Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
Lyra sang Dinar Algeria (LYRA sang DZD)

Máy tính và công cụ chuyển đổi LYRA thành DZD

LYRA/DZD: 1 LYRA = 0.02848 DZD. Giá chuyển đổi 1 Lyra (LYRA) thành Dinar Algeria (DZD) là 0.02848 DZD hôm nay.
LYRA
LYRA
DZD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá LYRA/DZD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Lyra (LYRA) thành Dinar Algeria (DZD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 LYRA hiện có giá trị là 0.02848 DZD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 LYRA hiện có giá 0.02848 DZD, nghĩa là mua 5 LYRA sẽ mất 0.1424 DZD. Tương tự, د.ج1 DZD có thể được chuyển đổi thành 35.11 LYRA và د.ج50 DZD có thể được chuyển đổi thành 175.54 LYRA, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi LYRA sang DZD

Chuyển đổi DZD sang LYRA

Lyra
Dinar Algeria
1 LYRA
0.02848  DZD
Đổi 1 LYRA sang 0.02848 DZD
2 LYRA
0.05697  DZD
Đổi 2 LYRA sang 0.05697 DZD
5 LYRA
0.1424  DZD
Đổi 5 LYRA sang 0.1424 DZD
10 LYRA
0.2848  DZD
Đổi 10 LYRA sang 0.2848 DZD
20 LYRA
0.5697  DZD
Đổi 20 LYRA sang 0.5697 DZD
50 LYRA
1.42  DZD
Đổi 50 LYRA sang 1.42 DZD
100 LYRA
2.85  DZD
Đổi 100 LYRA sang 2.85 DZD
200 LYRA
5.7  DZD
Đổi 200 LYRA sang 5.7 DZD
500 LYRA
14.24  DZD
Đổi 500 LYRA sang 14.24 DZD
1000 LYRA
28.48  DZD
Đổi 1000 LYRA sang 28.48 DZD
5000 LYRA
142.42  DZD
Đổi 5000 LYRA sang 142.42 DZD
10000 LYRA
284.84  DZD
Đổi 10000 LYRA sang 284.84 DZD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi LYRA thành DZD toàn diện, cho thấy giá trị của Lyra tính theo Dinar Algeria đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 LYRA sang DZD, lên đến 10000 LYRA, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Dinar Algeria
Lyra
1 DZD
35.11 LYRA
Đổi 1 DZD sang 35.11 LYRA
10 DZD
351.07 LYRA
Đổi 10 DZD sang 351.07 LYRA
50 DZD
1,755.37 LYRA
Đổi 50 DZD sang 1,755.37 LYRA
100 DZD
3,510.75 LYRA
Đổi 100 DZD sang 3,510.75 LYRA
200 DZD
7,021.49 LYRA
Đổi 200 DZD sang 7,021.49 LYRA
500 DZD
17,553.73 LYRA
Đổi 500 DZD sang 17,553.73 LYRA
1000 DZD
35,107.45 LYRA
Đổi 1000 DZD sang 35,107.45 LYRA
2000 DZD
70,214.9 LYRA
Đổi 2000 DZD sang 70,214.9 LYRA
5000 DZD
175,537.26 LYRA
Đổi 5000 DZD sang 175,537.26 LYRA
10000 DZD
351,074.52 LYRA
Đổi 10000 DZD sang 351,074.52 LYRA
50000 DZD
1,755,372.58 LYRA
Đổi 50000 DZD sang 1,755,372.58 LYRA
100000 DZD
3,510,745.15 LYRA
Đổi 100000 DZD sang 3,510,745.15 LYRA
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi DZD thành LYRA toàn diện, cho thấy giá trị của Dinar Algeria tính theo Lyra đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 DZD sang LYRA, lên đến 100000 DZD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ LYRA/DZD

LYRA/DZD: 1 LYRA = 0.02848 DZD; 2026/01/01 18:02:37
Trong 1D vừa qua, Lyra đã thay đổi -4.76% thành DZD. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Lyra(LYRA) đã thay đổi -4.76% thành DZD trong khi đó Dinar Algeria(DZD) đã thay đổi % thành LYRA trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi LYRA sang DZD: Biến động và thay đổi giá của /DZD

Giá cao nhất theo DZD 7 ngày qua là 0.03134 DZD trong khi giá thấp nhất theo DZD trong 7 ngày qua là 0.02728 DZD. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá theo DZD trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá LYRA theo DZD trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.02977 DZD
0.03134 DZD
0.03478 DZD
0.05104 DZD
Thấp
0.02803 DZD
0.02728 DZD
0.02544 DZD
0.02544 DZD
Bình thường
0 DZD
0 DZD
0 DZD
0 DZD
Biến động
%
%
%
%
Biến động
-4.76%
-10.00%
-14.06%
-33.13%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua LYRA (hoặc USDT) bằng DZD (Algerian Dinar)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp LYRA bằng DZD. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua LYRA bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin Lyra

Số liệu thị trường LYRA sang DZD

LYRA/DZD:
د.ج0.02848
Khối lượng LYRA 24 giờ:
د.ج342.56
Vốn hóa thị trường LYRA:
د.ج16,546,361.57
Nguồn cung lưu hành LYRA:
580.90M LYRA

Tỷ giá LYRA sang DZD hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi Lyra thành Dinar Algeria đang giảm trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của Lyra là د.ج0.02848 mỗi LYRA, với tổng vốn hoá thị trường của د.ج16,546,361.57 DZD dựa trên nguồn cung lưu hành của 580,900,600 LYRA. Khối lượng giao dịch của Lyra đã thay đổi -52.92% (د.ج-385.04 DZD) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của LYRA là د.ج727.6.

