Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.52%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$94294.50 (+3.34%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.52%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$94294.50 (+3.34%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.52%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$94294.50 (+3.34%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi XNL thành INR
XNL/INR: 1 XNL = 0.06480 INR. Giá chuyển đổi 1 Novastro (XNL) thành Rupee Ấn Độ (INR) là 0.06480 INR hôm nay.

XNL
INR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá XNL/INR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Novastro (XNL) thành Rupee Ấn Độ (INR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 XNL hiện có giá trị là 0.06480 INR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 XNL hiện có giá 0.06480 INR, nghĩa là mua 5 XNL sẽ mất 0.3240 INR. Tương tự, ₹1 INR có thể được chuyển đổi thành 15.43 XNL và ₹50 INR có thể được chuyển đổi thành 77.16 XNL, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi XNL sang INR
Chuyển đổi INR sang XNL
Novastro
Rupee Ấn Độ
1 XNL
0.06480 INR
Đổi 1 XNL sang 0.06480 INR
2 XNL
0.1296 INR
Đổi 2 XNL sang 0.1296 INR
5 XNL
0.3240 INR
Đổi 5 XNL sang 0.3240 INR
10 XNL
0.6480 INR
Đổi 10 XNL sang 0.6480 INR
20 XNL
1.3 INR
Đổi 20 XNL sang 1.3 INR
50 XNL
3.24 INR
Đổi 50 XNL sang 3.24 INR
100 XNL
6.48 INR
Đổi 100 XNL sang 6.48 INR
200 XNL
12.96 INR
Đổi 200 XNL sang 12.96 INR
500 XNL
32.4 INR
Đổi 500 XNL sang 32.4 INR
1000 XNL
64.8 INR
Đổi 1000 XNL sang 64.8 INR
5000 XNL
324.02 INR
Đổi 5000 XNL sang 324.02 INR
10000 XNL
648.04 INR
Đổi 10000 XNL sang 648.04 INR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi XNL thành INR toàn diện, cho thấy giá trị của Novastro tính theo Rupee Ấn Độ đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 XNL sang INR, lên đến 10000 XNL, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Rupee Ấn Độ
Novastro
1 INR
15.43 XNL
Đổi 1 INR sang 15.43 XNL
10 INR
154.31 XNL
Đổi 10 INR sang 154.31 XNL
50 INR
771.56 XNL
Đổi 50 INR sang 771.56 XNL
100 INR
1,543.12 XNL
Đổi 100 INR sang 1,543.12 XNL
200 INR
3,086.24 XNL
Đổi 200 INR sang 3,086.24 XNL
500 INR
7,715.6 XNL
Đổi 500 INR sang 7,715.6 XNL
1000 INR
15,431.19 XNL
Đổi 1000 INR sang 15,431.19 XNL
2000 INR
30,862.39 XNL
Đổi 2000 INR sang 30,862.39 XNL
5000 INR
77,155.97 XNL
Đổi 5000 INR sang 77,155.97 XNL
10000 INR
154,311.93 XNL
Đổi 10000 INR sang 154,311.93 XNL
50000 INR
771,559.67 XNL
Đổi 50000 INR sang 771,559.67 XNL
100000 INR
1,543,119.35 XNL
Đổi 100000 INR sang 1,543,119.35 XNL
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi INR thành XNL toàn diện, cho thấy giá trị của Rupee Ấn Độ tính theo Novastro đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 INR sang XNL, lên đến 100000 INR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ XNL/INR
XNL/INR: 1 XNL = 0.06480 INR; 2026/01/05 22:23:13
Trong 1D vừa qua, Novastro đã thay đổi +6.15% thành INR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Novastro(XNL) đã thay đổi +6.15% thành INR trong khi đó Rupee Ấn Độ(INR) đã thay đổi % thành XNL trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi XNL sang INR: Biến động và thay đổi giá của Novastro/INR
Giá Novastro cao nhất theo INR 7 ngày qua là 0.07298 INR trong khi giá Novastro thấp nhất theo INR trong 7 ngày qua là 0.05371 INR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Novastro theo INR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá XNL theo INR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.06550 INR | 0.07298 INR | 0.1772 INR | 4.83 INR |
Thấp | 0.05863 INR | 0.05371 INR | 0.05371 INR | 0.05371 INR |
Bình thường | 0 INR | 0 INR | 0 INR | 0 INR |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +6.15% | -1.20% | -61.84% | -94.89% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua XNL (hoặc USDT) bằng INR (Indian Rupee)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp XNL bằng INR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua XNL bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Novastro
Số liệu thị trường XNL sang INR
XNL/INR: