Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
Mango sang Lempira Honduras (MNGO sang HNL)

Máy tính và công cụ chuyển đổi MNGO thành HNL

MNGO/HNL: 1 MNGO = 0.4862 HNL. Giá chuyển đổi 1 Mango (MNGO) thành Lempira Honduras (HNL) là 0.4862 HNL hôm nay.
MNGO
MNGO
HNL
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá MNGO/HNL theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Mango (MNGO) thành Lempira Honduras (HNL) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 MNGO hiện có giá trị là 0.4862 HNL. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 MNGO hiện có giá 0.4862 HNL, nghĩa là mua 5 MNGO sẽ mất 2.43 HNL. Tương tự, L1 HNL có thể được chuyển đổi thành 2.06 MNGO và L50 HNL có thể được chuyển đổi thành 10.28 MNGO, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi MNGO sang HNL

Chuyển đổi HNL sang MNGO

Mango
Lempira Honduras
1 MNGO
0.4862  HNL
Đổi 1 MNGO sang 0.4862 HNL
2 MNGO
0.9724  HNL
Đổi 2 MNGO sang 0.9724 HNL
5 MNGO
2.43  HNL
Đổi 5 MNGO sang 2.43 HNL
10 MNGO
4.86  HNL
Đổi 10 MNGO sang 4.86 HNL
20 MNGO
9.72  HNL
Đổi 20 MNGO sang 9.72 HNL
50 MNGO
24.31  HNL
Đổi 50 MNGO sang 24.31 HNL
100 MNGO
48.62  HNL
Đổi 100 MNGO sang 48.62 HNL
200 MNGO
97.24  HNL
Đổi 200 MNGO sang 97.24 HNL
500 MNGO
243.1  HNL
Đổi 500 MNGO sang 243.1 HNL
1000 MNGO
486.2  HNL
Đổi 1000 MNGO sang 486.2 HNL
5000 MNGO
2,431.01  HNL
Đổi 5000 MNGO sang 2,431.01 HNL
10000 MNGO
4,862.02  HNL
Đổi 10000 MNGO sang 4,862.02 HNL
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MNGO thành HNL toàn diện, cho thấy giá trị của Mango tính theo Lempira Honduras đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MNGO sang HNL, lên đến 10000 MNGO, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Lempira Honduras
Mango
1 HNL
2.06 MNGO
Đổi 1 HNL sang 2.06 MNGO
10 HNL
20.57 MNGO
Đổi 10 HNL sang 20.57 MNGO
50 HNL
102.84 MNGO
Đổi 50 HNL sang 102.84 MNGO
100 HNL
205.68 MNGO
Đổi 100 HNL sang 205.68 MNGO
200 HNL
411.35 MNGO
Đổi 200 HNL sang 411.35 MNGO
500 HNL
1,028.38 MNGO
Đổi 500 HNL sang 1,028.38 MNGO
1000 HNL
2,056.76 MNGO
Đổi 1000 HNL sang 2,056.76 MNGO
2000 HNL
4,113.52 MNGO
Đổi 2000 HNL sang 4,113.52 MNGO
5000 HNL
10,283.8 MNGO
Đổi 5000 HNL sang 10,283.8 MNGO
10000 HNL
20,567.59 MNGO
Đổi 10000 HNL sang 20,567.59 MNGO
50000 HNL
102,837.97 MNGO
Đổi 50000 HNL sang 102,837.97 MNGO
100000 HNL
205,675.93 MNGO
Đổi 100000 HNL sang 205,675.93 MNGO
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi HNL thành MNGO toàn diện, cho thấy giá trị của Lempira Honduras tính theo Mango đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 HNL sang MNGO, lên đến 100000 HNL, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ MNGO/HNL

MNGO/HNL: 1 MNGO = 0.4862 HNL; 2026/01/01 00:14:16
Trong 1D vừa qua, Mango đã thay đổi -0.04% thành HNL. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Mango(MNGO) đã thay đổi -0.04% thành HNL trong khi đó Lempira Honduras(HNL) đã thay đổi % thành MNGO trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi MNGO sang HNL: Biến động và thay đổi giá của Mango/HNL

Giá Mango cao nhất theo HNL 7 ngày qua là 0.5847 HNL trong khi giá Mango thấp nhất theo HNL trong 7 ngày qua là 0.4570 HNL. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Mango theo HNL trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá MNGO theo HNL trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.4979 HNL
0.5847 HNL
0.7638 HNL
0.7638 HNL
Thấp
0.4760 HNL
0.4570 HNL
0.03351 HNL
0.03351 HNL
Bình thường
0 HNL
0 HNL
0 HNL
0 HNL
Biến động
%
%
%
%
Biến động
-0.04%
-14.47%
+15.70%
-0.57%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua MNGO (hoặc USDT) bằng HNL (Honduran Lempira)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp MNGO bằng HNL. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua MNGO bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin Mango

Số liệu thị trường MNGO sang HNL

MNGO/HNL:
L0.4862
Khối lượng MNGO 24 giờ:
L48,528.38
Vốn hóa thị trường MNGO:
L543,314,373.39
Nguồn cung lưu hành MNGO:
1.12B MNGO

Tỷ giá MNGO sang HNL hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi Mango thành Lempira Honduras đang giảm trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của Mango là L0.4862 mỗi MNGO, với tổng vốn hoá thị trường của L543,314,373.39 HNL dựa trên nguồn cung lưu hành của 1,117,467,000 MNGO. Khối lượng giao dịch của Mango đã thay đổi -89.45% (L-411,447.56 HNL) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của MNGO là L459,975.94.

Thông tin thêm về Mango trên Bitget

Thông tin Lempira Honduras

Ký hiệu của HNL là L.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Mango phổ biến nhất là MNGO sang HNL, trong đó mã của Mango là MNGO. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị HNL đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 88506.66 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 2972.19 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 1.87 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 125.84 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 75434.23 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 65813.56 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 121475.40 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 488149.65 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 7963865.03 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 18.27 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi MNGO sang HNL

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi MNGO sang HNL
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi Mango phổ biến

popular info Lempira Honduras
MNGO đến HNL
1 MNGO thành L0.4862 HNL
popular info Đô la Đài Loan mới
MNGO đến TWD
1 MNGO thành NT$0.5784 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
MNGO đến CNY
1 MNGO thành ¥0.1289 CNY
popular info Đô la Mỹ
MNGO đến USD
1 MNGO thành $0.01843 USD
popular info Đô la Úc
MNGO đến AUD
1 MNGO thành AU$0.02763 AUD
popular info Euro
MNGO đến EUR
1 MNGO thành €0.01571 EUR
popular info Đô la Canada
MNGO đến CAD
1 MNGO thành C$0.02529 CAD
popular info Won Hàn Quốc
MNGO đến KRW
1 MNGO thành ₩26.61 KRW
popular info Yên Nhật
MNGO đến JPY
1 MNGO thành ¥2.89 JPY
popular info Bảng Anh
MNGO đến GBP
1 MNGO thành £0.01370 GBP
popular info Real Brazil
MNGO đến BRL
1 MNGO thành R$0.1016 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang HNL

other assets Bitlight
LIGHT đến HNL
1 LIGHT thành L43.81 HNL
other assets XRP
XRP đến HNL
1 XRP thành L48.54 HNL
other assets CZ's Dog
BROCCOLI đến HNL
1 BROCCOLI thành L0.4626 HNL
other assets BNB
BNB đến HNL
1 BNB thành L22,775.17 HNL
other assets Terra Classic
LUNC đến HNL
1 LUNC thành L0.001110 HNL
other assets Solana
SOL đến HNL
1 SOL thành L3,284.38 HNL
other assets Cardano
ADA đến HNL
1 ADA thành L8.78 HNL
other assets Zcash
ZEC đến HNL
1 ZEC thành L13,524.32 HNL
other assets River
RIVER đến HNL
1 RIVER thành L312.07 HNL
other assets Chiliz
CHZ đến HNL
1 CHZ thành L1.12 HNL

Bảng chuyển đổi từ MNGO sang HNL

Tỷ giá hoán đổi của Mango đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 MNGO thành Lempira Honduras đã thay đổi -14.47% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -0.04%, đạt mức cao nhất là 0.4979 HNL và mức thấp nhất là 0.4760 HNL . Một tháng trước, giá trị của 1 MNGO là L0.4213 HNL , thay đổi +15.70% so với giá hiện tại. Mango đã thay đổi
-L
0.1031HNL
, tương đương mức thay đổi -17.73% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 00:14 am hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 MNGO
L0.2431L0.2432
-0.04%
1 MNGO
L0.4862L0.4864
-0.04%
5 MNGO
L2.43L2.43
-0.04%
10 MNGO
L4.86L4.86
-0.04%
50 MNGO
L24.31L24.32
-0.04%
100 MNGO
L48.62L48.64
-0.04%
500 MNGO
L243.1L243.2
-0.04%
1000 MNGO
L486.2L486.4
-0.04%

Câu Hỏi Thường Gặp MNGO/HNL

1 Mango bằng bao nhiêu HNL?
Hiện tại, giá 1 Mango (MNGO) trong Lempira Honduras (HNL) là L0.4862.
Tôi có thể mua bao nhiêu MNGO với 1 HNL?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 2.06 MNGO đối với HNL.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển MNGO sang HNL?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi MNGO sang HNL của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng MNGO bất kỳ sang HNL. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 HNL tương đương 10.28 MNGO, trong khi 5 MNGO sẽ có giá khoảng 2.43HNL.
Giá cao nhất của MNGO/HNL trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 MNGO tính theo HNL là L13.46. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 MNGO/HNL có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Mango tính theo HNL như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Mango (MNGO) đã giảm 14.47%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Mango (MNGO) đã tăng 15.70% so với Lempira Honduras (HNL).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ MNGO thành HNL?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Mango và Lempira Honduras, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của MNGO/HNL. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với MNGO hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá MNGO/HNL tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá MNGO/HNL giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá MNGO/HNL. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Mango và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Mango: MNGO sang Đô la Mỹ (USD), MNGO sang Euro (EUR), MNGO sang Bảng Anh (GBP), MNGO sang Đô la Canada (CAD), MNGO sang Rupee Ấn Độ (INR), MNGO sang Rupee Pakistan (PKR), MNGO sang Real Brazil (BRL), MNGO sang ...
Giá của Mango ở Mỹ là $0.01843 USD. Ngoài ra, giá của Mango là €0.01571 EUR ở khu vực đồng euro, £0.01370 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.02529 CAD ở Canada, ₹1.66 INR ở Ấn Độ, ₨5.16 PKR ở Pakistan, R$0.1016 BRL ở Brazil, ...
Cặp Mango phổ biến nhất là MNGO sang Lempira Honduras(HNL). Giá của 1 Mango (MNGO) ở Lempira Honduras (HNL) là L0.4862.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget