Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.28%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90825.61 (-1.84%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$356.1M (1 ngày); +$556.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.28%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90825.61 (-1.84%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$356.1M (1 ngày); +$556.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng d ụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.28%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90825.61 (-1.84%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$356.1M (1 ngày); +$556.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi KO thành ILS
KO/ILS: 1 KO = 0.08735 ILS. Giá chuyển đổi 1 Kyuzo’s Friends (KO) thành Shekel Israel mới (ILS) là 0.08735 ILS hôm nay.

KO
ILS
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá KO/ILS theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Kyuzo’s Friends (KO) thành Shekel Israel mới (ILS) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 KO hiện có giá trị là 0.08735 ILS. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 KO hiện có giá 0.08735 ILS, nghĩa là mua 5 KO sẽ mất 0.4368 ILS. Tương tự, ₪1 ILS có thể được chuyển đổi thành 11.45 KO và ₪50 ILS có thể được chuyển đổi thành 57.24 KO, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi KO sang ILS
Chuyển đổi ILS sang KO
Kyuzo’s Friends
Shekel Israel mới
1 KO
0.08735 ILS
Đổi 1 KO sang 0.08735 ILS
2 KO
0.1747 ILS
Đổi 2 KO sang 0.1747 ILS
5 KO
0.4368 ILS
Đổi 5 KO sang 0.4368 ILS
10 KO
0.8735 ILS
Đổi 10 KO sang 0.8735 ILS
20 KO
1.75 ILS
Đổi 20 KO sang 1.75 ILS
50 KO
4.37 ILS
Đổi 50 KO sang 4.37 ILS
100 KO
8.74 ILS
Đổi 100 KO sang 8.74 ILS
200 KO
17.47 ILS
Đổi 200 KO sang 17.47 ILS
500 KO
43.68 ILS
Đổi 500 KO sang 43.68 ILS
1000 KO
87.35 ILS
Đổi 1000 KO sang 87.35 ILS
5000 KO
436.75 ILS
Đổi 5000 KO sang 436.75 ILS
10000 KO
873.51 ILS
Đổi 10000 KO sang 873.51 ILS
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KO thành ILS toàn diện, cho thấy giá trị của Kyuzo’s Friends tính theo Shekel Israel mới đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KO sang ILS, lên đến 10000 KO, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Shekel Israel mới
Kyuzo’s Friends
1 ILS
11.45 KO
Đổi 1 ILS sang 11.45 KO
10 ILS
114.48 KO
Đổi 10 ILS sang 114.48 KO
50 ILS
572.41 KO
Đổi 50 ILS sang 572.41 KO
100 ILS
1,144.81 KO
Đổi 100 ILS sang 1,144.81 KO
200 ILS
2,289.62 KO
Đổi 200 ILS sang 2,289.62 KO
500 ILS
5,724.06 KO
Đổi 500 ILS sang 5,724.06 KO
1000 ILS
11,448.12 KO
Đổi 1000 ILS sang 11,448.12 KO
2000 ILS
22,896.24 KO
Đổi 2000 ILS sang 22,896.24 KO
5000 ILS
57,240.6 KO
Đổi 5000 ILS sang 57,240.6 KO
10000 ILS
114,481.19 KO
Đổi 10000 ILS sang 114,481.19 KO
50000 ILS
572,405.96 KO
Đổi 50000 ILS sang 572,405.96 KO
100000 ILS
1,144,811.92 KO
Đổi 100000 ILS sang 1,144,811.92 KO
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ILS thành KO toàn diện, cho thấy giá trị của Shekel Israel mới tính theo Kyuzo’s Friends đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ILS sang KO, lên đến 100000 ILS, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ KO/ILS
KO/ILS: 1 KO = 0.08735 ILS; 2026/01/08 05:59:19
Trong 1D vừa qua, Kyuzo’s Friends đã thay đổi +0.01% thành ILS. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Kyuzo’s Friends(KO) đã thay đổi +0.01% thành ILS trong khi đó Shekel Israel mới(ILS) đã thay đổi % thành KO trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi KO sang ILS: Biến động và thay đổi giá của Kyuzo’s Friends/ILS
Giá Kyuzo’s Friends cao nhất theo ILS 7 ngày qua là -- ILS trong khi giá Kyuzo’s Friends thấp nhất theo ILS trong 7 ngày qua là -- ILS. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Kyuzo’s Friends theo ILS trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá KO theo ILS trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.09529 ILS | -- ILS | -- ILS | -- ILS |
Thấp | 0.08254 ILS | -- ILS | -- ILS | -- ILS |
Bình thường | 0 ILS | 0 ILS | 0 ILS | 0 ILS |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +0.01% | -- | -- | -- |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua KO (hoặc USDT) bằng ILS (Israeli New Shekel)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp KO bằng ILS. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua KO bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Kyuzo’s Friends
Số liệu thị trường KO sang ILS
KO/ILS:
₪0.08735
Khối lượng KO 24 giờ:
₪3,715,233.93
Vốn hóa thị trường KO:
₪87,350,591.84
Nguồn cung lưu hành KO:
1.00B KO
Tỷ giá KO sang ILS hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Kyuzo’s Friends thành Shekel Israel mới đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Kyuzo’s Friends là ₪0.08735 mỗi KO, với tổng vốn hoá thị trường của ₪87,350,591.84 ILS dựa trên nguồn cung lưu hành của 1,000,000,000 KO. Khối lượng giao dịch của Kyuzo’s Friends đã thay đổi --% (₪-- ILS) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của KO là ₪--.