Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.53%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90140.07 (+1.77%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.53%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90140.07 (+1.77%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.53%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90140.07 (+1.77%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi MIN thành ILS
MIN/ILS: 1 MIN = 0.03012 ILS. Giá chuyển đổi 1 Minswap (MIN) thành Shekel Israel mới (ILS) là 0.03012 ILS hôm nay.

MIN
ILS
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá MIN/ILS theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Minswap (MIN) thành Shekel Israel mới (ILS) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 MIN hiện có giá trị là 0.03012 ILS. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 MIN hiện có giá 0.03012 ILS, nghĩa là mua 5 MIN sẽ mất 0.1506 ILS. Tương tự, ₪1 ILS có thể được chuyển đổi thành 33.2 MIN và ₪50 ILS có thể được chuyển đổi thành 166 MIN, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi MIN sang ILS
Chuyển đổi ILS sang MIN
Minswap
Shekel Israel mới
1 MIN
0.03012 ILS
Đổi 1 MIN sang 0.03012 ILS
2 MIN
0.06024 ILS
Đổi 2 MIN sang 0.06024 ILS
5 MIN
0.1506 ILS
Đổi 5 MIN sang 0.1506 ILS
10 MIN
0.3012 ILS
Đổi 10 MIN sang 0.3012 ILS
20 MIN
0.6024 ILS
Đổi 20 MIN sang 0.6024 ILS
50 MIN
1.51 ILS
Đổi 50 MIN sang 1.51 ILS
100 MIN
3.01 ILS
Đổi 100 MIN sang 3.01 ILS
200 MIN
6.02 ILS
Đổi 200 MIN sang 6.02 ILS
500 MIN
15.06 ILS
Đổi 500 MIN sang 15.06 ILS
1000 MIN
30.12 ILS
Đổi 1000 MIN sang 30.12 ILS
5000 MIN
150.61 ILS
Đổi 5000 MIN sang 150.61 ILS
10000 MIN
301.21 ILS
Đổi 10000 MIN sang 301.21 ILS
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MIN thành ILS toàn diện, cho thấy giá trị của Minswap tính theo Shekel Israel mới đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MIN sang ILS, lên đến 10000 MIN, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Shekel Israel mới
Minswap
1 ILS
33.2 MIN
Đổi 1 ILS sang 33.2 MIN
10 ILS
331.99 MIN
Đổi 10 ILS sang 331.99 MIN
50 ILS
1,659.96 MIN
Đổi 50 ILS sang 1,659.96 MIN
100 ILS
3,319.92 MIN
Đổi 100 ILS sang 3,319.92 MIN
200 ILS
6,639.83 MIN
Đổi 200 ILS sang 6,639.83 MIN
500 ILS
16,599.58 MIN
Đổi 500 ILS sang 16,599.58 MIN
1000 ILS
33,199.16 MIN
Đổi 1000 ILS sang 33,199.16 MIN
2000 ILS
66,398.32 MIN
Đổi 2000 ILS sang 66,398.32 MIN
5000 ILS
165,995.8 MIN
Đổi 5000 ILS sang 165,995.8 MIN
10000 ILS
331,991.6 MIN
Đổi 10000 ILS sang 331,991.6 MIN
50000 ILS
1,659,957.99 MIN
Đổi 50000 ILS sang 1,659,957.99 MIN
100000 ILS
3,319,915.99 MIN
Đổi 100000 ILS sang 3,319,915.99 MIN
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ILS thành MIN toàn diện, cho thấy giá trị của Shekel Israel mới tính theo Minswap đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ILS sang MIN, lên đến 100000 ILS, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ MIN/ILS
MIN/ILS: 1 MIN = 0.03012 ILS; 2026/01/02 22:30:23
Trong 1D vừa qua, Minswap đã thay đổi +8.73% thành ILS. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Minswap(MIN) đã thay đổi +8.73% thành ILS trong khi đó Shekel Israel mới(ILS) đã thay đổi % thành MIN trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi MIN sang ILS: Biến động và thay đổi giá của Minswap/ILS
Giá Minswap cao nhất theo ILS 7 ngày qua là 0.03035 ILS trong khi giá Minswap thấp nhất theo ILS trong 7 ngày qua là 0.02576 ILS. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Minswap theo ILS trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá MIN theo ILS trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.03035 ILS | 0.03035 ILS | 0.03526 ILS | 0.06757 ILS |
Thấp | 0.02755 ILS | 0.02576 ILS | 0.02247 ILS | 0.02247 ILS |
Bình thường | 0 ILS | 0 ILS | 0 ILS | 0 ILS |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +8.73% | +7.76% | -8.15% | -53.61% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua MIN (hoặc USDT) bằng ILS (Israeli New Shekel)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp MIN bằng ILS. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua MIN bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Minswap
Số liệu thị trường MIN sang ILS
MIN/ILS:
₪0.03012
Khối lượng MIN 24 giờ:
₪2,766,145.98
Vốn hóa thị trường MIN:
₪52,911,511.6
Nguồn cung lưu hành MIN:
1.76B MIN
Tỷ giá MIN sang ILS hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Minswap thành Shekel Israel mới đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Minswap là ₪0.03012 mỗi MIN, với tổng vốn hoá thị trường của ₪52,911,511.6 ILS dựa trên nguồn cung lưu hành của 1,756,617,700 MIN. Khối lượng giao dịch của Minswap đã thay đổi -2.28% (₪-64,420.87 ILS) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của MIN là ₪2,830,566.85.
Thông tin thêm về Minswap trên Bitget
Thông tin Shekel Israel mới
Ký hiệu của ILS là ₪.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Minswap phổ biến nhất là MIN sang ILS, trong đó mã của Minswap là MIN. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị ILS đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 87936.16 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2985.41 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.86 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 124.39 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 75009.55 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 65354.16 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 120762.73 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 476675.56 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 7921667.78 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.46 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi MIN sang ILS

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi MIN sang ILS
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Minswap phổ biến
MIN đến TWD
1 MIN thành NT$0.2968 TWD
MIN đến CNY
1 MIN thành ¥0.06611 CNY
MIN đến USD
1 MIN thành $0.009453 USD
MIN đến AUD
1 MIN thành AU$0.01413 AUD
MIN đến ILS
1 MIN thành ₪0.03012 ILS
MIN đến EUR
1 MIN thành €0.008064 EUR
MIN đến CAD
1 MIN thành C$0.01298 CAD
MIN đến KRW
1 MIN thành ₩13.65 KRW
MIN đến JPY
1 MIN thành ¥1.48 JPY
MIN đến GBP
1 MIN thành £0.007026 GBP
MIN đến BRL
1 MIN thành R$0.05124 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang ILS

BTC đến ILS
1 BTC thành ₪287,008.43 ILS

ETH đến ILS
1 ETH thành ₪9,979.36 ILS

XRP đến ILS
1 XRP thành ₪6.42 ILS

SOL đến ILS
1 SOL thành ₪422.74 ILS

PEPE đến ILS
1 PEPE thành ₪0.{4}1894 ILS

DOGE đến ILS
1 DOGE thành ₪0.4567 ILS

LINK đến ILS
1 LINK thành ₪42.59 ILS

ADA đến ILS
1 ADA thành ₪1.25 ILS

SHIB đến ILS
1 SHIB thành ₪0.{4}2601 ILS

BNB đến ILS
1 BNB thành ₪2,813.98 ILS
Bảng chuyển đổi từ MIN sang ILS
Tỷ giá hoán đổi của Minswap đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 MIN thành Shekel Israel mới đã thay đổi +7.76% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +8.73%, đạt mức cao nhất là 0.03035 ILS và mức thấp nhất là 0.02755 ILS . Một tháng trước, giá trị của 1 MIN là ₪0.03279 ILS , thay đổi -8.15% so với giá hiện tại. Minswap đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -79.46% so với năm trước.
-₪
0.1165ILS24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 22:30 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 MIN | ₪0.01506 | ₪0.01385 | +8.73% |
1 MIN | ₪0.03012 | ₪0.02770 | +8.73% |
5 MIN | ₪0.1506 | ₪0.1385 | +8.73% |
10 MIN | ₪0.3012 | ₪0.2770 | +8.73% |
50 MIN | ₪1.51 | ₪1.39 | +8.73% |
100 MIN | ₪3.01 | ₪2.77 | +8.73% |
500 MIN | ₪15.06 | ₪13.85 | +8.73% |
1000 MIN | ₪30.12 | ₪27.7 | +8.73% |
Câu Hỏi Thường Gặp MIN/ILS
1 Minswap bằng bao nhiêu ILS?
Hiện tại, giá 1 Minswap (MIN) trong Shekel Israel mới (ILS) là ₪0.03012.
Tôi có thể mua bao nhiêu MIN với 1 ILS?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 33.2 MIN đối với ILS.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển MIN sang ILS?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi MIN sang ILS của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng MIN bất kỳ sang ILS. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 ILS tương đương 166 MIN, trong khi 5 MIN sẽ có giá khoảng 0.1506ILS.
Giá cao nhất của MIN/ILS trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 MIN tính theo ILS là ₪0.2043. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 MIN/ILS có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Minswap tính theo ILS như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Minswap (MIN) đã tăng 7.76%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Minswap (MIN) đã giảm 8.15% so với Shekel Israel mới (ILS).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ MIN thành ILS?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Minswap và Shekel Israel mới, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của MIN/ILS. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với MIN hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá MIN/ILS tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá MIN/ILS giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá MIN/ILS. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Minswap và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.







