Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
LoveBit sang Taka Bangladesh (LB sang BDT)

Máy tính và công cụ chuyển đổi LB thành BDT

LB/BDT: 1 LB = 0.{4}5256 BDT. Giá chuyển đổi 1 LoveBit (LB) thành Taka Bangladesh (BDT) là 0.{4}5256 BDT hôm nay.
LB
LB
BDT
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá LB/BDT theo thời gian thực, giúp chuyển đổi LoveBit (LB) thành Taka Bangladesh (BDT) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 LB hiện có giá trị là 0.{4}5256 BDT. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 LB hiện có giá 0.{4}5256 BDT, nghĩa là mua 5 LB sẽ mất 0.0002628 BDT. Tương tự, ৳1 BDT có thể được chuyển đổi thành 19,025.69 LB và ৳50 BDT có thể được chuyển đổi thành 95,128.44 LB, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi LB sang BDT

Chuyển đổi BDT sang LB

LoveBit
Taka Bangladesh
1 LB
0.{4}5256  BDT
Đổi 1 LB sang 0.{4}5256 BDT
2 LB
0.0001051  BDT
Đổi 2 LB sang 0.0001051 BDT
5 LB
0.0002628  BDT
Đổi 5 LB sang 0.0002628 BDT
10 LB
0.0005256  BDT
Đổi 10 LB sang 0.0005256 BDT
20 LB
0.001051  BDT
Đổi 20 LB sang 0.001051 BDT
50 LB
0.002628  BDT
Đổi 50 LB sang 0.002628 BDT
100 LB
0.005256  BDT
Đổi 100 LB sang 0.005256 BDT
200 LB
0.01051  BDT
Đổi 200 LB sang 0.01051 BDT
500 LB
0.02628  BDT
Đổi 500 LB sang 0.02628 BDT
1000 LB
0.05256  BDT
Đổi 1000 LB sang 0.05256 BDT
5000 LB
0.2628  BDT
Đổi 5000 LB sang 0.2628 BDT
10000 LB
0.5256  BDT
Đổi 10000 LB sang 0.5256 BDT
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi LB thành BDT toàn diện, cho thấy giá trị của LoveBit tính theo Taka Bangladesh đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 LB sang BDT, lên đến 10000 LB, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Taka Bangladesh
LoveBit
1 BDT
19,025.69 LB
Đổi 1 BDT sang 19,025.69 LB
10 BDT
190,256.87 LB
Đổi 10 BDT sang 190,256.87 LB
50 BDT
951,284.37 LB
Đổi 50 BDT sang 951,284.37 LB
100 BDT
1,902,568.75 LB
Đổi 100 BDT sang 1,902,568.75 LB
200 BDT
3,805,137.49 LB
Đổi 200 BDT sang 3,805,137.49 LB
500 BDT
9,512,843.73 LB
Đổi 500 BDT sang 9,512,843.73 LB
1000 BDT
19,025,687.45 LB
Đổi 1000 BDT sang 19,025,687.45 LB
2000 BDT
38,051,374.91 LB
Đổi 2000 BDT sang 38,051,374.91 LB
5000 BDT
95,128,437.27 LB
Đổi 5000 BDT sang 95,128,437.27 LB
10000 BDT
190,256,874.54 LB
Đổi 10000 BDT sang 190,256,874.54 LB
50000 BDT
951,284,372.69 LB
Đổi 50000 BDT sang 951,284,372.69 LB
100000 BDT
1,902,568,745.38 LB
Đổi 100000 BDT sang 1,902,568,745.38 LB
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi BDT thành LB toàn diện, cho thấy giá trị của Taka Bangladesh tính theo LoveBit đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 BDT sang LB, lên đến 100000 BDT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ LB/BDT

LB/BDT: 1 LB = 0.{4}5256 BDT; 2026/01/02 09:37:01
Trong 1D vừa qua, LoveBit đã thay đổi +0.33% thành BDT. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy LoveBit(LB) đã thay đổi +0.33% thành BDT trong khi đó Taka Bangladesh(BDT) đã thay đổi % thành LB trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi LB sang BDT: Biến động và thay đổi giá của LoveBit/BDT

Giá LoveBit cao nhất theo BDT 7 ngày qua là 0.{4}5382 BDT trong khi giá LoveBit thấp nhất theo BDT trong 7 ngày qua là 0.{4}5072 BDT. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá LoveBit theo BDT trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá LB theo BDT trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.{4}5300 BDT
0.{4}5382 BDT
0.{4}6903 BDT
0.{4}7156 BDT
Thấp
0.{4}4595 BDT
0.{4}5072 BDT
0.{4}3515 BDT
0.{4}2819 BDT
Bình thường
0 BDT
0 BDT
0 BDT
0 BDT
Biến động
%
%
%
%
Biến động
+0.33%
-2.06%
+1.75%
-24.96%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua LB (hoặc USDT) bằng BDT (Bangladeshi Taka)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp LB bằng BDT. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua LB bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin LoveBit

Số liệu thị trường LB sang BDT

LB/BDT:
৳0.{4}5256
Khối lượng LB 24 giờ:
৳30,049,669.18
Vốn hóa thị trường LB:
--
Nguồn cung lưu hành LB:
0 LB

Tỷ giá LB sang BDT hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi LoveBit thành Taka Bangladesh đang giảm trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của LoveBit là ৳0.--5256 mỗi LB, với tổng vốn hoá thị trường của ৳0 BDT dựa trên nguồn cung lưu hành của {4} LB. Khối lượng giao dịch của LoveBit đã thay đổi -10.26% (৳-3,434,020.22 BDT) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của LB là ৳33,483,689.39.

Thông tin thêm về LoveBit trên Bitget

Thông tin Taka Bangladesh

Ký hiệu của BDT là ৳.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá LoveBit phổ biến nhất là LB sang BDT, trong đó mã của LoveBit là LB. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị BDT đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 87936.16 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 2985.41 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 1.86 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 124.39 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 74930.41 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 65310.19 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 120490.13 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 485908.86 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 7928623.53 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 18.47 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi LB sang BDT

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi LB sang BDT
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi LoveBit phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
LB đến TWD
1 LB thành NT$0.{4}1349 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
LB đến CNY
1 LB thành ¥0.{5}3004 CNY
popular info Taka Bangladesh
LB đến BDT
1 LB thành ৳0.{4}5256 BDT
popular info Đô la Mỹ
LB đến USD
1 LB thành $0.{6}4295 USD
popular info Đô la Úc
LB đến AUD
1 LB thành AU$0.{6}6414 AUD
popular info Euro
LB đến EUR
1 LB thành €0.{6}3660 EUR
popular info Đô la Canada
LB đến CAD
1 LB thành C$0.{6}5885 CAD
popular info Won Hàn Quốc
LB đến KRW
1 LB thành ₩0.0006207 KRW
popular info Yên Nhật
LB đến JPY
1 LB thành ¥0.{4}6737 JPY
popular info Bảng Anh
LB đến GBP
1 LB thành £0.{6}3190 GBP
popular info Real Brazil
LB đến BRL
1 LB thành R$0.{5}2373 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang BDT

other assets Pepe
PEPE đến BDT
1 PEPE thành ৳0.0006223 BDT
other assets Avalanche
AVAX đến BDT
1 AVAX thành ৳1,644.54 BDT
other assets Chainlink
LINK đến BDT
1 LINK thành ৳1,581.47 BDT
other assets Polkadot
DOT đến BDT
1 DOT thành ৳242.6 BDT
other assets Monad
MON đến BDT
1 MON thành ৳3.2 BDT
other assets Shiba Inu
SHIB đến BDT
1 SHIB thành ৳0.0009148 BDT
other assets FLOKI
FLOKI đến BDT
1 FLOKI thành ৳0.005442 BDT
other assets Story
IP đến BDT
1 IP thành ৳255.75 BDT
other assets SuperTrust
SUT đến BDT
1 SUT thành ৳95.93 BDT
other assets Mog Coin
MOG đến BDT
1 MOG thành ৳0.{4}3307 BDT

Bảng chuyển đổi từ LB sang BDT

Tỷ giá hoán đổi của LoveBit đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 LB thành Taka Bangladesh đã thay đổi -2.06% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +0.33%, đạt mức cao nhất là 0.{4}5300 BDT và mức thấp nhất là 0.{4}4595 BDT . Một tháng trước, giá trị của 1 LB là ৳0.{4}5166 BDT , thay đổi +1.75% so với giá hiện tại. LoveBit đã thay đổi
-
0.{4}3552BDT
, tương đương mức thay đổi -40.33% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 09:37 am hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 LB
৳0.{4}2628৳0.{4}2619
+0.33%
1 LB
৳0.{4}5256৳0.{4}5239
+0.33%
5 LB
৳0.0002628৳0.0002619
+0.33%
10 LB
৳0.0005256৳0.0005239
+0.33%
50 LB
৳0.002628৳0.002619
+0.33%
100 LB
৳0.005256৳0.005239
+0.33%
500 LB
৳0.02628৳0.02619
+0.33%
1000 LB
৳0.05256৳0.05239
+0.33%

Câu Hỏi Thường Gặp LB/BDT

1 LoveBit bằng bao nhiêu BDT?
Hiện tại, giá 1 LoveBit (LB) trong Taka Bangladesh (BDT) là ৳0.{4}5256.
Tôi có thể mua bao nhiêu LB với 1 BDT?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 19,025.69 LB đối với BDT.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển LB sang BDT?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi LB sang BDT của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng LB bất kỳ sang BDT. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 BDT tương đương 95,128.44 LB, trong khi 5 LB sẽ có giá khoảng 0.0002628BDT.
Giá cao nhất của LB/BDT trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 LB tính theo BDT là ৳0.003115. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 LB/BDT có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của LoveBit tính theo BDT như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi LoveBit (LB) đã giảm 2.06%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi LoveBit (LB) đã tăng 1.75% so với Taka Bangladesh (BDT).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ LB thành BDT?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa LoveBit và Taka Bangladesh, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của LB/BDT. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với LB hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá LB/BDT tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá LB/BDT giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá LB/BDT. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của LoveBit và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp LoveBit: LB sang Đô la Mỹ (USD), LB sang Euro (EUR), LB sang Bảng Anh (GBP), LB sang Đô la Canada (CAD), LB sang Rupee Ấn Độ (INR), LB sang Rupee Pakistan (PKR), LB sang Real Brazil (BRL), LB sang ...
Giá của LoveBit ở Mỹ là $0.₨0.00012044295 USD. Ngoài ra, giá của LoveBit là €0.{6}3660 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{6}3190 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.{6}5885 CAD ở Canada, ₹0.{4}3872 INR ở Ấn Độ, {6} PKR ở Pakistan, R$0.{5}2373 BRL ở Brazil, ...
Cặp LoveBit phổ biến nhất là LB sang Taka Bangladesh(BDT). Giá của 1 LoveBit (LB) ở Taka Bangladesh (BDT) là ৳0.{4}5256.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget