Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.55%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90252.28 (+2.07%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.55%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90252.28 (+2.07%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.55%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90252.28 (+2.07%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi MEY thành KES
MEY/KES: 1 MEY = 12.55 KES. Giá chuyển đổi 1 Mey Network (MEY) thành Shilling Kenya (KES) là 12.55 KES hôm nay.

MEY
KES
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá MEY/KES theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Mey Network (MEY) thành Shilling Kenya (KES) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 MEY hiện có giá trị là 12.55 KES. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 MEY hiện có giá 12.55 KES, nghĩa là mua 5 MEY sẽ mất 62.73 KES. Tương tự, KSh1 KES có thể được chuyển đổi thành 0.07971 MEY và KSh50 KES có thể được chuyển đổi thành 0.3985 MEY, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi MEY sang KES
Chuyển đổi KES sang MEY
Mey Network
Shilling Kenya
1 MEY
12.55 KES
Đổi 1 MEY sang 12.55 KES
2 MEY
25.09 KES
Đổi 2 MEY sang 25.09 KES
5 MEY
62.73 KES
Đổi 5 MEY sang 62.73 KES
10 MEY
125.46 KES
Đổi 10 MEY sang 125.46 KES
20 MEY
250.92 KES
Đổi 20 MEY sang 250.92 KES
50 MEY
627.31 KES
Đổi 50 MEY sang 627.31 KES
100 MEY
1,254.61 KES
Đổi 100 MEY sang 1,254.61 KES
200 MEY
2,509.22 KES
Đổi 200 MEY sang 2,509.22 KES
500 MEY
6,273.06 KES
Đổi 500 MEY sang 6,273.06 KES
1000 MEY
12,546.12 KES
Đổi 1000 MEY sang 12,546.12 KES
5000 MEY
62,730.62 KES
Đổi 5000 MEY sang 62,730.62 KES
10000 MEY
125,461.23 KES
Đổi 10000 MEY sang 125,461.23 KES
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MEY thành KES toàn diện, cho thấy giá trị của Mey Network tính theo Shilling Kenya đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MEY sang KES, lên đến 10000 MEY, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Shilling Kenya
Mey Network
1 KES
0.07971 MEY
Đổi 1 KES sang 0.07971 MEY
10 KES
0.7971 MEY
Đổi 10 KES sang 0.7971 MEY
50 KES
3.99 MEY
Đổi 50 KES sang 3.99 MEY
100 KES
7.97 MEY
Đổi 100 KES sang 7.97 MEY
200 KES
15.94 MEY
Đổi 200 KES sang 15.94 MEY
500 KES
39.85 MEY
Đổi 500 KES sang 39.85 MEY
1000 KES
79.71 MEY
Đổi 1000 KES sang 79.71 MEY
2000 KES
159.41 MEY
Đổi 2000 KES sang 159.41 MEY
5000 KES
398.53 MEY
Đổi 5000 KES sang 398.53 MEY
10000 KES
797.06 MEY
Đổi 10000 KES sang 797.06 MEY
50000 KES
3,985.29 MEY
Đổi 50000 KES sang 3,985.29 MEY
100000 KES
7,970.59 MEY
Đổi 100000 KES sang 7,970.59 MEY
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KES thành MEY toàn diện, cho thấy giá trị của Shilling Kenya tính theo Mey Network đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KES sang MEY, lên đến 100000 KES, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ MEY/KES
MEY/KES: 1 MEY = 12.55 KES; 2026/01/03 02:29:11
Trong 1D vừa qua, Mey Network đã thay đổi +3.41% thành KES. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Mey Network(MEY) đã thay đổi +3.41% thành KES trong khi đó Shilling Kenya(KES) đã thay đổi % thành MEY trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi MEY sang KES: Biến động và thay đổi giá của Mey Network/KES
Giá Mey Network cao nhất theo KES 7 ngày qua là 12.84 KES trong khi giá Mey Network thấp nhất theo KES trong 7 ngày qua là 11.67 KES. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Mey Network theo KES trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá MEY theo KES trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 12.84 KES | 12.84 KES | 14.8 KES | 25.26 KES |
Thấp | 12.2 KES | 11.67 KES | 10.39 KES | 10.39 KES |
Bình thường | 0 KES | 0 KES | 0 KES | 0 KES |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +3.41% | +0.82% | +13.97% | -17.22% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua MEY (hoặc USDT) bằng KES (Kenyan Shilling)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp MEY bằng KES. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua MEY bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Mey Network
Số liệu thị trường MEY sang KES
MEY/KES:
KSh12.55
Khối lượng MEY 24 giờ:
KSh29,745,152.61
Vốn hóa thị trường MEY:
KSh3,566,979,312.23
Nguồn cung lưu hành MEY:
284.31M MEY
Tỷ giá MEY sang KES hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Mey Network thành Shilling Kenya đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Mey Network là KSh12.55 mỗi MEY, với tổng vốn hoá thị trường của KSh3,566,979,312.23 KES dựa trên nguồn cung lưu hành của 284,309,280 MEY. Khối lượng giao dịch của Mey Network đã thay đổi +60.38% (KSh11,198,850.62 KES) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của MEY là KSh18,546,301.99.
Thông tin thêm về Mey Network trên Bitget
Thông tin Shilling Kenya
Ký hiệu của KES là KSh.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Mey Network phổ biến nhất là MEY sang KES, trong đó mã của Mey Network là MEY. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị KES đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 90036.45 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3128.39 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.03 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 132.66 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 76783.08 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 66852.06 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 123701.08 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 488330.69 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8104577.02 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.44 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi MEY sang KES

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi MEY sang KES
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Mey Network phổ biến
MEY đến TWD
1 MEY thành NT$3.05 TWD
MEY đến KES
1 MEY thành KSh12.55 KES
MEY đến CNY
1 MEY thành ¥0.6802 CNY
MEY đến USD
1 MEY thành $0.09726 USD
MEY đến AUD
1 MEY thành AU$0.1453 AUD
MEY đến EUR
1 MEY thành €0.08294 EUR
MEY đến CAD
1 MEY thành C$0.1336 CAD
MEY đến KRW
1 MEY thành ₩140.3 KRW
MEY đến JPY
1 MEY thành ¥15.25 JPY
MEY đến GBP
1 MEY thành £0.07221 GBP
MEY đến BRL
1 MEY thành R$0.5275 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang KES

BTC đến KES
1 BTC thành KSh11,627,178.93 KES

XRP đến KES
1 XRP thành KSh261 KES

ETH đến KES
1 ETH thành KSh402,592.15 KES

SOL đến KES
1 SOL thành KSh17,052.37 KES

PEPE đến KES
1 PEPE thành KSh0.0007866 KES

DOGE đến KES
1 DOGE thành KSh18.25 KES

ADA đến KES
1 ADA thành KSh50.64 KES

SUI đến KES
1 SUI thành KSh213.1 KES

SHIB đến KES
1 SHIB thành KSh0.001038 KES

LINK đến KES
1 LINK thành KSh1,706.78 KES
Bảng chuyển đổi từ MEY sang KES
Tỷ giá hoán đổi của Mey Network đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 MEY thành Shilling Kenya đã thay đổi +0.82% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +3.41%, đạt mức cao nhất là 12.84 KES và mức thấp nhất là 12.2 KES . Một tháng trước, giá trị của 1 MEY là KSh11 KES , thay đổi +13.97% so với giá hiện tại. Mey Network đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -42.51% so với năm trước.
-KSh
9.28KES24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 02:29 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 MEY | KSh6.27 | KSh6.07 | +3.41% |
1 MEY | KSh12.55 | KSh12.13 | +3.41% |
5 MEY | KSh62.73 | KSh60.65 | +3.41% |
10 MEY | KSh125.46 | KSh121.31 | +3.41% |
50 MEY | KSh627.31 | KSh606.54 | +3.41% |
100 MEY | KSh1,254.61 | KSh1,213.09 | +3.41% |
500 MEY | KSh6,273.06 | KSh6,065.44 | +3.41% |
1000 MEY | KSh12,546.12 | KSh12,130.88 | +3.41% |
Câu Hỏi Thường Gặp MEY/KES
1 Mey Network bằng bao nhiêu KES?
Hiện tại, giá 1 Mey Network (MEY) trong Shilling Kenya (KES) là KSh12.55.
Tôi có thể mua bao nhiêu MEY với 1 KES?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.07971 MEY đối với KES.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển MEY sang KES?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi MEY sang KES của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng MEY bất kỳ sang KES. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 KES tương đương 0.3985 MEY, trong khi 5 MEY sẽ có giá khoảng 62.73KES.
Giá cao nhất của MEY/KES trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 MEY tính theo KES là KSh63.29. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 MEY/KES có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Mey Network tính theo KES như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Mey Network (MEY) đã tăng 0.82%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Mey Network (MEY) đã tăng 13.97% so với Shilling Kenya (KES).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ MEY thành KES?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Mey Network và Shilling Kenya, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của MEY/KES. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với MEY hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá MEY/KES tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá MEY/KES giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá MEY/KES. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Mey Network và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.










