Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
NKN sang Rupiah Indonesia (NKN sang IDR)

Máy tính và công cụ chuyển đổi NKN thành IDR

NKN/IDR: 1 NKN = 192.71 IDR. Giá chuyển đổi 1 NKN (NKN) thành Rupiah Indonesia (IDR) là 192.71 IDR hôm nay.
NKN
NKN
IDR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá NKN/IDR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi NKN (NKN) thành Rupiah Indonesia (IDR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 NKN hiện có giá trị là 192.71 IDR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 NKN hiện có giá 192.71 IDR, nghĩa là mua 5 NKN sẽ mất 963.57 IDR. Tương tự, Rp1 IDR có thể được chuyển đổi thành 0.005189 NKN và Rp50 IDR có thể được chuyển đổi thành 0.02595 NKN, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi NKN sang IDR

Chuyển đổi IDR sang NKN

NKN
Rupiah Indonesia
1 NKN
192.71  IDR
Đổi 1 NKN sang 192.71 IDR
2 NKN
385.43  IDR
Đổi 2 NKN sang 385.43 IDR
5 NKN
963.57  IDR
Đổi 5 NKN sang 963.57 IDR
10 NKN
1,927.14  IDR
Đổi 10 NKN sang 1,927.14 IDR
20 NKN
3,854.29  IDR
Đổi 20 NKN sang 3,854.29 IDR
50 NKN
9,635.72  IDR
Đổi 50 NKN sang 9,635.72 IDR
100 NKN
19,271.45  IDR
Đổi 100 NKN sang 19,271.45 IDR
200 NKN
38,542.89  IDR
Đổi 200 NKN sang 38,542.89 IDR
500 NKN
96,357.23  IDR
Đổi 500 NKN sang 96,357.23 IDR
1000 NKN
192,714.45  IDR
Đổi 1000 NKN sang 192,714.45 IDR
5000 NKN
963,572.27  IDR
Đổi 5000 NKN sang 963,572.27 IDR
10000 NKN
1,927,144.53  IDR
Đổi 10000 NKN sang 1,927,144.53 IDR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi NKN thành IDR toàn diện, cho thấy giá trị của NKN tính theo Rupiah Indonesia đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 NKN sang IDR, lên đến 10000 NKN, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Rupiah Indonesia
NKN
1 IDR
0.005189 NKN
Đổi 1 IDR sang 0.005189 NKN
10 IDR
0.05189 NKN
Đổi 10 IDR sang 0.05189 NKN
50 IDR
0.2595 NKN
Đổi 50 IDR sang 0.2595 NKN
100 IDR
0.5189 NKN
Đổi 100 IDR sang 0.5189 NKN
200 IDR
1.04 NKN
Đổi 200 IDR sang 1.04 NKN
500 IDR
2.59 NKN
Đổi 500 IDR sang 2.59 NKN
1000 IDR
5.19 NKN
Đổi 1000 IDR sang 5.19 NKN
2000 IDR
10.38 NKN
Đổi 2000 IDR sang 10.38 NKN
5000 IDR
25.95 NKN
Đổi 5000 IDR sang 25.95 NKN
10000 IDR
51.89 NKN
Đổi 10000 IDR sang 51.89 NKN
50000 IDR
259.45 NKN
Đổi 50000 IDR sang 259.45 NKN
100000 IDR
518.9 NKN
Đổi 100000 IDR sang 518.9 NKN
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi IDR thành NKN toàn diện, cho thấy giá trị của Rupiah Indonesia tính theo NKN đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 IDR sang NKN, lên đến 100000 IDR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ NKN/IDR

NKN/IDR: 1 NKN = 192.71 IDR; 2026/01/01 05:43:00
Trong 1D vừa qua, NKN đã thay đổi -0.85% thành IDR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy NKN(NKN) đã thay đổi -0.85% thành IDR trong khi đó Rupiah Indonesia(IDR) đã thay đổi % thành NKN trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi NKN sang IDR: Biến động và thay đổi giá của /IDR

Giá cao nhất theo IDR 7 ngày qua là 206.12 IDR trong khi giá thấp nhất theo IDR trong 7 ngày qua là 185.31 IDR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá theo IDR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá NKN theo IDR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
195.91 IDR
206.12 IDR
241.98 IDR
466.55 IDR
Thấp
185.31 IDR
185.31 IDR
177.34 IDR
165.94 IDR
Bình thường
0 IDR
0 IDR
0 IDR
0 IDR
Biến động
%
%
%
%
Biến động
-0.85%
-1.92%
-13.33%
-57.20%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua NKN (hoặc USDT) bằng IDR (Indonesian Rupiah)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp NKN bằng IDR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua NKN bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin NKN

Số liệu thị trường NKN sang IDR

NKN/IDR:
Rp192.71
Khối lượng NKN 24 giờ:
Rp27,487,107,143.28
Vốn hóa thị trường NKN:
Rp153,352,723,759.38
Nguồn cung lưu hành NKN:
795.75M NKN

Tỷ giá NKN sang IDR hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi NKN thành Rupiah Indonesia đang giảm trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của NKN là Rp192.71 mỗi NKN, với tổng vốn hoá thị trường của Rp153,352,723,759.38 IDR dựa trên nguồn cung lưu hành của 795,751,000 NKN. Khối lượng giao dịch của NKN đã thay đổi +15.68% (Rp3,725,591,758.67 IDR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của NKN là Rp23,761,515,384.61.

Thông tin thêm về NKN trên Bitget

Thông tin Rupiah Indonesia

Ký hiệu của IDR là Rp.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá NKN phổ biến nhất là NKN sang IDR, trong đó mã của NKN là NKN. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị IDR đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 88506.66 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 2972.19 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 1.87 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 125.84 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 75434.23 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 65813.56 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 121475.40 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 488149.65 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 7963865.03 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 18.27 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi NKN sang IDR

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi NKN sang IDR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi NKN phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
NKN đến TWD
1 NKN thành NT$0.3623 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
NKN đến CNY
1 NKN thành ¥0.08076 CNY
popular info Đô la Mỹ
NKN đến USD
1 NKN thành $0.01154 USD
popular info Đô la Úc
NKN đến AUD
1 NKN thành AU$0.01731 AUD
popular info Rupiah Indonesia
NKN đến IDR
1 NKN thành Rp192.71 IDR
popular info Euro
NKN đến EUR
1 NKN thành €0.009839 EUR
popular info Đô la Canada
NKN đến CAD
1 NKN thành C$0.01584 CAD
popular info Won Hàn Quốc
NKN đến KRW
1 NKN thành ₩16.67 KRW
popular info Yên Nhật
NKN đến JPY
1 NKN thành ¥1.81 JPY
popular info Bảng Anh
NKN đến GBP
1 NKN thành £0.008584 GBP
popular info Real Brazil
NKN đến BRL
1 NKN thành R$0.06367 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang IDR

other assets CZ's Dog
BROCCOLI đến IDR
1 BROCCOLI thành Rp299.45 IDR
other assets XRP
XRP đến IDR
1 XRP thành Rp30,785.61 IDR
other assets Bitlight
LIGHT đến IDR
1 LIGHT thành Rp38,782.28 IDR
other assets Terra Classic
LUNC đến IDR
1 LUNC thành Rp0.6882 IDR
other assets Cardano
ADA đến IDR
1 ADA thành Rp5,580.27 IDR
other assets Amp
AMP đến IDR
1 AMP thành Rp37.62 IDR
other assets River
RIVER đến IDR
1 RIVER thành Rp137,942 IDR
other assets Dogecoin
DOGE đến IDR
1 DOGE thành Rp1,974.94 IDR
other assets Mubarak
MUBARAK đến IDR
1 MUBARAK thành Rp294.64 IDR
other assets Alien Worlds
TLM đến IDR
1 TLM thành Rp45.34 IDR

Bảng chuyển đổi từ NKN sang IDR

Tỷ giá hoán đổi của NKN đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 NKN thành Rupiah Indonesia đã thay đổi -1.92% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -0.85%, đạt mức cao nhất là 195.91 IDR và mức thấp nhất là 185.31 IDR . Một tháng trước, giá trị của 1 NKN là Rp222.09 IDR , thay đổi -13.33% so với giá hiện tại. NKN đã thay đổi
-Rp
1,329.3IDR
, tương đương mức thay đổi -87.44% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 05:43 am hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 NKN
Rp96.36Rp97.17
-0.85%
1 NKN
Rp192.71Rp194.35
-0.85%
5 NKN
Rp963.57Rp971.75
-0.85%
10 NKN
Rp1,927.14Rp1,943.5
-0.85%
50 NKN
Rp9,635.72Rp9,717.48
-0.85%
100 NKN
Rp19,271.45Rp19,434.97
-0.85%
500 NKN
Rp96,357.23Rp97,174.83
-0.85%
1000 NKN
Rp192,714.45Rp194,349.66
-0.85%

Câu Hỏi Thường Gặp NKN/IDR

1 NKN bằng bao nhiêu IDR?
Hiện tại, giá 1 NKN (NKN) trong Rupiah Indonesia (IDR) là Rp192.71.
Tôi có thể mua bao nhiêu NKN với 1 IDR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.005189 NKN đối với IDR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển NKN sang IDR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi NKN sang IDR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng NKN bất kỳ sang IDR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 IDR tương đương 0.02595 NKN, trong khi 5 NKN sẽ có giá khoảng 963.57IDR.
Giá cao nhất của NKN/IDR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 NKN tính theo IDR là Rp24,761.74. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 NKN/IDR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của tính theo IDR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi NKN (NKN) đã giảm 1.92%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi NKN (NKN) đã giảm 13.33% so với Rupiah Indonesia (IDR).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ NKN thành IDR?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa NKN và Rupiah Indonesia, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của NKN/IDR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với NKN hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá NKN/IDR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá NKN/IDR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá NKN/IDR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của NKN và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp NKN: NKN sang Đô la Mỹ (USD), NKN sang Euro (EUR), NKN sang Bảng Anh (GBP), NKN sang Đô la Canada (CAD), NKN sang Rupee Ấn Độ (INR), NKN sang Rupee Pakistan (PKR), NKN sang Real Brazil (BRL), NKN sang ...
Giá của NKN ở Mỹ là $0.01154 USD. Ngoài ra, giá của NKN là €0.009839 EUR ở khu vực đồng euro, £0.008584 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.01584 CAD ở Canada, ₹1.04 INR ở Ấn Độ, ₨3.24 PKR ở Pakistan, R$0.06367 BRL ở Brazil, ...
Cặp NKN phổ biến nhất là NKN sang Rupiah Indonesia(IDR). Giá của 1 NKN (NKN) ở Rupiah Indonesia (IDR) là Rp192.71.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget