Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
Lamina1 sang Kyat Myanmar (L1 sang MMK)

Máy tính và công cụ chuyển đổi L1 thành MMK

L1/MMK: 1 L1 = 5.86 MMK. Giá chuyển đổi 1 Lamina1 (L1) thành Kyat Myanmar (MMK) là 5.86 MMK hôm nay.
L1
L1
MMK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá L1/MMK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Lamina1 (L1) thành Kyat Myanmar (MMK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 L1 hiện có giá trị là 5.86 MMK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 L1 hiện có giá 5.86 MMK, nghĩa là mua 5 L1 sẽ mất 29.3 MMK. Tương tự, Ks1 MMK có thể được chuyển đổi thành 0.1706 L1 và Ks50 MMK có thể được chuyển đổi thành 0.8531 L1, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi L1 sang MMK

Chuyển đổi MMK sang L1

Lamina1
Kyat Myanmar
1 L1
5.86  MMK
Đổi 1 L1 sang 5.86 MMK
2 L1
11.72  MMK
Đổi 2 L1 sang 11.72 MMK
5 L1
29.3  MMK
Đổi 5 L1 sang 29.3 MMK
10 L1
58.61  MMK
Đổi 10 L1 sang 58.61 MMK
20 L1
117.21  MMK
Đổi 20 L1 sang 117.21 MMK
50 L1
293.03  MMK
Đổi 50 L1 sang 293.03 MMK
100 L1
586.07  MMK
Đổi 100 L1 sang 586.07 MMK
200 L1
1,172.14  MMK
Đổi 200 L1 sang 1,172.14 MMK
500 L1
2,930.34  MMK
Đổi 500 L1 sang 2,930.34 MMK
1000 L1
5,860.69  MMK
Đổi 1000 L1 sang 5,860.69 MMK
5000 L1
29,303.43  MMK
Đổi 5000 L1 sang 29,303.43 MMK
10000 L1
58,606.87  MMK
Đổi 10000 L1 sang 58,606.87 MMK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi L1 thành MMK toàn diện, cho thấy giá trị của Lamina1 tính theo Kyat Myanmar đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 L1 sang MMK, lên đến 10000 L1, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Kyat Myanmar
Lamina1
1 MMK
0.1706 L1
Đổi 1 MMK sang 0.1706 L1
10 MMK
1.71 L1
Đổi 10 MMK sang 1.71 L1
50 MMK
8.53 L1
Đổi 50 MMK sang 8.53 L1
100 MMK
17.06 L1
Đổi 100 MMK sang 17.06 L1
200 MMK
34.13 L1
Đổi 200 MMK sang 34.13 L1
500 MMK
85.31 L1
Đổi 500 MMK sang 85.31 L1
1000 MMK
170.63 L1
Đổi 1000 MMK sang 170.63 L1
2000 MMK
341.26 L1
Đổi 2000 MMK sang 341.26 L1
5000 MMK
853.14 L1
Đổi 5000 MMK sang 853.14 L1
10000 MMK
1,706.28 L1
Đổi 10000 MMK sang 1,706.28 L1
50000 MMK
8,531.42 L1
Đổi 50000 MMK sang 8,531.42 L1
100000 MMK
17,062.85 L1
Đổi 100000 MMK sang 17,062.85 L1
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MMK thành L1 toàn diện, cho thấy giá trị của Kyat Myanmar tính theo Lamina1 đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MMK sang L1, lên đến 100000 MMK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ L1/MMK

L1/MMK: 1 L1 = 5.86 MMK; 2026/01/05 09:02:03
Trong 1D vừa qua, Lamina1 đã thay đổi -0.40% thành MMK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Lamina1(L1) đã thay đổi -0.40% thành MMK trong khi đó Kyat Myanmar(MMK) đã thay đổi % thành L1 trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi L1 sang MMK: Biến động và thay đổi giá của Lamina1/MMK

Giá Lamina1 cao nhất theo MMK 7 ngày qua là 5.91 MMK trong khi giá Lamina1 thấp nhất theo MMK trong 7 ngày qua là 5.84 MMK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Lamina1 theo MMK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá L1 theo MMK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
5.91 MMK
5.91 MMK
8.06 MMK
18.65 MMK
Thấp
5.84 MMK
5.84 MMK
5.63 MMK
5.63 MMK
Bình thường
0 MMK
0 MMK
0 MMK
0 MMK
Biến động
%
%
%
%
Biến động
-0.40%
-0.13%
-30.83%
-68.04%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua L1 (hoặc USDT) bằng MMK (Myanma Kyat)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp L1 bằng MMK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua L1 bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin Lamina1

Số liệu thị trường L1 sang MMK

L1/MMK:
Ks5.86
Khối lượng L1 24 giờ:
Ks66,876,711.18
Vốn hóa thị trường L1:
--
Nguồn cung lưu hành L1:
0 L1

Tỷ giá L1 sang MMK hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi Lamina1 thành Kyat Myanmar đang giảm trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của Lamina1 là Ks5.86 mỗi L1, với tổng vốn hoá thị trường của Ks0 MMK dựa trên nguồn cung lưu hành của -- L1. Khối lượng giao dịch của Lamina1 đã thay đổi +1.49% (Ks980,924.68 MMK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của L1 là Ks65,895,786.5.

Thông tin thêm về Lamina1 trên Bitget

Thông tin Kyat Myanmar

Ký hiệu của MMK là Ks.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Lamina1 phổ biến nhất là L1 sang MMK, trong đó mã của Lamina1 là L1. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị MMK đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 91308.34 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3132.12 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.07 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 133.95 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 78132.55 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 68024.71 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 125804.63 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 496233.44 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8241929.05 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 19.17 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi L1 sang MMK

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi L1 sang MMK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi Lamina1 phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
L1 đến TWD
1 L1 thành NT$0.08784 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
L1 đến CNY
1 L1 thành ¥0.01948 CNY
popular info Đô la Mỹ
L1 đến USD
1 L1 thành $0.002791 USD
popular info Đô la Úc
L1 đến AUD
1 L1 thành AU$0.004180 AUD
popular info Euro
L1 đến EUR
1 L1 thành €0.002388 EUR
popular info Đô la Canada
L1 đến CAD
1 L1 thành C$0.003846 CAD
popular info Kyat Myanmar
L1 đến MMK
1 L1 thành Ks5.86 MMK
popular info Won Hàn Quốc
L1 đến KRW
1 L1 thành ₩4.04 KRW
popular info Yên Nhật
L1 đến JPY
1 L1 thành ¥0.4382 JPY
popular info Bảng Anh
L1 đến GBP
1 L1 thành £0.002079 GBP
popular info Real Brazil
L1 đến BRL
1 L1 thành R$0.01517 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang MMK

other assets Bitcoin
BTC đến MMK
1 BTC thành Ks194,141,852.49 MMK
other assets Ethereum
ETH đến MMK
1 ETH thành Ks6,645,586.82 MMK
other assets Onyxcoin
XCN đến MMK
1 XCN thành Ks12.33 MMK
other assets Virtuals Protocol
VIRTUAL đến MMK
1 VIRTUAL thành Ks2,235.41 MMK
other assets CZ's Dog
BROCCOLI đến MMK
1 BROCCOLI thành Ks60.74 MMK
other assets Heroes of Mavia
MAVIA đến MMK
1 MAVIA thành Ks161.54 MMK
other assets Artificial Superintelligence Alliance
FET đến MMK
1 FET thành Ks605.36 MMK
other assets XRP
XRP đến MMK
1 XRP thành Ks4,495.85 MMK
other assets Bitcoin SV
BSV đến MMK
1 BSV thành Ks45,106.29 MMK
other assets Brett (Based)
BRETT đến MMK
1 BRETT thành Ks40.18 MMK

Bảng chuyển đổi từ L1 sang MMK

Tỷ giá hoán đổi của Lamina1 đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 L1 thành Kyat Myanmar đã thay đổi -0.13% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -0.40%, đạt mức cao nhất là 5.91 MMK và mức thấp nhất là 5.84 MMK . Một tháng trước, giá trị của 1 L1 là Ks8.47 MMK , thay đổi -30.83% so với giá hiện tại. Lamina1 đã thay đổi
-Ks
766.72MMK
, tương đương mức thay đổi -99.24% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 09:02 am hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 L1
Ks2.93Ks2.94
-0.40%
1 L1
Ks5.86Ks5.88
-0.40%
5 L1
Ks29.3Ks29.42
-0.40%
10 L1
Ks58.61Ks58.84
-0.40%
50 L1
Ks293.03Ks294.21
-0.40%
100 L1
Ks586.07Ks588.43
-0.40%
500 L1
Ks2,930.34Ks2,942.15
-0.40%
1000 L1
Ks5,860.69Ks5,884.29
-0.40%

Câu Hỏi Thường Gặp L1/MMK

1 Lamina1 bằng bao nhiêu MMK?
Hiện tại, giá 1 Lamina1 (L1) trong Kyat Myanmar (MMK) là Ks5.86.
Tôi có thể mua bao nhiêu L1 với 1 MMK?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.1706 L1 đối với MMK.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển L1 sang MMK?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi L1 sang MMK của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng L1 bất kỳ sang MMK. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 MMK tương đương 0.8531 L1, trong khi 5 L1 sẽ có giá khoảng 29.3MMK.
Giá cao nhất của L1/MMK trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 L1 tính theo MMK là Ks1,268.28. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 L1/MMK có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Lamina1 tính theo MMK như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Lamina1 (L1) đã giảm 0.13%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Lamina1 (L1) đã giảm 30.83% so với Kyat Myanmar (MMK).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ L1 thành MMK?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Lamina1 và Kyat Myanmar, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của L1/MMK. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với L1 hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá L1/MMK tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá L1/MMK giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá L1/MMK. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Lamina1 và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Lamina1: L1 sang Đô la Mỹ (USD), L1 sang Euro (EUR), L1 sang Bảng Anh (GBP), L1 sang Đô la Canada (CAD), L1 sang Rupee Ấn Độ (INR), L1 sang Rupee Pakistan (PKR), L1 sang Real Brazil (BRL), L1 sang ...
Giá của Lamina1 ở Mỹ là $0.002791 USD. Ngoài ra, giá của Lamina1 là €0.002388 EUR ở khu vực đồng euro, £0.002079 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.003846 CAD ở Canada, ₹0.2519 INR ở Ấn Độ, ₨0.7834 PKR ở Pakistan, R$0.01517 BRL ở Brazil, ...
Cặp Lamina1 phổ biến nhất là L1 sang Kyat Myanmar(MMK). Giá của 1 Lamina1 (L1) ở Kyat Myanmar (MMK) là Ks5.86.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget