Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.53%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90146.08 (+1.88%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.53%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90146.08 (+1.88%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.53%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90146.08 (+1.88%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi NEXM thành MNT
NEXM/MNT: 1 NEXM = 57.58 MNT. Giá chuyển đổi 1 Nexum (NEXM) thành Tugrik Mông Cổ (MNT) là 57.58 MNT hôm nay.

NEXM
MNT
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá NEXM/MNT theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Nexum (NEXM) thành Tugrik Mông Cổ (MNT) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 NEXM hiện có giá trị là 57.58 MNT. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 NEXM hiện có giá 57.58 MNT, nghĩa là mua 5 NEXM sẽ mất 287.92 MNT. Tương tự, ₮1 MNT có thể được chuyển đổi thành 0.01737 NEXM và ₮50 MNT có thể được chuyển đổi thành 0.08683 NEXM, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi NEXM sang MNT
Chuyển đổi MNT sang NEXM
Nexum
Tugrik Mông Cổ
1 NEXM
57.58 MNT
Đổi 1 NEXM sang 57.58 MNT
2 NEXM
115.17 MNT
Đổi 2 NEXM sang 115.17 MNT
5 NEXM
287.92 MNT
Đổi 5 NEXM sang 287.92 MNT
10 NEXM
575.83 MNT
Đổi 10 NEXM sang 575.83 MNT
20 NEXM
1,151.66 MNT
Đổi 20 NEXM sang 1,151.66 MNT
50 NEXM
2,879.16 MNT
Đổi 50 NEXM sang 2,879.16 MNT
100 NEXM
5,758.32 MNT
Đổi 100 NEXM sang 5,758.32 MNT
200 NEXM
11,516.64 MNT
Đổi 200 NEXM sang 11,516.64 MNT
500 NEXM
28,791.59 MNT
Đổi 500 NEXM sang 28,791.59 MNT
1000 NEXM
57,583.18 MNT
Đổi 1000 NEXM sang 57,583.18 MNT
5000 NEXM
287,915.92 MNT
Đổi 5000 NEXM sang 287,915.92 MNT
10000 NEXM
575,831.83 MNT
Đổi 10000 NEXM sang 575,831.83 MNT
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi NEXM thành MNT toàn diện, cho thấy giá trị của Nexum tính theo Tugrik Mông Cổ đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 NEXM sang MNT, lên đến 10000 NEXM, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Tugrik Mông Cổ
Nexum
1 MNT
0.01737 NEXM
Đổi 1 MNT sang 0.01737 NEXM
10 MNT
0.1737 NEXM
Đổi 10 MNT sang 0.1737 NEXM
50 MNT
0.8683 NEXM
Đổi 50 MNT sang 0.8683 NEXM
100 MNT
1.74 NEXM
Đổi 100 MNT sang 1.74 NEXM
200 MNT
3.47 NEXM
Đổi 200 MNT sang 3.47 NEXM
500 MNT
8.68 NEXM
Đổi 500 MNT sang 8.68 NEXM
1000 MNT
17.37 NEXM
Đổi 1000 MNT sang 17.37 NEXM
2000 MNT
34.73 NEXM
Đổi 2000 MNT sang 34.73 NEXM
5000 MNT
86.83 NEXM
Đổi 5000 MNT sang 86.83 NEXM
10000 MNT
173.66 NEXM
Đổi 10000 MNT sang 173.66 NEXM
50000 MNT
868.31 NEXM
Đổi 50000 MNT sang 868.31 NEXM
100000 MNT
1,736.62 NEXM
Đổi 100000 MNT sang 1,736.62 NEXM
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MNT thành NEXM toàn diện, cho thấy giá trị của Tugrik Mông Cổ tính theo Nexum đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MNT sang NEXM, lên đến 100000 MNT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ NEXM/MNT
NEXM/MNT: 1 NEXM = 57.58 MNT; 2026/01/03 02:10:31
Trong 1D vừa qua, Nexum đã thay đổi +8.84% thành MNT. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Nexum(NEXM) đã thay đổi +8.84% thành MNT trong khi đó Tugrik Mông Cổ(MNT) đã thay đổi % thành NEXM trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi NEXM sang MNT: Biến động và thay đổi giá của Nexum/MNT
Giá Nexum cao nhất theo MNT 7 ngày qua là 59.37 MNT trong khi giá Nexum thấp nhất theo MNT trong 7 ngày qua là 46.95 MNT. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Nexum theo MNT trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá NEXM theo MNT trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 59.04 MNT | 59.37 MNT | 70.27 MNT | 70.27 MNT |
Thấp | 51.51 MNT | 46.95 MNT | 32.32 MNT | 14.29 MNT |
Bình thường | 0 MNT | 0 MNT | 0 MNT | 0 MNT |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +8.84% | -5.37% | +69.79% | +157.69% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua NEXM (hoặc USDT) bằng MNT (Mongolian Tugrik)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp NEXM bằng MNT. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua NEXM bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Nexum
Số liệu thị trường NEXM sang MNT
NEXM/MNT:
₮57.58
Khối lượng NEXM 24 giờ:
₮81,120,706.9
Vốn hóa thị trường NEXM:
--
Nguồn cung lưu hành NEXM:
0 NEXM
Tỷ giá NEXM sang MNT hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Nexum thành Tugrik Mông Cổ đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Nexum là ₮57.58 mỗi NEXM, với tổng vốn hoá thị trường của ₮0 MNT dựa trên nguồn cung lưu hành của -- NEXM. Khối lượng giao dịch của Nexum đã thay đổi +92.80% (₮39,045,258.63 MNT) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của NEXM là ₮42,075,448.27.
Thông tin thêm về Nexum trên Bitget
Thông tin Tugrik Mông Cổ
Ký hiệu của MNT là ₮.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Nexum phổ biến nhất là NEXM sang MNT, trong đó mã của Nexum là NEXM. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị MNT đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 90036.45 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3128.39 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.03 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 132.66 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 76783.08 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 66852.06 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 123701.08 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 488330.69 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8104577.02 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.44 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi NEXM sang MNT

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi NEXM sang MNT
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Nexum phổ biến
NEXM đến TWD
1 NEXM thành NT$0.5043 TWD
NEXM đến CNY
1 NEXM thành ¥0.1124 CNY
NEXM đến USD
1 NEXM thành $0.01608 USD
NEXM đến AUD
1 NEXM thành AU$0.02401 AUD
NEXM đến EUR
1 NEXM thành €0.01371 EUR
NEXM đến CAD
1 NEXM thành C$0.02209 CAD
NEXM đến KRW
1 NEXM thành ₩23.19 KRW
NEXM đến MNT
1 NEXM thành ₮57.58 MNT
NEXM đến JPY
1 NEXM thành ¥2.52 JPY
NEXM đến GBP
1 NEXM thành £0.01194 GBP
NEXM đến BRL
1 NEXM thành R$0.08719 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang MNT

BTC đến MNT
1 BTC thành ₮323,155,659.73 MNT

XRP đến MNT
1 XRP thành ₮7,271 MNT

ETH đến MNT
1 ETH thành ₮11,214,838.68 MNT

SOL đến MNT
1 SOL thành ₮474,906.55 MNT

PEPE đến MNT
1 PEPE thành ₮0.02190 MNT

DOGE đến MNT
1 DOGE thành ₮509.23 MNT

ADA đến MNT
1 ADA thành ₮1,410.07 MNT

SUI đến MNT
1 SUI thành ₮5,964.83 MNT

SHIB đến MNT
1 SHIB thành ₮0.02908 MNT

LINK đến MNT
1 LINK thành ₮47,535.89 MNT
Bảng chuyển đổi từ NEXM sang MNT
Tỷ giá hoán đổi của Nexum đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 NEXM thành Tugrik Mông Cổ đã thay đổi -5.37% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +8.84%, đạt mức cao nhất là 59.04 MNT và mức thấp nhất là 51.51 MNT . Một tháng trước, giá trị của 1 NEXM là ₮33.71 MNT , thay đổi +69.79% so với giá hiện tại. Nexum đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -0.90% so với năm trước.
-₮
0.5268MNT24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 02:10 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 NEXM | ₮28.79 | ₮26.43 | +8.84% |
1 NEXM | ₮57.58 | ₮52.87 | +8.84% |
5 NEXM | ₮287.92 | ₮264.33 | +8.84% |
10 NEXM | ₮575.83 | ₮528.67 | +8.84% |
50 NEXM | ₮2,879.16 | ₮2,643.34 | +8.84% |
100 NEXM | ₮5,758.32 | ₮5,286.68 | +8.84% |
500 NEXM | ₮28,791.59 | ₮26,433.42 | +8.84% |
1000 NEXM | ₮57,583.18 | ₮52,866.83 | +8.84% |
Câu Hỏi Thường Gặp NEXM/MNT
1 Nexum bằng bao nhiêu MNT?
Hiện tại, giá 1 Nexum (NEXM) trong Tugrik Mông Cổ (MNT) là ₮57.58.
Tôi có thể mua bao nhiêu NEXM với 1 MNT?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.01737 NEXM đối với MNT.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển NEXM sang MNT?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi NEXM sang MNT của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng NEXM bất kỳ sang MNT. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 MNT tương đương 0.08683 NEXM, trong khi 5 NEXM sẽ có giá khoảng 287.92MNT.
Giá cao nhất của NEXM/MNT trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 NEXM tính theo MNT là ₮3,690.49. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 NEXM/MNT có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Nexum tính theo MNT như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Nexum (NEXM) đã giảm 5.37%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Nexum (NEXM) đã tăng 69.79% so với Tugrik Mông Cổ (MNT).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ NEXM thành MNT?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Nexum và Tugrik Mông Cổ, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của NEXM/MNT. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với NEXM hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá NEXM/MNT tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá NEXM/MNT giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá NEXM/MNT. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Nexum và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Nexum: NEXM sang Đô la Mỹ (USD), NEXM sang Euro (EUR), NEXM sang Bảng Anh (GBP), NEXM sang Đô la Canada (CAD), NEXM sang Rupee Ấn Độ (INR), NEXM sang Rupee Pakistan (PKR), NEXM sang Real Brazil (BRL), NEXM sang ...
Giá của Nexum ở Mỹ là $0.01608 USD. Ngoài ra, giá của Nexum là €0.01371 EUR ở khu vực đồng euro, £0.01194 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.02209 CAD ở Canada, ₹1.45 INR ở Ấn Độ, ₨4.5 PKR ở Pakistan, R$0.08719 BRL ở Brazil, ...
Cặp Nexum phổ biến nhất là NEXM sang Tugrik Mông Cổ(MNT). Giá của 1 Nexum (NEXM) ở Tugrik Mông Cổ (MNT) là ₮57.58.
Giá của Nexum ở Mỹ là $0.01608 USD. Ngoài ra, giá của Nexum là €0.01371 EUR ở khu vực đồng euro, £0.01194 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.02209 CAD ở Canada, ₹1.45 INR ở Ấn Độ, ₨4.5 PKR ở Pakistan, R$0.08719 BRL ở Brazil, ...
Cặp Nexum phổ biến nhất là NEXM sang Tugrik Mông Cổ(MNT). Giá của 1 Nexum (NEXM) ở Tugrik Mông Cổ (MNT) là ₮57.58.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hư ớng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.







































