Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
NovaDEX sang Euro (NVX sang EUR)

Máy tính và công cụ chuyển đổi NVX thành EUR

NVX/EUR: 1 NVX = 0.{4}5691 EUR. Giá chuyển đổi 1 NovaDEX (NVX) thành Euro (EUR) là 0.{4}5691 EUR hôm nay.
NVX
NVX
EUR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá NVX/EUR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi NovaDEX (NVX) thành Euro (EUR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 NVX hiện có giá trị là 0.{4}5691 EUR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 NVX hiện có giá 0.{4}5691 EUR, nghĩa là mua 5 NVX sẽ mất 0.0002846 EUR. Tương tự, €1 EUR có thể được chuyển đổi thành 17,570.5 NVX và €50 EUR có thể được chuyển đổi thành 87,852.51 NVX, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi NVX sang EUR

Chuyển đổi EUR sang NVX

NovaDEX
Euro
1 NVX
0.{4}5691  EUR
Đổi 1 NVX sang 0.{4}5691 EUR
2 NVX
0.0001138  EUR
Đổi 2 NVX sang 0.0001138 EUR
5 NVX
0.0002846  EUR
Đổi 5 NVX sang 0.0002846 EUR
10 NVX
0.0005691  EUR
Đổi 10 NVX sang 0.0005691 EUR
20 NVX
0.001138  EUR
Đổi 20 NVX sang 0.001138 EUR
50 NVX
0.002846  EUR
Đổi 50 NVX sang 0.002846 EUR
100 NVX
0.005691  EUR
Đổi 100 NVX sang 0.005691 EUR
200 NVX
0.01138  EUR
Đổi 200 NVX sang 0.01138 EUR
500 NVX
0.02846  EUR
Đổi 500 NVX sang 0.02846 EUR
1000 NVX
0.05691  EUR
Đổi 1000 NVX sang 0.05691 EUR
5000 NVX
0.2846  EUR
Đổi 5000 NVX sang 0.2846 EUR
10000 NVX
0.5691  EUR
Đổi 10000 NVX sang 0.5691 EUR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi NVX thành EUR toàn diện, cho thấy giá trị của NovaDEX tính theo Euro đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 NVX sang EUR, lên đến 10000 NVX, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Euro
NovaDEX
1 EUR
17,570.5 NVX
Đổi 1 EUR sang 17,570.5 NVX
10 EUR
175,705.02 NVX
Đổi 10 EUR sang 175,705.02 NVX
50 EUR
878,525.08 NVX
Đổi 50 EUR sang 878,525.08 NVX
100 EUR
1,757,050.15 NVX
Đổi 100 EUR sang 1,757,050.15 NVX
200 EUR
3,514,100.31 NVX
Đổi 200 EUR sang 3,514,100.31 NVX
500 EUR
8,785,250.77 NVX
Đổi 500 EUR sang 8,785,250.77 NVX
1000 EUR
17,570,501.54 NVX
Đổi 1000 EUR sang 17,570,501.54 NVX
2000 EUR
35,141,003.08 NVX
Đổi 2000 EUR sang 35,141,003.08 NVX
5000 EUR
87,852,507.7 NVX
Đổi 5000 EUR sang 87,852,507.7 NVX
10000 EUR
175,705,015.4 NVX
Đổi 10000 EUR sang 175,705,015.4 NVX
50000 EUR
878,525,077.02 NVX
Đổi 50000 EUR sang 878,525,077.02 NVX
100000 EUR
1,757,050,154.04 NVX
Đổi 100000 EUR sang 1,757,050,154.04 NVX
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi EUR thành NVX toàn diện, cho thấy giá trị của Euro tính theo NovaDEX đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 EUR sang NVX, lên đến 100000 EUR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ NVX/EUR

NVX/EUR: 1 NVX = 0.{4}5691 EUR; 2026/01/01 15:45:17
Trong 1D vừa qua, NovaDEX đã thay đổi +2.64% thành EUR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy NovaDEX(NVX) đã thay đổi +2.64% thành EUR trong khi đó Euro(EUR) đã thay đổi % thành NVX trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi NVX sang EUR: Biến động và thay đổi giá của NovaDEX/EUR

Giá NovaDEX cao nhất theo EUR 7 ngày qua là 0.{4}5691 EUR trong khi giá NovaDEX thấp nhất theo EUR trong 7 ngày qua là 0.{4}5292 EUR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá NovaDEX theo EUR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá NVX theo EUR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.{4}5691 EUR
0.{4}5691 EUR
0.{4}9182 EUR
0.0001520 EUR
Thấp
0.{4}5436 EUR
0.{4}5292 EUR
0.{4}5197 EUR
0.{4}5197 EUR
Bình thường
0 EUR
0 EUR
0 EUR
0 EUR
Biến động
%
%
%
%
Biến động
+2.64%
+5.55%
-32.03%
-61.46%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua NVX (hoặc USDT) bằng EUR (Euro)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp NVX bằng EUR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua NVX bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin NovaDEX

Số liệu thị trường NVX sang EUR

NVX/EUR:
€0.{4}5691
Khối lượng NVX 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường NVX:
--
Nguồn cung lưu hành NVX:
0 NVX

Tỷ giá NVX sang EUR hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi NovaDEX thành Euro đang tăng trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của NovaDEX là €0.--5691 mỗi NVX, với tổng vốn hoá thị trường của €0 EUR dựa trên nguồn cung lưu hành của {4} NVX. Khối lượng giao dịch của NovaDEX đã thay đổi 0.00% (€0 EUR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của NVX là €0.

Thông tin thêm về NovaDEX trên Bitget

Thông tin Euro

Ký hiệu của EUR là €.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá NovaDEX phổ biến nhất là NVX sang EUR, trong đó mã của NovaDEX là NVX. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị EUR đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 88506.66 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 2972.19 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 1.87 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 125.84 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 75434.23 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 65813.56 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 121475.40 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 488149.65 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 7963865.03 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 18.27 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi NVX sang EUR

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi NVX sang EUR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi NovaDEX phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
NVX đến TWD
1 NVX thành NT$0.002096 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
NVX đến CNY
1 NVX thành ¥0.0004671 CNY
popular info Đô la Mỹ
NVX đến USD
1 NVX thành $0.{4}6678 USD
popular info Đô la Úc
NVX đến AUD
1 NVX thành AU$0.0001001 AUD
popular info Euro
NVX đến EUR
1 NVX thành €0.{4}5691 EUR
popular info Đô la Canada
NVX đến CAD
1 NVX thành C$0.{4}9165 CAD
popular info Won Hàn Quốc
NVX đến KRW
1 NVX thành ₩0.09642 KRW
popular info Yên Nhật
NVX đến JPY
1 NVX thành ¥0.01047 JPY
popular info Bảng Anh
NVX đến GBP
1 NVX thành £0.{4}4965 GBP
popular info Real Brazil
NVX đến BRL
1 NVX thành R$0.0003683 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang EUR

other assets Bitlight
LIGHT đến EUR
1 LIGHT thành €0.5333 EUR
other assets CZ's Dog
BROCCOLI đến EUR
1 BROCCOLI thành €0.01735 EUR
other assets Alien Worlds
TLM đến EUR
1 TLM thành €0.002388 EUR
other assets Mubarak
MUBARAK đến EUR
1 MUBARAK thành €0.01547 EUR
other assets KGeN
KGEN đến EUR
1 KGEN thành €0.1726 EUR
other assets Dogecoin
DOGE đến EUR
1 DOGE thành €0.1031 EUR
other assets Story
IP đến EUR
1 IP thành €1.67 EUR
other assets Aergo
AERGO đến EUR
1 AERGO thành €0.05278 EUR
other assets XRP
XRP đến EUR
1 XRP thành €1.58 EUR
other assets Lagrange
LA đến EUR
1 LA thành €0.2691 EUR

Bảng chuyển đổi từ NVX sang EUR

Tỷ giá hoán đổi của NovaDEX đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 NVX thành Euro đã thay đổi +5.55% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +2.64%, đạt mức cao nhất là 0.{4}5691 EUR và mức thấp nhất là 0.{4}5436 EUR . Một tháng trước, giá trị của 1 NVX là €0.{4}8374 EUR , thay đổi -32.03% so với giá hiện tại. NovaDEX đã thay đổi
-
0.0009747EUR
, tương đương mức thay đổi -94.48% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 15:45 hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 NVX
€0.{4}2846€0.{4}2772
+2.64%
1 NVX
€0.{4}5691€0.{4}5545
+2.64%
5 NVX
€0.0002846€0.0002772
+2.64%
10 NVX
€0.0005691€0.0005545
+2.64%
50 NVX
€0.002846€0.002772
+2.64%
100 NVX
€0.005691€0.005545
+2.64%
500 NVX
€0.02846€0.02772
+2.64%
1000 NVX
€0.05691€0.05545
+2.64%

Câu Hỏi Thường Gặp NVX/EUR

1 NovaDEX bằng bao nhiêu EUR?
Hiện tại, giá 1 NovaDEX (NVX) trong Euro (EUR) là €0.{4}5691.
Tôi có thể mua bao nhiêu NVX với 1 EUR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 17,570.5 NVX đối với EUR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển NVX sang EUR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi NVX sang EUR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng NVX bất kỳ sang EUR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 EUR tương đương 87,852.51 NVX, trong khi 5 NVX sẽ có giá khoảng 0.0002846EUR.
Giá cao nhất của NVX/EUR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 NVX tính theo EUR là €0.2835. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 NVX/EUR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của NovaDEX tính theo EUR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi NovaDEX (NVX) đã tăng 5.55%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi NovaDEX (NVX) đã giảm 32.03% so với Euro (EUR).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ NVX thành EUR?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa NovaDEX và Euro, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của NVX/EUR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với NVX hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá NVX/EUR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá NVX/EUR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá NVX/EUR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của NovaDEX và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp NovaDEX: NVX sang Đô la Mỹ (USD), NVX sang Euro (EUR), NVX sang Bảng Anh (GBP), NVX sang Đô la Canada (CAD), NVX sang Rupee Ấn Độ (INR), NVX sang Rupee Pakistan (PKR), NVX sang Real Brazil (BRL), NVX sang ...
Giá của NovaDEX ở Mỹ là $0.C$0.{4}91656678 USD. Ngoài ra, giá của NovaDEX là €0.{4}5691 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{4}4965 GBP ở Vương quốc Anh, {4} CAD ở Canada, ₹0.006009 INR ở Ấn Độ, ₨0.01871 PKR ở Pakistan, R$0.0003683 BRL ở Brazil, ...
Cặp NovaDEX phổ biến nhất là NVX sang Euro(EUR). Giá của 1 NovaDEX (NVX) ở Euro (EUR) là €0.{4}5691.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget