Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
MECCA sang Forint Hungary (MEA sang HUF)

Máy tính và công cụ chuyển đổi MEA thành HUF

MEA/HUF: 1 MEA = 1.75 HUF. Giá chuyển đổi 1 MECCA (MEA) thành Forint Hungary (HUF) là 1.75 HUF hôm nay.
MEA
MEA
HUF
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá MEA/HUF theo thời gian thực, giúp chuyển đổi MECCA (MEA) thành Forint Hungary (HUF) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 MEA hiện có giá trị là 1.75 HUF. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 MEA hiện có giá 1.75 HUF, nghĩa là mua 5 MEA sẽ mất 8.76 HUF. Tương tự, Ft1 HUF có thể được chuyển đổi thành 0.5709 MEA và Ft50 HUF có thể được chuyển đổi thành 2.85 MEA, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi MEA sang HUF

Chuyển đổi HUF sang MEA

MECCA
Forint Hungary
1 MEA
1.75  HUF
Đổi 1 MEA sang 1.75 HUF
2 MEA
3.5  HUF
Đổi 2 MEA sang 3.5 HUF
5 MEA
8.76  HUF
Đổi 5 MEA sang 8.76 HUF
10 MEA
17.52  HUF
Đổi 10 MEA sang 17.52 HUF
20 MEA
35.03  HUF
Đổi 20 MEA sang 35.03 HUF
50 MEA
87.58  HUF
Đổi 50 MEA sang 87.58 HUF
100 MEA
175.17  HUF
Đổi 100 MEA sang 175.17 HUF
200 MEA
350.34  HUF
Đổi 200 MEA sang 350.34 HUF
500 MEA
875.84  HUF
Đổi 500 MEA sang 875.84 HUF
1000 MEA
1,751.68  HUF
Đổi 1000 MEA sang 1,751.68 HUF
5000 MEA
8,758.38  HUF
Đổi 5000 MEA sang 8,758.38 HUF
10000 MEA
17,516.77  HUF
Đổi 10000 MEA sang 17,516.77 HUF
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MEA thành HUF toàn diện, cho thấy giá trị của MECCA tính theo Forint Hungary đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MEA sang HUF, lên đến 10000 MEA, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Forint Hungary
MECCA
1 HUF
0.5709 MEA
Đổi 1 HUF sang 0.5709 MEA
10 HUF
5.71 MEA
Đổi 10 HUF sang 5.71 MEA
50 HUF
28.54 MEA
Đổi 50 HUF sang 28.54 MEA
100 HUF
57.09 MEA
Đổi 100 HUF sang 57.09 MEA
200 HUF
114.18 MEA
Đổi 200 HUF sang 114.18 MEA
500 HUF
285.44 MEA
Đổi 500 HUF sang 285.44 MEA
1000 HUF
570.88 MEA
Đổi 1000 HUF sang 570.88 MEA
2000 HUF
1,141.76 MEA
Đổi 2000 HUF sang 1,141.76 MEA
5000 HUF
2,854.41 MEA
Đổi 5000 HUF sang 2,854.41 MEA
10000 HUF
5,708.82 MEA
Đổi 10000 HUF sang 5,708.82 MEA
50000 HUF
28,544.08 MEA
Đổi 50000 HUF sang 28,544.08 MEA
100000 HUF
57,088.16 MEA
Đổi 100000 HUF sang 57,088.16 MEA
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi HUF thành MEA toàn diện, cho thấy giá trị của Forint Hungary tính theo MECCA đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 HUF sang MEA, lên đến 100000 HUF, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ MEA/HUF

MEA/HUF: 1 MEA = 1.75 HUF; 2026/01/03 12:25:18
Trong 1D vừa qua, MECCA đã thay đổi -1.35% thành HUF. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy MECCA(MEA) đã thay đổi -1.35% thành HUF trong khi đó Forint Hungary(HUF) đã thay đổi % thành MEA trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi MEA sang HUF: Biến động và thay đổi giá của MECCA/HUF

Giá MECCA cao nhất theo HUF 7 ngày qua là 1.88 HUF trong khi giá MECCA thấp nhất theo HUF trong 7 ngày qua là 1.74 HUF. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá MECCA theo HUF trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá MEA theo HUF trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
1.81 HUF
1.88 HUF
2.84 HUF
6.75 HUF
Thấp
1.74 HUF
1.74 HUF
1.32 HUF
1.32 HUF
Bình thường
0 HUF
0 HUF
0 HUF
0 HUF
Biến động
%
%
%
%
Biến động
-1.35%
-6.42%
-38.01%
-72.14%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua MEA (hoặc USDT) bằng HUF (Hungarian Forint)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp MEA bằng HUF. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua MEA bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin MECCA

Số liệu thị trường MEA sang HUF

MEA/HUF:
Ft1.75
Khối lượng MEA 24 giờ:
Ft22,448,291.62
Vốn hóa thị trường MEA:
Ft2,840,050,009.41
Nguồn cung lưu hành MEA:
1.62B MEA

Tỷ giá MEA sang HUF hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi MECCA thành Forint Hungary đang giảm trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của MECCA là Ft1.75 mỗi MEA, với tổng vốn hoá thị trường của Ft2,840,050,009.41 HUF dựa trên nguồn cung lưu hành của 1,621,332,400 MEA. Khối lượng giao dịch của MECCA đã thay đổi -2.06% (Ft-472,301.75 HUF) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của MEA là Ft22,920,593.36.

Thông tin thêm về MECCA trên Bitget

Thông tin Forint Hungary

Ký hiệu của HUF là Ft.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá MECCA phổ biến nhất là MEA sang HUF, trong đó mã của MECCA là MEA. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị HUF đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 90036.45 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3128.39 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.03 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 132.66 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 76774.08 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 66852.06 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 123674.07 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 488330.69 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8104577.02 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 18.44 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi MEA sang HUF

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi MEA sang HUF
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi MECCA phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
MEA đến TWD
1 MEA thành NT$0.1681 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
MEA đến CNY
1 MEA thành ¥0.03747 CNY
popular info Đô la Mỹ
MEA đến USD
1 MEA thành $0.005357 USD
popular info Đô la Úc
MEA đến AUD
1 MEA thành AU$0.008005 AUD
popular info Euro
MEA đến EUR
1 MEA thành €0.004568 EUR
popular info Đô la Canada
MEA đến CAD
1 MEA thành C$0.007359 CAD
popular info Won Hàn Quốc
MEA đến KRW
1 MEA thành ₩7.73 KRW
popular info Yên Nhật
MEA đến JPY
1 MEA thành ¥0.8400 JPY
popular info Bảng Anh
MEA đến GBP
1 MEA thành £0.003978 GBP
popular info Forint Hungary
MEA đến HUF
1 MEA thành Ft1.75 HUF
popular info Real Brazil
MEA đến BRL
1 MEA thành R$0.02906 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang HUF

other assets MYX Finance
MYX đến HUF
1 MYX thành Ft2,266.04 HUF
other assets Bitcoin
BTC đến HUF
1 BTC thành Ft29,313,310.08 HUF
other assets Ethereum
ETH đến HUF
1 ETH thành Ft1,011,514.92 HUF
other assets Sphere AI
SPHERE đến HUF
1 SPHERE thành Ft0.02321 HUF
other assets Virtuals Protocol
VIRTUAL đến HUF
1 VIRTUAL thành Ft266.12 HUF
other assets BUILDon
B đến HUF
1 B thành Ft71.32 HUF
other assets Bitcoin Cash
BCH đến HUF
1 BCH thành Ft207,396.25 HUF
other assets XRP
XRP đến HUF
1 XRP thành Ft652.98 HUF
other assets PAX Gold
PAXG đến HUF
1 PAXG thành Ft1,428,008.91 HUF
other assets Pi
PI đến HUF
1 PI thành Ft67.81 HUF

Bảng chuyển đổi từ MEA sang HUF

Tỷ giá hoán đổi của MECCA đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 MEA thành Forint Hungary đã thay đổi -6.42% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -1.35%, đạt mức cao nhất là 1.81 HUF và mức thấp nhất là 1.74 HUF . Một tháng trước, giá trị của 1 MEA là Ft2.83 HUF , thay đổi -38.01% so với giá hiện tại. MECCA đã thay đổi
+Ft
1.75HUF
, tương đương mức thay đổi -80.36% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 12:25 hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 MEA
Ft0.8758Ft0.8878
-1.35%
1 MEA
Ft1.75Ft1.78
-1.35%
5 MEA
Ft8.76Ft8.88
-1.35%
10 MEA
Ft17.52Ft17.76
-1.35%
50 MEA
Ft87.58Ft88.78
-1.35%
100 MEA
Ft175.17Ft177.56
-1.35%
500 MEA
Ft875.84Ft887.79
-1.35%
1000 MEA
Ft1,751.68Ft1,775.58
-1.35%

Câu Hỏi Thường Gặp MEA/HUF

1 MECCA bằng bao nhiêu HUF?
Hiện tại, giá 1 MECCA (MEA) trong Forint Hungary (HUF) là Ft1.75.
Tôi có thể mua bao nhiêu MEA với 1 HUF?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.5709 MEA đối với HUF.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển MEA sang HUF?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi MEA sang HUF của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng MEA bất kỳ sang HUF. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 HUF tương đương 2.85 MEA, trong khi 5 MEA sẽ có giá khoảng 8.76HUF.
Giá cao nhất của MEA/HUF trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 MEA tính theo HUF là Ft9.45. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 MEA/HUF có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của MECCA tính theo HUF như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi MECCA (MEA) đã giảm 6.42%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi MECCA (MEA) đã giảm 38.01% so với Forint Hungary (HUF).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ MEA thành HUF?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa MECCA và Forint Hungary, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của MEA/HUF. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với MEA hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá MEA/HUF tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá MEA/HUF giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá MEA/HUF. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của MECCA và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp MECCA: MEA sang Đô la Mỹ (USD), MEA sang Euro (EUR), MEA sang Bảng Anh (GBP), MEA sang Đô la Canada (CAD), MEA sang Rupee Ấn Độ (INR), MEA sang Rupee Pakistan (PKR), MEA sang Real Brazil (BRL), MEA sang ...
Giá của MECCA ở Mỹ là $0.005357 USD. Ngoài ra, giá của MECCA là €0.004568 EUR ở khu vực đồng euro, £0.003978 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.007359 CAD ở Canada, ₹0.4822 INR ở Ấn Độ, ₨1.5 PKR ở Pakistan, R$0.02906 BRL ở Brazil, ...
Cặp MECCA phổ biến nhất là MEA sang Forint Hungary(HUF). Giá của 1 MECCA (MEA) ở Forint Hungary (HUF) là Ft1.75.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget