Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.92%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88967.24 (+1.49%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.92%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88967.24 (+1.49%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.92%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88967.24 (+1.49%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi CHILL thành BOB
CHILL/BOB: 1 CHILL = 0.{8}7878 BOB. Giá chuyển đổi 1 LumiChill (CHILL) thành Boliviano Bolivian (BOB) là 0.{8}7878 BOB hôm nay.

CHILL
BOB
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá CHILL/BOB theo thời gian thực, giúp chuyển đổi LumiChill (CHILL) thành Boliviano Bolivian (BOB) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 CHILL hiện có giá trị là 0.{8}7878 BOB. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 CHILL hiện có giá 0.{8}7878 BOB, nghĩa là mua 5 CHILL sẽ mất 0.{7}3939 BOB. Tương tự, Bs.1 BOB có thể được chuyển đổi thành 126,930,637.92 CHILL và Bs.50 BOB có thể được chuyển đổi thành 634,653,189.6 CHILL, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi CHILL sang BOB
Chuyển đổi BOB sang CHILL
LumiChill
Boliviano Bolivian
1 CHILL
0.{8}7878 BOB
Đổi 1 CHILL sang 0.{8}7878 BOB
2 CHILL
0.{7}1576 BOB
Đổi 2 CHILL sang 0.{7}1576 BOB
5 CHILL
0.{7}3939 BOB
Đổi 5 CHILL sang 0.{7}3939 BOB
10 CHILL
0.{7}7878 BOB
Đổi 10 CHILL sang 0.{7}7878 BOB
20 CHILL
0.{6}1576 BOB
Đổi 20 CHILL sang 0.{6}1576 BOB
50 CHILL
0.{6}3939 BOB
Đổi 50 CHILL sang 0.{6}3939 BOB
100 CHILL
0.{6}7878 BOB
Đổi 100 CHILL sang 0.{6}7878 BOB
200 CHILL
0.{5}1576 BOB
Đổi 200 CHILL sang 0.{5}1576 BOB
500 CHILL
0.{5}3939 BOB
Đổi 500 CHILL sang 0.{5}3939 BOB
1000 CHILL
0.{5}7878 BOB
Đổi 1000 CHILL sang 0.{5}7878 BOB
5000 CHILL
0.{4}3939 BOB
Đổi 5000 CHILL sang 0.{4}3939 BOB
10000 CHILL
0.{4}7878 BOB
Đổi 10000 CHILL sang 0.{4}7878 BOB
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi CHILL thành BOB toàn diện, cho thấy giá trị của LumiChill tính theo Boliviano Bolivian đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 CHILL sang BOB, lên đến 10000 CHILL, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Boliviano Bolivian
LumiChill
1 BOB
126,930,637.92 CHILL
Đổi 1 BOB sang 126,930,637.92 CHILL
10 BOB
1,269,306,379.2 CHILL
Đổi 10 BOB sang 1,269,306,379.2 CHILL
50 BOB
6,346,531,896 CHILL
Đổi 50 BOB sang 6,346,531,896 CHILL
100 BOB
12,693,063,791.99 CHILL
Đổi 100 BOB sang 12,693,063,791.99 CHILL
200 BOB
25,386,127,583.99 CHILL
Đổi 200 BOB sang 25,386,127,583.99 CHILL
500 BOB
63,465,318,959.97 CHILL
Đổi 500 BOB sang 63,465,318,959.97 CHILL
1000 BOB
126,930,637,919.93 CHILL
Đổi 1000 BOB sang 126,930,637,919.93 CHILL
2000 BOB
253,861,275,839.86 CHILL
Đổi 2000 BOB sang 253,861,275,839.86 CHILL
5000 BOB
634,653,189,599.65 CHILL
Đổi 5000 BOB sang 634,653,189,599.65 CHILL
10000 BOB
1,269,306,379,199.3 CHILL
Đổi 10000 BOB sang 1,269,306,379,199.3 CHILL
50000 BOB
6,346,531,895,996.51 CHILL
Đổi 50000 BOB sang 6,346,531,895,996.51 CHILL
100000 BOB
12,693,063,791,993.01 CHILL
Đổi 100000 BOB sang 12,693,063,791,993.01 CHILL
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi BOB thành CHILL toàn diện, cho thấy giá trị của Boliviano Bolivian tính theo LumiChill đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi t ừ 1 BOB sang CHILL, lên đến 100000 BOB, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ CHILL/BOB
CHILL/BOB: 1 CHILL = 0.{8}7878 BOB; 2026/01/02 07:25:46
Trong 1D vừa qua, LumiChill đã thay đổi -0.19% thành BOB. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy LumiChill(CHILL) đã thay đổi -0.19% thành BOB trong khi đó Boliviano Bolivian(BOB) đã thay đổi % thành CHILL trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi CHILL sang BOB: Biến động và thay đổi giá của LumiChill/BOB
Giá LumiChill cao nhất theo BOB 7 ngày qua là 0.{8}7966 BOB trong khi giá LumiChill thấp nhất theo BOB trong 7 ngày qua là 0.{8}7829 BOB. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá LumiChill theo BOB trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá CHILL theo BOB trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.{8}7893 BOB | 0.{8}7966 BOB | 0.{8}9903 BOB | 0.{7}2228 BOB |
Thấp | 0.{8}7878 BOB | 0.{8}7829 BOB | 0.{8}7829 BOB | 0.{8}7829 BOB |
Bình thường | 0 BOB | 0 BOB | 0 BOB | 0 BOB |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -0.19% | -1.32% | -18.11% | -63.69% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua CHILL (hoặc USDT) bằng BOB (Bolivian Boliviano)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp CHILL bằng BOB. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua CHILL bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin LumiChill
Số liệu thị trường CHILL sang BOB
CHILL/BOB:
Bs.0.{8}7878
Khối lượng CHILL 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường CHILL:
--
Nguồn cung lưu hành CHILL:
0 CHILL
Tỷ giá CHILL sang BOB hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi LumiChill thành Boliviano Bolivian đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của LumiChill là Bs.0.7878 mỗi CHILL, với tổng vốn hoá thị trường của Bs.0 BOB {8} dựa trên nguồn cung lưu hành của -- CHILL. Khối lượng giao dịch của LumiChill đã thay đổi 0.00% (Bs.0 BOB) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của CHILL là Bs.0.
Thông tin thêm về LumiChill trên Bitget
Thông tin Boliviano Bolivian
Ký hiệu của BOB là Bs..
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá LumiChill phổ biến nhất là CHILL sang BOB, trong đó mã của LumiChill là CHILL. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị BOB đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 87936.16 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2985.41 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.86 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 124.39 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 74798.50 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 65239.84 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 120604.45 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 486049.56 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 7911423.22 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.43 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi CHILL sang BOB

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi CHILL sang BOB
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi LumiChill phổ biến
CHILL đến TWD
1 CHILL thành NT$0.{7}3570 TWD
CHILL đến CNY
1 CHILL thành ¥0.{8}7951 CNY
CHILL đến USD
1 CHILL thành $0.{8}1137 USD
CHILL đến AUD
1 CHILL thành AU$0.{8}1697 AUD
CHILL đến BOB
1 CHILL thành Bs.0.{8}7878 BOB
CHILL đến EUR
1 CHILL thành €0.{9}9670 EUR
CHILL đến CAD
1 CHILL thành C$0.{8}1559 CAD
CHILL đến KRW
1 CHILL thành ₩0.{5}1641 KRW
CHILL đến JPY
1 CHILL thành ¥0.{6}1783 JPY
CHILL đến GBP
1 CHILL thành £0.{9}8434 GBP
CHILL đến BRL
1 CHILL thành R$0.{8}6284 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang BOB

PEPE đến BOB
1 PEPE thành Bs.0.{4}3539 BOB

AVAX đến BOB
1 AVAX thành Bs.93.52 BOB

DOGE đến BOB
1 DOGE thành Bs.0.8905 BOB

DOT đến BOB
1 DOT thành Bs.13.81 BOB

FIL đến BOB
1 FIL thành Bs.10.02 BOB

VELO đến BOB
1 VELO thành Bs.0.05036 BOB

IP đến BOB
1 IP thành Bs.14.87 BOB

LINK đến BOB
1 LINK thành Bs.89.63 BOB

SHIB đến BOB
1 SHIB thành Bs.0.{4}5182 BOB

FLOKI đến BOB
1 FLOKI thành Bs.0.0003066 BOB
Bảng chuyển đổi từ CHILL sang BOB
Tỷ giá hoán đổi của LumiChill đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 CHILL thành Boliviano Bolivian đã thay đổi -1.32% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -0.19%, đạt mức cao nhất là 0.7893 BOB và mức thấp nhất là 0.{8}7878 BOB {8}. Một tháng trước, giá trị của 1 CHILL là Bs.0.{8}9620 BOB , thay đổi -18.11% so với giá hiện tại. LumiChill đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -83.35% so với năm trước.
-Bs.
0.{7}3944BOB24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 07:25 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 CHILL | Bs.0.{8}3939 | Bs.0.{8}3947 | -0.19% |
1 CHILL | Bs.0.{8}7878 | Bs.0.{8}7893 | -0.19% |
5 CHILL | Bs.0.{7}3939 | Bs.0.{7}3947 | -0.19% |
10 CHILL | Bs.0.{7}7878 | Bs.0.{7}7893 | -0.19% |
50 CHILL | Bs.0.{6}3939 | Bs.0.{6}3947 | -0.19% |
100 CHILL | Bs.0.{6}7878 | Bs.0.{6}7893 | -0.19% |
500 CHILL | Bs.0.{5}3939 | Bs.0.{5}3947 | -0.19% |
1000 CHILL | Bs.0.{5}7878 | Bs.0.{5}7893 | -0.19% |
Câu Hỏi Thường Gặp CHILL/BOB
1 LumiChill bằng bao nhiêu BOB?
Hiện tại, giá 1 LumiChill (CHILL) trong Boliviano Bolivian (BOB) là Bs.0.{8}7878.
Tôi có thể mua bao nhiêu CHILL với 1 BOB?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 126,930,637.92 CHILL đối với BOB.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển CHILL sang BOB?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi CHILL sang BOB của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng CHILL bất kỳ sang BOB. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 BOB tương đương 634,653,189.6 CHILL, trong khi 5 CHILL sẽ có giá khoảng 0.{7}3939BOB.
Giá cao nhất của CHILL/BOB trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 CHILL tính theo BOB là Bs.0.{5}2503. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 CHILL/BOB có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của LumiChill tính theo BOB như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi LumiChill (CHILL) đã giảm 1.32%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi LumiChill (CHILL) đã giảm 18.11% so với Boliviano Bolivian (BOB).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ CHILL thành BOB?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa LumiChill và Boliviano Bolivian, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của CHILL/BOB. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với CHILL hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá CHILL/BOB tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá CHILL/BOB giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá CHILL/BOB. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của LumiChill và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp LumiChill: CHILL sang Đô la Mỹ (USD), CHILL sang Euro (EUR), CHILL sang Bảng Anh (GBP), CHILL sang Đô la Canada (CAD), CHILL sang Rupee Ấn Độ (INR), CHILL sang Rupee Pakistan (PKR), CHILL sang Real Brazil (BRL), CHILL sang ...
Giá của LumiChill ở Mỹ là $0.{8}1137 USD. Ngoài ra, giá của LumiChill là €0.{9}9670 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{9}8434 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.{8}1559 CAD ở Canada, ₹0.₨0.{6}31861023 INR ở Ấn Độ, {6} PKR ở Pakistan, R$0.{8}6284 BRL ở Brazil, ...
Cặp LumiChill phổ biến nhất là CHILL sang Boliviano Bolivian(BOB). Giá của 1 LumiChill (CHILL) ở Boliviano Bolivian (BOB) là Bs.0.{8}7878.
Giá của LumiChill ở Mỹ là $0.{8}1137 USD. Ngoài ra, giá của LumiChill là €0.{9}9670 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{9}8434 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.{8}1559 CAD ở Canada, ₹0.₨0.{6}31861023 INR ở Ấn Độ, {6} PKR ở Pakistan, R$0.{8}6284 BRL ở Brazil, ...
Cặp LumiChill phổ biến nhất là CHILL sang Boliviano Bolivian(BOB). Giá của 1 LumiChill (CHILL) ở Boliviano Bolivian (BOB) là Bs.0.{8}7878.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
Hướng dẫn cách mua SNOWIT.FUNHướng dẫn cách mua Bitway LAYER3 RAwHướng dẫn cách mua superform SIDechain FlashHướng dẫn cách mua 雪球Hướng dẫn cách mua dominoHướng dẫn cách mua frankfrankHướng dẫn cách mua CatteHướng dẫn cách mua snowcastHướng dẫn cách mua SILVER CTOHướng dẫn cách mua SAME IMAGGE AS MICROHARD







































