Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.49%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$94036.67 (+3.05%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.49%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$94036.67 (+3.05%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.49%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$94036.67 (+3.05%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi MM thành KES
MM/KES: 1 MM = 0.01102 KES. Giá chuyển đổi 1 Meme Man (MM) thành Shilling Kenya (KES) là 0.01102 KES hôm nay.

MM
KES
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá MM/KES theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Meme Man (MM) thành Shilling Kenya (KES) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 MM hiện có giá trị là 0.01102 KES. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 MM hiện có giá 0.01102 KES, nghĩa là mua 5 MM sẽ mất 0.05510 KES. Tương tự, KSh1 KES có thể được chuyển đổi thành 90.74 MM và KSh50 KES có thể được chuyển đổi thành 453.72 MM, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi MM sang KES
Chuyển đổi KES sang MM
Meme Man
Shilling Kenya
1 MM
0.01102 KES
Đổi 1 MM sang 0.01102 KES
2 MM
0.02204 KES
Đổi 2 MM sang 0.02204 KES
5 MM
0.05510 KES
Đổi 5 MM sang 0.05510 KES
10 MM
0.1102 KES
Đổi 10 MM sang 0.1102 KES
20 MM
0.2204 KES
Đổi 20 MM sang 0.2204 KES
50 MM
0.5510 KES
Đổi 50 MM sang 0.5510 KES
100 MM
1.1 KES
Đổi 100 MM sang 1.1 KES
200 MM
2.2 KES
Đổi 200 MM sang 2.2 KES
500 MM
5.51 KES
Đổi 500 MM sang 5.51 KES
1000 MM
11.02 KES
Đổi 1000 MM sang 11.02 KES
5000 MM
55.1 KES
Đổi 5000 MM sang 55.1 KES
10000 MM
110.2 KES
Đổi 10000 MM sang 110.2 KES
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MM thành KES toàn diện, cho thấy giá trị của Meme Man tính theo Shilling Kenya đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MM sang KES, lên đến 10000 MM, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Shilling Kenya
Meme Man
1 KES
90.74 MM
Đổi 1 KES sang 90.74 MM
10 KES
907.43 MM
Đổi 10 KES sang 907.43 MM
50 KES
4,537.17 MM
Đổi 50 KES sang 4,537.17 MM
100 KES
9,074.34 MM
Đổi 100 KES sang 9,074.34 MM
200 KES
18,148.69 MM
Đổi 200 KES sang 18,148.69 MM
500 KES
45,371.71 MM
Đổi 500 KES sang 45,371.71 MM
1000 KES
90,743.43 MM
Đổi 1000 KES sang 90,743.43 MM
2000 KES
181,486.86 MM
Đổi 2000 KES sang 181,486.86 MM
5000 KES
453,717.14 MM
Đổi 5000 KES sang 453,717.14 MM
10000 KES
907,434.29 MM
Đổi 10000 KES sang 907,434.29 MM
50000 KES
4,537,171.44 MM
Đổi 50000 KES sang 4,537,171.44 MM
100000 KES
9,074,342.88 MM
Đổi 100000 KES sang 9,074,342.88 MM
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KES thành MM toàn diện, cho thấy giá trị của Shilling Kenya tính theo Meme Man đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KES sang MM, lên đến 100000 KES, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ MM/KES
MM/KES: 1 MM = 0.01102 KES; 2026/01/05 21:40:53
Trong 1D vừa qua, Meme Man đã thay đổi +0.82% thành KES. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Meme Man(MM) đã thay đổi +0.82% thành KES trong khi đó Shilling Kenya(KES) đã thay đổi % thành MM trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi MM sang KES: Biến động và thay đổi giá của Meme Man/KES
Giá Meme Man cao nhất theo KES 7 ngày qua là 0.01110 KES trong khi giá Meme Man thấp nhất theo KES trong 7 ngày qua là 0.01003 KES. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Meme Man theo KES trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá MM theo KES trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.01102 KES | 0.01110 KES | 0.01699 KES | 0.5447 KES |
Thấp | 0.01093 KES | 0.01003 KES | 0.009672 KES | 0.007358 KES |
Bình thường | 0 KES | 0 KES | 0 KES | 0 KES |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +0.82% | +9.88% | -35.61% | -88.85% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua MM (hoặc USDT) bằng KES (Kenyan Shilling)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp MM bằng KES. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua MM bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Meme Man
Số liệu thị trường MM sang KES
MM/KES:
KSh0.01102
Khối lượng MM 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường MM:
--
Nguồn cung lưu hành MM:
0 MM
Tỷ giá MM sang KES hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Meme Man thành Shilling Kenya đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Meme Man là KSh0.01102 mỗi MM, với tổng vốn hoá thị trường của KSh0 KES dựa trên nguồn cung lưu hành của -- MM. Khối lượng giao dịch của Meme Man đã thay đổi 0.00% (KSh0 KES) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của MM là KSh0.
Thông tin thêm về Meme Man trên Bitget
Thông tin Shilling Kenya
Ký hiệu của KES là KSh.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Meme Man phổ biến nhất là MM sang KES, trong đó mã của Meme Man là MM. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị KES đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 93674.78 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3182.50 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.18 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.65 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 79876.48 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 69160.09 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 128859.03 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 506209.14 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8452687.57 INR

PI đến INR
1 PI thành 19.16 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi MM sang KES

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh t ính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi MM sang KES
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Meme Man phổ biến
MM đến TWD
1 MM thành NT$0.002688 TWD
MM đến KES
1 MM thành KSh0.01102 KES
MM đến CNY
1 MM thành ¥0.0005970 CNY
MM đến USD
1 MM thành $0.{4}8543 USD
MM đến AUD
1 MM thành AU$0.0001272 AUD
MM đến EUR
1 MM thành €0.{4}7284 EUR
MM đến CAD
1 MM thành C$0.0001175 CAD
MM đến KRW
1 MM thành ₩0.1235 KRW
MM đến JPY
1 MM thành ¥0.01335 JPY
MM đến GBP
1 MM thành £0.{4}6307 GBP
MM đến BRL
1 MM thành R$0.0004616 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang KES

BTC đến KES
1 BTC thành KSh12,141,335.52 KES

ETH đến KES
1 ETH thành KSh418,348.33 KES

XRP đến KES
1 XRP thành KSh301.16 KES

SOL đến KES
1 SOL thành KSh17,852.87 KES

SHIB đến KES
1 SHIB thành KSh0.001193 KES

VIRTUAL đến KES
1 VIRTUAL thành KSh142.51 KES

ADA đến KES
1 ADA thành KSh54.38 KES

BNB đến KES
1 BNB thành KSh117,535.74 KES

LINK đến KES
1 LINK thành KSh1,807.85 KES

SUI đến KES
1 SUI thành KSh245.03 KES
Bảng chuyển đổi từ MM sang KES
Tỷ giá hoán đổi của Meme Man đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 MM thành Shilling Kenya đã thay đổi +9.88% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +0.82%, đạt mức cao nhất là 0.01102 KES và mức thấp nhất là 0.01093 KES . Một tháng trước, giá trị của 1 MM là KSh0.01712 KES , thay đổi -35.61% so với giá hiện tại. Meme Man đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -88.48% so với năm trước.
+KSh
0.01102KES24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 21:40 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 MM | KSh0.005510 | KSh0.005465 | +0.82% |
1 MM | KSh0.01102 | KSh0.01093 | +0.82% |
5 MM | KSh0.05510 | KSh0.05465 | +0.82% |
10 MM | KSh0.1102 | KSh0.1093 | +0.82% |
50 MM | KSh0.5510 | KSh0.5465 | +0.82% |
100 MM | KSh1.1 | KSh1.09 | +0.82% |
500 MM | KSh5.51 | KSh5.47 | +0.82% |
1000 MM | KSh11.02 | KSh10.93 | +0.82% |
Câu Hỏi Thường Gặp MM/KES
1 Meme Man bằng bao nhiêu KES?
Hiện tại, giá 1 Meme Man (MM) trong Shilling Kenya (KES) là KSh0.01102.
Tôi có thể mua bao nhiêu MM với 1 KES?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 90.74 MM đối với KES.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển MM sang KES?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi MM sang KES của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng MM bất kỳ sang KES. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 KES tương đương 453.72 MM, trong khi 5 MM sẽ có giá khoảng 0.05510KES.
Giá cao nhất của MM/KES trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 MM tính theo KES là KSh0.5447. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 MM/KES có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Meme Man tính theo KES như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Meme Man (MM) đã tăng 9.88%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Meme Man (MM) đã giảm 35.61% so với Shilling Kenya (KES).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ MM thành KES?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Meme Man và Shilling Kenya, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của MM/KES. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với MM hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá MM/KES tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá MM/KES giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định r õ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá MM/KES. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Meme Man và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.












