Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm

Máy tính và công cụ chuyển đổi SHROOM thành MYR

SHROOM/MYR: 1 SHROOM = 0.02121 MYR. Giá chuyển đổi 1 Niftyx Protocol (SHROOM) thành Ringgit Malaysia (MYR) là 0.02121 MYR hôm nay.
SHROOM
SHROOM
MYR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá SHROOM/MYR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Niftyx Protocol (SHROOM) thành Ringgit Malaysia (MYR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 SHROOM hiện có giá trị là 0.02121 MYR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 SHROOM hiện có giá 0.02121 MYR, nghĩa là mua 5 SHROOM sẽ mất 0.1061 MYR. Tương tự, RM1 MYR có thể được chuyển đổi thành 47.14 SHROOM và RM50 MYR có thể được chuyển đổi thành 235.7 SHROOM, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi SHROOM sang MYR

Chuyển đổi MYR sang SHROOM

Niftyx Protocol
Ringgit Malaysia
1 SHROOM
0.02121  MYR
Đổi 1 SHROOM sang 0.02121 MYR
2 SHROOM
0.04243  MYR
Đổi 2 SHROOM sang 0.04243 MYR
5 SHROOM
0.1061  MYR
Đổi 5 SHROOM sang 0.1061 MYR
10 SHROOM
0.2121  MYR
Đổi 10 SHROOM sang 0.2121 MYR
20 SHROOM
0.4243  MYR
Đổi 20 SHROOM sang 0.4243 MYR
50 SHROOM
1.06  MYR
Đổi 50 SHROOM sang 1.06 MYR
100 SHROOM
2.12  MYR
Đổi 100 SHROOM sang 2.12 MYR
200 SHROOM
4.24  MYR
Đổi 200 SHROOM sang 4.24 MYR
500 SHROOM
10.61  MYR
Đổi 500 SHROOM sang 10.61 MYR
1000 SHROOM
21.21  MYR
Đổi 1000 SHROOM sang 21.21 MYR
5000 SHROOM
106.07  MYR
Đổi 5000 SHROOM sang 106.07 MYR
10000 SHROOM
212.13  MYR
Đổi 10000 SHROOM sang 212.13 MYR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi SHROOM thành MYR toàn diện, cho thấy giá trị của Niftyx Protocol tính theo Ringgit Malaysia đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 SHROOM sang MYR, lên đến 10000 SHROOM, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Ringgit Malaysia
Niftyx Protocol
1 MYR
47.14 SHROOM
Đổi 1 MYR sang 47.14 SHROOM
10 MYR
471.41 SHROOM
Đổi 10 MYR sang 471.41 SHROOM
50 MYR
2,357.04 SHROOM
Đổi 50 MYR sang 2,357.04 SHROOM
100 MYR
4,714.07 SHROOM
Đổi 100 MYR sang 4,714.07 SHROOM
200 MYR
9,428.15 SHROOM
Đổi 200 MYR sang 9,428.15 SHROOM
500 MYR
23,570.37 SHROOM
Đổi 500 MYR sang 23,570.37 SHROOM
1000 MYR
47,140.74 SHROOM
Đổi 1000 MYR sang 47,140.74 SHROOM
2000 MYR
94,281.47 SHROOM
Đổi 2000 MYR sang 94,281.47 SHROOM
5000 MYR
235,703.68 SHROOM
Đổi 5000 MYR sang 235,703.68 SHROOM
10000 MYR
471,407.36 SHROOM
Đổi 10000 MYR sang 471,407.36 SHROOM
50000 MYR
2,357,036.78 SHROOM
Đổi 50000 MYR sang 2,357,036.78 SHROOM
100000 MYR
4,714,073.56 SHROOM
Đổi 100000 MYR sang 4,714,073.56 SHROOM
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MYR thành SHROOM toàn diện, cho thấy giá trị của Ringgit Malaysia tính theo Niftyx Protocol đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MYR sang SHROOM, lên đến 100000 MYR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ SHROOM/MYR

SHROOM/MYR: 1 SHROOM = 0.02121 MYR; 2025/11/30 10:29:22
Trong 1D vừa qua, Niftyx Protocol đã thay đổi -0.49% thành MYR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Niftyx Protocol(SHROOM) đã thay đổi -0.49% thành MYR trong khi đó Ringgit Malaysia(MYR) đã thay đổi % thành SHROOM trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi SHROOM sang MYR: Biến động và thay đổi giá của Niftyx Protocol/MYR

Giá Niftyx Protocol cao nhất theo MYR 7 ngày qua là 0.02165 MYR trong khi giá Niftyx Protocol thấp nhất theo MYR trong 7 ngày qua là 0.01943 MYR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Niftyx Protocol theo MYR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá SHROOM theo MYR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.02165 MYR
0.02165 MYR
0.02721 MYR
0.03863 MYR
Thấp
0.02121 MYR
0.01943 MYR
0.01937 MYR
0.01937 MYR
Bình thường
0 MYR
0 MYR
0 MYR
0 MYR
Biến động
%
%
%
%
Biến động
-0.49%
+6.78%
-21.40%
-44.09%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua SHROOM (hoặc USDT) bằng MYR (Malaysian Ringgit)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp SHROOM bằng MYR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua SHROOM bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin Niftyx Protocol

Số liệu thị trường SHROOM sang MYR

SHROOM/MYR:
RM0.02121
Khối lượng SHROOM 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường SHROOM:
RM1,090,056.39
Nguồn cung lưu hành SHROOM:
51.39M SHROOM

Tỷ giá SHROOM sang MYR hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi Niftyx Protocol thành Ringgit Malaysia đang tăng trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của Niftyx Protocol là RM0.02121 mỗi SHROOM, với tổng vốn hoá thị trường của RM1,090,056.39 MYR dựa trên nguồn cung lưu hành của 51,386,056 SHROOM. Khối lượng giao dịch của Niftyx Protocol đã thay đổi 0.00% (RM0 MYR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của SHROOM là RM0.

Thông tin thêm về Niftyx Protocol trên Bitget

Thông tin Ringgit Malaysia

Ký hiệu của MYR là RM.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Niftyx Protocol phổ biến nhất là SHROOM sang MYR, trong đó mã của Niftyx Protocol là SHROOM. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị MYR đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 90874.44 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 2998.30 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.19 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 135.86 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 78361.03 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 68573.85 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 127106.08 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 484824.22 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8120312.77 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 21.57 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi SHROOM sang MYR

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi SHROOM sang MYR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi Niftyx Protocol phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
SHROOM đến TWD
1 SHROOM thành NT$0.1611 TWD
popular info Ringgit Malaysia
SHROOM đến MYR
1 SHROOM thành RM0.02121 MYR
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
SHROOM đến CNY
1 SHROOM thành ¥0.03632 CNY
popular info Đô la Mỹ
SHROOM đến USD
1 SHROOM thành $0.005133 USD
popular info Đô la Úc
SHROOM đến AUD
1 SHROOM thành AU$0.007857 AUD
popular info Euro
SHROOM đến EUR
1 SHROOM thành €0.004426 EUR
popular info Đô la Canada
SHROOM đến CAD
1 SHROOM thành C$0.007180 CAD
popular info Won Hàn Quốc
SHROOM đến KRW
1 SHROOM thành ₩7.53 KRW
popular info Yên Nhật
SHROOM đến JPY
1 SHROOM thành ¥0.8016 JPY
popular info Bảng Anh
SHROOM đến GBP
1 SHROOM thành £0.003874 GBP
popular info Real Brazil
SHROOM đến BRL
1 SHROOM thành R$0.02739 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang MYR

other assets Sahara AI
SAHARA đến MYR
1 SAHARA thành RM0.1704 MYR
other assets Telcoin
TEL đến MYR
1 TEL thành RM0.02348 MYR
other assets Lisk
LSK đến MYR
1 LSK thành RM1.22 MYR
other assets Janction
JCT đến MYR
1 JCT thành RM0.01288 MYR
other assets Irys
IRYS đến MYR
1 IRYS thành RM0.1536 MYR
other assets Kyuzo's Friends
KO đến MYR
1 KO thành RM0.08229 MYR
other assets MetaArena
TIMI đến MYR
1 TIMI thành RM0.3061 MYR
other assets GAIB
GAIB đến MYR
1 GAIB thành RM0.2649 MYR
other assets Bitlight
LIGHT đến MYR
1 LIGHT thành RM4.81 MYR
other assets WebKey DAO
WKEYDAO đến MYR
1 WKEYDAO thành RM52.64 MYR

Bảng chuyển đổi từ SHROOM sang MYR

Tỷ giá hoán đổi của Niftyx Protocol đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 SHROOM thành Ringgit Malaysia đã thay đổi +6.78% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -0.49%, đạt mức cao nhất là 0.02165 MYR và mức thấp nhất là 0.02121 MYR . Một tháng trước, giá trị của 1 SHROOM là RM0.02699 MYR , thay đổi -21.40% so với giá hiện tại. Niftyx Protocol đã thay đổi
-RM
0.03623MYR
, tương đương mức thay đổi -63.07% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 10:29 am hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 SHROOM
RM0.01061RM0.01066
-0.49%
1 SHROOM
RM0.02121RM0.02132
-0.49%
5 SHROOM
RM0.1061RM0.1066
-0.49%
10 SHROOM
RM0.2121RM0.2132
-0.49%
50 SHROOM
RM1.06RM1.07
-0.49%
100 SHROOM
RM2.12RM2.13
-0.49%
500 SHROOM
RM10.61RM10.66
-0.49%
1000 SHROOM
RM21.21RM21.32
-0.49%

Câu Hỏi Thường Gặp SHROOM/MYR

1 Niftyx Protocol bằng bao nhiêu MYR?
Hiện tại, giá 1 Niftyx Protocol (SHROOM) trong Ringgit Malaysia (MYR) là RM0.02121.
Tôi có thể mua bao nhiêu SHROOM với 1 MYR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 47.14 SHROOM đối với MYR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển SHROOM sang MYR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi SHROOM sang MYR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng SHROOM bất kỳ sang MYR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 MYR tương đương 235.7 SHROOM, trong khi 5 SHROOM sẽ có giá khoảng 0.1061MYR.
Giá cao nhất của SHROOM/MYR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 SHROOM tính theo MYR là RM25.05. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 SHROOM/MYR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Niftyx Protocol tính theo MYR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Niftyx Protocol (SHROOM) đã tăng 6.78%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Niftyx Protocol (SHROOM) đã giảm 21.40% so với Ringgit Malaysia (MYR).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ SHROOM thành MYR?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Niftyx Protocol và Ringgit Malaysia, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của SHROOM/MYR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với SHROOM hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá SHROOM/MYR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá SHROOM/MYR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá SHROOM/MYR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Niftyx Protocol và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Niftyx Protocol: SHROOM sang Đô la Mỹ (USD), SHROOM sang Euro (EUR), SHROOM sang Bảng Anh (GBP), SHROOM sang Đô la Canada (CAD), SHROOM sang Rupee Ấn Độ (INR), SHROOM sang Rupee Pakistan (PKR), SHROOM sang Real Brazil (BRL), SHROOM sang ...
Giá của Niftyx Protocol ở Mỹ là $0.005133 USD. Ngoài ra, giá của Niftyx Protocol là €0.004426 EUR ở khu vực đồng euro, £0.003874 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.007180 CAD ở Canada, ₹0.4587 INR ở Ấn Độ, ₨1.45 PKR ở Pakistan, R$0.02739 BRL ở Brazil, ...
Cặp Niftyx Protocol phổ biến nhất là SHROOM sang Ringgit Malaysia(MYR). Giá của 1 Niftyx Protocol (SHROOM) ở Ringgit Malaysia (MYR) là RM0.02121.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.