Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
LynkCoDAO sang Euro (LNK sang EUR)

Máy tính và công cụ chuyển đổi LNK thành EUR

LNK/EUR: 1 LNK = 0.{8}5510 EUR. Giá chuyển đổi 1 LynkCoDAO (LNK) thành Euro (EUR) là 0.{8}5510 EUR hôm nay.
LNK
LNK
EUR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá LNK/EUR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi LynkCoDAO (LNK) thành Euro (EUR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 LNK hiện có giá trị là 0.{8}5510 EUR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 LNK hiện có giá 0.{8}5510 EUR, nghĩa là mua 5 LNK sẽ mất 0.{7}2755 EUR. Tương tự, €1 EUR có thể được chuyển đổi thành 181,490,010.82 LNK và €50 EUR có thể được chuyển đổi thành 907,450,054.08 LNK, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi LNK sang EUR

Chuyển đổi EUR sang LNK

LynkCoDAO
Euro
1 LNK
0.{8}5510  EUR
Đổi 1 LNK sang 0.{8}5510 EUR
2 LNK
0.{7}1102  EUR
Đổi 2 LNK sang 0.{7}1102 EUR
5 LNK
0.{7}2755  EUR
Đổi 5 LNK sang 0.{7}2755 EUR
10 LNK
0.{7}5510  EUR
Đổi 10 LNK sang 0.{7}5510 EUR
20 LNK
0.{6}1102  EUR
Đổi 20 LNK sang 0.{6}1102 EUR
50 LNK
0.{6}2755  EUR
Đổi 50 LNK sang 0.{6}2755 EUR
100 LNK
0.{6}5510  EUR
Đổi 100 LNK sang 0.{6}5510 EUR
200 LNK
0.{5}1102  EUR
Đổi 200 LNK sang 0.{5}1102 EUR
500 LNK
0.{5}2755  EUR
Đổi 500 LNK sang 0.{5}2755 EUR
1000 LNK
0.{5}5510  EUR
Đổi 1000 LNK sang 0.{5}5510 EUR
5000 LNK
0.{4}2755  EUR
Đổi 5000 LNK sang 0.{4}2755 EUR
10000 LNK
0.{4}5510  EUR
Đổi 10000 LNK sang 0.{4}5510 EUR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi LNK thành EUR toàn diện, cho thấy giá trị của LynkCoDAO tính theo Euro đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 LNK sang EUR, lên đến 10000 LNK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Euro
LynkCoDAO
1 EUR
181,490,010.82 LNK
Đổi 1 EUR sang 181,490,010.82 LNK
10 EUR
1,814,900,108.15 LNK
Đổi 10 EUR sang 1,814,900,108.15 LNK
50 EUR
9,074,500,540.75 LNK
Đổi 50 EUR sang 9,074,500,540.75 LNK
100 EUR
18,149,001,081.51 LNK
Đổi 100 EUR sang 18,149,001,081.51 LNK
200 EUR
36,298,002,163.01 LNK
Đổi 200 EUR sang 36,298,002,163.01 LNK
500 EUR
90,745,005,407.53 LNK
Đổi 500 EUR sang 90,745,005,407.53 LNK
1000 EUR
181,490,010,815.07 LNK
Đổi 1000 EUR sang 181,490,010,815.07 LNK
2000 EUR
362,980,021,630.14 LNK
Đổi 2000 EUR sang 362,980,021,630.14 LNK
5000 EUR
907,450,054,075.34 LNK
Đổi 5000 EUR sang 907,450,054,075.34 LNK
10000 EUR
1,814,900,108,150.68 LNK
Đổi 10000 EUR sang 1,814,900,108,150.68 LNK
50000 EUR
9,074,500,540,753.41 LNK
Đổi 50000 EUR sang 9,074,500,540,753.41 LNK
100000 EUR
18,149,001,081,506.82 LNK
Đổi 100000 EUR sang 18,149,001,081,506.82 LNK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi EUR thành LNK toàn diện, cho thấy giá trị của Euro tính theo LynkCoDAO đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 EUR sang LNK, lên đến 100000 EUR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ LNK/EUR

LNK/EUR: 1 LNK = 0.{8}5510 EUR; 2026/01/02 12:15:15
Trong 1D vừa qua, LynkCoDAO đã thay đổi -13.92% thành EUR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy LynkCoDAO(LNK) đã thay đổi -13.92% thành EUR trong khi đó Euro(EUR) đã thay đổi % thành LNK trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi LNK sang EUR: Biến động và thay đổi giá của LynkCoDAO/EUR

Giá LynkCoDAO cao nhất theo EUR 7 ngày qua là 0.{8}6425 EUR trong khi giá LynkCoDAO thấp nhất theo EUR trong 7 ngày qua là 0.{8}4827 EUR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá LynkCoDAO theo EUR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá LNK theo EUR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.{8}6401 EUR
0.{8}6425 EUR
0.{7}1210 EUR
24.19 EUR
Thấp
0.{8}5286 EUR
0.{8}4827 EUR
0.{8}2281 EUR
0.{9}4639 EUR
Bình thường
0 EUR
0 EUR
0 EUR
0 EUR
Biến động
%
%
%
%
Biến động
-13.92%
+7.68%
-33.03%
-100.00%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua LNK (hoặc USDT) bằng EUR (Euro)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp LNK bằng EUR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua LNK bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin LynkCoDAO

Số liệu thị trường LNK sang EUR

LNK/EUR:
€0.{8}5510
Khối lượng LNK 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường LNK:
--
Nguồn cung lưu hành LNK:
0 LNK

Tỷ giá LNK sang EUR hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi LynkCoDAO thành Euro đang tăng trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của LynkCoDAO là €0.5510 mỗi LNK, với tổng vốn hoá thị trường của €0 EUR {8} dựa trên nguồn cung lưu hành của -- LNK. Khối lượng giao dịch của LynkCoDAO đã thay đổi 0.00% (€0 EUR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của LNK là €0.

Thông tin thêm về LynkCoDAO trên Bitget

Thông tin Euro

Ký hiệu của EUR là €.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá LynkCoDAO phổ biến nhất là LNK sang EUR, trong đó mã của LynkCoDAO là LNK. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị EUR đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 87936.16 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 2985.41 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 1.86 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 124.39 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 75027.14 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 65380.54 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 120666.00 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 485961.62 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 7932598.24 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 18.48 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi LNK sang EUR

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi LNK sang EUR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi LynkCoDAO phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
LNK đến TWD
1 LNK thành NT$0.{6}2029 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
LNK đến CNY
1 LNK thành ¥0.{7}4517 CNY
popular info Đô la Mỹ
LNK đến USD
1 LNK thành $0.{8}6458 USD
popular info Đô la Úc
LNK đến AUD
1 LNK thành AU$0.{8}9642 AUD
popular info Euro
LNK đến EUR
1 LNK thành €0.{8}5510 EUR
popular info Đô la Canada
LNK đến CAD
1 LNK thành C$0.{8}8862 CAD
popular info Won Hàn Quốc
LNK đến KRW
1 LNK thành ₩0.{5}9343 KRW
popular info Yên Nhật
LNK đến JPY
1 LNK thành ¥0.{5}1013 JPY
popular info Bảng Anh
LNK đến GBP
1 LNK thành £0.{8}4802 GBP
popular info Real Brazil
LNK đến BRL
1 LNK thành R$0.{7}3569 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang EUR

other assets Pepe
PEPE đến EUR
1 PEPE thành €0.{5}4452 EUR
other assets Chainlink
LINK đến EUR
1 LINK thành €11.04 EUR
other assets Avalanche
AVAX đến EUR
1 AVAX thành €11.4 EUR
other assets Dogecoin
DOGE đến EUR
1 DOGE thành €0.1104 EUR
other assets FLOKI
FLOKI đến EUR
1 FLOKI thành €0.{4}3849 EUR
other assets Monad
MON đến EUR
1 MON thành €0.02235 EUR
other assets Mog Coin
MOG đến EUR
1 MOG thành €0.{6}2351 EUR
other assets Holoworld AI
HOLO đến EUR
1 HOLO thành €0.07814 EUR
other assets Shiba Inu
SHIB đến EUR
1 SHIB thành €0.{5}6421 EUR
other assets Render
RENDER đến EUR
1 RENDER thành €1.27 EUR

Bảng chuyển đổi từ LNK sang EUR

Tỷ giá hoán đổi của LynkCoDAO đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 LNK thành Euro đã thay đổi +7.68% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -13.92%, đạt mức cao nhất là 0.6401 EUR và mức thấp nhất là 0.{8}5286 EUR {8}. Một tháng trước, giá trị của 1 LNK là €0.{8}8228 EUR , thay đổi -33.03% so với giá hiện tại. LynkCoDAO đã thay đổi
+
0.{9}3907EUR
, tương đương mức thay đổi -100.00% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 12:15 hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 LNK
€0.{8}2755€0.{8}3200
-13.92%
1 LNK
€0.{8}5510€0.{8}6401
-13.92%
5 LNK
€0.{7}2755€0.{7}3200
-13.92%
10 LNK
€0.{7}5510€0.{7}6401
-13.92%
50 LNK
€0.{6}2755€0.{6}3200
-13.92%
100 LNK
€0.{6}5510€0.{6}6401
-13.92%
500 LNK
€0.{5}2755€0.{5}3200
-13.92%
1000 LNK
€0.{5}5510€0.{5}6401
-13.92%

Câu Hỏi Thường Gặp LNK/EUR

1 LynkCoDAO bằng bao nhiêu EUR?
Hiện tại, giá 1 LynkCoDAO (LNK) trong Euro (EUR) là €0.{8}5510.
Tôi có thể mua bao nhiêu LNK với 1 EUR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 181,490,010.82 LNK đối với EUR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển LNK sang EUR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi LNK sang EUR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng LNK bất kỳ sang EUR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 EUR tương đương 907,450,054.08 LNK, trong khi 5 LNK sẽ có giá khoảng 0.{7}2755EUR.
Giá cao nhất của LNK/EUR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 LNK tính theo EUR là €24.33. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 LNK/EUR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của LynkCoDAO tính theo EUR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi LynkCoDAO (LNK) đã tăng 7.68%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi LynkCoDAO (LNK) đã giảm 33.03% so với Euro (EUR).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ LNK thành EUR?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa LynkCoDAO và Euro, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của LNK/EUR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với LNK hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá LNK/EUR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá LNK/EUR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá LNK/EUR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của LynkCoDAO và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp LynkCoDAO: LNK sang Đô la Mỹ (USD), LNK sang Euro (EUR), LNK sang Bảng Anh (GBP), LNK sang Đô la Canada (CAD), LNK sang Rupee Ấn Độ (INR), LNK sang Rupee Pakistan (PKR), LNK sang Real Brazil (BRL), LNK sang ...
Giá của LynkCoDAO ở Mỹ là $0.{8}6458 USD. Ngoài ra, giá của LynkCoDAO là €0.{8}5510 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{8}4802 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.{8}8862 CAD ở Canada, ₹0.₨0.{5}18105826 INR ở Ấn Độ, {6} PKR ở Pakistan, R$0.{7}3569 BRL ở Brazil, ...
Cặp LynkCoDAO phổ biến nhất là LNK sang Euro(EUR). Giá của 1 LynkCoDAO (LNK) ở Euro (EUR) là €0.{8}5510.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget