Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.80%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89511.03 (+1.68%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.80%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89511.03 (+1.68%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.80%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89511.03 (+1.68%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi BYN thành KHR
BYN/KHR: 1 BYN = 2.63 KHR. Giá chuyển đổi 1 NBX (BYN) thành Riel Campuchia (KHR) là 2.63 KHR hôm nay.

BYN
KHR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá BYN/KHR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi NBX (BYN) thành Riel Campuchia (KHR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 BYN hiện có giá trị là 2.63 KHR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 BYN hiện có giá 2.63 KHR, nghĩa là mua 5 BYN sẽ mất 13.13 KHR. Tương tự, ៛1 KHR có thể được chuyển đổi thành 0.3809 BYN và ៛50 KHR có thể được chuyển đổi thành 1.9 BYN, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi BYN sang KHR
Chuyển đổi KHR sang BYN
NBX
Riel Campuchia
1 BYN
2.63 KHR
Đổi 1 BYN sang 2.63 KHR
2 BYN
5.25 KHR
Đổi 2 BYN sang 5.25 KHR
5 BYN
13.13 KHR
Đổi 5 BYN sang 13.13 KHR
10 BYN
26.25 KHR
Đổi 10 BYN sang 26.25 KHR
20 BYN
52.51 KHR
Đổi 20 BYN sang 52.51 KHR
50 BYN
131.27 KHR
Đổi 50 BYN sang 131.27 KHR
100 BYN
262.55 KHR
Đổi 100 BYN sang 262.55 KHR
200 BYN
525.09 KHR
Đổi 200 BYN sang 525.09 KHR
500 BYN
1,312.74 KHR
Đổi 500 BYN sang 1,312.74 KHR
1000 BYN
2,625.47 KHR
Đổi 1000 BYN sang 2,625.47 KHR
5000 BYN
13,127.36 KHR
Đổi 5000 BYN sang 13,127.36 KHR
10000 BYN
26,254.71 KHR
Đổi 10000 BYN sang 26,254.71 KHR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi BYN thành KHR toàn diện, cho thấy giá trị của NBX tính theo Riel Campuchia đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 BYN sang KHR, lên đến 10000 BYN, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Riel Campuchia
NBX
1 KHR
0.3809 BYN
Đổi 1 KHR sang 0.3809 BYN
10 KHR
3.81 BYN
Đổi 10 KHR sang 3.81 BYN
50 KHR
19.04 BYN
Đổi 50 KHR sang 19.04 BYN
100 KHR
38.09 BYN
Đổi 100 KHR sang 38.09 BYN
200 KHR
76.18 BYN
Đổi 200 KHR sang 76.18 BYN
500 KHR
190.44 BYN
Đổi 500 KHR sang 190.44 BYN
1000 KHR
380.88 BYN
Đổi 1000 KHR sang 380.88 BYN
2000 KHR
761.77 BYN
Đổi 2000 KHR sang 761.77 BYN
5000 KHR
1,904.42 BYN
Đổi 5000 KHR sang 1,904.42 BYN
10000 KHR
3,808.84 BYN
Đổi 10000 KHR sang 3,808.84 BYN
50000 KHR
19,044.2 BYN
Đổi 50000 KHR sang 19,044.2 BYN
100000 KHR
38,088.4 BYN
Đổi 100000 KHR sang 38,088.4 BYN
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KHR thành BYN toàn diện, cho thấy giá trị của Riel Campuchia tính theo NBX đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KHR sang BYN, lên đến 100000 KHR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ BYN/KHR
BYN/KHR: 1 BYN = 2.63 KHR; 2026/01/02 15:54:31
Trong 1D vừa qua, NBX đã thay đổi +8.01% thành KHR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy NBX(BYN) đã thay đổi +8.01% thành KHR trong khi đó Riel Campuchia(KHR) đã thay đổi % thành BYN trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi BYN sang KHR: Biến động và thay đổi giá của NBX/KHR
Giá NBX cao nhất theo KHR 7 ngày qua là 2.67 KHR trong khi giá NBX thấp nhất theo KHR trong 7 ngày qua là 1.75 KHR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá NBX theo KHR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá BYN theo KHR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 2.67 KHR | 2.67 KHR | 3.38 KHR | 4.86 KHR |
Thấp | 2.4 KHR | 1.75 KHR | 0.6975 KHR | 0.6975 KHR |
Bình thường | 0 KHR | 0 KHR | 0 KHR | 0 KHR |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +8.01% | +50.07% | -31.04% | -15.02% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua BYN (hoặc USDT) bằng KHR (Cambodian Riel)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp BYN bằng KHR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua BYN bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin NBX
Số liệu thị trường BYN sang KHR
BYN/KHR:
៛2.63
Khối lượng BYN 24 giờ:
៛287,148,001.08
Vốn hóa thị trường BYN:
៛23,270,011.41
Nguồn cung lưu hành BYN:
8.86M BYN
Tỷ giá BYN sang KHR hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi NBX thành Riel Campuchia đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của NBX là ៛2.63 mỗi BYN, với tổng vốn hoá thị trường của ៛23,270,011.41 KHR dựa trên nguồn cung lưu hành của 8,863,175 BYN. Khối lượng giao dịch của NBX đã thay đổi +8.17% (៛21,694,701.79 KHR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của BYN là ៛265,453,299.29.
Thông tin thêm về NBX trên Bitget
Thông tin Riel Campuchia
Ký hiệu của KHR là ៛.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá NBX phổ biến nhất là BYN sang KHR, trong đó mã của NBX là BYN. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị KHR đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 87936.16 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2985.41 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.86 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 124.39 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 75018.34 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 65336.57 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 120815.50 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 477722.00 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 7929986.54 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.48 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi BYN sang KHR

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi BYN sang KHR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi NBX phổ biến
BYN đến TWD
1 BYN thành NT$0.02059 TWD
BYN đến CNY
1 BYN thành ¥0.004580 CNY
BYN đến USD
1 BYN thành $0.0006549 USD
BYN đến AUD
1 BYN thành AU$0.0009792 AUD
BYN đến KHR
1 BYN thành ៛2.63 KHR
BYN đến EUR
1 BYN thành €0.0005587 EUR
BYN đến CAD
1 BYN thành C$0.0008998 CAD
BYN đến KRW
1 BYN thành ₩0.9467 KRW
BYN đến JPY
1 BYN thành ¥0.1028 JPY
BYN đến GBP
1 BYN thành £0.0004866 GBP
BYN đến BRL
1 BYN thành R$0.003558 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang KHR

BTC đến KHR
1 BTC thành ៛356,974,923.81 KHR

PEPE đến KHR
1 PEPE thành ៛0.02247 KHR

ETH đến KHR
1 ETH thành ៛12,299,426.85 KHR

DOGE đến KHR
1 DOGE thành ៛536.22 KHR

LINK đến KHR
1 LINK thành ៛52,142.07 KHR

MON đến KHR
1 MON thành ៛107.21 KHR

FLOKI đến KHR
1 FLOKI thành ៛0.1943 KHR

SHIB đến KHR
1 SHIB thành ៛0.03113 KHR

SUI đến KHR
1 SUI thành ៛6,101.92 KHR

HOLO đến KHR
1 HOLO thành ៛358.19 KHR
Bảng chuyển đổi từ BYN sang KHR
Tỷ giá hoán đổi của NBX đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 BYN thành Riel Campuchia đã thay đổi +50.07% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +8.01%, đạt mức cao nhất là 2.67 KHR và mức thấp nhất là 2.4 KHR . Một tháng trước, giá trị của 1 BYN là ៛3.81 KHR , thay đổi -31.04% so với giá hiện tại. NBX đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -38.66% so với năm trước.
-៛
1.66KHR24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 15:54 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 BYN | ៛1.31 | ៛1.22 | +8.01% |
1 BYN | ៛2.63 | ៛2.43 | +8.01% |
5 BYN | ៛13.13 | ៛12.15 | +8.01% |
10 BYN | ៛26.25 | ៛24.3 | +8.01% |
50 BYN | ៛131.27 | ៛121.52 | +8.01% |
100 BYN | ៛262.55 | ៛243.04 | +8.01% |
500 BYN | ៛1,312.74 | ៛1,215.22 | +8.01% |
1000 BYN | ៛2,625.47 | ៛2,430.45 | +8.01% |
Câu Hỏi Thường Gặp BYN/KHR
1 NBX bằng bao nhiêu KHR?
Hiện tại, giá 1 NBX (BYN) trong Riel Campuchia (KHR) là ៛2.63.
Tôi có thể mua bao nhiêu BYN với 1 KHR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.3809 BYN đối với KHR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển BYN sang KHR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi BYN sang KHR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng BYN bất kỳ sang KHR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 KHR tương đương 1.9 BYN, trong khi 5 BYN sẽ có giá khoảng 13.13KHR.
Giá cao nhất của BYN/KHR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 BYN tính theo KHR là ៛19,117.94. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 BYN/KHR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của NBX tính theo KHR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi NBX (BYN) đã tăng 50.07%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi NBX (BYN) đã giảm 31.04% so với Riel Campuchia (KHR).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ BYN thành KHR?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa NBX và Riel Campuchia, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của BYN/KHR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với BYN hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá BYN/KHR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá BYN/KHR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá BYN/KHR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của NBX và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.







