Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.49%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$94016.21 (+2.97%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.49%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$94016.21 (+2.97%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.49%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$94016.21 (+2.97%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi NOVA thành LKR
NOVA/LKR: 1 NOVA = 0.01338 LKR. Giá chuyển đổi 1 NovaSIM_Global (NOVA) thành Rupee Sri Lanka (LKR) là 0.01338 LKR hôm nay.
NOVA
LKR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá NOVA/LKR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi NovaSIM_Global (NOVA) thành Rupee Sri Lanka (LKR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 NOVA hiện có giá trị là 0.01338 LKR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 NOVA hiện có giá 0.01338 LKR, nghĩa là mua 5 NOVA sẽ mất 0.06692 LKR. Tương tự, Rs1 LKR có thể được chuyển đổi thành 74.71 NOVA và Rs50 LKR có thể được chuyển đổi thành 373.56 NOVA, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi NOVA sang LKR
Chuyển đổi LKR sang NOVA
NovaSIM_Global
Rupee Sri Lanka
1 NOVA
0.01338 LKR
Đổi 1 NOVA sang 0.01338 LKR
2 NOVA
0.02677 LKR
Đổi 2 NOVA sang 0.02677 LKR
5 NOVA
0.06692 LKR
Đổi 5 NOVA sang 0.06692 LKR
10 NOVA
0.1338 LKR
Đổi 10 NOVA sang 0.1338 LKR
20 NOVA
0.2677 LKR
Đổi 20 NOVA sang 0.2677 LKR
50 NOVA
0.6692 LKR
Đổi 50 NOVA sang 0.6692 LKR
100 NOVA
1.34 LKR
Đổi 100 NOVA sang 1.34 LKR
200 NOVA
2.68 LKR
Đổi 200 NOVA sang 2.68 LKR
500 NOVA
6.69 LKR
Đổi 500 NOVA sang 6.69 LKR
1000 NOVA
13.38 LKR
Đổi 1000 NOVA sang 13.38 LKR
5000 NOVA
66.92 LKR
Đổi 5000 NOVA sang 66.92 LKR
10000 NOVA
133.85 LKR
Đổi 10000 NOVA sang 133.85 LKR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi NOVA thành LKR toàn diện, cho thấy giá trị của NovaSIM_Global tính theo Rupee Sri Lanka đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 NOVA sang LKR, lên đến 10000 NOVA, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Rupee Sri Lanka
NovaSIM_Global
1 LKR
74.71 NOVA
Đổi 1 LKR sang 74.71 NOVA
10 LKR
747.11 NOVA
Đổi 10 LKR sang 747.11 NOVA
50 LKR
3,735.56 NOVA
Đổi 50 LKR sang 3,735.56 NOVA
100 LKR
7,471.12 NOVA
Đổi 100 LKR sang 7,471.12 NOVA
200 LKR
14,942.23 NOVA
Đổi 200 LKR sang 14,942.23 NOVA
500 LKR
37,355.58 NOVA
Đổi 500 LKR sang 37,355.58 NOVA
1000 LKR
74,711.16 NOVA
Đổi 1000 LKR sang 74,711.16 NOVA
2000 LKR
149,422.32 NOVA
Đổi 2000 LKR sang 149,422.32 NOVA
5000 LKR
373,555.81 NOVA
Đổi 5000 LKR sang 373,555.81 NOVA
10000