Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
Neighborhood sang Shilling Uganda (NEIGHBOR sang UGX)

Máy tính và công cụ chuyển đổi NEIGHBOR thành UGX

NEIGHBOR/UGX: 1 NEIGHBOR = 0.4454 UGX. Giá chuyển đổi 1 Neighborhood (NEIGHBOR) thành Shilling Uganda (UGX) là 0.4454 UGX hôm nay.
NEIGHBOR
NEIGHBOR
UGX
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá NEIGHBOR/UGX theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Neighborhood (NEIGHBOR) thành Shilling Uganda (UGX) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 NEIGHBOR hiện có giá trị là 0.4454 UGX. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 NEIGHBOR hiện có giá 0.4454 UGX, nghĩa là mua 5 NEIGHBOR sẽ mất 2.23 UGX. Tương tự, Sh1 UGX có thể được chuyển đổi thành 2.25 NEIGHBOR và Sh50 UGX có thể được chuyển đổi thành 11.23 NEIGHBOR, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi NEIGHBOR sang UGX

Chuyển đổi UGX sang NEIGHBOR

Neighborhood
Shilling Uganda
1 NEIGHBOR
0.4454  UGX
Đổi 1 NEIGHBOR sang 0.4454 UGX
2 NEIGHBOR
0.8908  UGX
Đổi 2 NEIGHBOR sang 0.8908 UGX
5 NEIGHBOR
2.23  UGX
Đổi 5 NEIGHBOR sang 2.23 UGX
10 NEIGHBOR
4.45  UGX
Đổi 10 NEIGHBOR sang 4.45 UGX
20 NEIGHBOR
8.91  UGX
Đổi 20 NEIGHBOR sang 8.91 UGX
50 NEIGHBOR
22.27  UGX
Đổi 50 NEIGHBOR sang 22.27 UGX
100 NEIGHBOR
44.54  UGX
Đổi 100 NEIGHBOR sang 44.54 UGX
200 NEIGHBOR
89.08  UGX
Đổi 200 NEIGHBOR sang 89.08 UGX
500 NEIGHBOR
222.69  UGX
Đổi 500 NEIGHBOR sang 222.69 UGX
1000 NEIGHBOR
445.38  UGX
Đổi 1000 NEIGHBOR sang 445.38 UGX
5000 NEIGHBOR
2,226.89  UGX
Đổi 5000 NEIGHBOR sang 2,226.89 UGX
10000 NEIGHBOR
4,453.79  UGX
Đổi 10000 NEIGHBOR sang 4,453.79 UGX
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi NEIGHBOR thành UGX toàn diện, cho thấy giá trị của Neighborhood tính theo Shilling Uganda đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 NEIGHBOR sang UGX, lên đến 10000 NEIGHBOR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Shilling Uganda
Neighborhood
1 UGX
2.25 NEIGHBOR
Đổi 1 UGX sang 2.25 NEIGHBOR
10 UGX
22.45 NEIGHBOR
Đổi 10 UGX sang 22.45 NEIGHBOR
50 UGX
112.26 NEIGHBOR
Đổi 50 UGX sang 112.26 NEIGHBOR
100 UGX
224.53 NEIGHBOR
Đổi 100 UGX sang 224.53 NEIGHBOR
200 UGX
449.06 NEIGHBOR
Đổi 200 UGX sang 449.06 NEIGHBOR
500 UGX
1,122.64 NEIGHBOR
Đổi 500 UGX sang 1,122.64 NEIGHBOR
1000 UGX
2,245.28 NEIGHBOR
Đổi 1000 UGX sang 2,245.28 NEIGHBOR
2000 UGX
4,490.56 NEIGHBOR
Đổi 2000 UGX sang 4,490.56 NEIGHBOR
5000 UGX
11,226.41 NEIGHBOR
Đổi 5000 UGX sang 11,226.41 NEIGHBOR
10000 UGX
22,452.81 NEIGHBOR
Đổi 10000 UGX sang 22,452.81 NEIGHBOR
50000 UGX
112,264.05 NEIGHBOR
Đổi 50000 UGX sang 112,264.05 NEIGHBOR
100000 UGX
224,528.11 NEIGHBOR
Đổi 100000 UGX sang 224,528.11 NEIGHBOR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi UGX thành NEIGHBOR toàn diện, cho thấy giá trị của Shilling Uganda tính theo Neighborhood đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 UGX sang NEIGHBOR, lên đến 100000 UGX, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ NEIGHBOR/UGX

NEIGHBOR/UGX: 1 NEIGHBOR = 0.4454 UGX; 2026/01/06 04:55:46
Trong 1D vừa qua, Neighborhood đã thay đổi 0.00% thành UGX. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Neighborhood(NEIGHBOR) đã thay đổi 0.00% thành UGX trong khi đó Shilling Uganda(UGX) đã thay đổi % thành NEIGHBOR trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi NEIGHBOR sang UGX: Biến động và thay đổi giá của Neighborhood/UGX

Giá Neighborhood cao nhất theo UGX 7 ngày qua là -- UGX trong khi giá Neighborhood thấp nhất theo UGX trong 7 ngày qua là -- UGX. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Neighborhood theo UGX trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá NEIGHBOR theo UGX trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0 UGX
-- UGX
-- UGX
-- UGX
Thấp
0 UGX
-- UGX
-- UGX
-- UGX
Bình thường
0 UGX
0 UGX
0 UGX
0 UGX
Biến động
%
%
%
%
Biến động
--
--
--
--

Mua

Bán

Các ưu đãi mua NEIGHBOR (hoặc USDT) bằng UGX (Ugandan Shilling)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp NEIGHBOR bằng UGX. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua NEIGHBOR bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin Neighborhood

Số liệu thị trường NEIGHBOR sang UGX

NEIGHBOR/UGX:
Sh0.4454
Khối lượng NEIGHBOR 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường NEIGHBOR:
Sh445,377,835.96
Nguồn cung lưu hành NEIGHBOR:
1000.00M NEIGHBOR

Tỷ giá NEIGHBOR sang UGX hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi Neighborhood thành Shilling Uganda đang giảm trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của Neighborhood là Sh0.4454 mỗi NEIGHBOR, với tổng vốn hoá thị trường của Sh445,377,835.96 UGX dựa trên nguồn cung lưu hành của 999,998,400 NEIGHBOR. Khối lượng giao dịch của Neighborhood đã thay đổi --% (Sh-- UGX) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của NEIGHBOR là Sh--.

Thông tin thêm về Neighborhood trên Bitget

Thông tin Shilling Uganda

Gii thiu v Đng Shilling Uganda (UGX)

Đng Shilling Uganda (UGX), đưc gii thiu vào năm 1966, là đng tin chính thc ca Uganda và là biu tưng quan trng ca kh năng phc hi kinh tế và khát vng tăng trưng ca đt nưc. Đng tin này thưng đưc viết tt là UGX và đưc biu th bng ký hiu USh. Thay thế Đng Shilling Đông Phi, Đng Shilling Uganda đã đưc thiết lp ngay sau khi Uganda giành đưc đc lp, đánh du mt k nguyên mi trong hành trình kinh tế ca quc gia.

Bi cnh lch s

Vic ra mt Đng Shilling Uganda là bưc tiến then cht trong giai đon sau đc lp ca Uganda, tưng trưng cho s chia ct vi quá kh thuc đa và cam kết hưng ti vic xây dng mt l trình kinh tế đc lp. Vic thiết lp Đng Shilling Uganda din ra đng thi vi n lc rng ln hơn ca Uganda nhm xây dng mt nn kinh tế t cung t cp và đa dng hóa.

Thiết kế và biu tưng

Thiết kế ca Đng Shilling Uganda phn ánh di sn văn hóa phong phú, ngun tài nguyên thiên nhiên và đng vt hoang dã ca đt nưc. Tin giy và tin xu khc ho hình nh ca các nhân vt ni tiếng Uganda, thc vt và đng vt đa phương, cùng các hot đng kinh tế ch cht. Nhng thiết kế này không ch mang tính hu dng; chúng k li lch s ca Uganda, tôn vinh s đa dng văn hóa, và gii thiu v đp thiên nhiên, qua đó nuôi ng tinh thn t hào và bn sc quc gia.

Vai trò kinh tế

Đng Shilling Uganda đóng mt vai trò quan trng trong nn kinh tế ca Uganda, bao gm các ngành ch cht như nông nghip, du lch và sn xut. Là phương tin trao đi chính, đng Shilling h tr nhng ngành này, thúc đy thương mi, to điu kin cho vic đu tư và h tr các giao dch tài chính hàng ngày ca ngưi dân Uganda.

Chính sách tin t và s n đnh

Đưc qun lý bi Ngân hàng Uganda, Đng Shilling đã đi mt vi nhiu thách thc kinh tế, bao gm lm phát và s biến đng ca tin t. Các chính sách tin t ca ngân hàng trung ương tp trung vào vic n đnh Đng Shilling, kim soát lm phát và to ra môi trưng thun li cho s tăng trưng kinh tến đnh.

Thương mi quc tế và Đng Shilling Uganda

Trong thương mi quc tế, giá tr ca Đng Shilling rt quan trng, đc bit là đi vi các mt hàng xut khu ca Uganda như cà phê, trà và vàng. Mt Đng Shilling n đnh là cn thiết đ duy trì giá c xut khu cnh tranh và qun lý vic nhp khu các mt hàng thiết yếu.

Kiu hi và tác đng kinh tế

Kiu hi t nhng ngưi Uganda làm vic c ngoài, đc bit là ti Trung Đông, Châu Âu và Bc M, là ngun thu nhp ngoi t quan trng. Nhng khon kiu hi này, khi đưc quy đi sang Shilling, s h tr cho nhiu gia đình và góp phn vào nn kinh tế quc gia, cung cp mt lp đm quan trng chng li các thách thc kinh tế.

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Neighborhood phổ biến nhất là NEIGHBOR sang UGX, trong đó mã của Neighborhood là NEIGHBOR. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị UGX đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 93674.78 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3182.50 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.18 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 135.65 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 79885.85 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 69150.72 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 128933.97 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 506593.21 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8454092.69 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 19.16 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi NEIGHBOR sang UGX

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi NEIGHBOR sang UGX
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi Neighborhood phổ biến

popular info Shilling Uganda
NEIGHBOR đến UGX
1 NEIGHBOR thành Sh0.4454 UGX
popular info Đô la Đài Loan mới
NEIGHBOR đến TWD
1 NEIGHBOR thành NT$0.003878 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
NEIGHBOR đến CNY
1 NEIGHBOR thành ¥0.0008588 CNY
popular info Đô la Mỹ
NEIGHBOR đến USD
1 NEIGHBOR thành $0.0001230 USD
popular info Đô la Úc
NEIGHBOR đến AUD
1 NEIGHBOR thành AU$0.0001831 AUD
popular info Euro
NEIGHBOR đến EUR
1 NEIGHBOR thành €0.0001049 EUR
popular info Đô la Canada
NEIGHBOR đến CAD
1 NEIGHBOR thành C$0.0001693 CAD
popular info Won Hàn Quốc
NEIGHBOR đến KRW
1 NEIGHBOR thành ₩0.1779 KRW
popular info Yên Nhật
NEIGHBOR đến JPY
1 NEIGHBOR thành ¥0.01924 JPY
popular info Bảng Anh
NEIGHBOR đến GBP
1 NEIGHBOR thành £0.{4}9078 GBP
popular info Real Brazil
NEIGHBOR đến BRL
1 NEIGHBOR thành R$0.0006650 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang UGX

other assets XRP
XRP đến UGX
1 XRP thành Sh8,653.76 UGX
other assets Bitcoin
BTC đến UGX
1 BTC thành Sh339,683,755.89 UGX
other assets Ethereum
ETH đến UGX
1 ETH thành Sh11,678,133.05 UGX
other assets Sui
SUI đến UGX
1 SUI thành Sh7,040.2 UGX
other assets Solana
SOL đến UGX
1 SOL thành Sh502,165.23 UGX
other assets Onyxcoin
XCN đến UGX
1 XCN thành Sh32.85 UGX
other assets Chainlink
LINK đến UGX
1 LINK thành Sh50,090.01 UGX
other assets Cardano
ADA đến UGX
1 ADA thành Sh1,544.03 UGX
other assets Shiba Inu
SHIB đến UGX
1 SHIB thành Sh0.03406 UGX
other assets Stellar
XLM đến UGX
1 XLM thành Sh912.09 UGX

