Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.94%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88877.38 (+1.39%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.94%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88877.38 (+1.39%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.94%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88877.38 (+1.39%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi NOBLE thành TND
NOBLE/TND: 1 NOBLE = 0.3118 TND. Giá chuyển đổi 1 Noble On Base (NOBLE) thành Dinar Tunisia (TND) là 0.3118 TND hôm nay.
NOBLE
TND
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá NOBLE/TND theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Noble On Base (NOBLE) thành Dinar Tunisia (TND) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 NOBLE hiện có giá trị là 0.3118 TND. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 NOBLE hiện có giá 0.3118 TND, nghĩa là mua 5 NOBLE sẽ mất 1.56 TND. Tương tự, د.ت1 TND có thể được chuyển đổi thành 3.21 NOBLE và د.ت50 TND có thể được chuyển đổi thành 16.04 NOBLE, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi NOBLE sang TND
Chuyển đổi TND sang NOBLE
Noble On Base
Dinar Tunisia
1 NOBLE
0.3118 TND
Đổi 1 NOBLE sang 0.3118 TND
2 NOBLE
0.6235 TND
Đổi 2 NOBLE sang 0.6235 TND
5 NOBLE
1.56 TND
Đổi 5 NOBLE sang 1.56 TND
10 NOBLE
3.12 TND
Đổi 10 NOBLE sang 3.12 TND
20 NOBLE
6.24 TND
Đổi 20 NOBLE sang 6.24 TND
50 NOBLE
15.59 TND
Đổi 50 NOBLE sang 15.59 TND
100 NOBLE
31.18 TND
Đổi 100 NOBLE sang 31.18 TND
200 NOBLE
62.35 TND
Đổi 200 NOBLE sang 62.35 TND
500 NOBLE
155.88 TND
Đổi 500 NOBLE sang 155.88 TND
1000 NOBLE
311.75 TND
Đổi 1000 NOBLE sang 311.75 TND
5000 NOBLE
1,558.77 TND
Đổi 5000 NOBLE sang 1,558.77 TND
10000 NOBLE
3,117.54 TND
Đổi 10000 NOBLE sang 3,117.54 TND
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi NOBLE thành TND toàn diện, cho thấy giá trị của Noble On Base tính theo Dinar Tunisia đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 NOBLE sang TND, lên đến 10000 NOBLE, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Dinar Tunisia
Noble On Base
1 TND
3.21 NOBLE
Đổi 1 TND sang 3.21 NOBLE
10 TND
32.08 NOBLE
Đổi 10 TND sang 32.08 NOBLE
50 TND
160.38 NOBLE
Đổi 50 TND sang 160.38 NOBLE
100 TND
320.77 NOBLE
Đổi 100 TND sang 320.77 NOBLE
200 TND
641.53 NOBLE
Đổi 200 TND sang 641.53 NOBLE
500 TND
1,603.83 NOBLE
Đổi 500 TND sang 1,603.83 NOBLE
1000 TND
3,207.66 NOBLE
Đổi 1000 TND sang 3,207.66 NOBLE
2000 TND
6,415.32 NOBLE
Đổi 2000 TND sang 6,415.32 NOBLE
5000 TND
16,038.3 NOBLE
Đổi 5000 TND sang 16,038.3 NOBLE
10000 TND
32,076.6 NOBLE
Đổi 10000 TND sang 32,076.6 NOBLE
50000 TND
160,383.01 NOBLE
Đổi 50000 TND sang 160,383.01 NOBLE
100000 TND
320,766.01 NOBLE
Đổi 100000 TND sang 320,766.01 NOBLE
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi TND thành NOBLE toàn diện, cho thấy giá trị của Dinar Tunisia tính theo Noble On Base đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 TND sang NOBLE, lên đến 100000 TND, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ NOBLE/TND
NOBLE/TND: 1 NOBLE = 0.3118 TND; 2026/01/02 07:41:45
Trong 1D vừa qua, Noble On Base đã thay đổi 0.00% thành TND. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Noble On Base(NOBLE) đã thay đổi 0.00% thành TND trong khi đó Dinar Tunisia(TND) đã thay đổi % thành NOBLE trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi NOBLE sang TND: Biến động và thay đổi giá của Noble On Base/TND
Giá Noble On Base cao nhất theo TND 7 ngày qua là -- TND trong khi giá Noble On Base thấp nhất theo TND trong 7 ngày qua là -- TND. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Noble On Base theo TND trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá NOBLE theo TND trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0 TND | -- TND | -- TND | -- TND |
Thấp | 0 TND | -- TND | -- TND | -- TND |
Bình thường | 0 TND | 0 TND | 0 TND | 0 TND |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -- | -- | -- | -- |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua NOBLE (hoặc USDT) bằng TND (Tunisian Dinar)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp NOBLE bằng TND. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua NOBLE bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Noble On Base
Số liệu thị trường NOBLE sang TND
NOBLE/TND: