Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.78%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91249.79 (+0.70%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.78%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91249.79 (+0.70%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.78%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91249.79 (+0.70%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi MANEKI thành ISK
MANEKI/ISK: 1 MANEKI = 0.07273 ISK. Giá chuyển đổi 1 MANEKI (MANEKI) thành Króna Iceland (ISK) là 0.07273 ISK hôm nay.

MANEKI
ISK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá MANEKI/ISK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi MANEKI (MANEKI) thành Króna Iceland (ISK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 MANEKI hiện có giá trị là 0.07273 ISK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 MANEKI hiện có giá 0.07273 ISK, nghĩa là mua 5 MANEKI sẽ mất 0.3636 ISK. Tương tự, kr1 ISK có thể được chuyển đổi thành 13.75 MANEKI và kr50 ISK có thể được chuyển đổi thành 68.75 MANEKI, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi MANEKI sang ISK
Chuyển đổi ISK sang MANEKI
MANEKI
Króna Iceland
1 MANEKI
0.07273 ISK
Đổi 1 MANEKI sang 0.07273 ISK
2 MANEKI
0.1455 ISK
Đổi 2 MANEKI sang 0.1455 ISK
5 MANEKI
0.3636 ISK
Đổi 5 MANEKI sang 0.3636 ISK
10 MANEKI
0.7273 ISK
Đổi 10 MANEKI sang 0.7273 ISK
20 MANEKI
1.45 ISK
Đổi 20 MANEKI sang 1.45 ISK
50 MANEKI
3.64 ISK
Đổi 50 MANEKI sang 3.64 ISK
100 MANEKI
7.27 ISK
Đổi 100 MANEKI sang 7.27 ISK
200 MANEKI
14.55 ISK
Đổi 200 MANEKI sang 14.55 ISK
500 MANEKI
36.36 ISK
Đổi 500 MANEKI sang 36.36 ISK
1000 MANEKI
72.73 ISK
Đổi 1000 MANEKI sang 72.73 ISK
5000 MANEKI
363.65 ISK
Đổi 5000 MANEKI sang 363.65 ISK
10000 MANEKI
727.3 ISK
Đổi 10000 MANEKI sang 727.3 ISK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MANEKI thành ISK toàn diện, cho thấy giá trị của MANEKI tính theo Króna Iceland đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MANEKI sang ISK, lên đến 10000 MANEKI, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Króna Iceland
MANEKI
1 ISK
13.75 MANEKI
Đổi 1 ISK sang 13.75 MANEKI
10 ISK
137.5 MANEKI
Đổi 10 ISK sang 137.5 MANEKI
50 ISK
687.48 MANEKI
Đổi 50 ISK sang 687.48 MANEKI
100 ISK
1,374.95 MANEKI
Đổi 100 ISK sang 1,374.95 MANEKI
200 ISK
2,749.9 MANEKI
Đổi 200 ISK sang 2,749.9 MANEKI
500 ISK
6,874.76 MANEKI
Đổi 500 ISK sang 6,874.76 MANEKI
1000 ISK
13,749.52 MANEKI
Đổi 1000 ISK sang 13,749.52 MANEKI
2000 ISK
27,499.04 MANEKI
Đổi 2000 ISK sang 27,499.04 MANEKI
5000 ISK
68,747.61 MANEKI
Đổi 5000 ISK sang 68,747.61 MANEKI
10000 ISK
137,495.22 MANEKI
Đổi 10000 ISK sang 137,495.22 MANEKI
50000 ISK
687,476.12 MANEKI
Đổi 50000 ISK sang 687,476.12 MANEKI
100000 ISK
1,374,952.24 MANEKI
Đổi 100000 ISK sang 1,374,952.24 MANEKI
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ISK thành MANEKI toàn diện, cho thấy giá trị của Króna Iceland tính theo MANEKI đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ISK sang MANEKI, lên đến 100000 ISK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ MANEKI/ISK
MANEKI/ISK: 1 MANEKI = 0.07273 ISK; 2025/11/30 12:41:25
Trong 1D vừa qua, MANEKI đã thay đổi -1.10% thành ISK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy MANEKI(MANEKI) đã thay đổi -1.10% thành ISK trong khi đó Króna Iceland(ISK) đã thay đổi % thành MANEKI trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi MANEKI sang ISK: Biến động và thay đổi giá của MANEKI/ISK
Giá MANEKI cao nhất theo ISK 7 ngày qua là 0.08038 ISK trong khi giá MANEKI thấp nhất theo ISK trong 7 ngày qua là 0.06211 ISK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá MANEKI theo ISK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá MANEKI theo ISK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.07590 ISK | 0.08038 ISK | 0.1108 ISK | 0.1984 ISK |
Thấp | 0.07093 ISK | 0.06211 ISK | 0.05875 ISK | 0.05875 ISK |
Bình thường | 0 ISK | 0 ISK | 0 ISK | 0 ISK |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -1.10% | +13.85% | -34.39% | -56.82% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua MANEKI (hoặc USDT) bằng ISK (Icelandic Króna)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp MANEKI bằng ISK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua MANEKI bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin MANEKI
Số liệu thị trường MANEKI sang ISK
MANEKI/ISK:
kr0.07273
Khối lượng MANEKI 24 giờ:
kr211,048,839.37
Vốn hóa thị trường MANEKI:
kr644,296,299.71
Nguồn cung lưu hành MANEKI:
8.86B MANEKI
Tỷ giá MANEKI sang ISK hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi MANEKI thành Króna Iceland đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của MANEKI là kr0.07273 mỗi MANEKI, với tổng vốn hoá thị trường của kr644,296,299.71 ISK dựa trên nguồn cung lưu hành của 8,858,766,000 MANEKI. Khối lượng giao dịch của MANEKI đã thay đổi -28.95% (kr-86,008,077.31 ISK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của MANEKI là kr297,056,916.68.
Thông tin thêm về MANEKI trên Bitget
Thông tin Króna Iceland
Ký hiệu của ISK là kr.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá MANEKI phổ biến nhất là MANEKI sang ISK, trong đó mã của MANEKI là MANEKI. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị ISK đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 90874.44 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2998.30 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.19 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.86 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 78361.03 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 68573.85 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 127106.08 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 484824.22 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8120312.77 INR

PI đến INR
1 PI thành 21.57 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi MANEKI sang ISK

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi MANEKI sang ISK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi MANEKI phổ biến

MANEKI đến TWD
1 MANEKI thành NT$0.01787 TWD

MANEKI đến CNY
1 MANEKI thành ¥0.004027 CNY
MANEKI đến ISK
1 MANEKI thành kr0.07273 ISK

MANEKI đến USD
1 MANEKI thành $0.0005692 USD

MANEKI đến AUD
1 MANEKI thành AU$0.0008712 AUD

MANEKI đến EUR
1 MANEKI thành €0.0004908 EUR

MANEKI đến CAD
1 MANEKI thành C$0.0007961 CAD

MANEKI đến KRW
1 MANEKI thành ₩0.8354 KRW

MANEKI đến JPY
1 MANEKI thành ¥0.08889 JPY

MANEKI đến GBP
1 MANEKI thành £0.0004295 GBP

MANEKI đến BRL
1 MANEKI thành R$0.003037 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang ISK

TEL đến ISK
1 TEL thành kr0.7063 ISK

LSK đến ISK
1 LSK thành kr39.04 ISK

TIMI đến ISK
1 TIMI thành kr9.44 ISK

LIGHT đến ISK
1 LIGHT thành kr142.87 ISK

KO đến ISK
1 KO thành kr2.5 ISK

VELO đến ISK
1 VELO thành kr0.8502 ISK

JCT đến ISK
1 JCT thành kr0.4011 ISK

GAIB đến ISK
1 GAIB thành kr8.11 ISK

IRYS đến ISK
1 IRYS thành kr4.89 ISK

EUL đến ISK
1 EUL thành kr530.91 ISK
Bảng chuyển đổi từ MANEKI sang ISK
Tỷ giá hoán đổi của MANEKI đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 MANEKI thành Króna Iceland đã thay đổi +13.85% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -1.10%, đạt mức cao nhất là 0.07590 ISK và mức thấp nhất là 0.07093 ISK . Một tháng trước, giá trị của 1 MANEKI là kr0.1106 ISK , thay đổi -34.39% so với giá hiện tại. MANEKI đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -94.33% so với năm trước.
-kr
1.2ISK24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 12:41 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 MANEKI | kr0.03636 | kr0.03677 | -1.10% |
1 MANEKI | kr0.07273 | kr0.07353 | -1.10% |
5 MANEKI | kr0.3636 | kr0.3677 | -1.10% |
10 MANEKI | kr0.7273 | kr0.7353 | -1.10% |
50 MANEKI | kr3.64 | kr3.68 | -1.10% |
100 MANEKI | kr7.27 | kr7.35 | -1.10% |
500 MANEKI | kr36.36 | kr36.77 | -1.10% |
1000 MANEKI | kr72.73 | kr73.53 | -1.10% |
Câu Hỏi Thường Gặp MANEKI/ISK
1 MANEKI bằng bao nhiêu ISK?
Hiện tại, giá 1 MANEKI (MANEKI) trong Króna Iceland (ISK) là kr0.07273.
Tôi có thể mua bao nhiêu MANEKI với 1 ISK?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 13.75 MANEKI đối với ISK.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển MANEKI sang ISK?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi MANEKI sang ISK của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng MANEKI bất kỳ sang ISK. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 ISK tương đương 68.75 MANEKI, trong khi 5 MANEKI sẽ có giá khoảng 0.3636ISK.
Giá cao nhất của MANEKI/ISK trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 MANEKI tính theo ISK là kr3.54. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 MANEKI/ISK có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của MANEKI tính theo ISK như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi MANEKI (MANEKI) đã tăng 13.85%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi MANEKI (MANEKI) đã giảm 34.39% so với Króna Iceland (ISK).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ MANEKI thành ISK?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa MANEKI và Króna Iceland, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của MANEKI/ISK. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với MANEKI hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá MANEKI/ISK tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá MANEKI/ISK giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá MANEKI/ISK. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của MANEKI và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp MANEKI: MANEKI sang Đô la Mỹ (USD), MANEKI sang Euro (EUR), MANEKI sang Bảng Anh (GBP), MANEKI sang Đô la Canada (CAD), MANEKI sang Rupee Ấn Độ (INR), MANEKI sang Rupee Pakistan (PKR), MANEKI sang Real Brazil (BRL), MANEKI sang ...
Giá của MANEKI ở Mỹ là $0.0005692 USD. Ngoài ra, giá của MANEKI là €0.0004908 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0004295 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.0007961 CAD ở Canada, ₹0.05086 INR ở Ấn Độ, ₨0.1604 PKR ở Pakistan, R$0.003037 BRL ở Brazil, ...
Cặp MANEKI phổ biến nhất là MANEKI sang Króna Iceland(ISK). Giá của 1 MANEKI (MANEKI) ở Króna Iceland (ISK) là kr0.07273.
Giá của MANEKI ở Mỹ là $0.0005692 USD. Ngoài ra, giá của MANEKI là €0.0004908 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0004295 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.0007961 CAD ở Canada, ₹0.05086 INR ở Ấn Độ, ₨0.1604 PKR ở Pakistan, R$0.003037 BRL ở Brazil, ...
Cặp MANEKI phổ biến nhất là MANEKI sang Króna Iceland(ISK). Giá của 1 MANEKI (MANEKI) ở Króna Iceland (ISK) là kr0.07273.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.













































