Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.53%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$94079.41 (+3.06%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.53%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$94079.41 (+3.06%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.53%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$94079.41 (+3.06%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi KRRX thành EUR
KRRX/EUR: 1 KRRX = 0.06991 EUR. Giá chuyển đổi 1 Kyrrex (KRRX) thành Euro (EUR) là 0.06991 EUR hôm nay.

KRRX
EUR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá KRRX/EUR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Kyrrex (KRRX) thành Euro (EUR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 KRRX hiện có giá trị là 0.06991 EUR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 KRRX hiện có giá 0.06991 EUR, nghĩa là mua 5 KRRX sẽ mất 0.3496 EUR. Tương tự, €1 EUR có thể được chuyển đổi thành 14.3 KRRX và €50 EUR có thể được chuyển đổi thành 71.52 KRRX, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi KRRX sang EUR
Chuyển đổi EUR sang KRRX
Kyrrex
Euro
1 KRRX
0.06991 EUR
Đổi 1 KRRX sang 0.06991 EUR
2 KRRX
0.1398 EUR
Đổi 2 KRRX sang 0.1398 EUR
5 KRRX
0.3496 EUR
Đổi 5 KRRX sang 0.3496 EUR
10 KRRX
0.6991 EUR
Đổi 10 KRRX sang 0.6991 EUR
20 KRRX
1.4 EUR
Đổi 20 KRRX sang 1.4 EUR
50 KRRX
3.5 EUR
Đổi 50 KRRX sang 3.5 EUR
100 KRRX
6.99 EUR
Đổi 100 KRRX sang 6.99 EUR
200 KRRX
13.98 EUR
Đổi 200 KRRX sang 13.98 EUR
500 KRRX
34.96 EUR
Đổi 500 KRRX sang 34.96 EUR
1000 KRRX
69.91 EUR
Đổi 1000 KRRX sang 69.91 EUR
5000 KRRX
349.56 EUR
Đổi 5000 KRRX sang 349.56 EUR
10000 KRRX
699.13 EUR
Đổi 10000 KRRX sang 699.13 EUR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KRRX thành EUR toàn diện, cho thấy giá trị của Kyrrex tính theo Euro đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KRRX sang EUR, lên đến 10000 KRRX, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Euro
Kyrrex
1 EUR
14.3 KRRX
Đổi 1 EUR sang 14.3 KRRX
10 EUR
143.03 KRRX
Đổi 10 EUR sang 143.03 KRRX
50 EUR
715.17 KRRX
Đổi 50 EUR sang 715.17 KRRX
100 EUR
1,430.35 KRRX
Đổi 100 EUR sang 1,430.35 KRRX
200 EUR
2,860.7 KRRX
Đổi 200 EUR sang 2,860.7 KRRX
500 EUR
7,151.75 KRRX
Đổi 500 EUR sang 7,151.75 KRRX
1000 EUR
14,303.5 KRRX
Đổi 1000 EUR sang 14,303.5 KRRX
2000 EUR
28,607 KRRX
Đổi 2000 EUR sang 28,607 KRRX
5000 EUR
71,517.49 KRRX
Đổi 5000 EUR sang 71,517.49 KRRX
10000 EUR
143,034.98 KRRX
Đổi 10000 EUR sang 143,034.98 KRRX
50000 EUR
715,174.91 KRRX
Đổi 50000 EUR sang 715,174.91 KRRX
100000 EUR
1,430,349.83 KRRX
Đổi 100000 EUR sang 1,430,349.83 KRRX
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi EUR thành KRRX toàn diện, cho thấy giá trị của Euro tính theo Kyrrex đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 EUR sang KRRX, lên đến 100000 EUR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ KRRX/EUR
KRRX/EUR: 1 KRRX = 0.06991 EUR; 2026/01/05 20:58:18
Trong 1D vừa qua, Kyrrex đã thay đổi -0.68% thành EUR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Kyrrex(KRRX) đã thay đổi -0.68% thành EUR trong khi đó Euro(EUR) đã thay đổi % thành KRRX trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi KRRX sang EUR: Biến động và thay đổi giá của Kyrrex/EUR
Giá Kyrrex cao nhất theo EUR 7 ngày qua là 0.09147 EUR trong khi giá Kyrrex thấp nhất theo EUR trong 7 ngày qua là 0.05996 EUR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Kyrrex theo EUR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá KRRX theo EUR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.07261 EUR | 0.09147 EUR | 0.1369 EUR | 0.1369 EUR |
Thấp | 0.06801 EUR | 0.05996 EUR | 0.05588 EUR | 0.02141 EUR |
Bình thường | 0 EUR | 0 EUR | 0 EUR | 0 EUR |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -0.68% | +1.36% | -35.50% | +169.59% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua KRRX (hoặc USDT) bằng EUR (Euro)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp KRRX bằng EUR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua KRRX bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Kyrrex
Số liệu thị trường KRRX sang EUR
KRRX/EUR:
€0.06991
Khối lượng KRRX 24 giờ:
€2,265,305.66
Vốn hóa thị trường KRRX:
--
Nguồn cung lưu hành KRRX:
0 KRRX
Tỷ giá KRRX sang EUR hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Kyrrex thành Euro đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Kyrrex là €0.06991 mỗi KRRX, với tổng vốn hoá thị trường của €0 EUR dựa trên nguồn cung lưu hành của -- KRRX. Khối lượng giao dịch của Kyrrex đã thay đổi +91.48% (€1,082,242.51 EUR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của KRRX là €1,183,063.15.
Thông tin thêm về Kyrrex trên Bitget
Thông tin Euro
Ký hiệu của EUR là €.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Kyrrex phổ biến nhất là KRRX sang EUR, trong đó mã của Kyrrex là KRRX. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị EUR đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 93674.78 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3182.50 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.18 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.65 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 79876.48 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 69160.09 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 128859.03 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 506209.14 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8452687.57 INR

PI đến INR
1 PI thành 19.16 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi KRRX sang EUR

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi KRRX sang EUR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Kyrrex phổ biến
KRRX đến TWD
1 KRRX thành NT$2.58 TWD
KRRX đến CNY
1 KRRX thành ¥0.5730 CNY
KRRX đến USD
1 KRRX thành $0.08199 USD
KRRX đến AUD
1 KRRX thành AU$0.1221 AUD
KRRX đến EUR
1 KRRX thành €0.06991 EUR
KRRX đến CAD
1 KRRX thành C$0.1128 CAD
KRRX đến KRW
1 KRRX thành ₩118.53 KRW
KRRX đến JPY
1 KRRX thành ¥12.81 JPY
KRRX đến GBP
1 KRRX thành £0.06053 GBP
KRRX đến BRL
1 KRRX thành R$0.4431 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang EUR

BTC đến EUR
1 BTC thành €80,348.06 EUR

ETH đến EUR
1 ETH thành €2,767.94 EUR

XRP đến EUR
1 XRP thành €1.98 EUR

SOL đến EUR
1 SOL thành €118.1 EUR

VIRTUAL đến EUR
1 VIRTUAL thành €0.9416 EUR

SHIB đến EUR
1 SHIB thành €0.{5}7821 EUR

BNB đến EUR
1 BNB thành €778.72 EUR

ADA đến EUR
1 ADA thành €0.3582 EUR

LINK đến EUR
1 LINK thành €11.96 EUR

SUI đến EUR
1 SUI thành €1.62 EUR
Bảng chuyển đổi từ KRRX sang EUR
Tỷ giá hoán đổi của Kyrrex đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 KRRX thành Euro đã thay đổi +1.36% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -0.68%, đạt mức cao nhất là 0.07261 EUR và mức thấp nhất là 0.06801 EUR . Một tháng trước, giá trị của 1 KRRX là €0.1084 EUR , thay đổi -35.50% so với giá hiện tại. Kyrrex đã thay đổi , tương đương mức thay đổi +21.95% so với năm trước.
+€
0.01258EUR24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 20:58 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 KRRX | €0.03496 | €0.03520 | -0.68% |
1 KRRX | €0.06991 | €0.07039 | -0.68% |
5 KRRX | €0.3496 | €0.3520 | -0.68% |
10 KRRX | €0.6991 | €0.7039 | -0.68% |
50 KRRX | €3.5 | €3.52 | -0.68% |
100 KRRX | €6.99 | €7.04 | -0.68% |
500 KRRX | €34.96 | €35.2 | -0.68% |
1000 KRRX | €69.91 | €70.39 | -0.68% |
Câu Hỏi Thường Gặp KRRX/EUR
1 Kyrrex bằng bao nhiêu EUR?
Hiện tại, giá 1 Kyrrex (KRRX) trong Euro (EUR) là €0.06991.
Tôi có thể mua bao nhiêu KRRX với 1 EUR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 14.3 KRRX đối với EUR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển KRRX sang EUR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi KRRX sang EUR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng KRRX bất kỳ sang EUR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 EUR tương đương 71.52 KRRX, trong khi 5 KRRX sẽ có giá khoảng 0.3496EUR.
Giá cao nhất của KRRX/EUR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 KRRX tính theo EUR là €1.02. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 KRRX/EUR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Kyrrex tính theo EUR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Kyrrex (KRRX) đã tăng 1.36%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Kyrrex (KRRX) đã giảm 35.50% so với Euro (EUR).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ KRRX thành EUR?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Kyrrex và Euro, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của KRRX/EUR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với KRRX hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá KRRX/EUR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá KRRX/EUR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá KRRX/EUR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Kyrrex và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.












