Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.46%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$94004.08 (+2.94%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.46%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$94004.08 (+2.94%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.46%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$94004.08 (+2.94%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi LYD thành JMD
LYD/JMD: 1 LYD = 0.01210 JMD. Giá chuyển đổi 1 Lydia Finance (LYD) thành Đô la Jamaica (JMD) là 0.01210 JMD hôm nay.

LYD
JMD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá LYD/JMD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Lydia Finance (LYD) thành Đô la Jamaica (JMD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 LYD hiện có giá trị là 0.01210 JMD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 LYD hiện có giá 0.01210 JMD, nghĩa là mua 5 LYD sẽ mất 0.06048 JMD. Tương tự, $1 JMD có thể được chuyển đổi thành 82.67 LYD và $50 JMD có thể được chuyển đổi thành 413.36 LYD, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi LYD sang JMD
Chuyển đổi JMD sang LYD
Lydia Finance
Đô la Jamaica
1 LYD
0.01210 JMD
Đổi 1 LYD sang 0.01210 JMD
2 LYD
0.02419 JMD
Đổi 2 LYD sang 0.02419 JMD
5 LYD
0.06048 JMD
Đổi 5 LYD sang 0.06048 JMD
10 LYD
0.1210 JMD
Đổi 10 LYD sang 0.1210 JMD
20 LYD
0.2419 JMD
Đổi 20 LYD sang 0.2419 JMD
50 LYD
0.6048 JMD
Đổi 50 LYD sang 0.6048 JMD
100 LYD
1.21 JMD
Đổi 100 LYD sang 1.21 JMD
200 LYD
2.42 JMD
Đổi 200 LYD sang 2.42 JMD
500 LYD
6.05 JMD
Đổi 500 LYD sang 6.05 JMD
1000 LYD
12.1 JMD
Đổi 1000 LYD sang 12.1 JMD
5000 LYD
60.48 JMD
Đổi 5000 LYD sang 60.48 JMD
10000 LYD
120.96 JMD
Đổi 10000 LYD sang 120.96 JMD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi LYD thành JMD toàn diện, cho thấy giá trị của Lydia Finance tính theo Đô la Jamaica đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 LYD sang JMD, lên đến 10000 LYD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Đô la Jamaica
Lydia Finance
1 JMD
82.67 LYD
Đổi 1 JMD sang 82.67 LYD
10 JMD
826.72 LYD
Đổi 10 JMD sang 826.72 LYD
50 JMD
4,133.61 LYD
Đổi 50 JMD sang 4,133.61 LYD
100 JMD
8,267.22 LYD
Đổi 100 JMD sang 8,267.22 LYD
200 JMD
16,534.45 LYD
Đổi 200 JMD sang 16,534.45 LYD
500 JMD
41,336.11 LYD
Đổi 500 JMD sang 41,336.11 LYD
1000 JMD
82,672.23 LYD
Đổi 1000 JMD sang 82,672.23 LYD
2000 JMD
165,344.46 LYD
Đổi 2000 JMD sang 165,344.46 LYD
5000 JMD
413,361.14 LYD
Đổi 5000 JMD sang 413,361.14 LYD
10000 JMD
826,722.29 LYD
Đổi 10000 JMD sang 826,722.29 LYD
50000 JMD
4,133,611.43 LYD
Đổi 50000 JMD sang 4,133,611.43 LYD
100000 JMD
8,267,222.86 LYD
Đổi 100000 JMD sang 8,267,222.86 LYD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi JMD thành LYD toàn diện, cho thấy giá trị của Đô la Jamaica tính theo Lydia Finance đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 JMD sang LYD, lên đến 100000 JMD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ LYD/JMD
LYD/JMD: 1 LYD = 0.01210 JMD; 2026/01/05 21:38:40
Trong 1D vừa qua, Lydia Finance đã thay đổi +0.50% thành JMD. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Lydia Finance(LYD) đã thay đổi +0.50% thành JMD trong khi đó Đô la Jamaica(JMD) đã thay đổi % thành LYD trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi LYD sang JMD: Biến động và thay đổi giá của Lydia Finance/JMD
Giá Lydia Finance cao nhất theo JMD 7 ngày qua là 0.01217 JMD trong khi giá Lydia Finance thấp nhất theo JMD trong 7 ngày qua là 0.01116 JMD. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Lydia Finance theo JMD trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá LYD theo JMD trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.01217 JMD | 0.01217 JMD | 0.01278 JMD | 0.02009 JMD |
Thấp | 0.01195 JMD | 0.01116 JMD | 0.01111 JMD | 0.01111 JMD |
Bình thường | 0 JMD | 0 JMD | 0 JMD | 0 JMD |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +0.50% | +6.33% | -0.78% | -38.04% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua LYD (hoặc USDT) bằng JMD (Jamaican Dollar)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp LYD bằng JMD. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua LYD bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Lydia Finance
Số liệu thị trường LYD sang JMD
LYD/JMD:
$0.01210
Khối lượng LYD 24 giờ:
$619.65
Vốn hóa thị trường LYD:
--
Nguồn cung lưu hành LYD:
0 LYD
Tỷ giá LYD sang JMD hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Lydia Finance thành Đô la Jamaica đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Lydia Finance là $0.01210 mỗi LYD, với tổng vốn hoá thị trường của $0 JMD dựa trên nguồn cung lưu hành của -- LYD. Khối lượng giao dịch của Lydia Finance đã thay đổi 0.00% ($0 JMD) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của LYD là $619.65.
Thông tin thêm về Lydia Finance trên Bitget
Thông tin Đô la Jamaica
Ký hiệu của JMD là $.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Lydia Finance phổ biến nhất là LYD sang JMD, trong đó mã của Lydia Finance là LYD. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị JMD đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 93674.78 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3182.50 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.18 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.65 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 79876.48 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 69160.09 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 128859.03 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 506209.14 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8452687.57 INR

