Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.51%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90107.52 (+1.48%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.51%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90107.52 (+1.48%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.51%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90107.52 (+1.48%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi NIL thành NOK
NIL/NOK: 1 NIL = 0.7773 NOK. Giá chuyển đổi 1 Nillion (NIL) thành Krone Na Uy (NOK) là 0.7773 NOK hôm nay.

NIL
NOK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá NIL/NOK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Nillion (NIL) thành Krone Na Uy (NOK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 NIL hiện có giá trị là 0.7773 NOK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 NIL hiện có giá 0.7773 NOK, nghĩa là mua 5 NIL sẽ mất 3.89 NOK. Tương tự, kr1 NOK có thể được chuyển đổi thành 1.29 NIL và kr50 NOK có thể được chuyển đổi thành 6.43 NIL, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi NIL sang NOK
Chuyển đổi NOK sang NIL
Nillion
Krone Na Uy
1 NIL
0.7773 NOK
Đổi 1 NIL sang 0.7773 NOK
2 NIL
1.55 NOK
Đổi 2 NIL sang 1.55 NOK
5 NIL
3.89 NOK
Đổi 5 NIL sang 3.89 NOK
10 NIL
7.77 NOK
Đổi 10 NIL sang 7.77 NOK
20 NIL
15.55 NOK
Đổi 20 NIL sang 15.55 NOK
50 NIL
38.86 NOK
Đổi 50 NIL sang 38.86 NOK
100 NIL
77.73 NOK
Đổi 100 NIL sang 77.73 NOK
200 NIL
155.45 NOK
Đổi 200 NIL sang 155.45 NOK
500 NIL
388.63 NOK