR
Đổi 5 NVIR sang 0.0002298 OMR
10 NVIR
0.0004596  OMR
Đổi 10 NVIR sang 0.0004596 OMR
20 NVIR
0.0009192  OMR
Đổi 20 NVIR sang 0.0009192 OMR
50 NVIR
0.002298  OMR
Đổi 50 NVIR sang 0.002298 OMR
100 NVIR
0.004596  OMR
Đổi 100 NVIR sang 0.004596 OMR
200 NVIR
0.009192  OMR
Đổi 200 NVIR sang 0.009192 OMR
500 NVIR
0.02298  OMR
Đổi 500 NVIR sang 0.02298 OMR
1000 NVIR
0.04596  OMR
Đổi 1000 NVIR sang 0.04596 OMR
5000 NVIR
0.2298  OMR
Đổi 5000 NVIR sang 0.2298 OMR
10000 NVIR
0.4596  OMR
Đổi 10000 NVIR sang 0.4596 OMR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi NVIR thành OMR toàn diện, cho thấy giá trị của NvirWorld tính theo Rial Oman đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 NVIR sang OMR, lên đến 10000 NVIR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Rial Oman
NvirWorld
1 OMR
21,758.26 NVIR
Đổi 1 OMR sang 21,758.26 NVIR
10 OMR
217,582.58 NVIR
Đổi 10 OMR sang 217,582.58 NVIR
50 OMR
1,087,912.9 NVIR
Đổi 50 OMR sang 1,087,912.9 NVIR
100 OMR
2,175,825.79 NVIR
Đổi 100 OMR sang 2,175,825.79 NVIR
200 OMR
4,351,651.58 NVIR
Đổi 200 OMR sang 4,351,651.58 NVIR
500 OMR
10,879,128.96 NVIR
Đổi 500 OMR sang 10,879,128.96 NVIR
1000 OMR
21,758,257.91 NVIR
Đổi 1000 OMR sang 21,758,257.91 NVIR
2000 OMR
43,516,515.82 NVIR
Đổi 2000 OMR sang 43,516,515.82 NVIR
5000 OMR
108,791,289.56 NVIR
Đổi 5000 OMR sang 108,791,289.56 NVIR
10000 OMR
217,582,579.11 NVIR
Đổi 10000 OMR sang 217,582,579.11 NVIR
50000 OMR
1,087,912,895.56 NVIR
Đổi 50000 OMR sang 1,087,912,895.56 NVIR
100000 OMR
2,175,825,791.12 NVIR
Đổi 100000 OMR sang 2,175,825,791.12 NVIR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi OMR thành NVIR toàn diện, cho thấy giá trị của Rial Oman tính theo NvirWorld đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 OMR sang NVIR, lên đến 100000 OMR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ NVIR/OMR

NVIR/OMR: 1 NVIR = 0.{4}4596 OMR; 2026/01/03 01:58:14
Trong 1D vừa qua, NvirWorld đã thay đổi +2.40% thành OMR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy NvirWorld(NVIR) đã thay đổi +2.40% thành OMR trong khi đó Rial Oman(OMR) đã thay đổi % thành NVIR trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi NVIR sang OMR: Biến động và thay đổi giá của /OMR

Giá cao nhất theo OMR 7 ngày qua là 0.{4}4896 OMR trong khi giá thấp nhất theo OMR trong 7 ngày qua là 0.{4}4183 OMR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá theo OMR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá NVIR theo OMR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.{4}4708 OMR
0.{4}4896 OMR
0.0004461 OMR
0.0004461 OMR
Thấp
0.{4}4593 OMR
0.{4}4183 OMR
0.{4}2604 OMR
0.{4}2520 OMR
Bình thường
0 OMR
0 OMR
0 OMR
0 OMR
Biến động
%
%
%
%
Biến động
+2.40%
+12.46%
+72.38%
-25.91%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua NVIR (hoặc USDT) bằng OMR (Omani Rial)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp NVIR bằng OMR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua NVIR bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin NvirWorld

Số liệu thị trường NVIR sang OMR

NVIR/OMR:
ر.ع.0.{4}4596
Khối lượng NVIR 24 giờ:
ر.ع.4,614.69
Vốn hóa thị trường NVIR:
ر.ع.48,372.99
Nguồn cung lưu hành NVIR:
1.05B NVIR

Tỷ giá NVIR sang OMR hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi NvirWorld thành Rial Oman đang tăng trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của NvirWorld là ر.ع.0.1,052,511,9404596 mỗi NVIR, với tổng vốn hoá thị trường của ر.ع.48,372.99 OMR dựa trên nguồn cung lưu hành của {4} NVIR. Khối lượng giao dịch của NvirWorld đã thay đổi +0.60% (ر.ع.27.48 OMR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của NVIR là ر.ع.4,587.21.

