Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.57%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90197.99 (+1.44%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.57%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90197.99 (+1.44%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.57%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90197.99 (+1.44%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi NLK thành KES
NLK/KES: 1 NLK = 0.05722 KES. Giá chuyển đổi 1 NuLink (NLK) thành Shilling Kenya (KES) là 0.05722 KES hôm nay.

NLK
KES
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá NLK/KES theo thời gian thực, giúp chuyển đổi NuLink (NLK) thành Shilling Kenya (KES) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 NLK hiện có giá trị là 0.05722 KES. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 NLK hiện có giá 0.05722 KES, nghĩa là mua 5 NLK sẽ mất 0.2861 KES. Tương tự, KSh1 KES có thể được chuyển đổi thành 17.48 NLK và KSh50 KES có thể được chuyển đổi thành 87.39 NLK, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi NLK sang KES
Chuyển đổi KES sang NLK
NuLink
Shilling Kenya
1 NLK
0.05722 KES
Đổi 1 NLK sang 0.05722 KES
2 NLK
0.1144 KES
Đổi 2 NLK sang 0.1144 KES
5 NLK
0.2861 KES
Đổi 5 NLK sang 0.2861 KES
10 NLK
0.5722 KES
Đổi 10 NLK sang 0.5722 KES
20 NLK
1.14 KES
Đổi 20 NLK sang 1.14 KES
50 NLK
2.86 KES
Đổi 50 NLK sang 2.86 KES
100 NLK
5.72 KES
Đổi 100 NLK sang 5.72 KES
200 NLK
11.44 KES
Đổi 200 NLK sang 11.44 KES
500 NLK
28.61 KES
Đổi 500 NLK sang 28.61 KES
1000 NLK
57.22 KES
Đổi 1000 NLK sang 57.22 KES
5000 NLK
286.08 KES
Đổi 5000 NLK sang 286.08 KES
10000 NLK
572.16 KES
Đổi 10000 NLK sang 572.16 KES
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi NLK thành KES toàn diện, cho thấy giá trị của NuLink tính theo Shilling Kenya đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 NLK sang KES, lên đến 10000 NLK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Shilling Kenya
NuLink
1 KES
17.48 NLK
Đổi 1 KES sang 17.48 NLK
10 KES
174.78 NLK
Đổi 10 KES sang 174.78 NLK
50 KES
873.89 NLK
Đổi 50 KES sang 873.89 NLK
100 KES
1,747.77 NLK
Đổi 100 KES sang 1,747.77 NLK
200 KES
3,495.54 NLK
Đổi 200 KES sang 3,495.54 NLK
500 KES
8,738.86 NLK
Đổi 500 KES sang 8,738.86 NLK
1000 KES
17,477.71 NLK
Đổi 1000 KES sang 17,477.71 NLK
2000 KES
34,955.42 NLK
Đổi 2000 KES sang 34,955.42 NLK
5000 KES
87,388.56 NLK
Đổi 5000 KES sang 87,388.56 NLK
10000 KES
174,777.11 NLK
Đổi 10000 KES sang 174,777.11 NLK
50000 KES
873,885.55 NLK
Đổi 50000 KES sang 873,885.55 NLK
100000 KES
1,747,771.1 NLK
Đổi 100000 KES sang 1,747,771.1 NLK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KES thành NLK toàn diện, cho thấy giá trị của Shilling Kenya tính theo NuLink đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KES sang NLK, lên đến 100000 KES, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ NLK/KES
NLK/KES: 1 NLK = 0.05722 KES; 2026/01/03 14:27:55
Trong 1D vừa qua, NuLink đã thay đổi -10.89% thành KES. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy NuLink(NLK) đã thay đổi -10.89% thành KES trong khi đó Shilling Kenya(KES) đã thay đổi % thành NLK trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi NLK sang KES: Biến động và thay đổi giá của NuLink/KES
Giá NuLink cao nhất theo KES 7 ngày qua là 0.07044 KES trong khi giá NuLink thấp nhất theo KES trong 7 ngày qua là 0.05268 KES. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá NuLink theo KES trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá NLK theo KES trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.07044 KES | 0.07044 KES | 0.08020 KES | 0.1994 KES |
Thấp | 0.05326 KES | 0.05268 KES | 0.04643 KES | 0.04643 KES |
Bình thường | 0 KES | 0 KES | 0 KES | 0 KES |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -10.89% | -24.61% | -22.54% | -55.95% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua NLK (hoặc USDT) bằng KES (Kenyan Shilling)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp NLK bằng KES. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua NLK bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin NuLink
Số liệu thị trường NLK sang KES
NLK/KES:
KSh0.05722
Khối lượng NLK 24 giờ:
KSh26,123,338.63
Vốn hóa thị trường NLK:
--
Nguồn cung lưu hành NLK:
0 NLK
Tỷ giá NLK sang KES hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi NuLink thành Shilling Kenya đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của NuLink là KSh0.05722 mỗi NLK, với tổng vốn hoá thị trường của KSh0 KES dựa trên nguồn cung lưu hành của -- NLK. Khối lượng giao dịch của NuLink đã thay đổi +654.40% (KSh22,660,548.31 KES) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của NLK là KSh3,462,790.32.
Thông tin thêm về NuLink trên Bitget
Thông tin Shilling Kenya
Ký hiệu của KES là KSh.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá NuLink phổ biến nhất là NLK sang KES, trong đó mã của NuLink là NLK. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị KES đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 90036.45 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3128.39 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.03 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 132.66 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 76774.08 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 66852.06 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 123701.08 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 488330.69 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8104577.02 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.75 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi NLK sang KES

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi NLK sang KES
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi NuLink phổ biến
NLK đến TWD
1 NLK thành NT$0.01393 TWD
NLK đến KES
1 NLK thành KSh0.05722 KES
NLK đến CNY
1 NLK thành ¥0.003104 CNY
NLK đến USD
1 NLK thành $0.0004439 USD
NLK đến AUD
1 NLK thành AU$0.0006633 AUD
NLK đến EUR
1 NLK thành €0.0003785 EUR
NLK đến CAD
1 NLK thành C$0.0006098 CAD
NLK đến KRW
1 NLK thành ₩0.6403 KRW
NLK đến JPY
1 NLK thành ¥0.06960 JPY
NLK đến GBP
1 NLK thành £0.0003296 GBP
NLK đến BRL
1 NLK thành R$0.002407 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang KES

MYX đến KES
1 MYX thành KSh669.11 KES

BTC đến KES
1 BTC thành KSh11,601,120.4 KES

ETH đến KES
1 ETH thành KSh400,221.49 KES

VIRTUAL đến KES
1 VIRTUAL thành KSh107.62 KES

B đến KES
1 B thành KSh26.15 KES

XRP đến KES
1 XRP thành KSh258.87 KES

BCH đến KES
1 BCH thành KSh82,135.43 KES

PI đến KES
1 PI thành KSh26.88 KES

BNB đến KES
1 BNB thành KSh112,855.65 KES

ELIZAOS đến KES
1 ELIZAOS thành KSh0.7076 KES
Bảng chuyển đổi từ NLK sang KES
Tỷ giá hoán đổi của NuLink đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 NLK thành Shilling Kenya đã thay đổi -24.61% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -10.89%, đạt mức cao nhất là 0.07044 KES và mức thấp nhất là 0.05326 KES . Một tháng trước, giá trị của 1 NLK là KSh0.07358 KES , thay đổi -22.54% so với giá hiện tại. NuLink đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -97.68% so với năm trước.
-KSh
2.37KES24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 14:27 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 NLK | KSh0.02861 | KSh0.03204 | -10.89% |
1 NLK | KSh0.05722 | KSh0.06408 | -10.89% |
5 NLK | KSh0.2861 | KSh0.3204 | -10.89% |
10 NLK | KSh0.5722 | KSh0.6408 | -10.89% |
50 NLK | KSh2.86 | KSh3.2 | -10.89% |
100 NLK | KSh5.72 | KSh6.41 | -10.89% |
500 NLK | KSh28.61 | KSh32.04 | -10.89% |
1000 NLK | KSh57.22 | KSh64.08 | -10.89% |
Câu Hỏi Thường Gặp NLK/KES
1 NuLink bằng bao nhiêu KES?
Hiện tại, giá 1 NuLink (NLK) trong Shilling Kenya (KES) là KSh0.05722.
Tôi có thể mua bao nhiêu NLK với 1 KES?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 17.48 NLK đối với KES.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển NLK sang KES?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi NLK sang KES của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng NLK bất kỳ sang KES. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 KES tương đương 87.39 NLK, trong khi 5 NLK sẽ có giá khoảng 0.2861KES.
Giá cao nhất của NLK/KES trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 NLK tính theo KES là KSh9.2. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 NLK/KES có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của NuLink tính theo KES như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi NuLink (NLK) đã giảm 24.61%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi NuLink (NLK) đã giảm 22.54% so với Shilling Kenya (KES).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ NLK thành KES?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa NuLink và Shilling Kenya, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của NLK/KES. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với NLK hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá NLK/KES tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá NLK/KES giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá NLK/KES. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của NuLink và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.











