Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.52%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90349.36 (+1.43%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.52%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90349.36 (+1.43%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.52%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90349.36 (+1.43%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi NIM thành IQD
NIM/IQD: 1 NIM = 0.006227 IQD. Giá chuyển đổi 1 NIMO Protocol (NIM) thành Dinar Iraq (IQD) là 0.006227 IQD hôm nay.

NIM
IQD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá NIM/IQD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi NIMO Protocol (NIM) thành Dinar Iraq (IQD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 NIM hiện có giá trị là 0.006227 IQD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 NIM hiện có giá 0.006227 IQD, nghĩa là mua 5 NIM sẽ mất 0.03114 IQD. Tương tự, ع.د1 IQD có thể được chuyển đổi thành 160.59 NIM và ع.د50 IQD có thể được chuyển đổi thành 802.95 NIM, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi NIM sang IQD
Chuyển đổi IQD sang NIM
NIMO Protocol
Dinar Iraq
1 NIM
0.006227 IQD
Đổi 1 NIM sang 0.006227 IQD
2 NIM
0.01245 IQD
Đổi 2 NIM sang 0.01245 IQD
5 NIM
0.03114 IQD
Đổi 5 NIM sang 0.03114 IQD
10 NIM
0.06227 IQD
Đổi 10 NIM sang 0.06227 IQD
20 NIM
0.1245 IQD
Đổi 20 NIM sang 0.1245 IQD
50 NIM
0.3114 IQD
Đổi 50 NIM sang 0.3114 IQD
100 NIM
0.6227 IQD
Đổi 100 NIM sang 0.6227 IQD
200 NIM
1.25 IQD
Đổi 200 NIM sang 1.25 IQD
500 NIM
3.11 IQD
Đổi 500 NIM sang 3.11 IQD
1000 NIM
6.23 IQD
Đổi 1000 NIM sang 6.23 IQD
5000 NIM
31.14 IQD
Đổi 5000 NIM sang 31.14 IQD
10000 NIM
62.27 IQD
Đổi 10000 NIM sang 62.27 IQD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi NIM thành IQD toàn diện, cho thấy giá trị của NIMO Protocol tính theo Dinar Iraq đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 NIM sang IQD, lên đến 10000 NIM, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Dinar Iraq
NIMO Protocol
1 IQD
160.59 NIM
Đổi 1 IQD sang 160.59 NIM
10 IQD
1,605.9 NIM
Đổi 10 IQD sang 1,605.9 NIM
50 IQD
8,029.49 NIM
Đổi 50 IQD sang 8,029.49 NIM
100 IQD
16,058.98 NIM
Đổi 100 IQD sang 16,058.98 NIM
200 IQD
32,117.95 NIM
Đổi 200 IQD sang 32,117.95 NIM
500 IQD
80,294.88 NIM
Đổi 500 IQD sang 80,294.88 NIM
1000 IQD
160,589.75 NIM
Đổi 1000 IQD sang 160,589.75 NIM
2000 IQD
321,179.5 NIM
Đổi 2000 IQD sang 321,179.5 NIM
5000 IQD
802,948.76 NIM
Đổi 5000 IQD sang 802,948.76 NIM
10000 IQD
1,605,897.52 NIM
Đổi 10000 IQD sang 1,605,897.52 NIM
50000 IQD
8,029,487.61 NIM
Đổi 50000 IQD sang 8,029,487.61 NIM
100000 IQD
16,058,975.23 NIM
Đổi 100000 IQD sang 16,058,975.23 NIM
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi IQD thành NIM toàn diện, cho thấy giá trị của Dinar Iraq tính theo NIMO Protocol đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 IQD sang NIM, lên đến 100000 IQD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ NIM/IQD
NIM/IQD: 1 NIM = 0.006227 IQD; 2026/01/03 03:53:14
Trong 1D vừa qua, NIMO Protocol đã thay đổi -14.40% thành IQD. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy NIMO Protocol(NIM) đã thay đổi -14.40% thành IQD trong khi đó Dinar Iraq(IQD) đã thay đổi % thành NIM trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi NIM sang IQD: Biến động và thay đổi giá của NIMO Protocol/IQD
Giá NIMO Protocol cao nhất theo IQD 7 ngày qua là 0.007275 IQD trong khi giá NIMO Protocol thấp nhất theo IQD trong 7 ngày qua là 0.005663 IQD. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá NIMO Protocol theo IQD trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá NIM theo IQD trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.007275 IQD | 0.007275 IQD | 0.008997 IQD | 0.02864 IQD |
Thấp | 0.005663 IQD | 0.005663 IQD | 0.005236 IQD | 0.005236 IQD |
Bình thường | 0 IQD | 0 IQD | 0 IQD | 0 IQD |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -14.40% | -13.31% | -22.34% | -29.81% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua NIM (hoặc USDT) bằng IQD (Iraqi Dinar)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp NIM bằng IQD. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua NIM bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin NIMO Protocol
Số liệu thị trường NIM sang IQD
NIM/IQD:
ع.د0.006227
Khối lượng NIM 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường NIM:
--
Nguồn cung lưu hành NIM:
0 NIM
Tỷ giá NIM sang IQD hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi NIMO Protocol thành Dinar Iraq đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của NIMO Protocol là ع.د0.006227 mỗi NIM, với tổng vốn hoá thị trường của ع.د0 IQD dựa trên nguồn cung lưu hành của -- NIM. Khối lượng giao dịch của NIMO Protocol đã thay đổi 0.00% (ع.د0 IQD) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của NIM là ع.د0.
Thông tin thêm về NIMO Protocol trên Bitget
Thông tin Dinar Iraq
Ký hiệu của IQD là ع.د.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá NIMO Protocol phổ biến nhất là NIM sang IQD, trong đó mã của NIMO Protocol là NIM. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị IQD đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 90036.45 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3128.39 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.03 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 132.66 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 76783.08 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 66852.06 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 123701.08 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 488330.69 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8104577.02 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.44 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi NIM sang IQD

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi NIM sang IQD
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi NIMO Protocol phổ biến
NIM đến IQD
1 NIM thành ع.د0.006227 IQD
NIM đến TWD
1 NIM thành NT$0.0001491 TWD
NIM đến CNY
1 NIM thành ¥0.{4}3324 CNY
NIM đến USD
1 NIM thành $0.{5}4753 USD
NIM đến AUD
1 NIM thành AU$0.{5}7100 AUD
NIM đến EUR
1 NIM thành €0.{5}4054 EUR
NIM đến CAD
1 NIM thành C$0.{5}6531 CAD
NIM đến KRW
1 NIM thành ₩0.006857 KRW
NIM đến JPY
1 NIM thành ¥0.0007453 JPY
NIM đến GBP
1 NIM thành £0.{5}3529 GBP
NIM đến BRL
1 NIM thành R$0.{4}2578 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang IQD

BTC đến IQD
1 BTC thành ع.د118,148,520.1 IQD

XRP đến IQD
1 XRP thành ع.د2,649.92 IQD

ETH đến IQD
1 ETH thành ع.د4,088,273.68 IQD

SOL đến IQD
1 SOL thành ع.د173,257.94 IQD

DOGE đến IQD
1 DOGE thành ع.د187.7 IQD

PEPE đến IQD
1 PEPE thành ع.د0.008129 IQD

ADA đến IQD
1 ADA thành ع.د516.76 IQD

SPHERE đến IQD
1 SPHERE thành ع.د0.07112 IQD

SUI đến IQD
1 SUI thành ع.د2,182.35 IQD

SHIB đến IQD
1 SHIB thành ع.د0.01063 IQD
Bảng chuyển đổi từ NIM sang IQD
Tỷ gi á hoán đổi của NIMO Protocol đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 NIM thành Dinar Iraq đã thay đổi -13.31% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -14.40%, đạt mức cao nhất là 0.007275 IQD và mức thấp nhất là 0.005663 IQD . Một tháng trước, giá trị của 1 NIM là ع.د0.008019 IQD , thay đổi -22.34% so với giá hiện tại. NIMO Protocol đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -100.00% so với năm trước.
+ع.د
0.006227IQD24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 03:53 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 NIM | ع.د0.003114 | ع.د0.003637 | -14.40% |
1 NIM | ع.د0.006227 | ع.د0.007275 | -14.40% |
5 NIM | ع.د0.03114 | ع.د0.03637 | -14.40% |
10 NIM | ع.د0.06227 | ع.د0.07275 | -14.40% |
50 NIM | ع.د0.3114 | ع.د0.3637 | -14.40% |
100 NIM | ع.د0.6227 | ع.د0.7275 | -14.40% |
500 NIM | ع.د3.11 | ع.د3.64 | -14.40% |
1000 NIM | ع.د6.23 | ع.د7.27 | -14.40% |
Câu Hỏi Thường Gặp NIM/IQD
1 NIMO Protocol bằng bao nhiêu IQD?
Hiện tại, giá 1 NIMO Protocol (NIM) trong Dinar Iraq (IQD) là ع.د0.006227.
Tôi có thể mua bao nhiêu NIM với 1 IQD?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 160.59 NIM đối với IQD.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển NIM sang IQD?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi NIM sang IQD của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng NIM bất kỳ sang IQD. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 IQD tương đương 802.95 NIM, trong khi 5 NIM sẽ có giá khoảng 0.03114IQD.
Giá cao nhất của NIM/IQD trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 NIM tính theo IQD là ع.د3,238.72. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 NIM/IQD có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của NIMO Protocol tính theo IQD như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi NIMO Protocol (NIM) đã giảm 13.31%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi NIMO Protocol (NIM) đã giảm 22.34% so với Dinar Iraq (IQD).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ NIM thành IQD?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa NIMO Protocol và Dinar Iraq, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của NIM/IQD. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với NIM hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá NIM/IQD tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá NIM/IQD giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu t ư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá NIM/IQD. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của NIMO Protocol và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.









