Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.94%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89673.10 (+2.08%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.94%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89673.10 (+2.08%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.94%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89673.10 (+2.08%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi MWT thành ILS
MWT/ILS: 1 MWT = 5.64 ILS. Giá chuyển đổi 1 META WEALTH (MWT) thành Shekel Israel mới (ILS) là 5.64 ILS hôm nay.

MWT
ILS
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá MWT/ILS theo thời gian thực, giúp chuyển đổi META WEALTH (MWT) thành Shekel Israel mới (ILS) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 MWT hiện có giá trị là 5.64 ILS. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 MWT hiện có giá 5.64 ILS, nghĩa là mua 5 MWT sẽ mất 28.2 ILS. Tương tự, ₪1 ILS có thể được chuyển đổi thành 0.1773 MWT và ₪50 ILS có thể được chuyển đổi thành 0.8865 MWT, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi MWT sang ILS
Chuyển đổi ILS sang MWT
META WEALTH
Shekel Israel mới
1 MWT
5.64 ILS
Đổi 1 MWT sang 5.64 ILS
2 MWT
11.28 ILS
Đổi 2 MWT sang 11.28 ILS
5 MWT
28.2 ILS
Đổi 5 MWT sang 28.2 ILS
10 MWT
56.4 ILS
Đổi 10 MWT sang 56.4 ILS
20 MWT
112.81 ILS
Đổi 20 MWT sang 112.81 ILS
50 MWT
282.02 ILS
Đổi 50 MWT sang 282.02 ILS
100 MWT
564.03 ILS
Đổi 100 MWT sang 564.03 ILS
200 MWT
1,128.07 ILS
Đổi 200 MWT sang 1,128.07 ILS
500 MWT
2,820.17 ILS
Đổi 500 MWT sang 2,820.17 ILS
1000 MWT
5,640.35 ILS
Đổi 1000 MWT sang 5,640.35 ILS
5000 MWT
28,201.73 ILS
Đổi 5000 MWT sang 28,201.73 ILS
10000 MWT
56,403.47 ILS
Đổi 10000 MWT sang 56,403.47 ILS
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MWT thành ILS toàn diện, cho thấy giá trị của META WEALTH tính theo Shekel Israel mới đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MWT sang ILS, lên đến 10000 MWT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Shekel Israel mới
META WEALTH
1 ILS
0.1773 MWT
Đổi 1 ILS sang 0.1773 MWT
10 ILS
1.77 MWT
Đổi 10 ILS sang 1.77 MWT
50 ILS
8.86 MWT
Đổi 50 ILS sang 8.86 MWT
100 ILS
17.73 MWT
Đổi 100 ILS sang 17.73 MWT
200 ILS
35.46 MWT
Đổi 200 ILS sang 35.46 MWT
500 ILS
88.65 MWT
Đổi 500 ILS sang 88.65 MWT
1000 ILS
177.29 MWT
Đổi 1000 ILS sang 177.29 MWT
2000 ILS
354.59 MWT
Đổi 2000 ILS sang 354.59 MWT
5000 ILS
886.47 MWT
Đổi 5000 ILS sang 886.47 MWT
10000 ILS
1,772.94 MWT
Đổi 10000 ILS sang 1,772.94 MWT
50000 ILS
8,864.7 MWT
Đổi 50000 ILS sang 8,864.7 MWT
100000 ILS
17,729.41 MWT
Đổi 100000 ILS sang 17,729.41 MWT
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ILS thành MWT toàn diện, cho thấy giá trị của Shekel Israel mới tính theo META WEALTH đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ILS sang MWT, lên đến 100000 ILS, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ MWT/ILS
MWT/ILS: 1 MWT = 5.64 ILS; 2026/01/02 10:42:46
Trong 1D vừa qua, META WEALTH đã thay đổi 0.00% thành ILS. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy META WEALTH(MWT) đã thay đổi 0.00% thành ILS trong khi đó Shekel Israel mới(ILS) đã thay đổi % thành MWT trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi MWT sang ILS: Biến động và thay đổi giá của META WEALTH/ILS
Giá META WEALTH cao nhất theo ILS 7 ngày qua là 15.41 ILS trong khi giá META WEALTH thấp nhất theo ILS trong 7 ngày qua là 1.97 ILS. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá META WEALTH theo ILS trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá MWT theo ILS trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 5.65 ILS | 15.41 ILS | 15.41 ILS | 15.41 ILS |
Thấp | 5.64 ILS | 1.97 ILS | 1.97 ILS | 1.97 ILS |
Bình thường | 0 ILS | 0 ILS | 0 ILS | 0 ILS |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -- | -0.04% | +11.53% | +11.56% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua MWT (hoặc USDT) bằng ILS (Israeli New Shekel)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp MWT bằng ILS. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua MWT bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin META WEALTH
Số liệu thị trường MWT sang ILS
MWT/ILS: