Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.49%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90137.68 (+1.44%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.49%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90137.68 (+1.44%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.49%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90137.68 (+1.44%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi ME thành DZD
ME/DZD: 1 ME = 0.004044 DZD. Giá chuyển đổi 1 Literally Me (ME) thành Dinar Algeria (DZD) là 0.004044 DZD hôm nay.

ME
DZD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá ME/DZD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Literally Me (ME) thành Dinar Algeria (DZD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 ME hiện có giá trị là 0.004044 DZD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 ME hiện có giá 0.004044 DZD, nghĩa là mua 5 ME sẽ mất 0.02022 DZD. Tương tự, د.ج1 DZD có thể được chuyển đổi thành 247.29 ME và د.ج50 DZD có thể được chuyển đổi thành 1,236.44 ME, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi ME sang DZD
Chuyển đổi DZD sang ME
Literally Me
Dinar Algeria
1 ME
0.004044 DZD
Đổi 1 ME sang 0.004044 DZD
2 ME
0.008088 DZD
Đổi 2 ME sang 0.008088 DZD
5 ME
0.02022 DZD
Đổi 5 ME sang 0.02022 DZD
10 ME
0.04044 DZD
Đổi 10 ME sang 0.04044 DZD
20 ME
0.08088 DZD
Đổi 20 ME sang 0.08088 DZD
50 ME
0.2022 DZD
Đổi 50 ME sang 0.2022 DZD
100 ME
0.4044 DZD
Đổi 100 ME sang 0.4044 DZD
200 ME
0.8088 DZD
Đổi 200 ME sang 0.8088 DZD
500 ME
2.02 DZD
Đổi 500 ME sang 2.02 DZD
1000 ME
4.04 DZD
Đổi 1000 ME sang 4.04 DZD
5000 ME
20.22 DZD
Đổi 5000 ME sang 20.22 DZD
10000 ME
40.44 DZD
Đổi 10000 ME sang 40.44 DZD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ME thành DZD toàn diện, cho thấy giá trị của Literally Me tính theo Dinar Algeria đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ME sang DZD, lên đến 10000 ME, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Dinar Algeria
Literally Me
1 DZD
247.29 ME
Đổi 1 DZD sang 247.29 ME
10 DZD
2,472.87 ME
Đổi 10 DZD sang 2,472.87 ME
50 DZD
12,364.35 ME
Đổi 50 DZD sang 12,364.35 ME
100 DZD
24,728.71 ME
Đổi 100 DZD sang 24,728.71 ME
200 DZD
49,457.41 ME
Đổi 200 DZD sang 49,457.41 ME
500 DZD
123,643.53 ME
Đổi 500 DZD sang 123,643.53 ME
1000 DZD
247,287.05 ME
Đổi 1000 DZD sang 247,287.05 ME
2000 DZD
494,574.11 ME
Đổi 2000 DZD sang 494,574.11 ME
5000 DZD
1,236,435.27 ME
Đổi 5000 DZD sang 1,236,435.27 ME
10000 DZD
2,472,870.54 ME
Đổi 10000 DZD sang 2,472,870.54 ME
50000 DZD
12,364,352.68 ME
Đổi 50000 DZD sang 12,364,352.68 ME
100000 DZD
24,728,705.37 ME
Đổi 100000 DZD sang 24,728,705.37 ME
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi DZD thành ME toàn diện, cho thấy giá trị của Dinar Algeria tính theo Literally Me đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 DZD sang ME, lên đến 100000 DZD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ ME/DZD
ME/DZD: 1 ME = 0.004044 DZD; 2026/01/03 01:00:34
Trong 1D vừa qua, Literally Me đã thay đổi +3.71% thành DZD. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Literally Me(ME) đã thay đổi +3.71% thành DZD trong khi đó Dinar Algeria(DZD) đã thay đổi % thành ME trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi ME sang DZD: Biến động và thay đổi giá của Literally Me/DZD
Giá Literally Me cao nhất theo DZD 7 ngày qua là 0.004044 DZD trong khi giá Literally Me thấp nhất theo DZD trong 7 ngày qua là 0.003821 DZD. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Literally Me theo DZD trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá ME theo DZD trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.004044 DZD | 0.004044 DZD | 0.004857 DZD | 0.01054 DZD |
Thấp | 0.003899 DZD | 0.003821 DZD | 0.003821 DZD | 0.003821 DZD |
Bình thường | 0 DZD | 0 DZD | 0 DZD | 0 DZD |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +3.71% | +5.82% | -15.59% | -58.95% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua ME (hoặc USDT) bằng DZD (Algerian Dinar)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp ME bằng DZD. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua ME bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Literally Me
Số liệu thị trường ME sang DZD
ME/DZD:
د.ج0.004044
Khối lượng ME 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường ME:
--
Nguồn cung lưu hành ME:
0 ME
Tỷ giá ME sang DZD hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Literally Me thành Dinar Algeria đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Literally Me là د.ج0.004044 mỗi ME, với tổng vốn hoá thị trường của د.ج0 DZD dựa trên nguồn cung lưu hành của -- ME. Khối lượng giao dịch của Literally Me đã thay đổi 0.00% (د.ج0 DZD) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của ME là د.ج0.
Thông tin thêm về Literally Me trên Bitget
Thông tin Dinar Algeria
Ký hiệu của DZD là د.ج.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Literally Me phổ biến nhất là ME sang DZD, trong đó mã của Literally Me là ME. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị DZD đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 90036.45 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3128.39 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.03 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 124.39 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 76783.08 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 66852.06 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 123701.08 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 488330.69 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8104577.02 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.44 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi ME sang DZD

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi ME sang DZD
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Literally Me phổ biến
ME đến TWD
1 ME thành NT$0.0009769 TWD
ME đến CNY
1 ME thành ¥0.0002178 CNY
ME đến USD
1 ME thành $0.{4}3114 USD
ME đến DZD
1 ME thành د.ج0.004044 DZD
ME đến AUD
1 ME thành AU$0.{4}4651 AUD
ME đến EUR
1 ME thành €0.{4}2656 EUR
ME đến CAD
1 ME thành C$0.{4}4278 CAD
ME đến KRW
1 ME thành ₩0.04492 KRW
ME đến JPY
1 ME thành ¥0.004882 JPY
ME đến GBP
1 ME thành £0.{4}2312 GBP
ME đến BRL
1 ME thành R$0.0001689 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang DZD

BTC đến DZD
1 BTC thành د.ج11,698,486.58 DZD

ETH đến DZD
1 ETH thành د.ج406,534.13 DZD

XRP đến DZD
1 XRP thành د.ج263.14 DZD

SOL đến DZD
1 SOL thành د.ج17,238.3 DZD

PEPE đến DZD
1 PEPE thành د.ج0.0008094 DZD

DOGE đến DZD
1 DOGE thành د.ج18.48 DZD

ADA đến DZD
1 ADA thành د.ج51.42 DZD

SHIB đến DZD
1 SHIB thành د.ج0.001061 DZD

LINK đến DZD
1 LINK thành د.ج1,733.58 DZD

SUI đến DZD
1 SUI thành د.ج212.77 DZD
Bảng chuyển đổi từ ME sang DZD
Tỷ giá hoán đổi của Literally Me đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 ME thành Dinar Algeria đã thay đổi +5.82% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +3.71%, đạt mức cao nhất là 0.004044 DZD và mức thấp nhất là 0.003899 DZD . Một tháng trước, giá trị của 1 ME là د.ج0.004791 DZD , thay đổi -15.59% so với giá hiện tại. Literally Me đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -85.85% so với năm trước.
-د.ج
0.02454DZD24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 01:00 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 ME | د.ج0.002022 | د.ج0.001950 | +3.71% |
1 ME | د.ج0.004044 | د.ج0.003899 | +3.71% |
5 ME | د.ج0.02022 | د.ج0.01950 | +3.71% |
10 ME | د.ج0.04044 | د.ج0.03899 | +3.71% |
50 ME | د.ج0.2022 | د.ج0.1950 | +3.71% |
100 ME | د.ج0.4044 | د.ج0.3899 | +3.71% |
500 ME | د.ج2.02 | د.ج1.95 | +3.71% |
1000 ME | د.ج4.04 | د.ج3.9 | +3.71% |
Câu Hỏi Thường Gặp ME/DZD
1 Literally Me bằng bao nhiêu DZD?
Hiện tại, giá 1 Literally Me (ME) trong Dinar Algeria (DZD) là د.ج0.004044.
Tôi có thể mua bao nhiêu ME với 1 DZD?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 247.29 ME đối với DZD.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển ME sang DZD?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi ME sang DZD của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng ME bất kỳ sang DZD. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 DZD tương đương 1,236.44 ME, trong khi 5 ME sẽ có giá khoảng 0.02022DZD.
Giá cao nhất của ME/DZD trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 ME tính theo DZD là د.ج1.24. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 ME/DZD có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Literally Me tính theo DZD như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Literally Me (ME) đã tăng 5.82%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Literally Me (ME) đã giảm 15.59% so với Dinar Algeria (DZD).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ ME thành DZD?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Literally Me và Dinar Algeria, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của ME/DZD. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với ME hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá ME/DZD tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá ME/DZD giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá ME/DZD. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Literally Me và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Literally Me: ME sang Đô la Mỹ (USD), ME sang Euro (EUR), ME sang Bảng Anh (GBP), ME sang Đô la Canada (CAD), ME sang Rupee Ấn Độ (INR), ME sang Rupee Pakistan (PKR), ME sang Real Brazil (BRL), ME sang ...
Giá của Literally Me ở Mỹ là $0.C$0.{4}42783114 USD. Ngoài ra, giá của Literally Me là €0.{4}2656 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{4}2312 GBP ở Vương quốc Anh, {4} CAD ở Canada, ₹0.002803 INR ở Ấn Độ, ₨0.008720 PKR ở Pakistan, R$0.0001689 BRL ở Brazil, ...
Cặp Literally Me phổ biến nhất là ME sang Dinar Algeria(DZD). Giá của 1 Literally Me (ME) ở Dinar Algeria (DZD) là د.ج0.004044.
Giá của Literally Me ở Mỹ là $0.C$0.{4}42783114 USD. Ngoài ra, giá của Literally Me là €0.{4}2656 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{4}2312 GBP ở Vương quốc Anh, {4} CAD ở Canada, ₹0.002803 INR ở Ấn Độ, ₨0.008720 PKR ở Pakistan, R$0.0001689 BRL ở Brazil, ...
Cặp Literally Me phổ biến nhất là ME sang Dinar Algeria(DZD). Giá của 1 Literally Me (ME) ở Dinar Algeria (DZD) là د.ج0.004044.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil










