Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.93%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88317.87 (+0.71%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.93%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88317.87 (+0.71%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.93%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88317.87 (+0.71%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi NOMNOM thành GBP
NOMNOM/GBP: 1 NOMNOM = 0.0003931 GBP. Giá chuyển đổi 1 nomnom (NOMNOM) thành Bảng Anh (GBP) là 0.0003931 GBP hôm nay.

NOMNOM
GBP
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá NOMNOM/GBP theo thời gian thực, giúp chuyển đổi nomnom (NOMNOM) thành Bảng Anh (GBP) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 NOMNOM hiện có giá trị là 0.0003931 GBP. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 NOMNOM hiện có giá 0.0003931 GBP, nghĩa là mua 5 NOMNOM sẽ mất 0.001965 GBP. Tương tự, £1 GBP có thể được chuyển đổi thành 2,544.02 NOMNOM và £50 GBP có thể được chuyển đổi thành 12,720.12 NOMNOM, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi NOMNOM sang GBP
Chuyển đổi GBP sang NOMNOM
nomnom
Bảng Anh
1 NOMNOM
0.0003931 GBP
Đổi 1 NOMNOM sang 0.0003931 GBP
2 NOMNOM
0.0007862 GBP
Đổi 2 NOMNOM sang 0.0007862 GBP
5 NOMNOM
0.001965 GBP
Đổi 5 NOMNOM sang 0.001965 GBP
10 NOMNOM
0.003931 GBP
Đổi 10 NOMNOM sang 0.003931 GBP
20 NOMNOM
0.007862 GBP
Đổi 20 NOMNOM sang 0.007862 GBP
50 NOMNOM
0.01965 GBP
Đổi 50 NOMNOM sang 0.01965 GBP
100 NOMNOM
0.03931 GBP
Đổi 100 NOMNOM sang 0.03931 GBP
200 NOMNOM
0.07862 GBP
Đổi 200 NOMNOM sang 0.07862 GBP
500 NOMNOM
0.1965 GBP
Đổi 500 NOMNOM sang 0.1965 GBP
1000 NOMNOM
0.3931 GBP
Đổi 1000 NOMNOM sang 0.3931 GBP
5000 NOMNOM
1.97 GBP
Đổi 5000 NOMNOM sang 1.97 GBP
10000 NOMNOM
3.93 GBP
Đổi 10000 NOMNOM sang 3.93 GBP
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi NOMNOM thành GBP toàn diện, cho thấy giá trị của nomnom tính theo Bảng Anh đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 NOMNOM sang GBP, lên đến 10000 NOMNOM, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Bảng Anh
nomnom
1 GBP
2,544.02 NOMNOM
Đổi 1 GBP sang 2,544.02 NOMNOM
10 GBP
25,440.24 NOMNOM
Đổi 10 GBP sang 25,440.24 NOMNOM
50 GBP
127,201.22 NOMNOM
Đổi 50 GBP sang 127,201.22 NOMNOM
100 GBP
254,402.43 NOMNOM
Đổi 100 GBP sang 254,402.43 NOMNOM
200 GBP
508,804.87 NOMNOM
Đổi 200 GBP sang 508,804.87 NOMNOM
500 GBP
1,272,012.16 NOMNOM
Đổi 500 GBP sang 1,272,012.16 NOMNOM
1000 GBP
2,544,024.33 NOMNOM
Đổi 1000 GBP sang 2,544,024.33 NOMNOM
2000 GBP
5,088,048.65 NOMNOM
Đổi 2000 GBP sang 5,088,048.65 NOMNOM
5000 GBP
12,720,121.63 NOMNOM
Đổi 5000 GBP sang 12,720,121.63 NOMNOM
10000 GBP
25,440,243.25 NOMNOM
Đổi 10000 GBP sang 25,440,243.25 NOMNOM
50000 GBP
127,201,216.27 NOMNOM
Đổi 50000 GBP sang 127,201,216.27 NOMNOM
100000 GBP
254,402,432.53 NOMNOM
Đổi 100000 GBP sang 254,402,432.53 NOMNOM
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi GBP thành NOMNOM toàn diện, cho thấy giá trị của Bảng Anh tính theo nomnom đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 GBP sang NOMNOM, lên đến 100000 GBP, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ NOMNOM/GBP
NOMNOM/GBP: 1 NOMNOM = 0.0003931 GBP; 2026/01/01 19:41:10
Trong 1D vừa qua, nomnom đã thay đổi -1.52% thành GBP. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy nomnom(NOMNOM) đã thay đổi -1.52% thành GBP trong khi đó Bảng Anh(GBP) đã thay đổi % thành NOMNOM trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi NOMNOM sang GBP: Biến động và thay đổi giá của nomnom/GBP
Giá nomnom cao nhất theo GBP 7 ngày qua là 0.0004776 GBP trong khi giá nomnom thấp nhất theo GBP trong 7 ngày qua là 0.0003860 GBP. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá nomnom theo GBP trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá NOMNOM theo GBP trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.0004166 GBP | 0.0004776 GBP | 0.0006268 GBP | 0.001699 GBP |
Thấp | 0.0003860 GBP | 0.0003860 GBP | 0.0003569 GBP | 0.0003569 GBP |
Bình thường | 0 GBP | 0 GBP | 0 GBP | 0 GBP |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -1.52% | -10.87% | -31.99% | -60.79% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua NOMNOM (hoặc USDT) bằng GBP (British Pound Sterling)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp NOMNOM bằng GBP. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua NOMNOM bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin nomnom
Số liệu thị trường NOMNOM sang GBP
NOMNOM/GBP:
£0.0003931
Khối lượng NOMNOM 24 giờ:
£43,735.68
Vốn hóa thị trường NOMNOM:
£380,187.73
Nguồn cung lưu hành NOMNOM:
967.21M NOMNOM
Tỷ giá NOMNOM sang GBP hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi nomnom thành Bảng Anh đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của nomnom là £0.0003931 mỗi NOMNOM, với tổng vốn hoá thị trường của £380,187.73 GBP dựa trên nguồn cung lưu hành của 967,206,800 NOMNOM. Khối lượng giao dịch của nomnom đã thay đổi +3.48% (£1,470.9 GBP) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của NOMNOM là £42,264.78.
Thông tin thêm về nomnom trên Bitget
Thông tin Bảng Anh
Ký hiệu của GBP là £.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá nomnom phổ biến nhất là NOMNOM sang GBP, trong đó mã của nomnom là NOMNOM. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị GBP đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 87936.16 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2985.41 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.86 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 124.39 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 74947.99 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 65389.33 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 120692.39 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 485003.12 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 7912531.21 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.27 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi NOMNOM sang GBP

