Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.19%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92803.44 (-1.01%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.19%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92803.44 (-1.01%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.19%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92803.44 (-1.01%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi MY thành AZN
MY/AZN: 1 MY = 0.1961 AZN. Giá chuyển đổi 1 MetYa (MY) thành Manat Azerbaijani (AZN) là 0.1961 AZN hôm nay.

MY
AZN
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá MY/AZN theo thời gian thực, giúp chuyển đổi MetYa (MY) thành Manat Azerbaijani (AZN) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 MY hiện có giá trị là 0.1961 AZN. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 MY hiện có giá 0.1961 AZN, nghĩa là mua 5 MY sẽ mất 0.9805 AZN. Tương tự, ₼1 AZN có thể được chuyển đổi thành 5.1 MY và ₼50 AZN có thể được chuyển đổi thành 25.5 MY, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi MY sang AZN
Chuyển đổi AZN sang MY
MetYa
Manat Azerbaijani
1 MY
0.1961 AZN
Đổi 1 MY sang 0.1961 AZN
2 MY
0.3922 AZN
Đổi 2 MY sang 0.3922 AZN
5 MY
0.9805 AZN
Đổi 5 MY sang 0.9805 AZN
10 MY
1.96 AZN
Đổi 10 MY sang 1.96 AZN
20 MY
3.92 AZN
Đổi 20 MY sang 3.92 AZN
50 MY
9.81 AZN
Đổi 50 MY sang 9.81 AZN
100 MY
19.61 AZN
Đổi 100 MY sang 19.61 AZN
200 MY
39.22 AZN
Đổi 200 MY sang 39.22 AZN
500 MY
98.05 AZN
Đổi 500 MY sang 98.05 AZN
1000 MY
196.1 AZN
Đổi 1000 MY sang 196.1 AZN
5000 MY
980.52 AZN
Đổi 5000 MY sang 980.52 AZN
10000 MY
1,961.04 AZN
Đổi 10000 MY sang 1,961.04 AZN
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MY thành AZN toàn diện, cho thấy giá trị của MetYa tính theo Manat Azerbaijani đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MY sang AZN, lên đến 10000 MY, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Manat Azerbaijani
MetYa
1 AZN
5.1 MY
Đổi 1 AZN sang 5.1 MY
10 AZN
50.99 MY
Đổi 10 AZN sang 50.99 MY
50 AZN
254.97 MY
Đổi 50 AZN sang 254.97 MY
100 AZN
509.93 MY
Đổi 100 AZN sang 509.93 MY
200 AZN
1,019.87 MY
Đổi 200 AZN sang 1,019.87 MY
500 AZN
2,549.67 MY
Đổi 500 AZN sang 2,549.67 MY
1000 AZN
5,099.34 MY
Đổi 1000 AZN sang 5,099.34 MY
2000 AZN
10,198.68 MY
Đổi 2000 AZN sang 10,198.68 MY
5000 AZN
25,496.7 MY
Đổi 5000 AZN sang 25,496.7 MY
10000 AZN
50,993.4 MY
Đổi 10000 AZN sang 50,993.4 MY
50000 AZN
254,966.99 MY
Đổi 50000 AZN sang 254,966.99 MY
100000 AZN
509,933.98 MY
Đổi 100000 AZN sang 509,933.98 MY
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi AZN thành MY toàn diện, cho thấy giá trị của Manat Azerbaijani tính theo MetYa đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 AZN sang MY, lên đến 100000 AZN, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ MY/AZN
MY/AZN: 1 MY = 0.1961 AZN; 2026/01/07 03:50:08
Trong 1D vừa qua, MetYa đã thay đổi -1.13% thành AZN. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy MetYa(MY) đã thay đổi -1.13% thành AZN trong khi đó Manat Azerbaijani(AZN) đã thay đổi % thành MY trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi MY sang AZN: Biến động và thay đổi giá của MetYa/AZN
Giá MetYa cao nhất theo AZN 7 ngày qua là 0.2031 AZN trong khi giá MetYa thấp nhất theo AZN trong 7 ngày qua là 0.1405 AZN. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá MetYa theo AZN trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá MY theo AZN trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.1976 AZN | 0.2031 AZN | 0.2382 AZN | 0.4049 AZN |
Thấp | 0.1772 AZN | 0.1405 AZN | 0.1111 AZN | 0.1111 AZN |
Bình thường | 0 AZN | 0 AZN | 0 AZN | 0 AZN |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -1.13% | +58.20% | -14.18% | -48.17% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua MY (hoặc USDT) bằng AZN (Azerbaijani Manat)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp MY bằng AZN. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua MY bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin MetYa
Số liệu thị trường MY sang AZN
MY/AZN:
₼0.1961
Khối lượng MY 24 giờ:
₼15,434,058.73
Vốn hóa thị trường MY:
₼41,219,810.62
Nguồn cung lưu hành MY:
210.19M MY
Tỷ giá MY sang AZN hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi MetYa thành Manat Azerbaijani đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của MetYa là ₼0.1961 mỗi MY, với tổng vốn hoá thị trường của ₼41,219,810.62 AZN dựa trên nguồn cung lưu hành của 210,193,820 MY. Khối lượng giao dịch của MetYa đã thay đổi +5.38% (₼787,807.22 AZN) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của MY là ₼14,646,251.51.
Thông tin thêm về MetYa trên Bitget
Thông tin Manat Azerbaijani
Ký hiệu của AZN là ₼.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá MetYa phổ biến nhất là MY sang AZN, trong đó mã của MetYa là MY. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị AZN đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 92535.64 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3253.01 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.27 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 138.94 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 79080.96 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 68485.63 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 127865.75 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 497101.46 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8341754.82 INR

PI đến INR
1 PI thành 19.18 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi MY sang AZN

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi MY sang AZN
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi MetYa phổ biến
MY đến TWD
1 MY thành NT$3.63 TWD
MY đến AZN
1 MY thành ₼0.1961 AZN
MY đến CNY
1 MY thành ¥0.8062 CNY
MY đến USD
1 MY thành $0.1154 USD
MY đến AUD
1 MY thành AU$0.1709 AUD
MY đến EUR
1 MY thành €0.09858 EUR
MY đến CAD
1 MY thành C$0.1594 CAD
MY đến KRW
1 MY thành ₩167.14 KRW
MY đến JPY
1 MY thành ¥18.07 JPY
MY đến GBP
1 MY thành £0.08537 GBP
MY đến BRL
1 MY thành R$0.6197 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang AZN

BTC đến AZN
1 BTC thành ₼157,708.43 AZN

ETH đến AZN
1 ETH thành ₼5,554.11 AZN

SOL đến AZN
1 SOL thành ₼237.42 AZN

JASMY đến AZN
1 JASMY thành ₼0.01591 AZN

BREV đến AZN
1 BREV thành ₼0.7142 AZN

XRP đến AZN
1 XRP thành ₼3.85 AZN

WIF đến AZN
1 WIF thành ₼0.6980 AZN

TAO đến AZN
1 TAO thành ₼482.6 AZN

BNB đến AZN
1 BNB thành ₼1,546.3 AZN

LINK đến AZN
1 LINK thành ₼23.51 AZN
Bảng chuyển đổi từ MY sang AZN
Tỷ giá hoán đổi của MetYa đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 MY thành Manat Azerbaijani đã thay đổi +58.20% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -1.13%, đạt mức cao nhất là 0.1976 AZN và mức thấp nhất là 0.1772 AZN . Một tháng trước, giá trị của 1 MY là ₼0.2281 AZN , thay đổi -14.18% so với giá hiện tại. MetYa đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -31.27% so với năm trước.
+₼
0.1935AZN24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 03:50 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 MY | ₼0.09805 | ₼0.09916 | -1.13% |
1 MY | ₼0.1961 | ₼0.1983 | -1.13% |
5 MY | ₼0.9805 | ₼0.9916 | -1.13% |
10 MY | ₼1.96 | ₼1.98 | -1.13% |
50 MY | ₼9.81 | ₼9.92 | -1.13% |
100 MY | ₼19.61 | ₼19.83 | -1.13% |
500 MY | ₼98.05 | ₼99.16 | -1.13% |
1000 MY | ₼196.1 | ₼198.32 | -1.13% |
Câu Hỏi Thường Gặp MY/AZN
1 MetYa bằng bao nhiêu AZN?
Hiện tại, giá 1 MetYa (MY) trong Manat Azerbaijani (AZN) là ₼0.1961.
Tôi có thể mua bao nhiêu MY với 1 AZN?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 5.1 MY đối với AZN.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển MY sang AZN?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi MY sang AZN của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng MY bất kỳ sang AZN. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 AZN tương đương 25.5 MY, trong khi 5 MY sẽ có giá khoảng 0.9805AZN.
Giá cao nhất của MY/AZN trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 MY tính theo AZN là ₼0.5144. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 MY/AZN có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của MetYa tính theo AZN như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi MetYa (MY) đã tăng 58.20%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi MetYa (MY) đã giảm 14.18% so với Manat Azerbaijani (AZN).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ MY thành AZN?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa MetYa và Manat Azerbaijani, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của MY/AZN. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với MY hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá MY/AZN tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá MY/AZN giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá MY/AZN. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của MetYa và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.













