Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.00%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87957.92 (-0.77%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.00%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87957.92 (-0.77%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.00%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87957.92 (-0.77%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi NEXO thành ISK
NEXO/ISK: 1 NEXO = 111.18 ISK. Giá chuyển đổi 1 Nexo (NEXO) thành Króna Iceland (ISK) là 111.18 ISK hôm nay.

NEXO
ISK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá NEXO/ISK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Nexo (NEXO) thành Króna Iceland (ISK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 NEXO hiện có giá trị là 111.18 ISK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 NEXO hiện có giá 111.18 ISK, nghĩa là mua 5 NEXO sẽ mất 555.88 ISK. Tương tự, kr1 ISK có thể được chuyển đổi thành 0.008995 NEXO và kr50 ISK có thể được chuyển đổi thành 0.04497 NEXO, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi NEXO sang ISK
Chuyển đổi ISK sang NEXO
Nexo
Króna Iceland
1 NEXO
111.18 ISK
Đổi 1 NEXO sang 111.18 ISK
2 NEXO
222.35 ISK
Đổi 2 NEXO sang 222.35 ISK
5 NEXO
555.88 ISK
Đổi 5 NEXO sang 555.88 ISK
10 NEXO
1,111.76 ISK
Đổi 10 NEXO sang 1,111.76 ISK
20 NEXO
2,223.51 ISK
Đổi 20 NEXO sang 2,223.51 ISK
50 NEXO
5,558.79 ISK
Đổi 50 NEXO sang 5,558.79 ISK
100 NEXO
11,117.57 ISK
Đổi 100 NEXO sang 11,117.57 ISK
200 NEXO
22,235.14 ISK
Đổi 200 NEXO sang 22,235.14 ISK
500 NEXO
55,587.86 ISK
Đổi 500 NEXO sang 55,587.86 ISK
1000 NEXO
111,175.71 ISK
Đổi 1000 NEXO sang 111,175.71 ISK
5000 NEXO
555,878.57 ISK
Đổi 5000 NEXO sang 555,878.57 ISK
10000 NEXO
1,111,757.14 ISK
Đổi 10000 NEXO sang 1,111,757.14 ISK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi NEXO thành ISK toàn diện, cho thấy giá trị của Nexo tính theo Króna Iceland đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 NEXO sang ISK, lên đến 10000 NEXO, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Króna Iceland
Nexo
1 ISK
0.008995 NEXO
Đổi 1 ISK sang 0.008995 NEXO
10 ISK
0.08995 NEXO
Đổi 10 ISK sang 0.08995 NEXO
50 ISK
0.4497 NEXO
Đổi 50 ISK sang 0.4497 NEXO
100 ISK
0.8995 NEXO
Đổi 100 ISK sang 0.8995 NEXO
200 ISK
1.8 NEXO
Đổi 200 ISK sang 1.8 NEXO
500 ISK
4.5 NEXO
Đổi 500 ISK sang 4.5 NEXO
1000 ISK
8.99 NEXO
Đổi 1000 ISK sang 8.99 NEXO
2000 ISK
17.99 NEXO
Đổi 2000 ISK sang 17.99 NEXO
5000 ISK
44.97 NEXO
Đổi 5000 ISK sang 44.97 NEXO
10000 ISK
89.95 NEXO
Đổi 10000 ISK sang 89.95 NEXO
50000 ISK
449.74 NEXO
Đổi 50000 ISK sang 449.74 NEXO
100000 ISK
899.48 NEXO
Đổi 100000 ISK sang 899.48 NEXO
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ISK thành NEXO toàn diện, cho thấy giá trị của Króna Iceland tính theo Nexo đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ISK sang NEXO, lên đến 100000 ISK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ NEXO/ISK
NEXO/ISK: 1 NEXO = 111.18 ISK; 2026/01/01 01:22:52
Trong 1D vừa qua, Nexo đã thay đổi -0.67% thành ISK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Nexo(NEXO) đã thay đổi -0.67% thành ISK trong khi đó Króna Iceland(ISK) đã thay đổi % thành NEXO trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi NEXO sang ISK: Biến động và thay đổi giá của Nexo/ISK
Giá Nexo cao nhất theo ISK 7 ngày qua là 115.85 ISK trong khi giá Nexo thấp nhất theo ISK trong 7 ngày qua là 108.71 ISK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Nexo theo ISK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá NEXO theo ISK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 114.46 ISK | 115.85 ISK | 129.44 ISK | 162.55 ISK |
Thấp | 108.71 ISK | 108.71 ISK | 108.71 ISK | 107.78 ISK |
Bình thường | 0 ISK | 0 ISK | 0 ISK | 0 ISK |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -0.67% | -2.75% | -7.39% | -29.52% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua NEXO (hoặc USDT) bằng ISK (Icelandic Króna)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp NEXO bằng ISK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua NEXO bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Nexo
Số liệu thị trường NEXO sang ISK
NEXO/ISK:
kr111.18
Khối lượng NEXO 24 giờ:
kr1,739,450,599.92
Vốn hóa thị trường NEXO:
kr71,835,724,259.6
Nguồn cung lưu hành NEXO:
646.15M NEXO
Tỷ giá NEXO sang ISK hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Nexo thành Króna Iceland đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Nexo là kr111.18 mỗi NEXO, với tổng vốn hoá thị trường của kr71,835,724,259.6 ISK dựa trên nguồn cung lưu hành của 646,145,860 NEXO. Khối lượng giao dịch của Nexo đã thay đổi +53.16% (kr603,774,335.99 ISK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của NEXO là kr1,135,676,263.93.
Thông tin thêm về Nexo trên Bitget
Thông tin Króna Iceland
Ký hiệu của ISK là kr.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Nexo phổ biến nhất là NEXO sang ISK, trong đó mã của Nexo là NEXO. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị ISK đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 88506.66 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2972.19 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.87 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 125.84 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 75434.23 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 65813.56 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 121475.40 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 488149.65 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 7963865.03 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.27 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi NEXO sang ISK

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi NEXO sang ISK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Nexo phổ biến
NEXO đến TWD
1 NEXO thành NT$27.81 TWD
NEXO đến CNY
1 NEXO thành ¥6.2 CNY
NEXO đến ISK
1 NEXO thành kr111.18 ISK
NEXO đến USD
1 NEXO thành $0.8861 USD
NEXO đến AUD
1 NEXO thành AU$1.33 AUD
NEXO đến EUR
1 NEXO thành €0.7552 EUR
NEXO đến CAD
1 NEXO thành C$1.22 CAD
NEXO đến KRW
1 NEXO thành ₩1,279.45 KRW
NEXO đến JPY
1 NEXO thành ¥138.99 JPY
NEXO đến GBP
1 NEXO thành £0.6589 GBP
NEXO đến BRL
1 NEXO thành R$4.89 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang ISK

DOGE đến ISK
1 DOGE thành kr14.78 ISK

LIGHT đến ISK
1 LIGHT thành kr223.78 ISK

XRP đến ISK
1 XRP thành kr231.11 ISK

BROCCOLI đến ISK
1 BROCCOLI thành kr2.1 ISK

LUNC đến ISK
1 LUNC thành kr0.005294 ISK

ADA đến ISK
1 ADA thành kr41.89 ISK

RIVER đến ISK
1 RIVER thành kr1,398.84 ISK

BNB đến ISK
1 BNB thành kr108,600.7 ISK

SOL đến ISK
1 SOL thành kr15,690.54 ISK

ZEC đến ISK
1 ZEC thành kr63,919.19 ISK
Bảng chuyển đổi từ NEXO sang ISK
Tỷ giá hoán đổi của Nexo đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 NEXO thành Króna Iceland đã thay đổi -2.75% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -0.67%, đạt mức cao nhất là 114.46 ISK và mức thấp nhất là 108.71 ISK . Một tháng trước, giá trị của 1 NEXO là kr120.03 ISK , thay đổi -7.39% so với giá hiện tại. Nexo đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -32.00% so với năm trước.
-kr
52.16ISK24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 01:22 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 NEXO | kr55.59 | kr55.96 | -0.67% |
1 NEXO | kr111.18 | kr111.93 | -0.67% |
5 NEXO | kr555.88 | kr559.64 | -0.67% |
10 NEXO | kr1,111.76 | kr1,119.27 | -0.67% |
50 NEXO | kr5,558.79 | kr5,596.37 | -0.67% |
100 NEXO | kr11,117.57 | kr11,192.75 | -0.67% |
500 NEXO | kr55,587.86 | kr55,963.74 | -0.67% |
1000 NEXO | kr111,175.71 | kr111,927.48 | -0.67% |
Câu Hỏi Thường Gặp NEXO/ISK
1 Nexo bằng bao nhiêu ISK?
Hiện tại, giá 1 Nexo (NEXO) trong Króna Iceland (ISK) là kr111.18.
Tôi có thể mua bao nhiêu NEXO với 1 ISK?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.008995 NEXO đối với ISK.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển NEXO sang ISK?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi NEXO sang ISK của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng NEXO bất kỳ sang ISK. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 ISK tương đương 0.04497 NEXO, trong khi 5 NEXO sẽ có giá khoảng 555.88ISK.
Giá cao nhất của NEXO/ISK trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 NEXO tính theo ISK là kr580.32. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 NEXO/ISK có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Nexo tính theo ISK như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Nexo (NEXO) đã giảm 2.75%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Nexo (NEXO) đã giảm 7.39% so với Króna Iceland (ISK).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ NEXO thành ISK?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Nexo và Króna Iceland, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của NEXO/ISK. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với NEXO hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá NEXO/ISK tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá NEXO/ISK giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá NEXO/ISK. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Nexo và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.