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi NOMNOM sang GBP
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi nomnom phổ biến
NOMNOM đến TWD
1 NOMNOM thành NT$0.01659 TWD
NOMNOM đến CNY
1 NOMNOM thành ¥0.003698 CNY
NOMNOM đến USD
1 NOMNOM thành $0.0005286 USD
NOMNOM đến AUD
1 NOMNOM thành AU$0.0007925 AUD
NOMNOM đến EUR
1 NOMNOM thành €0.0004505 EUR
NOMNOM đến CAD
1 NOMNOM thành C$0.0007255 CAD
NOMNOM đến KRW
1 NOMNOM thành ₩0.7633 KRW
NOMNOM đến JPY
1 NOMNOM thành ¥0.08292 JPY
NOMNOM đến GBP
1 NOMNOM thành £0.0003931 GBP
NOMNOM đến BRL
1 NOMNOM thành R$0.002916 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang GBP

LIGHT đến GBP
1 LIGHT thành £0.4072 GBP

BROCCOLI đến GBP
1 BROCCOLI thành £0.01550 GBP

DOGE đến GBP
1 DOGE thành £0.09300 GBP

KGEN đến GBP
1 KGEN thành £0.1521 GBP

TLM đến GBP
1 TLM thành £0.002080 GBP

AERGO đến GBP
1 AERGO thành £0.04646 GBP

FIL đến GBP
1 FIL thành £1.12 GBP

IP đến GBP
1 IP thành £1.42 GBP

MUBARAK đến GBP
1 MUBARAK thành £0.01312 GBP

ZBT đến GBP
1 ZBT thành £0.1153 GBP
Bảng chuyển đổi từ NOMNOM sang GBP
Tỷ giá hoán đổi của nomnom đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 NOMNOM thành Bảng Anh đã thay đổi -10.87% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -1.52%, đạt mức cao nhất là 0.0004166 GBP và mức thấp nhất là 0.0003860 GBP . Một tháng trước, giá trị của 1 NOMNOM là £0.0005782 GBP , thay đổi -31.99% so với giá hiện tại. nomnom đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -91.69% so với năm trước.
-£
0.004339GBP24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 19:41 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 NOMNOM | £0.0001965 | £0.0001996 | -1.52% |
1 NOMNOM | £0.0003931 | £0.0003991 | -1.52% |
5 NOMNOM | £0.001965 | £0.001996 | -1.52% |
10 NOMNOM | £0.003931 | £0.003991 | -1.52% |
50 NOMNOM | £0.01965 | £0.01996 | -1.52% |
100 NOMNOM | £0.03931 | £0.03991 | -1.52% |
500 NOMNOM | £0.1965 | £0.1996 | -1.52% |
1000 NOMNOM | £0.3931 | £0.3991 | -1.52% |
Câu Hỏi Thường Gặp NOMNOM/GBP
1 nomnom bằng bao nhiêu GBP?
Hiện tại, giá 1 nomnom (NOMNOM) trong Bảng Anh (GBP) là £0.0003931.
Tôi có thể mua bao nhiêu NOMNOM với 1 GBP?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 2,544.02 NOMNOM đối với GBP.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển NOMNOM sang GBP?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi NOMNOM sang GBP của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng NOMNOM bất kỳ sang GBP. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 GBP tương đương 12,720.12 NOMNOM, trong khi 5 NOMNOM sẽ có giá khoảng 0.001965GBP.
Giá cao nhất của NOMNOM/GBP trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 NOMNOM tính theo GBP là £0.06970. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 NOMNOM/GBP có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của nomnom tính theo GBP như th ế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi nomnom (NOMNOM) đã giảm 10.87%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi nomnom (NOMNOM) đã giảm 31.99% so với Bảng Anh (GBP).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ NOMNOM thành GBP?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa nomnom và Bảng Anh, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của NOMNOM/GBP. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với NOMNOM hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá NOMNOM/GBP tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá NOMNOM/GBP giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá NOMNOM/GBP. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của nomnom và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đ ổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp nomnom: NOMNOM sang Đô la Mỹ (USD), NOMNOM sang Euro (EUR), NOMNOM sang Bảng Anh (GBP), NOMNOM sang Đô la Canada (CAD), NOMNOM sang Rupee Ấn Độ (INR), NOMNOM sang Rupee Pakistan (PKR), NOMNOM sang Real Brazil (BRL), NOMNOM sang ...
Giá của nomnom ở Mỹ là $0.0005286 USD. Ngoài ra, giá của nomnom là €0.0004505 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0003931 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.0007255 CAD ở Canada, ₹0.04756 INR ở Ấn Độ, ₨0.1481 PKR ở Pakistan, R$0.002916 BRL ở Brazil, ...
Cặp nomnom phổ biến nhất là NOMNOM sang Bảng Anh(GBP). Giá của 1 nomnom (NOMNOM) ở Bảng Anh (GBP) là £0.0003931.
Giá của nomnom ở Mỹ là $0.0005286 USD. Ngoài ra, giá của nomnom là €0.0004505 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0003931 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.0007255 CAD ở Canada, ₹0.04756 INR ở Ấn Độ, ₨0.1481 PKR ở Pakistan, R$0.002916 BRL ở Brazil, ...
Cặp nomnom phổ biến nhất là NOMNOM sang Bảng Anh(GBP). Giá của 1 nomnom (NOMNOM) ở Bảng Anh (GBP) là £0.0003931.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập X ê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.










































