Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.95%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88443.80 (+0.53%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.95%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88443.80 (+0.53%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.95%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88443.80 (+0.53%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi NEO thành NAD
NEO/NAD: 1 NEO = 59.79 NAD. Giá chuyển đổi 1 Neo (NEO) thành Đô la Namibia (NAD) là 59.79 NAD hôm nay.

NEO
NAD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá NEO/NAD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Neo (NEO) thành Đô la Namibia (NAD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 NEO hiện có giá trị là 59.79 NAD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 NEO hiện có giá 59.79 NAD, nghĩa là mua 5 NEO sẽ mất 298.94 NAD. Tương tự, N$1 NAD có thể được chuyển đổi thành 0.01673 NEO và N$50 NAD có thể được chuyển đổi thành 0.08363 NEO, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi NEO sang NAD
Chuyển đổi NAD sang NEO
Neo
Đô la Namibia
1 NEO
59.79 NAD
Đổi 1 NEO sang 59.79 NAD
2 NEO
119.58 NAD
Đổi 2 NEO sang 119.58 NAD
5 NEO
298.94 NAD
Đổi 5 NEO sang 298.94 NAD
10 NEO
597.89 NAD
Đổi 10 NEO sang 597.89 NAD
20 NEO
1,195.77 NAD
Đổi 20 NEO sang 1,195.77 NAD
50 NEO
2,989.43 NAD
Đổi 50 NEO sang 2,989.43 NAD
100 NEO
5,978.87 NAD
Đổi 100 NEO sang 5,978.87 NAD
200 NEO
11,957.73 NAD
Đổi 200 NEO sang 11,957.73 NAD
500 NEO
29,894.33 NAD
Đổi 500 NEO sang 29,894.33 NAD
1000 NEO
59,788.66 NAD
Đổi 1000 NEO sang 59,788.66 NAD
5000 NEO
298,943.3 NAD
Đổi 5000 NEO sang 298,943.3 NAD
10000 NEO
597,886.6 NAD
Đổi 10000 NEO sang 597,886.6 NAD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi NEO thành NAD toàn diện, cho thấy giá trị của Neo tính theo Đô la Namibia đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 NEO sang NAD, lên đến 10000 NEO, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Đô la Namibia
Neo
1 NAD
0.01673 NEO
Đổi 1 NAD sang 0.01673 NEO
10 NAD
0.1673 NEO
Đổi 10 NAD sang 0.1673 NEO
50 NAD
0.8363 NEO
Đổi 50 NAD sang 0.8363 NEO
100 NAD
1.67 NEO
Đổi 100 NAD sang 1.67 NEO
200 NAD
3.35 NEO
Đổi 200 NAD sang 3.35 NEO
500 NAD
8.36 NEO
Đổi 500 NAD sang 8.36 NEO
1000 NAD
16.73 NEO
Đổi 1000 NAD sang 16.73 NEO
2000 NAD
33.45 NEO
Đổi 2000 NAD sang 33.45 NEO
5000 NAD
83.63 NEO
Đổi 5000 NAD sang 83.63 NEO
10000 NAD
167.26 NEO
Đổi 10000 NAD sang 167.26 NEO
50000 NAD
836.28 NEO
Đổi 50000 NAD sang 836.28 NEO
100000 NAD
1,672.56 NEO
Đổi 100000 NAD sang 1,672.56 NEO
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi NAD thành NEO toàn diện, cho thấy giá trị của Đô la Namibia tính theo Neo đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 NAD sang NEO, lên đến 100000 NAD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ NEO/NAD
NEO/NAD: 1 NEO = 59.79 NAD; 2026/01/02 02:35:13
Trong 1D vừa qua, Neo đã thay đổi +3.66% thành NAD. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Neo(NEO) đã thay đổi +3.66% thành NAD trong khi đó Đô la Namibia(NAD) đã thay đổi % thành NEO trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi NEO sang NAD: Biến động và thay đổi giá của /NAD
Giá cao nhất theo NAD 7 ngày qua là 64.26 NAD trong khi giá thấp nhất theo NAD trong 7 ngày qua là 57.58 NAD. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá theo NAD trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá NEO theo NAD trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 60.2 NAD | 64.26 NAD | 72.61 NAD | 108.07 NAD |
Thấp | 57.71 NAD | 57.58 NAD | 56.8 NAD | 44.51 NAD |
Bình thường | 0 NAD | 0 NAD | 0 NAD | 0 NAD |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +3.66% | +2.28% | -16.01% | -43.73% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua NEO (hoặc USDT) bằng NAD (Namibian Dollar)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp NEO bằng NAD. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua NEO bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Neo
Số liệu thị trường NEO sang NAD
NEO/NAD:
N$59.79
Khối lượng NEO 24 giờ:
N$205,816,387.93
Vốn hóa thị trường NEO:
N$4,217,422,250.76
Nguồn cung lưu hành NEO:
70.54M NEO
Tỷ giá NEO sang NAD hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Neo thành Đô la Namibia đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Neo là N$59.79 mỗi NEO, với tổng vốn hoá thị trường của N$4,217,422,250.76 NAD dựa trên nguồn cung lưu hành của 70,538,830 NEO. Khối lượng giao dịch của Neo đã thay đổi -51.92% (N$-222,246,289.62 NAD) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của NEO là N$428,062,677.55.
Thông tin thêm về Neo trên Bitget
Thông tin Đô la Namibia
Ký hiệu của NAD là N$.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Neo phổ biến nhất là NEO sang NAD, trong đó mã của Neo là NEO. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị NAD đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 87936.16 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2985.41 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.86 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 124.39 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 74763.33 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 65195.87 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 120542.89 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 485486.77 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 7908090.43 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.26 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi NEO sang NAD

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy t ờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi NEO sang NAD
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Neo phổ biến
NEO đến TWD
1 NEO thành NT$113.36 TWD
NEO đến CNY
1 NEO thành ¥25.24 CNY
NEO đến USD
1 NEO thành $3.61 USD
NEO đến AUD
1 NEO thành AU$5.39 AUD
NEO đến EUR
1 NEO thành €3.07 EUR
NEO đến CAD
1 NEO thành C$4.95 CAD
NEO đến KRW
1 NEO thành ₩5,204.48 KRW
NEO đến JPY
1 NEO thành ¥565.35 JPY
NEO đến GBP
1 NEO thành £2.68 GBP
NEO đến NAD
1 NEO thành N$59.79 NAD
NEO đến BRL
1 NEO thành R$19.93 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang NAD

PEPE đến NAD
1 PEPE thành N$0.{4}8092 NAD

DOGE đến NAD
1 DOGE thành N$2.09 NAD

FIL đến NAD
1 FIL thành N$24.27 NAD

AVAX đến NAD
1 AVAX thành N$225.23 NAD

DOT đến NAD
1 DOT thành N$32.99 NAD

RIVER đến NAD
1 RIVER thành N$246.69 NAD

KGEN đến NAD
1 KGEN thành N$3.39 NAD

VELO đến NAD
1 VELO thành N$0.1196 NAD

IP đến NAD
1 IP thành N$35.34 NAD

H đến NAD
1 H thành N$2.93 NAD
Bảng chuyển đổi từ NEO sang NAD
Tỷ giá hoán đổi của Neo đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 NEO thành Đô la Namibia đã thay đổi +2.28% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +3.66%, đạt mức cao nhất là 60.2 NAD và mức thấp nhất là 57.71 NAD . Một tháng trước, giá trị của 1 NEO là N$71.2 NAD , thay đổi -16.01% so với giá hiện tại. Neo đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -75.00% so với năm trước.
-N$
179.46NAD24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 02:35 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 NEO | N$29.89 | N$28.84 | +3.66% |
1 NEO | N$59.79 | N$57.68 | +3.66% |
5 NEO | N$298.94 | N$288.39 | +3.66% |
10 NEO | N$597.89 | N$576.79 | +3.66% |
50 NEO | N$2,989.43 | N$2,883.93 | +3.66% |
100 NEO | N$5,978.87 | N$5,767.86 | +3.66% |
500 NEO | N$29,894.33 | N$28,839.29 | +3.66% |
1000 NEO | N$59,788.66 | N$57,678.59 | +3.66% |
Câu Hỏi Thường Gặp NEO/NAD
1 Neo bằng bao nhiêu NAD?
Hiện tại, giá 1 Neo (NEO) trong Đô la Namibia (NAD) là N$59.79.
Tôi có thể mua bao nhiêu NEO với 1 NAD?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.01673 NEO đối với NAD.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển NEO sang NAD?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi NEO sang NAD của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng NEO bất kỳ sang NAD. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 NAD tương đương 0.08363 NEO, trong khi 5 NEO sẽ có giá khoảng 298.94NAD.
Giá cao nhất của NEO/NAD trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 NEO tính theo NAD là N$3,260.91. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 NEO/NAD có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của tính theo NAD như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Neo (NEO) đã tăng 2.28%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Neo (NEO) đã giảm 16.01% so với Đô la Namibia (NAD).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ NEO thành NAD?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Neo và Đô la Namibia, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của NEO/NAD. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với NEO hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá NEO/NAD tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá NEO/NAD giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy đ ịnh rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá NEO/NAD. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Neo và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.











