Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
Liquid Mercury sang Króna Iceland (MERC sang ISK)

Máy tính và công cụ chuyển đổi MERC thành ISK

MERC/ISK: 1 MERC = 0.4415 ISK. Giá chuyển đổi 1 Liquid Mercury (MERC) thành Króna Iceland (ISK) là 0.4415 ISK hôm nay.
MERC
MERC
ISK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá MERC/ISK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Liquid Mercury (MERC) thành Króna Iceland (ISK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 MERC hiện có giá trị là 0.4415 ISK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 MERC hiện có giá 0.4415 ISK, nghĩa là mua 5 MERC sẽ mất 2.21 ISK. Tương tự, kr1 ISK có thể được chuyển đổi thành 2.27 MERC và kr50 ISK có thể được chuyển đổi thành 11.33 MERC, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi MERC sang ISK

Chuyển đổi ISK sang MERC

Liquid Mercury
Króna Iceland
1 MERC
0.4415  ISK
Đổi 1 MERC sang 0.4415 ISK
2 MERC
0.8829  ISK
Đổi 2 MERC sang 0.8829 ISK
5 MERC
2.21  ISK
Đổi 5 MERC sang 2.21 ISK
10 MERC
4.41  ISK
Đổi 10 MERC sang 4.41 ISK
20 MERC
8.83  ISK
Đổi 20 MERC sang 8.83 ISK
50 MERC
22.07  ISK
Đổi 50 MERC sang 22.07 ISK
100 MERC
44.15  ISK
Đổi 100 MERC sang 44.15 ISK
200 MERC
88.29  ISK
Đổi 200 MERC sang 88.29 ISK
500 MERC
220.73  ISK
Đổi 500 MERC sang 220.73 ISK
1000 MERC
441.47  ISK
Đổi 1000 MERC sang 441.47 ISK
5000 MERC
2,207.33  ISK
Đổi 5000 MERC sang 2,207.33 ISK
10000 MERC
4,414.67  ISK
Đổi 10000 MERC sang 4,414.67 ISK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MERC thành ISK toàn diện, cho thấy giá trị của Liquid Mercury tính theo Króna Iceland đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MERC sang ISK, lên đến 10000 MERC, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Króna Iceland
Liquid Mercury
1 ISK
2.27 MERC
Đổi 1 ISK sang 2.27 MERC
10 ISK
22.65 MERC
Đổi 10 ISK sang 22.65 MERC
50 ISK
113.26 MERC
Đổi 50 ISK sang 113.26 MERC
100 ISK
226.52 MERC
Đổi 100 ISK sang 226.52 MERC
200 ISK
453.04 MERC
Đổi 200 ISK sang 453.04 MERC
500 ISK
1,132.59 MERC
Đổi 500 ISK sang 1,132.59 MERC
1000 ISK
2,265.18 MERC
Đổi 1000 ISK sang 2,265.18 MERC
2000 ISK
4,530.35 MERC
Đổi 2000 ISK sang 4,530.35 MERC
5000 ISK
11,325.88 MERC
Đổi 5000 ISK sang 11,325.88 MERC
10000 ISK
22,651.75 MERC
Đổi 10000 ISK sang 22,651.75 MERC
50000 ISK
113,258.76 MERC
Đổi 50000 ISK sang 113,258.76 MERC
100000 ISK
226,517.51 MERC
Đổi 100000 ISK sang 226,517.51 MERC
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ISK thành MERC toàn diện, cho thấy giá trị của Króna Iceland tính theo Liquid Mercury đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ISK sang MERC, lên đến 100000 ISK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ MERC/ISK

MERC/ISK: 1 MERC = 0.4415 ISK; 2026/01/02 19:56:39
Trong 1D vừa qua, Liquid Mercury đã thay đổi -0.93% thành ISK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Liquid Mercury(MERC) đã thay đổi -0.93% thành ISK trong khi đó Króna Iceland(ISK) đã thay đổi % thành MERC trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi MERC sang ISK: Biến động và thay đổi giá của Liquid Mercury/ISK

Giá Liquid Mercury cao nhất theo ISK 7 ngày qua là 0.4521 ISK trong khi giá Liquid Mercury thấp nhất theo ISK trong 7 ngày qua là 0.4325 ISK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Liquid Mercury theo ISK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá MERC theo ISK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.4521 ISK
0.4521 ISK
0.6907 ISK
0.9860 ISK
Thấp
0.4376 ISK
0.4325 ISK
0.3734 ISK
0.3734 ISK
Bình thường
0 ISK
0 ISK
0 ISK
0 ISK
Biến động
%
%
%
%
Biến động
-0.93%
-2.36%
-33.06%
-36.65%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua MERC (hoặc USDT) bằng ISK (Icelandic Króna)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp MERC bằng ISK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua MERC bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin Liquid Mercury

Số liệu thị trường MERC sang ISK

MERC/ISK:
kr0.4415
Khối lượng MERC 24 giờ:
kr52,440.49
Vốn hóa thị trường MERC:
--
Nguồn cung lưu hành MERC:
0 MERC

Tỷ giá MERC sang ISK hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi Liquid Mercury thành Króna Iceland đang giảm trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của Liquid Mercury là kr0.4415 mỗi MERC, với tổng vốn hoá thị trường của kr0 ISK dựa trên nguồn cung lưu hành của -- MERC. Khối lượng giao dịch của Liquid Mercury đã thay đổi +2430.95% (kr50,368.53 ISK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của MERC là kr2,071.97.

Thông tin thêm về Liquid Mercury trên Bitget

Thông tin Króna Iceland

Ký hiệu của ISK là kr.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Liquid Mercury phổ biến nhất là MERC sang ISK, trong đó mã của Liquid Mercury là MERC. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị ISK đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 87936.16 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 2985.41 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 1.86 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 124.39 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 74912.82 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 65239.84 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 120815.50 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 476895.40 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 7922248.16 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 18.46 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi MERC sang ISK

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi MERC sang ISK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi Liquid Mercury phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
MERC đến TWD
1 MERC thành NT$0.1104 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
MERC đến CNY
1 MERC thành ¥0.02458 CNY
popular info Króna Iceland
MERC đến ISK
1 MERC thành kr0.4415 ISK
popular info Đô la Mỹ
MERC đến USD
1 MERC thành $0.003515 USD
popular info Đô la Úc
MERC đến AUD
1 MERC thành AU$0.005260 AUD
popular info Euro
MERC đến EUR
1 MERC thành €0.002995 EUR
popular info Đô la Canada
MERC đến CAD
1 MERC thành C$0.004829 CAD
popular info Won Hàn Quốc
MERC đến KRW
1 MERC thành ₩5.08 KRW
popular info Yên Nhật
MERC đến JPY
1 MERC thành ¥0.5509 JPY
popular info Bảng Anh
MERC đến GBP
1 MERC thành £0.002608 GBP
popular info Real Brazil
MERC đến BRL
1 MERC thành R$0.01906 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang ISK

other assets Bitcoin
BTC đến ISK
1 BTC thành kr11,308,053.27 ISK
other assets Ethereum
ETH đến ISK
1 ETH thành kr392,427.93 ISK
other assets Pepe
PEPE đến ISK
1 PEPE thành kr0.0007414 ISK
other assets XRP
XRP đến ISK
1 XRP thành kr250.16 ISK
other assets Solana
SOL đến ISK
1 SOL thành kr16,523.01 ISK
other assets Dogecoin
DOGE đến ISK
1 DOGE thành kr17.48 ISK
other assets Chainlink
LINK đến ISK
1 LINK thành kr1,668.84 ISK
other assets Shiba Inu
SHIB đến ISK
1 SHIB thành kr0.001021 ISK
other assets Sui
SUI đến ISK
1 SUI thành kr199.5 ISK
other assets Cardano
ADA đến ISK
1 ADA thành kr48.73 ISK

Bảng chuyển đổi từ MERC sang ISK

Tỷ giá hoán đổi của Liquid Mercury đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 MERC thành Króna Iceland đã thay đổi -2.36% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -0.93%, đạt mức cao nhất là 0.4521 ISK và mức thấp nhất là 0.4376 ISK . Một tháng trước, giá trị của 1 MERC là kr0.6595 ISK , thay đổi -33.06% so với giá hiện tại. Liquid Mercury đã thay đổi
-kr
0.6398ISK
, tương đương mức thay đổi -59.17% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 19:56 hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 MERC
kr0.2207kr0.2228
-0.93%
1 MERC
kr0.4415kr0.4456
-0.93%
5 MERC
kr2.21kr2.23
-0.93%
10 MERC
kr4.41kr4.46
-0.93%
50 MERC
kr22.07kr22.28
-0.93%
100 MERC
kr44.15kr44.56
-0.93%
500 MERC
kr220.73kr222.8
-0.93%
1000 MERC
kr441.47kr445.61
-0.93%

Câu Hỏi Thường Gặp MERC/ISK

1 Liquid Mercury bằng bao nhiêu ISK?
Hiện tại, giá 1 Liquid Mercury (MERC) trong Króna Iceland (ISK) là kr0.4415.
Tôi có thể mua bao nhiêu MERC với 1 ISK?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 2.27 MERC đối với ISK.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển MERC sang ISK?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi MERC sang ISK của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng MERC bất kỳ sang ISK. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 ISK tương đương 11.33 MERC, trong khi 5 MERC sẽ có giá khoảng 2.21ISK.
Giá cao nhất của MERC/ISK trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 MERC tính theo ISK là kr1.11. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 MERC/ISK có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Liquid Mercury tính theo ISK như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Liquid Mercury (MERC) đã giảm 2.36%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Liquid Mercury (MERC) đã giảm 33.06% so với Króna Iceland (ISK).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ MERC thành ISK?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Liquid Mercury và Króna Iceland, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của MERC/ISK. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với MERC hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá MERC/ISK tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá MERC/ISK giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá MERC/ISK. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Liquid Mercury và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Liquid Mercury: MERC sang Đô la Mỹ (USD), MERC sang Euro (EUR), MERC sang Bảng Anh (GBP), MERC sang Đô la Canada (CAD), MERC sang Rupee Ấn Độ (INR), MERC sang Rupee Pakistan (PKR), MERC sang Real Brazil (BRL), MERC sang ...
Giá của Liquid Mercury ở Mỹ là $0.003515 USD. Ngoài ra, giá của Liquid Mercury là €0.002995 EUR ở khu vực đồng euro, £0.002608 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.004829 CAD ở Canada, ₹0.3167 INR ở Ấn Độ, ₨0.9843 PKR ở Pakistan, R$0.01906 BRL ở Brazil, ...
Cặp Liquid Mercury phổ biến nhất là MERC sang Króna Iceland(ISK). Giá của 1 Liquid Mercury (MERC) ở Króna Iceland (ISK) là kr0.4415.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget