Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.33%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90671.61 (-2.36%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.33%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90671.61 (-2.36%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng d ụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.33%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90671.61 (-2.36%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi MERLS thành EGP
MERLS/EGP: 1 MERLS = 0.{5}3654 EGP. Giá chuyển đổi 1 MERLS NEW TOKENMERLS ~ (MERLS) thành Bảng Ai Cập (EGP) là 0.{5}3654 EGP hôm nay.
MERLS
EGP
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá MERLS/EGP theo thời gian thực, giúp chuyển đổi MERLS NEW TOKENMERLS ~ (MERLS) thành Bảng Ai Cập (EGP) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 MERLS hiện có giá trị là 0.{5}3654 EGP. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 MERLS hiện có giá 0.{5}3654 EGP, nghĩa là mua 5 MERLS sẽ mất 0.{4}1827 EGP. Tương tự, EGP1 EGP có thể được chuyển đổi thành 273,673.11 MERLS và EGP50 EGP có thể được chuyển đổi thành 1,368,365.54 MERLS, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi MERLS sang EGP
Chuyển đổi EGP sang MERLS
MERLS NEW TOKENMERLS ~
Bảng Ai Cập
1 MERLS
0.{5}3654 EGP
Đổi 1 MERLS sang 0.{5}3654 EGP
2 MERLS
0.{5}7308 EGP
Đổi 2 MERLS sang 0.{5}7308 EGP
5 MERLS
0.{4}1827 EGP
Đổi 5 MERLS sang 0.{4}1827 EGP
10 MERLS
0.{4}3654 EGP
Đổi 10 MERLS sang 0.{4}3654 EGP
20 MERLS
0.{4}7308 EGP
Đổi 20 MERLS sang 0.{4}7308 EGP
50 MERLS
0.0001827 EGP
Đổi 50 MERLS sang 0.0001827 EGP
100 MERLS
0.0003654 EGP
Đổi 100 MERLS sang 0.0003654 EGP
200 MERLS
0.0007308 EGP
Đổi 200 MERLS sang 0.0007308 EGP
500 MERLS
0.001827 EGP
Đổi 500 MERLS sang 0.001827 EGP
1000 MERLS
0.003654 EGP
Đổi 1000 MERLS sang 0.003654 EGP
5000 MERLS
0.01827 EGP
Đổi 5000 MERLS sang 0.01827 EGP
10000 MERLS
0.03654 EGP
Đổi 10000 MERLS sang 0.03654 EGP
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MERLS thành EGP toàn diện, cho thấy giá trị của MERLS NEW TOKENMERLS ~ tính theo Bảng Ai Cập đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MERLS sang EGP, lên đến 10000 MERLS, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Bảng Ai Cập
MERLS NEW TOKENMERLS ~
1 EGP
273,673.11 MERLS
Đổi 1 EGP sang 273,673.11 MERLS
10 EGP
2,736,731.09 MERLS
Đổi 10 EGP sang 2,736,731.09 MERLS
50 EGP
13,683,655.44 MERLS
Đổi 50 EGP sang 13,683,655.44 MERLS
100 EGP
27,367,310.87 MERLS
Đổi 100 EGP sang 27,367,310.87 MERLS
200 EGP
54,734,621.75 MERLS
Đổi 200 EGP sang 54,734,621.75 MERLS
500 EGP
136,836,554.37 MERLS
Đổi 500 EGP sang 136,836,554.37 MERLS
1000 EGP
273,673,108.73 MERLS
Đổi 1000 EGP sang 273,673,108.73 MERLS
2000 EGP
547,346,217.46 MERLS
Đổi 2000 EGP sang 547,346,217.46 MERLS
5000 EGP
1,368,365,543.66 MERLS
Đổi 5000 EGP sang 1,368,365,543.66 MERLS
10000 EGP
2,736,731,087.32 MERLS
Đổi 10000 EGP sang 2,736,731,087.32 MERLS
50000 EGP
13,683,655,436.61 MERLS
Đổi 50000 EGP sang 13,683,655,436.61 MERLS
100000 EGP
27,367,310,873.22 MERLS
Đổi 100000 EGP sang 27,367,310,873.22 MERLS
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi EGP thành MERLS toàn diện, cho thấy giá trị của Bảng Ai Cập tính theo MERLS NEW TOKENMERLS ~ đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 EGP sang MERLS, lên đến 100000 EGP, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ MERLS/EGP
MERLS/EGP: 1 MERLS = 0.{5}3654 EGP; 2026/01/08 08:28:13
Trong 1D vừa qua, MERLS NEW TOKENMERLS ~ đã thay đổi 0.00% thành EGP. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy MERLS NEW TOKENMERLS ~(MERLS) đã thay đổi 0.00% thành EGP trong khi đó Bảng Ai Cập(EGP) đã thay đổi % thành MERLS trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi MERLS sang EGP: Biến động và thay đổi giá của MERLS NEW TOKENMERLS ~/EGP
Giá MERLS NEW TOKENMERLS ~ cao nhất theo EGP 7 ngày qua là -- EGP trong khi giá MERLS NEW TOKENMERLS ~ thấp nhất theo EGP trong 7 ngày qua là -- EGP. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá MERLS NEW TOKENMERLS ~ theo EGP trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá MERLS theo EGP trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0 EGP | -- EGP | -- EGP | -- EGP |
Thấp | 0 EGP | -- EGP | -- EGP | -- EGP |
Bình thường | 0 EGP | 0 EGP | 0 EGP | 0 EGP |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -- | -- | -- | -- |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua MERLS (hoặc USDT) bằng EGP (Egyptian Pound)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp MERLS bằng EGP. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua MERLS bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin MERLS NEW TOKENMERLS ~
Số liệu thị trường MERLS sang EGP
MERLS/EGP:
EGP0.{5}3654
Khối lượng MERLS 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường MERLS:
EGP3,627.32
Nguồn cung lưu hành MERLS:
992.70M MERLS
Tỷ giá MERLS sang EGP hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi MERLS NEW TOKENMERLS ~ thành Bảng Ai Cập đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của MERLS NEW TOKENMERLS ~ là EGP0.MERLS3654 mỗi MERLS, với tổng vốn hoá thị trường của EGP3,627.32 EGP dựa trên nguồn cung lưu hành của 992,698,600 {5}. Khối lượng giao dịch của MERLS NEW TOKENMERLS ~ đã thay đổi --% (EGP-- EGP) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của MERLS là EGP--.
Thông tin thêm về MERLS NEW TOKENMERLS ~ trên Bitget
Thông tin Bảng Ai Cập
Ký hiệu của EGP là EGP.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá MERLS NEW TOKENMERLS ~ phổ biến nhất là MERLS sang EGP, trong đó mã của MERLS NEW TOKENMERLS ~ là MERLS. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị EGP đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 92535.64 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3253.01 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.27 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 138.94 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 79247.52 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 68828.01 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 128393.20 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 498396.96 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8332075.59 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.92 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi MERLS sang EGP

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi MERLS sang EGP
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đ ổi MERLS NEW TOKENMERLS ~ phổ biến
MERLS đến TWD
1 MERLS thành NT$0.{5}2436 TWD
MERLS đến CNY
1 MERLS thành ¥0.{6}5387 CNY
MERLS đến USD
1 MERLS thành $0.{7}7715 USD
MERLS đến AUD
1 MERLS thành AU$0.{6}1152 AUD
MERLS đến EUR
1 MERLS thành €0.{7}6607 EUR
MERLS đến CAD
1 MERLS thành C$0.{6}1070 CAD
MERLS đến KRW
1 MERLS thành ₩0.0001120 KRW
MERLS đến JPY
1 MERLS thành ¥0.{4}1207 JPY
MERLS đến GBP
1 MERLS thành £0.{7}5738 GBP
MERLS đến EGP
1 MERLS thành EGP0.{5}3654 EGP
MERLS đến BRL
1 MERLS thành R$0.{6}4155 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang EGP

ZKP đến EGP
1 ZKP thành EGP7.98 EGP

KGEN đến EGP
1 KGEN thành EGP9.45 EGP

币安人生 đến EGP
1 币安人生 thành EGP5.59 EGP

BREV đến EGP
1 BREV thành EGP18.48 EGP

G đến EGP
1 G thành EGP0.2405 EGP

TIMI đến EGP
1 TIMI thành EGP0.7839 EGP

TT đến EGP
1 TT thành EGP0.06177 EGP

哈基米 đến EGP
1 哈基米 thành EGP1.77 EGP

ACH đến EGP
1 ACH thành EGP0.4443 EGP

ZBT đến EGP
1 ZBT thành EGP5.81 EGP
Bảng chuyển đổi từ MERLS sang EGP
Tỷ giá hoán đổi của MERLS NEW TOKENMERLS ~ đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 MERLS thành Bảng Ai Cập đã thay đổi --% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động 0.00%, đạt mức cao nhất là 0 EGP và mức thấp nhất là 0 EGP . Một tháng trước, giá trị của 1 MERLS là EGP-- EGP , thay đổi --% so với giá hiện tại. MERLS NEW TOKENMERLS ~ đã thay đổi , tương đương mức thay đổi --% so với năm trước.
-EGP
--EGP24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 08:28 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 MERLS | EGP0.{5}1827 | EGP-- | 0.00% |
1 MERLS | EGP0.{5}3654 | EGP-- | 0.00% |
5 MERLS | EGP0.{4}1827 | EGP-- | 0.00% |
10 MERLS | EGP0.{4}3654 | EGP-- | 0.00% |
50 MERLS | EGP0.0001827 | EGP-- | 0.00% |
100 MERLS | EGP0.0003654 | EGP-- | 0.00% |
500 MERLS | EGP0.001827 | EGP-- | 0.00% |
1000 MERLS | EGP0.003654 | EGP-- | 0.00% |
Câu Hỏi Thường Gặp MERLS/EGP
1 MERLS NEW TOKENMERLS ~ bằng bao nhiêu EGP?
Hiện tại, giá 1 MERLS NEW TOKENMERLS ~ (MERLS) trong Bảng Ai Cập (EGP) là EGP0.{5}3654.
Tôi có thể mua bao nhiêu MERLS với 1 EGP?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 273,673.11 MERLS đối với EGP.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển MERLS sang EGP?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi MERLS sang EGP của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng MERLS bất kỳ sang EGP. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 EGP tương đương 1,368,365.54 MERLS, trong khi 5 MERLS sẽ có giá khoảng 0.{4}1827EGP.
Giá cao nhất của MERLS/EGP trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 MERLS tính theo EGP là --. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 MERLS/EGP có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của MERLS NEW TOKENMERLS ~ tính theo EGP như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi MERLS NEW TOKENMERLS ~ (MERLS) đã giảm --.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi MERLS NEW TOKENMERLS ~ (MERLS) đã giảm -- so với Bảng Ai Cập (EGP).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ MERLS thành EGP?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa MERLS NEW TOKENMERLS ~ và Bảng Ai Cập, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của MERLS/EGP. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với MERLS hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá MERLS/EGP tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá MERLS/EGP giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá MERLS/EGP. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của MERLS NEW TOKENMERLS ~ và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp MERLS NEW TOKENMERLS ~: MERLS sang Đô la Mỹ (USD), MERLS sang Euro (EUR), MERLS sang Bảng Anh (GBP), MERLS sang Đô la Canada (CAD), MERLS sang Rupee Ấn Độ (INR), MERLS sang Rupee Pakistan (PKR), MERLS sang Real Brazil (BRL), MERLS sang ...
Giá của MERLS NEW TOKENMERLS ~ ở Mỹ là $0.R$0.{6}41557715 USD. Ngoài ra, giá của MERLS NEW TOKENMERLS ~ là €0.{7}6607 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{7}5738 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.₨0.{4}21611070 CAD ở Canada, ₹0.{5}6946 INR ở Ấn Độ, {6} PKR ở Pakistan, {7} BRL ở Brazil, ...
Cặp MERLS NEW TOKENMERLS ~ phổ biến nhất là MERLS sang Bảng Ai Cập(EGP). Giá của 1 MERLS NEW TOKENMERLS ~ (MERLS) ở Bảng Ai Cập (EGP) là EGP0.{5}3654.
Giá của MERLS NEW TOKENMERLS ~ ở Mỹ là $0.R$0.{6}41557715 USD. Ngoài ra, giá của MERLS NEW TOKENMERLS ~ là €0.{7}6607 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{7}5738 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.₨0.{4}21611070 CAD ở Canada, ₹0.{5}6946 INR ở Ấn Độ, {6} PKR ở Pakistan, {7} BRL ở Brazil, ...
Cặp MERLS NEW TOKENMERLS ~ phổ biến nhất là MERLS sang Bảng Ai Cập(EGP). Giá của 1 MERLS NEW TOKENMERLS ~ (MERLS) ở Bảng Ai Cập (EGP) là EGP0.{5}3654.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.







