PI đến INR
1 PI thành 19.16 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi LYD sang JMD

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi LYD sang JMD
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Lydia Finance phổ biến
LYD đến TWD
1 LYD thành NT$0.002394 TWD
LYD đến CNY
1 LYD thành ¥0.0005316 CNY
LYD đến JMD
1 LYD thành $0.01210 JMD
LYD đến USD
1 LYD thành $0.{4}7607 USD
LYD đến AUD
1 LYD thành AU$0.0001133 AUD
LYD đến EUR
1 LYD thành €0.{4}6487 EUR
LYD đến CAD
1 LYD thành C$0.0001046 CAD
LYD đến KRW
1 LYD thành ₩0.1100 KRW
LYD đến JPY
1 LYD thành ¥0.01188 JPY
LYD đến GBP
1 LYD thành £0.{4}5616 GBP
LYD đến BRL
1 LYD thành R$0.0004111 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang JMD

BTC đến JMD
1 BTC thành $14,927,781.28 JMD

ETH đến JMD
1 ETH thành $514,505.83 JMD

XRP đến JMD
1 XRP thành $370.17 JMD

SOL đến JMD
1 SOL thành $21,941.63 JMD

SHIB đến JMD
1 SHIB thành $0.001467 JMD

VIRTUAL đến JMD
1 VIRTUAL thành $175.09 JMD

ADA đến JMD
1 ADA thành $66.72 JMD

BNB đến JMD
1 BNB thành $144,568.09 JMD

LINK đến JMD
1 LINK thành $2,219.2 JMD

SUI đến JMD
1 SUI thành $300.49 JMD
Bảng chuyển đổi từ LYD sang JMD
Tỷ giá hoán đổi của Lydia Finance đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 LYD thành Đô la Jamaica đã thay đổi +6.33% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +0.50%, đạt mức cao nhất là 0.01217 JMD và mức thấp nhất là 0.01195 JMD . Một tháng trước, giá trị của 1 LYD là $0.01219 JMD , thay đổi -0.78% so với giá hiện tại. Lydia Finance đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -68.72% so với năm trước.
-$
0.02658JMD24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 21:38 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 LYD | $0.006048 | $0.006018 | +0.50% |
1 LYD | $0.01210 | $0.01204 | +0.50% |
5 LYD | $0.06048 | $0.06018 | +0.50% |
10 LYD | $0.1210 | $0.1204 | +0.50% |
50 LYD | $0.6048 | $0.6018 | +0.50% |
100 LYD | $1.21 | $1.2 | +0.50% |
500 LYD | $6.05 | $6.02 | +0.50% |
1000 LYD | $12.1 | $12.04 | +0.50% |
Câu Hỏi Thường Gặp LYD/JMD
1 Lydia Finance bằng bao nhiêu JMD?
Hiện tại, giá 1 Lydia Finance (LYD) trong Đô la Jamaica (JMD) là $0.01210.
Tôi có thể mua bao nhiêu LYD với 1 JMD?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 82.67 LYD đối với JMD.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển LYD sang JMD?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi LYD sang JMD của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng LYD bất kỳ sang JMD. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 JMD tương đương 413.36 LYD, trong khi 5 LYD sẽ có giá khoảng 0.06048JMD.
Giá cao nhất của LYD/JMD trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 LYD tính theo JMD là $22.32. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 LYD/JMD có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Lydia Finance tính theo JMD như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Lydia Finance (LYD) đã tăng 6.33%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Lydia Finance (LYD) đã giảm 0.78% so với Đô la Jamaica (JMD).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ LYD thành JMD?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Lydia Finance và Đô la Jamaica, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của LYD/JMD. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với LYD hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá LYD/JMD tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá LYD/JMD giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá LYD/JMD. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Lydia Finance và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Lydia Finance: LYD sang Đô la Mỹ (USD), LYD sang Euro (EUR), LYD sang Bảng Anh (GBP), LYD sang Đô la Canada (CAD), LYD sang Rupee Ấn Độ (INR), LYD sang Rupee Pakistan (PKR), LYD sang Real Brazil (BRL), LYD sang ...
Giá của Lydia Finance ở Mỹ là $0.C$0.00010467607 USD. Ngoài ra, giá của Lydia Finance là €0.{4}6487 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{4}5616 GBP ở Vương quốc Anh, {4} CAD ở Canada, ₹0.006864 INR ở Ấn Độ, ₨0.02131 PKR ở Pakistan, R$0.0004111 BRL ở Brazil, ...
Cặp Lydia Finance phổ biến nhất là LYD sang Đô la Jamaica(JMD). Giá của 1 Lydia Finance (LYD) ở Đô la Jamaica (JMD) là $0.01210.
Giá của Lydia Finance ở Mỹ là $0.C$0.00010467607 USD. Ngoài ra, giá của Lydia Finance là €0.{4}6487 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{4}5616 GBP ở Vương quốc Anh, {4} CAD ở Canada, ₹0.006864 INR ở Ấn Độ, ₨0.02131 PKR ở Pakistan, R$0.0004111 BRL ở Brazil, ...
Cặp Lydia Finance phổ biến nhất là LYD sang Đô la Jamaica(JMD). Giá của 1 Lydia Finance (LYD) ở Đô la Jamaica (JMD) là $0.01210.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.









