Thông tin thêm về NvirWorld trên Bitget

Thông tin Rial Oman

V Rial Oman (OMR)

Rial Oman (OMR), đưc gii thiu vào năm 1973, không ch là tin t chính thc ca Oman mà còn là biu tưng ca sc mnh kinh tế và di sn văn hóa ca quc gia này. Đơn v tin t này thưng đưc viết tt là OMR và đưc đi din bi ký hiu ر.ع. S ra đi ca đng Rial đánh du s chuyn đi ca Oman t đng Rupee n Đ và Maria Theresa Thaler, tưng trưng cho mt k nguyên mi ca quyn t quyết và hin đi hóa kinh tếi thi Quc vương Qaboos bin Said.

Bi cnh lch s

Vic chp nhn s dng Rial Oman là mt bưc tiến quan trng trong hành trình hu thuc đa ca Oman, phn ánh khát vng ca quc gia đ to ra mt bn sc kinh tế đc lp. Thay thế đng Gulf Rupee, Rial đi din cho s đc lp kinh tế mi ca Oman và là công c trong vic điu chnh nn kinh tế ca nó vi các tiêu chun quc tế.

Thiết kế và biu tưng

Thiết kế ca Rial Oman tôn vinh lch s phong phú và di sn văn hóa ca Oman. Tin giy có hình nh ca Sultan Qaboos, kiến trúc truyn thng ca Oman, các đa danh t nhiên và di tích lch s. Nhng thiết kế này không ch là phương tin cho các giao dch tài chính mà còn là li nhc nh v di sn ca Oman và nhng thành tu hin đi dưi triu đi ca Sultan Qaboos.

Vai trò kinh tế

Rial Oman có vai trò quan trng trong nn kinh tế ca quc gia, đc trưng bi trng du khí đáng k. Là đng tin chính, nó cng c ngành du m, đóng vai trò then cht đi vi nn kinh tế Oman, thúc đy thương mi và đu tư cũng như đm bo s n đnh tài chính ca đt nưc.

Chính sách tin t và s n đnh

Đưc qun lý bi Ngân hàng Trung ương Oman, Rial là mt trong nhng loi tin t có giá tr cao nht trên thế gii, phn ánh s n đnh kinh tế và tài nguyên hydrocarbon đáng k ca Oman. Các chính sách ca ngân hàng tp trung vào vic duy trì giá tr và s n đnh ca tin t, rt quan trng đ thúc đy môi trưng thun li cho tăng trưng kinh tế và nim tin ca nhà đu tư.

Thương mi quc tế và Rial Oman

Giá tr ca đng Rial rt quan trng trong thương mi quc tế, đc bit là đi vi xut khu du và khí đt ca Oman. Mt Rial n đnh và mnh là điu cn thiết đ duy trì giá c cnh tranh trên th trưng toàn cu và thu hút đu tư nưc ngoài trong các lĩnh vc khác nhau.

Kiu hi và nn kinh tế

Kiu hi t ngưi Oman làm vic c ngoài và ngưi nưc ngoài cư trú ti Oman đóng góp vào d tr ngoi hi ca đt nưc. Nhng dòng tin này, đưc trao đi thành Rial, h tr s n đnh tin t và đóng góp cho nn kinh tế quc gia.

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá NvirWorld phổ biến nhất là NVIR sang OMR, trong đó mã của NvirWorld là NVIR. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị OMR đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 90036.45 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3128.39 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.03 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 132.66 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 76783.08 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 66852.06 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 123701.08 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 488330.69 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8104577.02 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 18.44 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi NVIR sang OMR

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi NVIR sang OMR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi NvirWorld phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
NVIR đến TWD
1 NVIR thành NT$0.003750 TWD
popular info Rial Oman
NVIR đến OMR
1 NVIR thành ر.ع.0.{4}4596 OMR
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
NVIR đến CNY
1 NVIR thành ¥0.0008360 CNY
popular info Đô la Mỹ
NVIR đến USD
1 NVIR thành $0.0001195 USD
popular info Đô la Úc
NVIR đến AUD
1 NVIR thành AU$0.0001785 AUD
popular info Euro
NVIR đến EUR
1 NVIR thành €0.0001019 EUR
popular info Đô la Canada
NVIR đến CAD
1 NVIR thành C$0.0001642 CAD
popular info Won Hàn Quốc
NVIR đến KRW
1 NVIR thành ₩0.1724 KRW
popular info Yên Nhật
NVIR đến JPY
1 NVIR thành ¥0.01874 JPY
popular info Bảng Anh
NVIR đến GBP
1 NVIR thành £0.{4}8875 GBP
popular info Real Brazil
NVIR đến BRL
1 NVIR thành R$0.0006483 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang OMR

other assets Bitcoin
BTC đến OMR
1 BTC thành ر.ع.34,665.32 OMR
other assets Ethereum
ETH đến OMR
1 ETH thành ر.ع.1,203.36 OMR
other assets XRP
XRP đến OMR
1 XRP thành ر.ع.0.7799 OMR
other assets Solana
SOL đến OMR
1 SOL thành ر.ع.50.99 OMR
other assets Pepe
PEPE đến OMR
1 PEPE thành ر.ع.0.{5}2349 OMR
other assets Dogecoin
DOGE đến OMR
1 DOGE thành ر.ع.0.05471 OMR
other assets Cardano
ADA đến OMR
1 ADA thành ر.ع.0.1515 OMR
other assets Shiba Inu
SHIB đến OMR
1 SHIB thành ر.ع.0.{5}3126 OMR
other assets Sui
SUI đến OMR
1 SUI thành ر.ع.0.6419 OMR
other assets Chainlink
LINK đến OMR
1 LINK thành ر.ع.5.1 OMR

Bảng chuyển đổi từ NVIR sang OMR

Tỷ giá hoán đổi của NvirWorld đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 NVIR thành Rial Oman đã thay đổi +12.46% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +2.40%, đạt mức cao nhất là 0.{4}4708 OMR và mức thấp nhất là 0.{4}4593 OMR . Một tháng trước, giá trị của 1 NVIR là ر.ع.0.{4}2621 OMR , thay đổi +72.38% so với giá hiện tại. NvirWorld đã thay đổi
-ر.ع.
0.0002821OMR
, tương đương mức thay đổi -85.99% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 01:58 am hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 NVIR
ر.ع.0.{4}2298ر.ع.0.{4}2243
+2.40%
1 NVIR
ر.ع.0.{4}4596ر.ع.0.{4}4486
+2.40%
5 NVIR
ر.ع.0.0002298ر.ع.0.0002243
+2.40%
10 NVIR
ر.ع.0.0004596ر.ع.0.0004486
+2.40%
50 NVIR
ر.ع.0.002298ر.ع.0.002243
+2.40%
100 NVIR
ر.ع.0.004596ر.ع.0.004486
+2.40%
500 NVIR
ر.ع.0.02298ر.ع.0.02243
+2.40%
1000 NVIR
ر.ع.0.04596ر.ع.0.04486
+2.40%

Câu Hỏi Thường Gặp NVIR/OMR

1 NvirWorld bằng bao nhiêu OMR?
Hiện tại, giá 1 NvirWorld (NVIR) trong Rial Oman (OMR) là ر.ع.0.{4}4596.
Tôi có thể mua bao nhiêu NVIR với 1 OMR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 21,758.26 NVIR đối với OMR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển NVIR sang OMR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi NVIR sang OMR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng NVIR bất kỳ sang OMR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 OMR tương đương 108,791.29 NVIR, trong khi 5 NVIR sẽ có giá khoảng 0.0002298OMR.
Giá cao nhất của NVIR/OMR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 NVIR tính theo OMR là ر.ع.0.6358. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 NVIR/OMR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của tính theo OMR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi NvirWorld (NVIR) đã tăng 12.46%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi NvirWorld (NVIR) đã tăng 72.38% so với Rial Oman (OMR).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ NVIR thành OMR?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa NvirWorld và Rial Oman, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của NVIR/OMR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với NVIR hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá NVIR/OMR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá NVIR/OMR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá NVIR/OMR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của NvirWorld và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp NvirWorld: NVIR sang Đô la Mỹ (USD), NVIR sang Euro (EUR), NVIR sang Bảng Anh (GBP), NVIR sang Đô la Canada (CAD), NVIR sang Rupee Ấn Độ (INR), NVIR sang Rupee Pakistan (PKR), NVIR sang Real Brazil (BRL), NVIR sang ...
Giá của NvirWorld ở Mỹ là $0.0001195 USD. Ngoài ra, giá của NvirWorld là €0.0001019 EUR ở khu vực đồng euro, £0.C$0.00016428875 GBP ở Vương quốc Anh, {4} CAD ở Canada, ₹0.01076 INR ở Ấn Độ, ₨0.03347 PKR ở Pakistan, R$0.0006483 BRL ở Brazil, ...
Cặp NvirWorld phổ biến nhất là NVIR sang Rial Oman(OMR). Giá của 1 NvirWorld (NVIR) ở Rial Oman (OMR) là ر.ع.0.{4}4596.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget