Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
MOMOFUN sang Yên Nhật (MM sang JPY)

Máy tính và công cụ chuyển đổi MM thành JPY

MM/JPY: 1 MM = 0.01039 JPY. Giá chuyển đổi 1 MOMOFUN (MM) thành Yên Nhật (JPY) là 0.01039 JPY hôm nay.
MM
MM
JPY
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá MM/JPY theo thời gian thực, giúp chuyển đổi MOMOFUN (MM) thành Yên Nhật (JPY) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 MM hiện có giá trị là 0.01039 JPY. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 MM hiện có giá 0.01039 JPY, nghĩa là mua 5 MM sẽ mất 0.05196 JPY. Tương tự, ¥1 JPY có thể được chuyển đổi thành 96.23 MM và ¥50 JPY có thể được chuyển đổi thành 481.15 MM, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi MM sang JPY

Chuyển đổi JPY sang MM

MOMOFUN
Yên Nhật
1 MM
0.01039  JPY
Đổi 1 MM sang 0.01039 JPY
2 MM
0.02078  JPY
Đổi 2 MM sang 0.02078 JPY
5 MM
0.05196  JPY
Đổi 5 MM sang 0.05196 JPY
10 MM
0.1039  JPY
Đổi 10 MM sang 0.1039 JPY
20 MM
0.2078  JPY
Đổi 20 MM sang 0.2078 JPY
50 MM
0.5196  JPY
Đổi 50 MM sang 0.5196 JPY
100 MM
1.04  JPY
Đổi 100 MM sang 1.04 JPY
200 MM
2.08  JPY
Đổi 200 MM sang 2.08 JPY
500 MM
5.2  JPY
Đổi 500 MM sang 5.2 JPY
1000 MM
10.39  JPY
Đổi 1000 MM sang 10.39 JPY
5000 MM
51.96  JPY
Đổi 5000 MM sang 51.96 JPY
10000 MM
103.92  JPY
Đổi 10000 MM sang 103.92 JPY
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MM thành JPY toàn diện, cho thấy giá trị của MOMOFUN tính theo Yên Nhật đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MM sang JPY, lên đến 10000 MM, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Yên Nhật
MOMOFUN
1 JPY
96.23 MM
Đổi 1 JPY sang 96.23 MM
10 JPY
962.3 MM
Đổi 10 JPY sang 962.3 MM
50 JPY
4,811.48 MM
Đổi 50 JPY sang 4,811.48 MM
100 JPY
9,622.95 MM
Đổi 100 JPY sang 9,622.95 MM
200 JPY
19,245.9 MM
Đổi 200 JPY sang 19,245.9 MM
500 JPY
48,114.76 MM
Đổi 500 JPY sang 48,114.76 MM
1000 JPY
96,229.52 MM
Đổi 1000 JPY sang 96,229.52 MM
2000 JPY
192,459.05 MM
Đổi 2000 JPY sang 192,459.05 MM
5000 JPY
481,147.62 MM
Đổi 5000 JPY sang 481,147.62 MM
10000 JPY
962,295.23 MM
Đổi 10000 JPY sang 962,295.23 MM
50000 JPY
4,811,476.17 MM
Đổi 50000 JPY sang 4,811,476.17 MM
100000 JPY
9,622,952.34 MM
Đổi 100000 JPY sang 9,622,952.34 MM
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi JPY thành MM toàn diện, cho thấy giá trị của Yên Nhật tính theo MOMOFUN đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 JPY sang MM, lên đến 100000 JPY, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ MM/JPY

MM/JPY: 1 MM = 0.01039 JPY; 2026/01/05 05:27:02
Trong 1D vừa qua, MOMOFUN đã thay đổi +0.74% thành JPY. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy MOMOFUN(MM) đã thay đổi +0.74% thành JPY trong khi đó Yên Nhật(JPY) đã thay đổi % thành MM trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi MM sang JPY: Biến động và thay đổi giá của MOMOFUN/JPY

Giá MOMOFUN cao nhất theo JPY 7 ngày qua là 0.02526 JPY trong khi giá MOMOFUN thấp nhất theo JPY trong 7 ngày qua là 0.009875 JPY. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá MOMOFUN theo JPY trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá MM theo JPY trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.01154 JPY
0.02526 JPY
0.03861 JPY
0.7298 JPY
Thấp
0.01004 JPY
0.009875 JPY
0.009875 JPY
0.009875 JPY
Bình thường
0 JPY
0 JPY
0 JPY
0 JPY
Biến động
%
%
%
%
Biến động
+0.74%
-59.68%
-63.89%
-98.43%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua MM (hoặc USDT) bằng JPY (Japanese Yen)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp MM bằng JPY. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua MM bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin MOMOFUN

Số liệu thị trường MM sang JPY

MM/JPY:
¥0.01039
Khối lượng MM 24 giờ:
¥47,179,137.91
Vốn hóa thị trường MM:
¥81,056,201.64
Nguồn cung lưu hành MM:
7.80B MM

Tỷ giá MM sang JPY hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi MOMOFUN thành Yên Nhật đang giảm trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của MOMOFUN là ¥0.01039 mỗi MM, với tổng vốn hoá thị trường của ¥81,056,201.64 JPY dựa trên nguồn cung lưu hành của 7,800,000,000 MM. Khối lượng giao dịch của MOMOFUN đã thay đổi -37.85% (¥-28,736,130.72 JPY) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của MM là ¥75,915,268.62.

Thông tin thêm về MOMOFUN trên Bitget

Thông tin Yên Nhật

Ký hiệu của JPY là ¥.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá MOMOFUN phổ biến nhất là MM sang JPY, trong đó mã của MOMOFUN là MM. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị JPY đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 91308.34 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3132.12 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.07 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 133.95 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 78150.81 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 68006.45 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 125731.58 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 495521.23 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8238797.17 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 19.16 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi MM sang JPY

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi MM sang JPY
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi MOMOFUN phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
MM đến TWD
1 MM thành NT$0.002073 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
MM đến CNY
1 MM thành ¥0.0004613 CNY
popular info Đô la Mỹ
MM đến USD
1 MM thành $0.{4}6607 USD
popular info Đô la Úc
MM đến AUD
1 MM thành AU$0.{4}9903 AUD
popular info Euro
MM đến EUR
1 MM thành €0.{4}5655 EUR
popular info Đô la Canada
MM đến CAD
1 MM thành C$0.{4}9098 CAD
popular info Won Hàn Quốc
MM đến KRW
1 MM thành ₩0.09561 KRW
popular info Yên Nhật
MM đến JPY
1 MM thành ¥0.01039 JPY
popular info Bảng Anh
MM đến GBP
1 MM thành £0.{4}4921 GBP
popular info Real Brazil
MM đến BRL
1 MM thành R$0.0003586 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang JPY

other assets Bitcoin
BTC đến JPY
1 BTC thành ¥14,558,841.31 JPY
other assets Ethereum
ETH đến JPY
1 ETH thành ¥497,576.17 JPY
other assets XRP
XRP đến JPY
1 XRP thành ¥334.25 JPY
other assets Solana
SOL đến JPY
1 SOL thành ¥21,343.43 JPY
other assets Shiba Inu
SHIB đến JPY
1 SHIB thành ¥0.001374 JPY
other assets CZ's Dog
BROCCOLI đến JPY
1 BROCCOLI thành ¥4.96 JPY
other assets Chainlink
LINK đến JPY
1 LINK thành ¥2,133.27 JPY
other assets Onyxcoin
XCN đến JPY
1 XCN thành ¥0.9487 JPY
other assets BNB
BNB đến JPY
1 BNB thành ¥140,706.19 JPY
other assets Hedera
HBAR đến JPY
1 HBAR thành ¥19.72 JPY

Bảng chuyển đổi từ MM sang JPY

Tỷ giá hoán đổi của MOMOFUN đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 MM thành Yên Nhật đã thay đổi -59.68% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +0.74%, đạt mức cao nhất là 0.01154 JPY và mức thấp nhất là 0.01004 JPY . Một tháng trước, giá trị của 1 MM là ¥0.02877 JPY , thay đổi -63.89% so với giá hiện tại. MOMOFUN đã thay đổi
+¥
0.01039JPY
, tương đương mức thay đổi -97.90% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 05:27 am hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 MM
¥0.005196¥0.005158
+0.74%
1 MM
¥0.01039¥0.01032
+0.74%
5 MM
¥0.05196¥0.05158
+0.74%
10 MM
¥0.1039¥0.1032
+0.74%
50 MM
¥0.5196¥0.5158
+0.74%
100 MM
¥1.04¥1.03
+0.74%
500 MM
¥5.2¥5.16
+0.74%
1000 MM
¥10.39¥10.32
+0.74%

Câu Hỏi Thường Gặp MM/JPY

1 MOMOFUN bằng bao nhiêu JPY?
Hiện tại, giá 1 MOMOFUN (MM) trong Yên Nhật (JPY) là ¥0.01039.
Tôi có thể mua bao nhiêu MM với 1 JPY?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 96.23 MM đối với JPY.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển MM sang JPY?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi MM sang JPY của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng MM bất kỳ sang JPY. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 JPY tương đương 481.15 MM, trong khi 5 MM sẽ có giá khoảng 0.05196JPY.
Giá cao nhất của MM/JPY trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 MM tính theo JPY là ¥0.9026. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 MM/JPY có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của MOMOFUN tính theo JPY như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi MOMOFUN (MM) đã giảm 59.68%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi MOMOFUN (MM) đã giảm 63.89% so với Yên Nhật (JPY).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ MM thành JPY?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa MOMOFUN và Yên Nhật, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của MM/JPY. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với MM hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá MM/JPY tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá MM/JPY giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá MM/JPY. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của MOMOFUN và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp MOMOFUN: MM sang Đô la Mỹ (USD), MM sang Euro (EUR), MM sang Bảng Anh (GBP), MM sang Đô la Canada (CAD), MM sang Rupee Ấn Độ (INR), MM sang Rupee Pakistan (PKR), MM sang Real Brazil (BRL), MM sang ...
Giá của MOMOFUN ở Mỹ là $0.C$0.{4}90986607 USD. Ngoài ra, giá của MOMOFUN là €0.{4}5655 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{4}4921 GBP ở Vương quốc Anh, {4} CAD ở Canada, ₹0.005962 INR ở Ấn Độ, ₨0.01854 PKR ở Pakistan, R$0.0003586 BRL ở Brazil, ...
Cặp MOMOFUN phổ biến nhất là MM sang Yên Nhật(JPY). Giá của 1 MOMOFUN (MM) ở Yên Nhật (JPY) là ¥0.01039.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget