Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
Liquor sang Won Hàn Quốc ($LIQ sang KRW)

Máy tính và công cụ chuyển đổi $LIQ thành KRW

$LIQ/KRW: 1 $LIQ = 0.0005253 KRW. Giá chuyển đổi 1 Liquor ($LIQ) thành Won Hàn Quốc (KRW) là 0.0005253 KRW hôm nay.
$LIQ
$LIQ
KRW
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá $LIQ/KRW theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Liquor ($LIQ) thành Won Hàn Quốc (KRW) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 $LIQ hiện có giá trị là 0.0005253 KRW. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 $LIQ hiện có giá 0.0005253 KRW, nghĩa là mua 5 $LIQ sẽ mất 0.002627 KRW. Tương tự, ₩1 KRW có thể được chuyển đổi thành 1,903.55 $LIQ và ₩50 KRW có thể được chuyển đổi thành 9,517.76 $LIQ, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi $LIQ sang KRW

Chuyển đổi KRW sang $LIQ

Liquor
Won Hàn Quốc
1 $LIQ
0.0005253  KRW
Đổi 1 $LIQ sang 0.0005253 KRW
2 $LIQ
0.001051  KRW
Đổi 2 $LIQ sang 0.001051 KRW
5 $LIQ
0.002627  KRW
Đổi 5 $LIQ sang 0.002627 KRW
10 $LIQ
0.005253  KRW
Đổi 10 $LIQ sang 0.005253 KRW
20 $LIQ
0.01051  KRW
Đổi 20 $LIQ sang 0.01051 KRW
50 $LIQ
0.02627  KRW
Đổi 50 $LIQ sang 0.02627 KRW
100 $LIQ
0.05253  KRW
Đổi 100 $LIQ sang 0.05253 KRW
200 $LIQ
0.1051  KRW
Đổi 200 $LIQ sang 0.1051 KRW
500 $LIQ
0.2627  KRW
Đổi 500 $LIQ sang 0.2627 KRW
1000 $LIQ
0.5253  KRW
Đổi 1000 $LIQ sang 0.5253 KRW
5000 $LIQ
2.63  KRW
Đổi 5000 $LIQ sang 2.63 KRW
10000 $LIQ
5.25  KRW
Đổi 10000 $LIQ sang 5.25 KRW
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi $LIQ thành KRW toàn diện, cho thấy giá trị của Liquor tính theo Won Hàn Quốc đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 $LIQ sang KRW, lên đến 10000 $LIQ, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Won Hàn Quốc
Liquor
1 KRW
1,903.55 $LIQ
Đổi 1 KRW sang 1,903.55 $LIQ
10 KRW
19,035.51 $LIQ
Đổi 10 KRW sang 19,035.51 $LIQ
50 KRW
95,177.55 $LIQ
Đổi 50 KRW sang 95,177.55 $LIQ
100 KRW
190,355.1 $LIQ
Đổi 100 KRW sang 190,355.1 $LIQ
200 KRW
380,710.2 $LIQ
Đổi 200 KRW sang 380,710.2 $LIQ
500 KRW
951,775.5 $LIQ
Đổi 500 KRW sang 951,775.5 $LIQ
1000 KRW
1,903,551.01 $LIQ
Đổi 1000 KRW sang 1,903,551.01 $LIQ
2000 KRW
3,807,102.02 $LIQ
Đổi 2000 KRW sang 3,807,102.02 $LIQ
5000 KRW
9,517,755.04 $LIQ
Đổi 5000 KRW sang 9,517,755.04 $LIQ
10000 KRW
19,035,510.08 $LIQ
Đổi 10000 KRW sang 19,035,510.08 $LIQ
50000 KRW
95,177,550.41 $LIQ
Đổi 50000 KRW sang 95,177,550.41 $LIQ
100000 KRW
190,355,100.82 $LIQ
Đổi 100000 KRW sang 190,355,100.82 $LIQ
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KRW thành $LIQ toàn diện, cho thấy giá trị của Won Hàn Quốc tính theo Liquor đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KRW sang $LIQ, lên đến 100000 KRW, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ $LIQ/KRW

$LIQ/KRW: 1 $LIQ = 0.0005253 KRW; 2026/01/03 18:25:00
Trong 1D vừa qua, Liquor đã thay đổi +6.91% thành KRW. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Liquor($LIQ) đã thay đổi +6.91% thành KRW trong khi đó Won Hàn Quốc(KRW) đã thay đổi % thành $LIQ trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi $LIQ sang KRW: Biến động và thay đổi giá của Liquor/KRW

Giá Liquor cao nhất theo KRW 7 ngày qua là 0.0005485 KRW trong khi giá Liquor thấp nhất theo KRW trong 7 ngày qua là 0.0004437 KRW. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Liquor theo KRW trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá $LIQ theo KRW trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.0005485 KRW
0.0005485 KRW
0.0005485 KRW
0.001211 KRW
Thấp
0.0004914 KRW
0.0004437 KRW
0.0004437 KRW
0.0004130 KRW
Bình thường
0 KRW
0 KRW
0 KRW
0 KRW
Biến động
%
%
%
%
Biến động
+6.91%
+18.39%
-0.96%
-55.93%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua $LIQ (hoặc USDT) bằng KRW (South Korean Won)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp $LIQ bằng KRW. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua $LIQ bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin Liquor

Số liệu thị trường $LIQ sang KRW

$LIQ/KRW:
₩0.0005253
Khối lượng $LIQ 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường $LIQ:
--
Nguồn cung lưu hành $LIQ:
0 $LIQ

Tỷ giá $LIQ sang KRW hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi Liquor thành Won Hàn Quốc đang tăng trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của Liquor là ₩0.0005253 mỗi $LIQ, với tổng vốn hoá thị trường của ₩0 KRW dựa trên nguồn cung lưu hành của -- $LIQ. Khối lượng giao dịch của Liquor đã thay đổi 0.00% (₩0 KRW) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của $LIQ là ₩0.

Thông tin thêm về Liquor trên Bitget

Thông tin Won Hàn Quốc

Ký hiệu của KRW là ₩.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Liquor phổ biến nhất là $LIQ sang KRW, trong đó mã của Liquor là $LIQ. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị KRW đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 90036.45 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3128.39 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.03 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 132.66 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 76774.08 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 66852.06 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 123701.08 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 488330.69 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8104577.02 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 18.75 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi $LIQ sang KRW

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi $LIQ sang KRW
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi Liquor phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
$LIQ đến TWD
1 $LIQ thành NT$0.{4}1143 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
$LIQ đến CNY
1 $LIQ thành ¥0.{5}2547 CNY
popular info Đô la Mỹ
$LIQ đến USD
1 $LIQ thành $0.{6}3642 USD
popular info Đô la Úc
$LIQ đến AUD
1 $LIQ thành AU$0.{6}5442 AUD
popular info Euro
$LIQ đến EUR
1 $LIQ thành €0.{6}3105 EUR
popular info Đô la Canada
$LIQ đến CAD
1 $LIQ thành C$0.{6}5003 CAD
popular info Won Hàn Quốc
$LIQ đến KRW
1 $LIQ thành ₩0.0005253 KRW
popular info Yên Nhật
$LIQ đến JPY
1 $LIQ thành ¥0.{4}5710 JPY
popular info Bảng Anh
$LIQ đến GBP
1 $LIQ thành £0.{6}2704 GBP
popular info Real Brazil
$LIQ đến BRL
1 $LIQ thành R$0.{5}1975 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang KRW

other assets MYX Finance
MYX đến KRW
1 MYX thành ₩8,879.8 KRW
other assets World Liberty Financial
WLFI đến KRW
1 WLFI thành ₩249.7 KRW
other assets BUILDon
B đến KRW
1 B thành ₩305.13 KRW
other assets Pi
PI đến KRW
1 PI thành ₩301.03 KRW
other assets Bitcoin Cash
BCH đến KRW
1 BCH thành ₩922,503.71 KRW
other assets elizaOS
ELIZAOS đến KRW
1 ELIZAOS thành ₩7.79 KRW
other assets Virtuals Protocol
VIRTUAL đến KRW
1 VIRTUAL thành ₩1,207.13 KRW
other assets ChainOpera AI
COAI đến KRW
1 COAI thành ₩664.81 KRW
other assets DeAgentAI
AIA đến KRW
1 AIA thành ₩173.97 KRW
other assets Flow
FLOW đến KRW
1 FLOW thành ₩129.53 KRW

Bảng chuyển đổi từ $LIQ sang KRW

Tỷ giá hoán đổi của Liquor đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 $LIQ thành Won Hàn Quốc đã thay đổi +18.39% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +6.91%, đạt mức cao nhất là 0.0005485 KRW và mức thấp nhất là 0.0004914 KRW . Một tháng trước, giá trị của 1 $LIQ là ₩0.0005304 KRW , thay đổi -0.96% so với giá hiện tại. Liquor đã thay đổi
-
0.01143KRW
, tương đương mức thay đổi -95.61% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 18:25 hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 $LIQ
₩0.0002627₩0.0002457
+6.91%
1 $LIQ
₩0.0005253₩0.0004914
+6.91%
5 $LIQ
₩0.002627₩0.002457
+6.91%
10 $LIQ
₩0.005253₩0.004914
+6.91%
50 $LIQ
₩0.02627₩0.02457
+6.91%
100 $LIQ
₩0.05253₩0.04914
+6.91%
500 $LIQ
₩0.2627₩0.2457
+6.91%
1000 $LIQ
₩0.5253₩0.4914
+6.91%

Câu Hỏi Thường Gặp $LIQ/KRW

1 Liquor bằng bao nhiêu KRW?
Hiện tại, giá 1 Liquor ($LIQ) trong Won Hàn Quốc (KRW) là ₩0.0005253.
Tôi có thể mua bao nhiêu $LIQ với 1 KRW?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 1,903.55 $LIQ đối với KRW.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển $LIQ sang KRW?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi $LIQ sang KRW của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng $LIQ bất kỳ sang KRW. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 KRW tương đương 9,517.76 $LIQ, trong khi 5 $LIQ sẽ có giá khoảng 0.002627KRW.
Giá cao nhất của $LIQ/KRW trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 $LIQ tính theo KRW là ₩0.1540. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 $LIQ/KRW có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Liquor tính theo KRW như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Liquor ($LIQ) đã tăng 18.39%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Liquor ($LIQ) đã giảm 0.96% so với Won Hàn Quốc (KRW).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ $LIQ thành KRW?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Liquor và Won Hàn Quốc, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của $LIQ/KRW. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với $LIQ hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá $LIQ/KRW tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá $LIQ/KRW giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá $LIQ/KRW. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Liquor và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Liquor: $LIQ sang Đô la Mỹ (USD), $LIQ sang Euro (EUR), $LIQ sang Bảng Anh (GBP), $LIQ sang Đô la Canada (CAD), $LIQ sang Rupee Ấn Độ (INR), $LIQ sang Rupee Pakistan (PKR), $LIQ sang Real Brazil (BRL), $LIQ sang ...
Giá của Liquor ở Mỹ là $0.₨0.00010193642 USD. Ngoài ra, giá của Liquor là €0.{6}3105 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{6}2704 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.{6}5003 CAD ở Canada, ₹0.{4}3278 INR ở Ấn Độ, {6} PKR ở Pakistan, R$0.{5}1975 BRL ở Brazil, ...
Cặp Liquor phổ biến nhất là $LIQ sang Won Hàn Quốc(KRW). Giá của 1 Liquor ($LIQ) ở Won Hàn Quốc (KRW) là ₩0.0005253.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget