Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.60%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92780.29 (+1.74%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.60%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92780.29 (+1.74%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.60%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92780.29 (+1.74%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi MZK thành AMD
MZK/AMD: 1 MZK = 0.7988 AMD. Giá chuyển đổi 1 MuziKoin (MZK) thành Dram Armenian (AMD) là 0.7988 AMD hôm nay.

MZK
AMD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá MZK/AMD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi MuziKoin (MZK) thành Dram Armenian (AMD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 MZK hiện có giá trị là 0.7988 AMD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 MZK hiện có giá 0.7988 AMD, nghĩa là mua 5 MZK sẽ mất 3.99 AMD. Tương tự, ֏1 AMD có thể được chuyển đổi thành 1.25 MZK và ֏50 AMD có thể được chuyển đổi thành 6.26 MZK, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi MZK sang AMD
Chuyển đổi AMD sang MZK
MuziKoin
Dram Armenian
1 MZK
0.7988 AMD
Đổi 1 MZK sang 0.7988 AMD
2 MZK
1.6 AMD
Đổi 2 MZK sang 1.6 AMD
5 MZK
3.99 AMD
Đổi 5 MZK sang 3.99 AMD
10 MZK
7.99 AMD
Đổi 10 MZK sang 7.99 AMD
20 MZK
15.98 AMD
Đổi 20 MZK sang 15.98 AMD
50 MZK
39.94 AMD
Đổi 50 MZK sang 39.94 AMD
100 MZK
79.88 AMD
Đổi 100 MZK sang 79.88 AMD
200 MZK
159.76 AMD
Đổi 200 MZK sang 159.76 AMD
500 MZK
399.39 AMD
Đổi 500 MZK sang 399.39 AMD
1000 MZK
798.79 AMD
Đổi 1000 MZK sang 798.79 AMD
5000 MZK
3,993.94 AMD
Đổi 5000 MZK sang 3,993.94 AMD
10000 MZK
7,987.87 AMD
Đổi 10000 MZK sang 7,987.87 AMD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MZK thành AMD toàn diện, cho thấy giá trị của MuziKoin tính theo Dram Armenian đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MZK sang AMD, lên đến 10000 MZK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Dram Armenian
MuziKoin
1 AMD
1.25 MZK
Đổi 1 AMD sang 1.25 MZK
10 AMD
12.52 MZK
Đổi 10 AMD sang 12.52 MZK
50 AMD
62.59 MZK
Đổi 50 AMD sang 62.59 MZK
100 AMD
125.19 MZK
Đổi 100 AMD sang 125.19 MZK
200 AMD
250.38 MZK
Đổi 200 AMD sang 250.38 MZK
500 AMD
625.95 MZK
Đổi 500 AMD sang 625.95 MZK
1000 AMD
1,251.9 MZK
Đổi 1000 AMD sang 1,251.9 MZK
2000 AMD
2,503.8 MZK
Đổi 2000 AMD sang 2,503.8 MZK
5000 AMD
6,259.49 MZK
Đổi 5000 AMD sang 6,259.49 MZK
10000 AMD
12,518.98 MZK
Đổi 10000 AMD sang 12,518.98 MZK
50000 AMD
62,594.88 MZK
Đổi 50000 AMD sang 62,594.88 MZK
100000 AMD
125,189.75 MZK
Đổi 100000 AMD sang 125,189.75 MZK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi AMD thành MZK toàn diện, cho thấy giá trị của Dram Armenian tính theo MuziKoin đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 AMD sang MZK, lên đến 100000 AMD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ MZK/AMD
MZK/AMD: 1 MZK = 0.7988 AMD; 2026/01/05 02:27:27
Trong 1D vừa qua, MuziKoin đã thay đổi -0.21% thành AMD. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy MuziKoin(MZK) đã thay đổi -0.21% thành AMD trong khi đó Dram Armenian(AMD) đã thay đổi % thành MZK trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi MZK sang AMD: Biến động và thay đổi giá của MuziKoin/AMD
Giá MuziKoin cao nhất theo AMD 7 ngày qua là 0.8009 AMD trong khi giá MuziKoin thấp nhất theo AMD trong 7 ngày qua là 0.7746 AMD. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá MuziKoin theo AMD trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá MZK theo AMD trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.8007 AMD | 0.8009 AMD | 0.8778 AMD | 1.03 AMD |
Thấp | 0.7752 AMD | 0.7746 AMD | 0.7746 AMD | 0.7746 AMD |
Bình thường | 0 AMD | 0 AMD | 0 AMD | 0 AMD |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -0.21% | -0.20% | -9.77% | -22.58% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua MZK (hoặc USDT) bằng AMD (Armenian Dram)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp MZK bằng AMD. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua MZK bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin MuziKoin
Số liệu thị trường MZK sang AMD
MZK/AMD:
֏0.7988
Khối lượng MZK 24 giờ:
֏14,187,702.09
Vốn hóa thị trường MZK:
--
Nguồn cung lưu hành MZK:
0 MZK
Tỷ giá MZK sang AMD hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi MuziKoin thành Dram Armenian đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của MuziKoin là ֏0.7988 mỗi MZK, với tổng vốn hoá thị trường của ֏0 AMD dựa trên nguồn cung lưu hành của -- MZK. Khối lượng giao dịch của MuziKoin đã thay đổi +2.00% (֏278,217.51 AMD) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của MZK là ֏13,909,484.58.
Thông tin thêm về MuziKoin trên Bitget
Thông tin Dram Armenian
Ký hiệu của AMD là ֏.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá MuziKoin phổ biến nhất là MZK sang AMD, trong đó mã của MuziKoin là MZK. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị AMD đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 91308.34 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3132.12 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.07 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 133.95 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 78032.11 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 67933.40 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 125521.57 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 494863.81 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8219074.57 INR

PI đến INR
1 PI thành 19.11 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi MZK sang AMD

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi MZK sang AMD
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi MuziKoin phổ biến
MZK đến TWD
1 MZK thành NT$0.06572 TWD
MZK đến CNY
1 MZK thành ¥0.01461 CNY
MZK đến USD
1 MZK thành $0.002093 USD
MZK đến AUD
1 MZK thành AU$0.003132 AUD
MZK đến AMD
1 MZK thành ֏0.7988 AMD
MZK đến EUR
1 MZK thành €0.001789 EUR
MZK đến CAD
1 MZK thành C$0.002877 CAD
MZK đến KRW
1 MZK thành ₩3.03 KRW
MZK đến JPY
1 MZK thành ¥0.3286 JPY
MZK đến GBP
1 MZK thành £0.001557 GBP
MZK đến BRL
1 MZK thành R$0.01134 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang AMD

BTC đến AMD
1 BTC thành ֏35,457,969.86 AMD

XRP đến AMD
1 XRP thành ֏820.39 AMD

SHIB đến AMD
1 SHIB thành ֏0.003401 AMD

PEPE đến AMD
1 PEPE thành ֏0.002660 AMD

ETH đến AMD
1 ETH thành ֏1,217,649.88 AMD

BONK đến AMD
1 BONK thành ֏0.004498 AMD

SOL đến AMD
1 SOL thành ֏52,178.28 AMD

BROCCOLI đến AMD
1 BROCCOLI thành ֏12.89 AMD

WIF đến AMD
1 WIF thành ֏152.91 AMD

HBAR đến AMD
1 HBAR thành ֏48.93 AMD
Bảng chuyển đổi từ MZK sang AMD
Tỷ giá hoán đổi của MuziKoin đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 MZK thành Dram Armenian đã thay đổi -0.20% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -0.21%, đạt mức cao nhất là 0.8007 AMD và mức thấp nhất là 0.7752 AMD . Một tháng trước, giá trị của 1 MZK là ֏0.8833 AMD , thay đổi -9.77% so với giá hiện tại. MuziKoin đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -54.62% so với năm trước.
-֏
0.9397AMD24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 02:27 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 MZK | ֏0.3994 | ֏0.4002 | -0.21% |
1 MZK | ֏0.7988 | ֏0.8004 | -0.21% |
5 MZK | ֏3.99 | ֏4 | -0.21% |
10 MZK | ֏7.99 | ֏8 | -0.21% |
50 MZK | ֏39.94 | ֏40.02 | -0.21% |
100 MZK | ֏79.88 | ֏80.04 | -0.21% |
500 MZK | ֏399.39 | ֏400.21 | -0.21% |
1000 MZK | ֏798.79 | ֏800.42 | -0.21% |
Câu Hỏi Thường Gặp MZK/AMD
1 MuziKoin bằng bao nhiêu AMD?
Hiện tại, giá 1 MuziKoin (MZK) trong Dram Armenian (AMD) là ֏0.7988.
Tôi có thể mua bao nhiêu MZK với 1 AMD?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 1.25 MZK đối với AMD.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển MZK sang AMD?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi MZK sang AMD của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng MZK bất kỳ sang AMD. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 AMD tương đương 6.26 MZK, trong khi 5 MZK sẽ có giá khoảng 3.99AMD.
Giá cao nhất của MZK/AMD trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 MZK tính theo AMD là ֏14.1. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 MZK/AMD có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của MuziKoin tính theo AMD như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi MuziKoin (MZK) đã giảm 0.20%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi MuziKoin (MZK) đã giảm 9.77% so với Dram Armenian (AMD).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ MZK thành AMD?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa MuziKoin và Dram Armenian, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của MZK/AMD. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với MZK hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá MZK/AMD tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá MZK/AMD giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá MZK/AMD. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của MuziKoin và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.