Thông tin thêm về Lyra trên Bitget

Thông tin Dinar Algeria

Ký hiệu của DZD là د.ج.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Lyra phổ biến nhất là LYRA sang DZD, trong đó mã của Lyra là LYRA. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị DZD đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 87936.16 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 2985.41 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 1.86 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 124.39 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 74947.99 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 65389.33 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 120692.39 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 485003.12 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 7912531.21 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 18.27 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi LYRA sang DZD

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi LYRA sang DZD
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi Lyra phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
LYRA đến TWD
1 LYRA thành NT$0.006900 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
LYRA đến CNY
1 LYRA thành ¥0.001538 CNY
popular info Đô la Mỹ
LYRA đến USD
1 LYRA thành $0.0002198 USD
popular info Dinar Algeria
LYRA đến DZD
1 LYRA thành د.ج0.02848 DZD
popular info Đô la Úc
LYRA đến AUD
1 LYRA thành AU$0.0003296 AUD
popular info Euro
LYRA đến EUR
1 LYRA thành €0.0001874 EUR
popular info Đô la Canada
LYRA đến CAD
1 LYRA thành C$0.0003017 CAD
popular info Won Hàn Quốc
LYRA đến KRW
1 LYRA thành ₩0.3174 KRW
popular info Yên Nhật
LYRA đến JPY
1 LYRA thành ¥0.03448 JPY
popular info Bảng Anh
LYRA đến GBP
1 LYRA thành £0.0001635 GBP
popular info Real Brazil
LYRA đến BRL
1 LYRA thành R$0.001213 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang DZD

other assets Bitlight
LIGHT đến DZD
1 LIGHT thành د.ج77.18 DZD
other assets Story
IP đến DZD
1 IP thành د.ج243.65 DZD
other assets Alien Worlds
TLM đến DZD
1 TLM thành د.ج0.3434 DZD
other assets CZ's Dog
BROCCOLI đến DZD
1 BROCCOLI thành د.ج2.76 DZD
other assets Filecoin
FIL đến DZD
1 FIL thành د.ج196.59 DZD
other assets PancakeSwap
CAKE đến DZD
1 CAKE thành د.ج255.96 DZD
other assets Arena-Z
A2Z đến DZD
1 A2Z thành د.ج0.2378 DZD
other assets Dash
DASH đến DZD
1 DASH thành د.ج5,527.01 DZD
other assets KGeN
KGEN đến DZD
1 KGEN thành د.ج26.45 DZD
other assets Pepe
PEPE đến DZD
1 PEPE thành د.ج0.0005817 DZD

Bảng chuyển đổi từ LYRA sang DZD

Tỷ giá hoán đổi của Lyra đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 LYRA thành Dinar Algeria đã thay đổi -10.00% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -4.76%, đạt mức cao nhất là 0.02977 DZD và mức thấp nhất là 0.02803 DZD . Một tháng trước, giá trị của 1 LYRA là د.ج0.03309 DZD , thay đổi -14.06% so với giá hiện tại. Lyra đã thay đổi
-د.ج
0.1404DZD
, tương đương mức thay đổi -83.33% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 18:02 hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 LYRA
د.ج0.01424د.ج0.01495
-4.76%
1 LYRA
د.ج0.02848د.ج0.02989
-4.76%
5 LYRA
د.ج0.1424د.ج0.1495
-4.76%
10 LYRA
د.ج0.2848د.ج0.2989
-4.76%
50 LYRA
د.ج1.42د.ج1.49
-4.76%
100 LYRA
د.ج2.85د.ج2.99
-4.76%
500 LYRA
د.ج14.24د.ج14.95
-4.76%
1000 LYRA
د.ج28.48د.ج29.89
-4.76%

Câu Hỏi Thường Gặp LYRA/DZD

1 Lyra bằng bao nhiêu DZD?
Hiện tại, giá 1 Lyra (LYRA) trong Dinar Algeria (DZD) là د.ج0.02848.
Tôi có thể mua bao nhiêu LYRA với 1 DZD?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 35.11 LYRA đối với DZD.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển LYRA sang DZD?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi LYRA sang DZD của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng LYRA bất kỳ sang DZD. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 DZD tương đương 175.54 LYRA, trong khi 5 LYRA sẽ có giá khoảng 0.1424DZD.
Giá cao nhất của LYRA/DZD trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 LYRA tính theo DZD là د.ج89.38. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 LYRA/DZD có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của tính theo DZD như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Lyra (LYRA) đã giảm 10.00%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Lyra (LYRA) đã giảm 14.06% so với Dinar Algeria (DZD).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ LYRA thành DZD?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Lyra và Dinar Algeria, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của LYRA/DZD. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với LYRA hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá LYRA/DZD tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá LYRA/DZD giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá LYRA/DZD. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Lyra và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Lyra: LYRA sang Đô la Mỹ (USD), LYRA sang Euro (EUR), LYRA sang Bảng Anh (GBP), LYRA sang Đô la Canada (CAD), LYRA sang Rupee Ấn Độ (INR), LYRA sang Rupee Pakistan (PKR), LYRA sang Real Brazil (BRL), LYRA sang ...
Giá của Lyra ở Mỹ là $0.0002198 USD. Ngoài ra, giá của Lyra là €0.0001874 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0001635 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.0003017 CAD ở Canada, ₹0.01978 INR ở Ấn Độ, ₨0.06161 PKR ở Pakistan, R$0.001213 BRL ở Brazil, ...
Cặp Lyra phổ biến nhất là LYRA sang Dinar Algeria(DZD). Giá của 1 Lyra (LYRA) ở Dinar Algeria (DZD) là د.ج0.02848.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget