Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.43%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91169.19 (+1.11%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.43%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91169.19 (+1.11%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.43%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91169.19 (+1.11%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi XNT thành KWD
XNT/KWD: 1 XNT = 1.23 KWD. Giá chuyển đổi 1 Neptune (XNT) thành Dinar Kuwait (KWD) là 1.23 KWD hôm nay.

XNT
KWD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá XNT/KWD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Neptune (XNT) thành Dinar Kuwait (KWD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 XNT hiện có giá trị là 1.23 KWD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 XNT hiện có giá 1.23 KWD, nghĩa là mua 5 XNT sẽ mất 6.14 KWD. Tương tự, د.ك1 KWD có thể được chuyển đổi thành 0.8139 XNT và د.ك50 KWD có thể được chuyển đổi thành 4.07 XNT, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi XNT sang KWD
Chuyển đổi KWD sang XNT
Neptune
Dinar Kuwait
1 XNT
1.23 KWD
Đổi 1 XNT sang 1.23 KWD
2 XNT
2.46 KWD
Đổi 2 XNT sang 2.46 KWD
5 XNT
6.14 KWD
Đổi 5 XNT sang 6.14 KWD
10 XNT
12.29 KWD
Đổi 10 XNT sang 12.29 KWD
20 XNT
24.57 KWD
Đổi 20 XNT sang 24.57 KWD
50 XNT
61.43 KWD
Đổi 50 XNT sang 61.43 KWD
100 XNT
122.86 KWD
Đổi 100 XNT sang 122.86 KWD
200 XNT
245.72 KWD
Đổi 200 XNT sang 245.72 KWD
500 XNT
614.29 KWD
Đổi 500 XNT sang 614.29 KWD
1000 XNT
1,228.58 KWD
Đổi 1000 XNT sang 1,228.58 KWD
5000 XNT
6,142.88 KWD
Đổi 5000 XNT sang 6,142.88 KWD
10000 XNT
12,285.77 KWD
Đổi 10000 XNT sang 12,285.77 KWD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi XNT thành KWD toàn diện, cho thấy giá trị của Neptune tính theo Dinar Kuwait đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 XNT sang KWD, lên đến 10000 XNT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Dinar Kuwait
Neptune
1 KWD
0.8139 XNT
Đổi 1 KWD sang 0.8139 XNT
10 KWD
8.14 XNT
Đổi 10 KWD sang 8.14 XNT
50 KWD
40.7 XNT
Đổi 50 KWD sang 40.7 XNT
100 KWD
81.39 XNT
Đổi 100 KWD sang 81.39 XNT
200 KWD
162.79 XNT
Đổi 200 KWD sang 162.79 XNT
500 KWD
406.97 XNT
Đổi 500 KWD sang 406.97 XNT
1000 KWD
813.95 XNT
Đổi 1000 KWD sang 813.95 XNT
2000 KWD
1,627.9 XNT
Đổi 2000 KWD sang 1,627.9 XNT
5000 KWD
4,069.75 XNT
Đổi 5000 KWD sang 4,069.75 XNT
10000 KWD
8,139.5 XNT
Đổi 10000 KWD sang 8,139.5 XNT
50000 KWD
40,697.49 XNT
Đổi 50000 KWD sang 40,697.49 XNT
100000 KWD
81,394.98 XNT
Đổi 100000 KWD sang 81,394.98 XNT
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KWD thành XNT toàn diện, cho thấy giá trị của Dinar Kuwait tính theo Neptune đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KWD sang XNT, lên đến 100000 KWD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ XNT/KWD
XNT/KWD: 1 XNT = 1.23 KWD; 2026/01/04 18:28:39
Trong 1D vừa qua, Neptune đã thay đổi +3.74% thành KWD. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Neptune(XNT) đã thay đổi +3.74% thành KWD trong khi đó Dinar Kuwait(KWD) đã thay đổi % thành XNT trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi XNT sang KWD: Biến động và thay đổi giá của Neptune/KWD
Giá Neptune cao nhất theo KWD 7 ngày qua là 1.45 KWD trong khi giá Neptune thấp nhất theo KWD trong 7 ngày qua là 1.09 KWD. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Neptune theo KWD trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá XNT theo KWD trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 1.43 KWD | 1.45 KWD | 1.69 KWD | 1.69 KWD |
Thấp | 1.24 KWD | 1.09 KWD | 1.09 KWD | 1.09 KWD |
Bình thường | 0 KWD | 0 KWD | 0 KWD | 0 KWD |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +3.74% | -5.63% | -17.79% | -26.55% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua XNT (hoặc USDT) bằng KWD (Kuwaiti Dinar)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp XNT bằng KWD. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua XNT bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Neptune
Số liệu thị trường XNT sang KWD
XNT/KWD:
د.ك1.23
Khối lượng XNT 24 giờ:
د.ك7,394.22
Vốn hóa thị trường XNT:
--
Nguồn cung lưu hành XNT:
0 XNT
Tỷ giá XNT sang KWD hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Neptune thành Dinar Kuwait đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Neptune là د.ك1.23 mỗi XNT, với tổng vốn hoá thị trường của د.ك0 KWD dựa trên nguồn cung lưu hành của -- XNT. Khối lượng giao dịch của Neptune đã thay đổi +50.20% (د.ك2,471.46 KWD) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của XNT là د.ك4,922.76.
Thông tin thêm về Neptune trên Bitget
Thông tin Dinar Kuwait
Ký hiệu của KWD là د.ك.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Neptune phổ biến nhất là XNT sang KWD, trong đó mã của Neptune là XNT. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị KWD đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 91308.34 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3132.12 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.07 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 133.95 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77840.36 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 67796.44 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 125448.53 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 495229.04 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8219065.44 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.75 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi XNT sang KWD

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi XNT sang KWD
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Neptune phổ biến
XNT đến TWD
1 XNT thành NT$125.43 TWD
XNT đến CNY
1 XNT thành ¥27.96 CNY
XNT đến KWD
1 XNT thành د.ك1.23 KWD
XNT đến USD
1 XNT thành $4 USD
XNT đến AUD
1 XNT thành AU$5.97 AUD
XNT đến EUR
1 XNT thành €3.41 EUR
XNT đến CAD
1 XNT thành C$5.49 CAD
XNT đến KRW
1 XNT thành ₩5,767.36 KRW
XNT đến JPY
1 XNT thành ¥626.86 JPY
XNT đến GBP
1 XNT thành £2.97 GBP
XNT đến BRL
1 XNT thành R$21.68 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang KWD

BTC đến KWD
1 BTC thành د.ك28,024.73 KWD

BONK đến KWD
1 BONK thành د.ك0.{5}3780 KWD

PEPE đến KWD
1 PEPE thành د.ك0.{5}2164 KWD

SHIB đến KWD
1 SHIB thành د.ك0.{5}2854 KWD

XRP đến KWD
1 XRP thành د.ك0.6417 KWD

FLOKI đến KWD
1 FLOKI thành د.ك0.{4}1782 KWD

DOGE đến KWD
1 DOGE thành د.ك0.04662 KWD

PENGU đến KWD
1 PENGU thành د.ك0.003927 KWD

ETH đến KWD
1 ETH thành د.ك961.98 KWD

WIF đến KWD
1 WIF thành د.ك0.1248 KWD
Bảng chuyển đổi từ XNT sang KWD
Tỷ giá hoán đổi của Neptune đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 XNT thành Dinar Kuwait đã thay đổi -5.63% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +3.74%, đạt mức cao nhất là 1.43 KWD và mức thấp nhất là 1.24 KWD . Một tháng trước, giá trị của 1 XNT là د.ك-0.05 KWD , thay đổi -17.79% so với giá hiện tại. Neptune đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -26.55% so với năm trước.
+د.ك
0.05159KWD24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 18:28 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 XNT | د.ك0.6143 | د.ك0.5912 | +3.74% |
1 XNT | د.ك1.23 | د.ك1.18 | +3.74% |
5 XNT | د.ك6.14 | د.ك5.91 | +3.74% |
10 XNT | د.ك12.29 | د.ك11.82 | +3.74% |
50 XNT | د.ك61.43 | د.ك59.12 | +3.74% |
100 XNT | د.ك122.86 | د.ك118.24 | +3.74% |
500 XNT | د.ك614.29 | د.ك591.19 | +3.74% |
1000 XNT | د.ك1,228.58 | د.ك1,182.38 | +3.74% |
Câu Hỏi Thường Gặp XNT/KWD
1 Neptune bằng bao nhiêu KWD?
Hiện tại, giá 1 Neptune (XNT) trong Dinar Kuwait (KWD) là د.ك1.23.
Tôi có thể mua bao nhiêu XNT với 1 KWD?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.8139 XNT đối với KWD.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển XNT sang KWD?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi XNT sang KWD của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng XNT bất kỳ sang KWD. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 KWD tương đương 4.07 XNT, trong khi 5 XNT sẽ có giá khoảng 6.14KWD.
Giá cao nhất của XNT/KWD trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 XNT tính theo KWD là د.ك1.69. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 XNT/KWD có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Neptune tính theo KWD như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Neptune (XNT) đã giảm 5.63%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Neptune (XNT) đã giảm 17.79% so với Dinar Kuwait (KWD).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ XNT thành KWD?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Neptune và Dinar Kuwait, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của XNT/KWD. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với XNT hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá XNT/KWD tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá XNT/KWD giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá XNT/KWD. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Neptune và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.










