Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
Midle sang Forint Hungary (MIDLE sang HUF)

Máy tính và công cụ chuyển đổi MIDLE thành HUF

MIDLE/HUF: 1 MIDLE = 0.03270 HUF. Giá chuyển đổi 1 Midle (MIDLE) thành Forint Hungary (HUF) là 0.03270 HUF hôm nay.
MIDLE
MIDLE
HUF
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá MIDLE/HUF theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Midle (MIDLE) thành Forint Hungary (HUF) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 MIDLE hiện có giá trị là 0.03270 HUF. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 MIDLE hiện có giá 0.03270 HUF, nghĩa là mua 5 MIDLE sẽ mất 0.1635 HUF. Tương tự, Ft1 HUF có thể được chuyển đổi thành 30.58 MIDLE và Ft50 HUF có thể được chuyển đổi thành 152.92 MIDLE, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi MIDLE sang HUF

Chuyển đổi HUF sang MIDLE

Midle
Forint Hungary
1 MIDLE
0.03270  HUF
Đổi 1 MIDLE sang 0.03270 HUF
2 MIDLE
0.06539  HUF
Đổi 2 MIDLE sang 0.06539 HUF
5 MIDLE
0.1635  HUF
Đổi 5 MIDLE sang 0.1635 HUF
10 MIDLE
0.3270  HUF
Đổi 10 MIDLE sang 0.3270 HUF
20 MIDLE
0.6539  HUF
Đổi 20 MIDLE sang 0.6539 HUF
50 MIDLE
1.63  HUF
Đổi 50 MIDLE sang 1.63 HUF
100 MIDLE
3.27  HUF
Đổi 100 MIDLE sang 3.27 HUF
200 MIDLE
6.54  HUF
Đổi 200 MIDLE sang 6.54 HUF
500 MIDLE
16.35  HUF
Đổi 500 MIDLE sang 16.35 HUF
1000 MIDLE
32.7  HUF
Đổi 1000 MIDLE sang 32.7 HUF
5000 MIDLE
163.48  HUF
Đổi 5000 MIDLE sang 163.48 HUF
10000 MIDLE
326.97  HUF
Đổi 10000 MIDLE sang 326.97 HUF
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MIDLE thành HUF toàn diện, cho thấy giá trị của Midle tính theo Forint Hungary đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MIDLE sang HUF, lên đến 10000 MIDLE, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Forint Hungary
Midle
1 HUF
30.58 MIDLE
Đổi 1 HUF sang 30.58 MIDLE
10 HUF
305.84 MIDLE
Đổi 10 HUF sang 305.84 MIDLE
50 HUF
1,529.21 MIDLE
Đổi 50 HUF sang 1,529.21 MIDLE
100 HUF
3,058.42 MIDLE
Đổi 100 HUF sang 3,058.42 MIDLE
200 HUF
6,116.84 MIDLE
Đổi 200 HUF sang 6,116.84 MIDLE
500 HUF
15,292.11 MIDLE
Đổi 500 HUF sang 15,292.11 MIDLE
1000 HUF
30,584.21 MIDLE
Đổi 1000 HUF sang 30,584.21 MIDLE
2000 HUF
61,168.42 MIDLE
Đổi 2000 HUF sang 61,168.42 MIDLE
5000 HUF
152,921.06 MIDLE
Đổi 5000 HUF sang 152,921.06 MIDLE
10000 HUF
305,842.11 MIDLE
Đổi 10000 HUF sang 305,842.11 MIDLE
50000 HUF
1,529,210.56 MIDLE
Đổi 50000 HUF sang 1,529,210.56 MIDLE
100000 HUF
3,058,421.11 MIDLE
Đổi 100000 HUF sang 3,058,421.11 MIDLE
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi HUF thành MIDLE toàn diện, cho thấy giá trị của Forint Hungary tính theo Midle đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 HUF sang MIDLE, lên đến 100000 HUF, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ MIDLE/HUF

MIDLE/HUF: 1 MIDLE = 0.03270 HUF; 2026/01/01 21:58:20
Trong 1D vừa qua, Midle đã thay đổi +9.06% thành HUF. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Midle(MIDLE) đã thay đổi +9.06% thành HUF trong khi đó Forint Hungary(HUF) đã thay đổi % thành MIDLE trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi MIDLE sang HUF: Biến động và thay đổi giá của Midle/HUF

Giá Midle cao nhất theo HUF 7 ngày qua là 0.04508 HUF trong khi giá Midle thấp nhất theo HUF trong 7 ngày qua là 0.02143 HUF. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Midle theo HUF trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá MIDLE theo HUF trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.04508 HUF
0.04508 HUF
0.05465 HUF
0.07936 HUF
Thấp
0.03042 HUF
0.02143 HUF
0.006801 HUF
0.006801 HUF
Bình thường
0 HUF
0 HUF
0 HUF
0 HUF
Biến động
%
%
%
%
Biến động
+9.06%
+41.16%
-36.50%
-41.53%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua MIDLE (hoặc USDT) bằng HUF (Hungarian Forint)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp MIDLE bằng HUF. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua MIDLE bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin Midle

Số liệu thị trường MIDLE sang HUF

MIDLE/HUF:
Ft0.03270
Khối lượng MIDLE 24 giờ:
Ft52,491,701.15
Vốn hóa thị trường MIDLE:
--
Nguồn cung lưu hành MIDLE:
0 MIDLE

Tỷ giá MIDLE sang HUF hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi Midle thành Forint Hungary đang tăng trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của Midle là Ft0.03270 mỗi MIDLE, với tổng vốn hoá thị trường của Ft0 HUF dựa trên nguồn cung lưu hành của -- MIDLE. Khối lượng giao dịch của Midle đã thay đổi -2.74% (Ft-1,480,123.31 HUF) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của MIDLE là Ft53,971,824.46.

Thông tin thêm về Midle trên Bitget

Thông tin Forint Hungary

Ký hiệu của HUF là Ft.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Midle phổ biến nhất là MIDLE sang HUF, trong đó mã của Midle là MIDLE. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị HUF đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 87936.16 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 2985.41 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 1.86 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 124.39 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 74947.99 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 65389.33 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 120692.39 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 485003.12 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 7912531.21 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 18.27 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi MIDLE sang HUF

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi MIDLE sang HUF
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi Midle phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
MIDLE đến TWD
1 MIDLE thành NT$0.003131 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
MIDLE đến CNY
1 MIDLE thành ¥0.0006980 CNY
popular info Đô la Mỹ
MIDLE đến USD
1 MIDLE thành $0.{4}9977 USD
popular info Đô la Úc
MIDLE đến AUD
1 MIDLE thành AU$0.0001496 AUD
popular info Euro
MIDLE đến EUR
1 MIDLE thành €0.{4}8504 EUR
popular info Đô la Canada
MIDLE đến CAD
1 MIDLE thành C$0.0001369 CAD
popular info Won Hàn Quốc
MIDLE đến KRW
1 MIDLE thành ₩0.1441 KRW
popular info Yên Nhật
MIDLE đến JPY
1 MIDLE thành ¥0.01565 JPY
popular info Bảng Anh
MIDLE đến GBP
1 MIDLE thành £0.{4}7419 GBP
popular info Forint Hungary
MIDLE đến HUF
1 MIDLE thành Ft0.03270 HUF
popular info Real Brazil
MIDLE đến BRL
1 MIDLE thành R$0.0005503 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang HUF

other assets Dogecoin
DOGE đến HUF
1 DOGE thành Ft41.19 HUF
other assets KGeN
KGEN đến HUF
1 KGEN thành Ft67 HUF
other assets Filecoin
FIL đến HUF
1 FIL thành Ft488.94 HUF
other assets Pepe
PEPE đến HUF
1 PEPE thành Ft0.001545 HUF
other assets CZ's Dog
BROCCOLI đến HUF
1 BROCCOLI thành Ft7.1 HUF
other assets Aergo
AERGO đến HUF
1 AERGO thành Ft20.55 HUF
other assets Alien Worlds
TLM đến HUF
1 TLM thành Ft0.8761 HUF
other assets Story
IP đến HUF
1 IP thành Ft649.24 HUF
other assets River
RIVER đến HUF
1 RIVER thành Ft4,874.38 HUF
other assets PancakeSwap
CAKE đến HUF
1 CAKE thành Ft650.03 HUF

Bảng chuyển đổi từ MIDLE sang HUF

Tỷ giá hoán đổi của Midle đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 MIDLE thành Forint Hungary đã thay đổi +41.16% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +9.06%, đạt mức cao nhất là 0.04508 HUF và mức thấp nhất là 0.03042 HUF . Một tháng trước, giá trị của 1 MIDLE là Ft0.05178 HUF , thay đổi -36.50% so với giá hiện tại. Midle đã thay đổi
+Ft
0.03319HUF
, tương đương mức thay đổi -72.22% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 21:58 hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 MIDLE
Ft0.01635Ft0.01497
+9.06%
1 MIDLE
Ft0.03270Ft0.02994
+9.06%
5 MIDLE
Ft0.1635Ft0.1497
+9.06%
10 MIDLE
Ft0.3270Ft0.2994
+9.06%
50 MIDLE
Ft1.63Ft1.5
+9.06%
100 MIDLE
Ft3.27Ft2.99
+9.06%
500 MIDLE
Ft16.35Ft14.97
+9.06%
1000 MIDLE
Ft32.7Ft29.94
+9.06%

Câu Hỏi Thường Gặp MIDLE/HUF

1 Midle bằng bao nhiêu HUF?
Hiện tại, giá 1 Midle (MIDLE) trong Forint Hungary (HUF) là Ft0.03270.
Tôi có thể mua bao nhiêu MIDLE với 1 HUF?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 30.58 MIDLE đối với HUF.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển MIDLE sang HUF?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi MIDLE sang HUF của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng MIDLE bất kỳ sang HUF. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 HUF tương đương 152.92 MIDLE, trong khi 5 MIDLE sẽ có giá khoảng 0.1635HUF.
Giá cao nhất của MIDLE/HUF trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 MIDLE tính theo HUF là Ft26.08. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 MIDLE/HUF có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Midle tính theo HUF như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Midle (MIDLE) đã tăng 41.16%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Midle (MIDLE) đã giảm 36.50% so với Forint Hungary (HUF).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ MIDLE thành HUF?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Midle và Forint Hungary, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của MIDLE/HUF. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với MIDLE hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá MIDLE/HUF tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá MIDLE/HUF giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá MIDLE/HUF. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Midle và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Midle: MIDLE sang Đô la Mỹ (USD), MIDLE sang Euro (EUR), MIDLE sang Bảng Anh (GBP), MIDLE sang Đô la Canada (CAD), MIDLE sang Rupee Ấn Độ (INR), MIDLE sang Rupee Pakistan (PKR), MIDLE sang Real Brazil (BRL), MIDLE sang ...
Giá của Midle ở Mỹ là $0.C$0.00013699977 USD. Ngoài ra, giá của Midle là €0.{4}8504 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{4}7419 GBP ở Vương quốc Anh, {4} CAD ở Canada, ₹0.008978 INR ở Ấn Độ, ₨0.02796 PKR ở Pakistan, R$0.0005503 BRL ở Brazil, ...
Cặp Midle phổ biến nhất là MIDLE sang Forint Hungary(HUF). Giá của 1 Midle (MIDLE) ở Forint Hungary (HUF) là Ft0.03270.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget