Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.93%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87907.32 (+0.06%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.93%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87907.32 (+0.06%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.93%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87907.32 (+0.06%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi LUMIA thành ISK
LUMIA/ISK: 1 LUMIA = 15.5 ISK. Giá chuyển đổi 1 Lumia (LUMIA) thành Króna Iceland (ISK) là 15.5 ISK hôm nay.

LUMIA
ISK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá LUMIA/ISK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Lumia (LUMIA) thành Króna Iceland (ISK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 LUMIA hiện có giá trị là 15.5 ISK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 LUMIA hiện có giá 15.5 ISK, nghĩa là mua 5 LUMIA sẽ mất 77.52 ISK. Tương tự, kr1 ISK có thể được chuyển đổi thành 0.06450 LUMIA và kr50 ISK có thể được chuyển đổi thành 0.3225 LUMIA, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi LUMIA sang ISK
Chuyển đổi ISK sang LUMIA
Lumia
Króna Iceland
1 LUMIA
15.5 ISK
Đổi 1 LUMIA sang 15.5 ISK
2 LUMIA
31.01 ISK
Đổi 2 LUMIA sang 31.01 ISK
5 LUMIA
77.52 ISK
Đổi 5 LUMIA sang 77.52 ISK
10 LUMIA
155.03 ISK
Đổi 10 LUMIA sang 155.03 ISK
20 LUMIA
310.07 ISK
Đổi 20 LUMIA sang 310.07 ISK
50 LUMIA
775.17 ISK
Đổi 50 LUMIA sang 775.17 ISK
100 LUMIA
1,550.34 ISK
Đổi 100 LUMIA sang 1,550.34 ISK
200 LUMIA
3,100.69 ISK
Đổi 200 LUMIA sang 3,100.69 ISK
500 LUMIA
7,751.72 ISK
Đổi 500 LUMIA sang 7,751.72 ISK
1000 LUMIA
15,503.43 ISK
Đổi 1000 LUMIA sang 15,503.43 ISK
5000 LUMIA
77,517.17 ISK
Đổi 5000 LUMIA sang 77,517.17 ISK
10000 LUMIA
155,034.33 ISK
Đổi 10000 LUMIA sang 155,034.33 ISK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi LUMIA thành ISK toàn diện, cho thấy giá trị của Lumia tính theo Króna Iceland đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 LUMIA sang ISK, lên đến 10000 LUMIA, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Króna Iceland
Lumia
1 ISK
0.06450 LUMIA
Đổi 1 ISK sang 0.06450 LUMIA
10 ISK
0.6450 LUMIA
Đổi 10 ISK sang 0.6450 LUMIA
50 ISK
3.23 LUMIA
Đổi 50 ISK sang 3.23 LUMIA
100 ISK
6.45 LUMIA
Đổi 100 ISK sang 6.45 LUMIA
200 ISK
12.9 LUMIA
Đổi 200 ISK sang 12.9 LUMIA
500 ISK
32.25 LUMIA
Đổi 500 ISK sang 32.25 LUMIA
1000 ISK
64.5 LUMIA
Đổi 1000 ISK sang 64.5 LUMIA
2000 ISK
129 LUMIA
Đổi 2000 ISK sang 129 LUMIA
5000 ISK
322.51 LUMIA
Đổi 5000 ISK sang 322.51 LUMIA
10000 ISK
645.02 LUMIA
Đổi 10000 ISK sang 645.02 LUMIA
50000 ISK
3,225.09 LUMIA
Đổi 50000 ISK sang 3,225.09 LUMIA
100000 ISK
6,450.18 LUMIA
Đổi 100000 ISK sang 6,450.18 LUMIA
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ISK thành LUMIA toàn diện, cho thấy giá trị của Króna Iceland tính theo Lumia đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ISK sang LUMIA, lên đến 100000 ISK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ LUMIA/ISK
LUMIA/ISK: 1 LUMIA = 15.5 ISK; 2026/01/01 16:21:48
Trong 1D vừa qua, Lumia đã thay đổi +0.70% thành ISK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Lumia(LUMIA) đã thay đổi +0.70% thành ISK trong khi đó Króna Iceland(ISK) đã thay đổi % thành LUMIA trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi LUMIA sang ISK: Biến động và thay đổi giá của Lumia/ISK
Giá Lumia cao nhất theo ISK 7 ngày qua là 15.89 ISK trong khi giá Lumia thấp nhất theo ISK trong 7 ngày qua là 13.05 ISK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Lumia theo ISK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá LUMIA theo ISK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 15.54 ISK | 15.89 ISK | 16.84 ISK | 38.62 ISK |
Thấp | 14.9 ISK | 13.05 ISK | 11.67 ISK | 6.84 ISK |
Bình thường | 0 ISK | 0 ISK | 0 ISK | 0 ISK |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +0.70% | +13.15% | -1.70% | -59.53% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua LUMIA (hoặc USDT) bằng ISK (Icelandic Króna)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp LUMIA bằng ISK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua LUMIA bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Lumia
Số liệu thị trường LUMIA sang ISK
LUMIA/ISK:
kr15.5
Khối lượng LUMIA 24 giờ:
kr496,298,084.18
Vốn hóa thị trường LUMIA:
kr2,108,405,319.54
Nguồn cung lưu hành LUMIA:
136.00M LUMIA
Tỷ giá LUMIA sang ISK hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Lumia thành Króna Iceland đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Lumia là kr15.5 mỗi LUMIA, với tổng vốn hoá thị trường của kr2,108,405,319.54 ISK dựa trên nguồn cung lưu hành của 135,996,020 LUMIA. Khối lượng giao dịch của Lumia đã thay đổi -32.16% (kr-235,326,228.57 ISK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của LUMIA là kr731,624,312.75.
Thông tin thêm về Lumia trên Bitget
Thông tin Króna Iceland
Ký hiệu của ISK là kr.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Lumia phổ biến nhất là LUMIA sang ISK, trong đó mã của Lumia là LUMIA. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị ISK đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 87936.16 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2985.41 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.87 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 125.84 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 74947.99 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 65389.33 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 120692.39 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 485003.12 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 7912531.21 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.27 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi LUMIA sang ISK

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi LUMIA sang ISK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Lumia phổ biến
LUMIA đến TWD
1 LUMIA thành NT$3.88 TWD
LUMIA đến CNY
1 LUMIA thành ¥0.8644 CNY
LUMIA đến ISK
1 LUMIA thành kr15.5 ISK
LUMIA đến USD
1 LUMIA thành $0.1236 USD
LUMIA đến AUD
1 LUMIA thành AU$0.1852 AUD
LUMIA đến EUR
1 LUMIA thành €0.1053 EUR
LUMIA đến CAD
1 LUMIA thành C$0.1696 CAD
LUMIA đến KRW
1 LUMIA thành ₩178.42 KRW
LUMIA đến JPY
1 LUMIA thành ¥19.38 JPY
LUMIA đến GBP
1 LUMIA thành £0.09188 GBP
LUMIA đến BRL
1 LUMIA thành R$0.6815 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang ISK

LIGHT đến ISK
1 LIGHT thành kr79.14 ISK

BROCCOLI đến ISK
1 BROCCOLI thành kr2.59 ISK

TLM đến ISK
1 TLM thành kr0.3578 ISK

IP đến ISK
1 IP thành kr239.55 ISK

MUBARAK đến ISK
1 MUBARAK thành kr2.25 ISK

KGEN đến ISK
1 KGEN thành kr25.39 ISK

CAKE đến ISK
1 CAKE thành kr248.2 ISK

AERGO đến ISK
1 AERGO thành kr7.81 ISK

DASH đến ISK
1 DASH thành kr5,384.04 ISK

AMP đến ISK
1 AMP thành kr0.2703 ISK
Bảng chuyển đổi từ LUMIA sang ISK
Tỷ giá hoán đổi của Lumia đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 LUMIA thành Króna Iceland đã thay đổi +13.15% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +0.70%, đạt mức cao nhất là 15.54 ISK và mức thấp nhất là 14.9 ISK . Một tháng trước, giá trị của 1 LUMIA là kr15.77 ISK , thay đổi -1.70% so với giá hiện tại. Lumia đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -90.71% so với năm trước.
-kr
151.42ISK24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 16:21 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 LUMIA | kr7.75 | kr7.7 | +0.70% |
1 LUMIA | kr15.5 | kr15.4 | +0.70% |
5 LUMIA | kr77.52 | kr76.98 | +0.70% |
10 LUMIA | kr155.03 | kr153.96 | +0.70% |
50 LUMIA | kr775.17 | kr769.82 | +0.70% |
100 LUMIA | kr1,550.34 | kr1,539.64 | +0.70% |
500 LUMIA | kr7,751.72 | kr7,698.21 | +0.70% |
1000 LUMIA | kr15,503.43 | kr15,396.41 | +0.70% |
Câu Hỏi Thường Gặp LUMIA/ISK
1 Lumia bằng bao nhiêu ISK?
Hiện tại, giá 1 Lumia (LUMIA) trong Króna Iceland (ISK) là kr15.5.
Tôi có thể mua bao nhiêu LUMIA với 1 ISK?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.06450 LUMIA đối với ISK.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển LUMIA sang ISK?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi LUMIA sang ISK của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng LUMIA bất kỳ sang ISK. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 ISK tương đương 0.3225 LUMIA, trong khi 5 LUMIA sẽ có giá khoảng 77.52ISK.
Giá cao nhất của LUMIA/ISK trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 LUMIA tính theo ISK là kr325.62. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 LUMIA/ISK có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Lumia tính theo ISK như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Lumia (LUMIA) đã tăng 13.15%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Lumia (LUMIA) đã giảm 1.70% so với Króna Iceland (ISK).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ LUMIA thành ISK?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Lumia và Króna Iceland, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của LUMIA/ISK. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với LUMIA hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá LUMIA/ISK tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá LUMIA/ISK giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá LUMIA/ISK. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Lumia và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Lumia: LUMIA sang Đô la Mỹ (USD), LUMIA sang Euro (EUR), LUMIA sang Bảng Anh (GBP), LUMIA sang Đô la Canada (CAD), LUMIA sang Rupee Ấn Độ (INR), LUMIA sang Rupee Pakistan (PKR), LUMIA sang Real Brazil (BRL), LUMIA sang ...
Giá của Lumia ở Mỹ là $0.1236 USD. Ngoài ra, giá của Lumia là €0.1053 EUR ở khu vực đồng euro, £0.09188 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.1696 CAD ở Canada, ₹11.12 INR ở Ấn Độ, ₨34.63 PKR ở Pakistan, R$0.6815 BRL ở Brazil, ...
Cặp Lumia phổ biến nhất là LUMIA sang Króna Iceland(ISK). Giá của 1 Lumia (LUMIA) ở Króna Iceland (ISK) là kr15.5.
Giá của Lumia ở Mỹ là $0.1236 USD. Ngoài ra, giá của Lumia là €0.1053 EUR ở khu vực đồng euro, £0.09188 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.1696 CAD ở Canada, ₹11.12 INR ở Ấn Độ, ₨34.63 PKR ở Pakistan, R$0.6815 BRL ở Brazil, ...
Cặp Lumia phổ biến nhất là LUMIA sang Króna Iceland(ISK). Giá của 1 Lumia (LUMIA) ở Króna Iceland (ISK) là kr15.5.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.











