Bảng chuyển đổi từ NEIGHBOR sang UGX

Tỷ giá hoán đổi của Neighborhood đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 NEIGHBOR thành Shilling Uganda đã thay đổi --% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động 0.00%, đạt mức cao nhất là 0 UGX và mức thấp nhất là 0 UGX . Một tháng trước, giá trị của 1 NEIGHBOR là Sh-- UGX , thay đổi --% so với giá hiện tại. Neighborhood đã thay đổi
-Sh
--UGX
, tương đương mức thay đổi --% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 04:55 am hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 NEIGHBOR
Sh0.2227Sh--
0.00%
1 NEIGHBOR
Sh0.4454Sh--
0.00%
5 NEIGHBOR
Sh2.23Sh--
0.00%
10 NEIGHBOR
Sh4.45Sh--
0.00%
50 NEIGHBOR
Sh22.27Sh--
0.00%
100 NEIGHBOR
Sh44.54Sh--
0.00%
500 NEIGHBOR
Sh222.69Sh--
0.00%
1000 NEIGHBOR
Sh445.38Sh--
0.00%

Câu Hỏi Thường Gặp NEIGHBOR/UGX

1 Neighborhood bằng bao nhiêu UGX?
Hiện tại, giá 1 Neighborhood (NEIGHBOR) trong Shilling Uganda (UGX) là Sh0.4454.
Tôi có thể mua bao nhiêu NEIGHBOR với 1 UGX?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 2.25 NEIGHBOR đối với UGX.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển NEIGHBOR sang UGX?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi NEIGHBOR sang UGX của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng NEIGHBOR bất kỳ sang UGX. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 UGX tương đương 11.23 NEIGHBOR, trong khi 5 NEIGHBOR sẽ có giá khoảng 2.23UGX.
Giá cao nhất của NEIGHBOR/UGX trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 NEIGHBOR tính theo UGX là --. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 NEIGHBOR/UGX có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Neighborhood tính theo UGX như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Neighborhood (NEIGHBOR) đã giảm --.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Neighborhood (NEIGHBOR) đã giảm -- so với Shilling Uganda (UGX).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ NEIGHBOR thành UGX?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Neighborhood và Shilling Uganda, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của NEIGHBOR/UGX. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với NEIGHBOR hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá NEIGHBOR/UGX tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá NEIGHBOR/UGX giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá NEIGHBOR/UGX. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Neighborhood và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Neighborhood: NEIGHBOR sang Đô la Mỹ (USD), NEIGHBOR sang Euro (EUR), NEIGHBOR sang Bảng Anh (GBP), NEIGHBOR sang Đô la Canada (CAD), NEIGHBOR sang Rupee Ấn Độ (INR), NEIGHBOR sang Rupee Pakistan (PKR), NEIGHBOR sang Real Brazil (BRL), NEIGHBOR sang ...
Giá của Neighborhood ở Mỹ là $0.0001230 USD. Ngoài ra, giá của Neighborhood là €0.0001049 EUR ở khu vực đồng euro, £0.C$0.00016939078 GBP ở Vương quốc Anh, {4} CAD ở Canada, ₹0.01110 INR ở Ấn Độ, ₨0.03445 PKR ở Pakistan, R$0.0006650 BRL ở Brazil, ...
Cặp Neighborhood phổ biến nhất là NEIGHBOR sang Shilling Uganda(UGX). Giá của 1 Neighborhood (NEIGHBOR) ở Shilling Uganda (UGX) là Sh0.4454.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget